Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200682865-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 15:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200635540 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 21:15:00 đến ngày 2020-07-10 15:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,270,777,338 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 4 PHÒNG (ĐIỂM HUỔI KHẠ) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường (ngoài nhà) | Theo HSTK | 212,9342 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường (trong nhà) | Theo HSTK | 219,66 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK | 27,5895 | m2 |
| 4 | Phá dỡ lớp vữa láng sê nô | Theo HSTK | 21,06 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa bậc tam cấp | Theo HSTK | 35,7977 | m2 |
| 6 | Phá dỡ bó hè | Theo HSTK | 23,634 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 38,13 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn hoa sắt | Theo HSTK | 69,79 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường trong nhà | Theo HSTK | 146,44 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà | Theo HSTK | 79,0168 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà, dầm, trần | Theo HSTK | 252,8085 | m2 |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 8,7501 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 8,1101 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 195,509 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 219,661 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 17,424 | m2 |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 5,6375 | m2 |
| 18 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 22,4524 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 21,06 | m2 |
| 20 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo HSTK | 21,06 | m2 |
| 21 | Láng tam cấp dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 35,799 | m2 |
| 22 | Láng granitô cầu thang | Theo HSTK | 35,799 | m2 |
| 23 | Láng nền bó hè không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 23,634 | m2 |
| 24 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 38,13 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 69,79 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK | 38,13 | m2 |
| 27 | Thay mới kính ô thoáng cửa | Theo HSTK | 0,7968 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 291,951 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 646,497 | m2 |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSTK | 2,7882 | 100m2 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK | 2,88 | m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK | 1,92 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 0,1 | m3 |
| 34 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK | 1,9 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo HSTK | 0,076 | 100m2 |
| 36 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK | 0,0393 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSTK | 0,0393 | tấn |
| 38 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo HSTK | 5 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo HSTK | 250 | m |
| 41 | Lắp đặt dây điện 2x10mm2 | Theo HSTK | 40 | m |
| 42 | Lắp đặt dây điện 2x6mm2 | Theo HSTK | 30 | m |
| 43 | Lắp đặt dây điện 2x4mm2 | Theo HSTK | 10 | m |
| 44 | Lắp đặt dây điện 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 35 | m |
| 45 | Lắp đặt dây điện 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 205 | m |
| 46 | Lắp đặt đèn ốp trần | Theo HSTK | 9 | bộ |
| 47 | Đèn compac 40w | Theo HSTK | 5 | bộ |
| 48 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 18 | bộ |
| 49 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 2 | cái |
| 50 | Tủ điện tổng 200x300x150 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 51 | Hộp đấu nối 100x100 | Theo HSTK | 5 | hộp |
| 52 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt đế âm | Theo HSTK | 17 | hộp |
| 55 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK | 6,6 | m3 |
| 56 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK | 6,6 | m3 |
| 57 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK | 3 | cọc |
| 58 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo HSTK | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo HSTK | 3 | cái |
| 60 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Theo HSTK | 27 | m |
| 61 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo HSTK | 64 | m |
| 62 | Đai sắt | Theo HSTK | 80 | cái |
| B | NHÀ VỆ SINH (ĐIỂM HUỔI KHẠ) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (trong nhà) | Theo HSTK | 137,72 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (ngoài nhà) | Theo HSTK | 65,052 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa đi | Theo HSTK | 5,76 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Theo HSTK | 5,76 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo HSTK | 22,972 | m2 |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 3,3861 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 3,3861 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 65,052 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 137,72 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 22,971 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 137,72 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 65,052 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 5,76 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK | 5,76 | m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSTK | 0,6693 | 100m2 |
| 16 | San gạt mặt bằng | Theo HSTK | 4,395 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,044 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK | 1,465 | m3 |
| 19 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 2,93 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 0,0475 | 100m2 |
| C | NHÀ LỚP HỌC 3 PHÒNG + KHO (ĐIỂM NÀ CHUA) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (ngoài nhà) | Theo HSTK | 133,0053 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (trong nhà) | Theo HSTK | 177,2942 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK | 26,2816 | m2 |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo HSTK | 22,8 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 35,2 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà | Theo HSTK | 133,0053 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi tường trong nhà | Theo HSTK | 118,1962 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà, dầm, trần | Theo HSTK | 26,2816 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên cửa gỗ | Theo HSTK | 70,4 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Theo HSTK | 35,2 | m2 |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 5,3907 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ phế thải | Theo HSTK | 0 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 5,3907 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 124,293 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 177,294 | m2 |
| 16 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 8,712 | m2 |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 11,5816 | m2 |
| 18 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 14,7 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 22,8 | m2 |
| 20 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo HSTK | 22,8 | m2 |
| 21 | Mài, vệ sinh bề mặt granito cầu thang | Theo HSTK | 19,53 | 1m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 35,2 | m2 |
| 23 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 35,2 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 35,2 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 266,01 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 348,054 | m2 |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSTK | 2,4103 | 100m2 |
| 28 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Theo HSTK | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo HSTK | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo HSTK | 235 | m |
| 31 | Lắp đặt dây điện 2x10mm2 | Theo HSTK | 35 | m |
| 32 | Lắp đặt dây điện 2x6mm2 | Theo HSTK | 25 | m |
| 33 | Lắp đặt dây điện 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 40 | m |
| 34 | Lắp đặt dây điện 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 170 | m |
| 35 | Lắp đặt Quạt 360 | Theo HSTK | 14 | cái |
| 36 | Lắp đặt đèn ốp trần | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 37 | Lắp đặt các loại đèn compac 75w | Theo HSTK | 14 | bộ |
| 38 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 2 | cái |
| 39 | Tủ điện tổng 200x300x150 | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 40 | Hộp đấu nối 100x100 | Theo HSTK | 4 | hộp |
| 41 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 5 | cái |
| 43 | Hộp đấu nối 100x100 | Theo HSTK | 15 | hộp |
| D | NHÀ LỚP HỌC 2 PHÒNG + CÔNG VỤ (ĐIỂM NÀ CHUA) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (ngoài nhà) | Theo HSTK | 55,3375 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (trong nhà) | Theo HSTK | 53,422 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo HSTK | 21,084 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa đi, Cửa sổ | Theo HSTK | 23,03 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Theo HSTK | 38,5 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK | 57,0375 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà | Theo HSTK | 95,5475 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà | Theo HSTK | 132,176 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà, dầm, trần | Theo HSTK | 26,0836 | m2 |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 1,9477 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ phế thải | Theo HSTK | 1 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 1,9477 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 50,586 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 49,858 | m2 |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 8,316 | m2 |
| 16 | Láng tam cấp dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 21,084 | m2 |
| 17 | Láng granitô cầu thang | Theo HSTK | 21,084 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 38,5 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo HSTK | 23,03 | m2 |
| 20 | Thay mới kính cửa | Theo HSTK | 0,9576 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 150,886 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 211,682 | m2 |
| 23 | Thi công trần tôn | Theo HSTK | 57,0375 | m2 |
| 24 | Phào trần | Theo HSTK | 66,77 | m |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSTK | 1,7205 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo HSTK | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK | 140 | m |
| 29 | Lắp đặt dây điện 2x10mm2 | Theo HSTK | 20 | m |
| 30 | Lắp đặt dây điện 2x6mm2 | Theo HSTK | 20 | m |
| 31 | Lắp đặt dây điện 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 20 | m |
| 32 | Lắp đặt dây điện 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 120 | m |
| 33 | Lắp đặt Quạt 360 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 34 | Lắp đặt đèn ốp trần | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt các loại đèn compac 75w | Theo HSTK | 11 | bộ |
| 36 | Tủ điện tổng 200x300x150 | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 37 | Hộp đấu nối 100x100 | Theo HSTK | 3 | hộp |
| 38 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt đế âm | Theo HSTK | 11 | hộp |
| E | NHÀ VỆ SINH (ĐIỂM TRƯỜNG NÀ CHUA) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (trong nhà) | Theo HSTK | 23,156 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (ngoài nhà) | Theo HSTK | 47,3382 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi tường, trần trong nhà | Theo HSTK | 9,924 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi tường ngoài nhà | Theo HSTK | 20,2878 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Theo HSTK | 7,6232 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 2,16 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo HSTK | 9,464 | m2 |
| 9 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 1,1994 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 1,1994 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 47,339 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 23,157 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 10,538 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 40,703 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 67,625 | m2 |
| 16 | SXLD khuôn cửa thép L50x50x5mm | Theo HSTK | 8,6 | m |
| 17 | SX cửa đi sắt hộp pano kính mờ dày 5mm | Theo HSTK | 6,16 | m2 |
| 18 | Chốt cửa | Theo HSTK | 2 | cái |
| 19 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 2,16 | m2 |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSTK | 0,3744 | 100m2 |
| F | NHÀ LỚP HỌC 2 PHÒNG + CÔNG VỤ (ĐIỂM BẢN HỐC) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (Ngoài nhà) | Theo HSTK | 108,1821 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (trong nhà) | Theo HSTK | 149,492 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa láng bậc tam cấp | Theo HSTK | 19,4565 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa láng bó hè | Theo HSTK | 20,424 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 30 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Theo HSTK | 21,24 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK | 125,7812 | m2 |
| 8 | Vệ sinh lớp vôi tường cột, trụ (ngoài nhà) | Theo HSTK | 72,2094 | m2 |
| 9 | Vệ sinh lớp vôi tường cột, trụ (trong nhà) | Theo HSTK | 64,068 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Theo HSTK | 8,3463 | m2 |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 4,4633 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 4,4633 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 94,243 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 149,492 | m2 |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 13,939 | m2 |
| 16 | Láng granitô tam cấp | Theo HSTK | 19,4565 | m2 |
| 17 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 20,424 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 21,24 | m2 |
| 19 | SX cửa đi thép hộp pano kính trắng dày 5mm | Theo HSTK | 13,8 | m2 |
| 20 | SX cửa sổ thép hộp kính trắng dày 5mm | Theo HSTK | 16,2 | m2 |
| 21 | SXLD khuôn cửa bằng thép L50x50x5mm | Theo HSTK | 79,9 | m |
| 22 | khóa cửa việt tiệp | Theo HSTK | 5 | cái |
| 23 | Tay khóa nắm chùy | Theo HSTK | 5 | bộ |
| 24 | Chốt cửa sổ | Theo HSTK | 9 | cái |
| 25 | SX ô thoáng thép hộp kính trắng dày 5mm | Theo HSTK | 5,04 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 35,04 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 180,391 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 221,907 | m2 |
| 29 | Thi công trần tôn | Theo HSTK | 119,3552 | m2 |
| 30 | Phào trần | Theo HSTK | 121,68 | m |
| 31 | Nẹp nhôm | Theo HSTK | 73,62 | m |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSTK | 1,9305 | 100m2 |
| 33 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo HSTK | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK | 130 | m |
| 36 | Kéo dải dây điện 2x10mm2 | Theo HSTK | 45 | m |
| 37 | Kéo dải dây điện 2x4mm2 | Theo HSTK | 20 | m |
| 38 | Kéo dải dây điện 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 20 | m |
| 39 | Kéo dải dây điện 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 90 | m |
| 40 | Lắp đặt Quạt 360 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 41 | Lắp đặt đèn ốp trần | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 42 | Lắp đặt đèn ComPac 75W | Theo HSTK | 11 | bộ |
| 43 | Tủ điện tổng 200x300x150 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 44 | Hộp nối dây 100x100 | Theo HSTK | 3 | hộp |
| 45 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt đế âm | Theo HSTK | 11 | hộp |
| G | NHÀ LỚP HỌC 2 PHÒNG (ĐIỂM BẢN HỐC) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (ngoài nhà) | Theo HSTK | 113,4487 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (trong nhà) | Theo HSTK | 114,688 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa láng tam cấp | Theo HSTK | 16,7265 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa láng bó hè | Theo HSTK | 18,864 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 25,44 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Theo HSTK | 18,72 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK | 102,9808 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (ngoài nhà) | Theo HSTK | 44,4642 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (trong nhà) | Theo HSTK | 49,152 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (dầm trần) | Theo HSTK | 7,5527 | m2 |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 3,9559 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 3,9559 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 99,219 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 114,688 | m2 |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 14,23 | m2 |
| 16 | Láng granitô cầu thang | Theo HSTK | 16,7265 | m2 |
| 17 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 18,864 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 18,72 | m2 |
| 19 | SX cửa đi thép hộp pano kính trắng dày 5mm | Theo HSTK | 11,04 | m2 |
| 20 | SX cửa sổ thép hộp kính trắng dày 5mm | Theo HSTK | 14,4 | m2 |
| 21 | SXLD khuôn cửa bằng thép L50x50x5mm | Theo HSTK | 68,4 | m |
| 22 | khóa cửa việt tiệp | Theo HSTK | 4 | cái |
| 23 | Tay khóa nắm chùy | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 24 | Chốt cửa sổ | Theo HSTK | 8 | cái |
| 25 | SX ô thoáng thép hộp kính trắng dày 5mm | Theo HSTK | 4,32 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 29,76 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 157,913 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 171,393 | m2 |
| 29 | Thi công trần tôn | Theo HSTK | 102,9808 | m2 |
| 30 | Phào trần | Theo HSTK | 88,14 | m |
| 31 | Nẹp nhôm | Theo HSTK | 63,48 | m |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSTK | 1,7355 | 100m2 |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK | 13,72 | m3 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK | 4,5733 | m3 |
| 35 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 0,05 | m3 |
| 36 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 6,65 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo HSTK | 0,28 | 100m2 |
| 38 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK | 0,1375 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSTK | 0,1375 | tấn |
| 40 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo HSTK | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK | 100 | m |
| 43 | Lắp đặt dây điện 2x10mm2 | Theo HSTK | 33 | m |
| 44 | Lắp đặt dây điện 2x4mm2 | Theo HSTK | 17 | m |
| 45 | Lắp đặt dây điện 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 15 | m |
| 46 | Lắp đặt dây điện 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 80 | m |
| 47 | Lắp đặt quạt điện - Quạt 360 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt Đèn ốp trần | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 49 | Lắp đặt đèn ComPac 75W | Theo HSTK | 9 | bộ |
| 50 | Hộp aptomat tổng 200x300x150 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 51 | Hộp nối dây 100x100 | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 52 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt đế âm (công tắc + ổ cắm) | Theo HSTK | 7 | hộp |
| H | NHÀ VỆ SINH (ĐIỂM BẢN HỐC) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (ngoài nhà) | Theo HSTK | 25,5324 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (trong nhà) | Theo HSTK | 14,385 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (ngoài nhà) | Theo HSTK | 59,5756 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (trong nhà) | Theo HSTK | 33,565 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 4,32 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK | 3,24 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo HSTK | 11,3264 | m2 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 0,7687 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 0,7687 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 14,385 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 25,533 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 11,4944 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 85,108 | m2 |
| 14 | trừ DT ốp | Theo HSTK | 0 | 0.0 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 47,95 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 3,24 | m2 |
| 17 | SX cửa đi khung sắt pano tôn phẳng | Theo HSTK | 1,08 | m2 |
| 18 | Bản lề | Theo HSTK | 2 | cái |
| 19 | Chốt cửa | Theo HSTK | 1 | cái |
| 20 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 4,32 | m2 cấu kiện |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK | 0,5084 | 100m2 |
| I | NHÀ LỚP HỌC 2 PHÒNG (ĐIỂM DA BỌP) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (ngoài nhà) | Theo HSTK | 108,7608 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (trong nhà) | Theo HSTK | 113,875 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK | 6,2051 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo HSTK | 35,562 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 23,6 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK | 110,6594 | m2 |
| 7 | Vệ sinh lớp vôi tường cột, trụ (trong nhà) | Theo HSTK | 113,875 | m2 |
| 8 | Vệ sinh lớp vôi tường cột, trụ (ngoài nhà) | Theo HSTK | 72,5072 | m2 |
| 9 | Vệ sinh lớp vôi xà, dầm, trần | Theo HSTK | 14,4785 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn gỗ | Theo HSTK | 19,92 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng | Theo HSTK | 7,841 | m3 |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 11,8071 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 11,8071 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 100,121 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 113,875 | m2 |
| 16 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 8,64 | m2 |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 3,1955 | m2 |
| 18 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 3,0096 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 19,5438 | m2 |
| 20 | Láng granitô cầu thang | Theo HSTK | 19,5438 | m2 |
| 21 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK | 1,3688 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 0,8052 | m3 |
| 23 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 1,3688 | m3 |
| 24 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 31,096 | m2 |
| 25 | SX khuôn cửa thép L50x50x5 | Theo HSTK | 65,6 | m |
| 26 | SX cửa đi sắt hộp pano kính dày 5mm | Theo HSTK | 9,2 | m2 |
| 27 | SX cửa sổ thép hộp pano kính dày 5mm | Theo HSTK | 14,4 | m2 |
| 28 | SX ô thoáng pano kính dày 5mm | Theo HSTK | 4,08 | m2 |
| 29 | Khóa cửa | Theo HSTK | 52 | cái |
| 30 | Chốt cửa | Theo HSTK | 12 | cái |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK | 23,6 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 18,48 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 201,952 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 227,75 | m2 |
| 35 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 7,929 | m3 |
| 36 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK | 72,0708 | m2 |
| 37 | Thi công trần tôn | Theo HSTK | 110,8052 | m2 |
| 38 | Phào trần | Theo HSTK | 109,66 | m |
| 39 | Nẹp nhôm | Theo HSTK | 67 | m |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSTK | 1,9063 | 100m2 |
| J | NHÀ VỆ SINH (ĐIỂM DA BỌP) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK | 16,731 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK | 2,2224 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 1,8235 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 2,4781 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0282 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,2238 | tấn |
| 7 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1,3333 | m3 |
| 8 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 6,1258 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,1695 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1091 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,0295 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,1636 | tấn |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,0408 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,1458 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,7166 | m3 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 6,9696 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 23,6 | m2 |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,19 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0924 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,0416 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 8 | cấu kiện |
| 22 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 3,3467 | m3 |
| 23 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 4,324 | m3 |
| 24 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,08 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô | Theo HSTK | 0,0109 | 100m2 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK | 0,0126 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,5192 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0472 | 100m2 |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,0312 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,0998 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,211 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,1102 | 100m2 |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,1354 | tấn |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 70,3951 | m2 |
| 35 | Trừ diện tích ốp gạch | Theo HSTK | 0 | 0.0 |
| 36 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 41,864 | m2 |
| 37 | Trừ diện tích ốp gạch | Theo HSTK | 0 | 0.0 |
| 38 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 9,5639 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 11,7896 | m2 |
| 40 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 10,748 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 70,396 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 51,427 | m2 |
| 43 | SXLD cửa đi nhôm kính dày 5mm | Theo HSTK | 4,32 | m2 |
| 44 | SXLD cửa sổ nhôm kính | Theo HSTK | 0,54 | m2 |
| 45 | Chốt cửa | Theo HSTK | 8 | cái |
| 46 | Khóa quả đấm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 47 | Bản lề | Theo HSTK | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 49 | Vòi đồng phi 20 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 50 | Măng sông ren trong phi 20 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo HSTK | 0,12 | 100m |
| 52 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 53 | Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo HSTK | 0,03 | 100m |
| 55 | Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 56 | Côn thu D50-20mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 57 | Tê thu D50-20mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 58 | Rắc co ren trong D50mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 59 | Van bi nhựa PPR phi 20 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo HSTK | 0,06 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo HSTK | 0,07 | 100m |
| 62 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSTK | 0,4158 | 100m2 |
| K | SÂN BÊ TÔNG (ĐIỂM DA BỌP) | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Theo HSTK | 18,0525 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,1805 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK | 6,0175 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 12,035 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 0,028 | 100m2 |
| L | BIỂN TÊN TRƯỜNG (ĐIỂM DA BỌP) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,324 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,108 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Theo HSTK | 0,016 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 2x4 mác 150 | Theo HSTK | 0,128 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo HSTK | 0,0128 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi