Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200691618-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Võ Nhai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200691458 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn cấp quyền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 17:26:00 đến ngày 2020-07-10 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,721,194,410 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÈ ĐÁ ,SÂN BÊ TÔNG, SAN NỀN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo HSTK | 5,64 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 2,2355 | 100m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 238,18 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 341,22 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK | 19,61 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu - 1 lớp giấy, 1 lớp nhựa | Theo HSTK | 23,13 | 1m2 |
| 7 | Ống nhựa PVC D110 | Theo HSTK | 75,09 | m |
| 8 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 6,613 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | Theo HSTK | 0,319 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo HSTK | 0,272 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cột thép | Theo HSTK | 0,272 | tấn |
| 12 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Theo HSTK | 0,158 | tấn |
| 13 | Sơn tĩnh điện | Theo HSTK | 504,37 | kg |
| 14 | Bu lông neo M14 | Theo HSTK | 82 | Bộ |
| 15 | Xích sắt | Theo HSTK | 76,24 | m |
| 16 | Đào nền đường đất cấp I | Theo HSTK | 1,419 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo HSTK | 1,419 | 100m3 |
| 18 | Đào san đất, đất cấp III | Theo HSTK | 0,332 | 100m3 |
| 19 | Mua đất về để đắp | Theo HSTK | 2.721,592 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 30,019 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK | 11,1 | m3 |
| 22 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Theo HSTK | 55,5 | m3 |
| 23 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK | 0,138 | 100m2 |
| 24 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm | Theo HSTK | 115 | 1m |
| 25 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1,232 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 11,2 | m2 |
| B | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Theo HSTK | 9,381 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 3,487 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 1,678 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Theo HSTK | 1,27 | m3 |
| 5 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 1,134 | m3 |
| 6 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 3,855 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,396 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,024 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,021 | tấn |
| 10 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,281 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,038 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK | 0,02 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,528 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,048 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,018 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,084 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,781 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,168 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,149 | tấn |
| 20 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 5,485 | m3 |
| 21 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 1,693 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 30,666 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 27,328 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 15,168 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 39,11 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 47,292 | m2 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 17,094 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSTK | 17,094 | m2 |
| 29 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK | 0,075 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,075 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 7,6 | m2 |
| 32 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 0,131 | 100m2 |
| 33 | Tôn úp nóc | Theo HSTK | 7,6 | md |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm | Theo HSTK | 0,16 | 100m |
| 35 | Chếch 45 độ | Theo HSTK | 8 | cái |
| 36 | Cút 76 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 37 | Rọ chăn rác | Theo HSTK | 4 | cái |
| 38 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 7,22 | m2 |
| 39 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo HSTK | 7,22 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép | Theo HSTK | 2,07 | m2 |
| 41 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép | Theo HSTK | 5,4 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa khung nhựa lõi thép | Theo HSTK | 7,47 | m2 |
| 43 | Gia công sen hoa cửa sắt 16x16 | Theo HSTK | 0,134 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 5,4 | m2 |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 5,4 | m2 |
| 46 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK | 1 | cái |
| 50 | Hộp điều tốc | Theo HSTK | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Theo HSTK | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Theo HSTK | 25 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2.5mm2 | Theo HSTK | 20 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1.5mm2 | Theo HSTK | 20 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo HSTK | 35 | m |
| 57 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK | 4 | hộp |
| C | CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK | 11,892 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 6,541 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK | 8,666 | m3 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 4,643 | m3 |
| 5 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 6,396 | m3 |
| 6 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1,815 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,053 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,045 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,654 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 58,146 | m2 |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 24,75 | m2 |
| 12 | Sản xuất lắp đặt nan bê tông (hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 266,04 | m |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 83,886 | m2 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK | 39,909 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, | Theo HSTK | 36,944 | m3 |
| 16 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTK | 0,331 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gia cố móng cột | Theo HSTK | 10,537 | 1m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSTK | 0,011 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSTK | 0,061 | tấn |
| 20 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo HSTK | 1,444 | m3 |
| 21 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo HSTK | 0,553 | m3 |
| 22 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 5,239 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 30,9 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 30,9 | m2 |
| 25 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK | 25,744 | m2 |
| 26 | Chữ nổi màu vàng biển tên cơ quan | Theo HSTK | 1 | CK |
| 27 | Sản xuất cửa inox | Theo HSTK | 195,08 | kg |
| 28 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK | 9,826 | m2 |
| 29 | Lắp đặt bánh xe cánh cổng | Theo HSTK | 8 | cái |
| 30 | Khóa | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 31 | Sản xuất thép hình đường trượt | Theo HSTK | 0,098 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | Theo HSTK | 0,098 | tấn |
| 33 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 6,48 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK | 0,044 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi