Gói thầu: Nhà hiệu bộ, nhà lớp học trường phổ thông dân tộc bán trú THCS Nghinh Tường.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200690924-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nghinh Tường |
| Tên gói thầu | Nhà hiệu bộ, nhà lớp học trường phổ thông dân tộc bán trú THCS Nghinh Tường. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200690246 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 16:56:00 đến ngày 2020-07-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,640,688,151 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KIẾN TRÚC, KẾT CẤU | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V | 2,2474 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 10,74 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,687 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0692 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 1,0526 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V | 0,4972 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 24,9926 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V | 8,4042 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 26,087 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,6908 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,3257 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 1,3818 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 8,8282 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 2,0229 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 0,2246 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V | 0,2245 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 1,3306 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,3219 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,3778 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,3992 | tấn |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V | 8,3635 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 1,3959 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,6357 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 2,3406 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,7209 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 14,2029 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 3,6383 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 2,9761 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 35,7057 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,3694 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,1362 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,0971 | tấn |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 2,7475 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V | 0,2576 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,2222 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,1418 | tấn |
| 37 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 2,4772 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 1,3096 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V | 2,175 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V | 74,7215 | m3 |
| 41 | Xây tường thu hồi, sê nô, chắn mái bằng gạch không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V | 8,87 | m3 |
| 42 | Xây tường lan can bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V | 2,3203 | m3 |
| 43 | Xây bậc bằng gạch không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 1,7424 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V | 418,2365 | m2 |
| 45 | Trát tường sê nô, lan can.. dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V | 73,2836 | m2 |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V | 458,2 | m2 |
| 47 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 29,546 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 33,88 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V | 26,56 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 363,83 | m2 |
| 51 | Trát trụ lanh tô, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 62,7 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 491,5201 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 974,716 | m2 |
| 54 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Chương V | 13,7161 | m3 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm | Chương V | 267,287 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch chống trơn 300x300mm | Chương V | 6,8343 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Chương V | 30,61 | m2 |
| 58 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V | 25,388 | m2 |
| 59 | SXLD lan can cầu thang bằng Inox 201 | Chương V | 70,4767 | kg |
| 60 | Lắp dựng lan can cầu thang Inox | Chương V | 9,7389 | m2 |
| 61 | SXLD lan can hành lang bằng Inox 201 | Chương V | 269,739 | Kg |
| 62 | Lắp dựng lan can hành lang Inox | Chương V | 17,28 | m2 |
| 63 | SXLD hoa sắt cửa bằng Inox 201 | Chương V | 159,4264 | Kg |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt cửa bằng Inox | Chương V | 17,28 | m2 |
| 65 | SXLD cửa đi bằng cửa khung nhôm hệ kính 6,38mm | Chương V | 28,86 | m2 |
| 66 | SXLD cửa sổ bằng cửa khung nhôm hệ kính 6,38mm | Chương V | 35,48 | m2 |
| 67 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,997 | tấn |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,997 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 76,8584 | 1m2 |
| 70 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,712 | 100m2 |
| 71 | Tôn úp nóc | Chương V | 36,02 | md |
| 72 | SXLD phễu thu nước mái | Chương V | 6 | Cái |
| 73 | SXLD quả cầu chắn rác | Chương V | 6 | Cái |
| 74 | SXLD đai giữ ống bằng Inox | Chương V | 36 | Cái |
| 75 | Ống u.PVC D110mm | Chương V | 0,432 | 100m |
| 76 | Đào móng bậc tam cấp, bồn hoa, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 4,6858 | m3 |
| 77 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 1,931 | m3 |
| 78 | Xây tường bồn hoa bằng gạch không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 0,6859 | m3 |
| 79 | Xây tam cấp bằng gạch không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 5,6831 | m3 |
| 80 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V | 21,0322 | m2 |
| 81 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V | 5,8293 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 5,8293 | m2 |
| B | PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V | 28,805 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V | 4,1083 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V | 32,9133 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V | 32,9133 | m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0296 | 100m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V | 9,853 | m3 |
| 7 | Đào móng rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 20,368 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 4,12 | m3 |
| 9 | Xây hố ga,, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V | 4,6587 | m3 |
| 10 | Láng rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 53,6256 | m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,1632 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V | 0,2265 | tấn |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 2,804 | m3 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V | 66 | cái |
| C | CẤP ĐIỆN, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện 400x500x250mm | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần compact | Chương V | 9 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V | 24 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Chương V | 12 | cái |
| 5 | Dimmer điều khiển quạt trần | Chương V | 12 | Cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 19 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 13 | cái |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V | 48 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Chương V | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Chương V | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V | 22 | cái |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Chương V | 100 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | Chương V | 70 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V | 20 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 400 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 360 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V | 400 | m |
| 20 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 150x150mm | Chương V | 8 | hộp |
| 21 | SXLD dây thép tiếp địa 30x4 | Chương V | 30 | md |
| 22 | Gia công và đóng cọc chống sét D16; L2,4m | Chương V | 5 | cọc |
| 23 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Chương V | 7 | m |
| 24 | Đào rãnh đặt tiếp địa bằng thủ công | Chương V | 14,56 | m3 |
| 25 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V | 4 | cái |
| 26 | Con sứ chân kim thu sét | Chương V | 4 | cái |
| 27 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V | 45 | m |
| 28 | Cọc đỡ dây thu sét | Chương V | 25 | cọc |
| 29 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V | 14 | cọc |
| 30 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Chương V | 60 | m |
| 31 | Hộp kiểm tra RTĐ | Chương V | 2 | hộp |
| D | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V | 0,184 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,765 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0342 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,066 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,0454 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,982 | m3 |
| 7 | Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM M75 | Chương V | 3,3661 | m3 |
| 8 | Láng bể đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 24,4748 | m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0226 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V | 0,0472 | tấn |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,55 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng máy | Chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0934 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 0,0906 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V | 0,0906 | 100m3 |
| E | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ống PPR PN10 D40mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 2 | Ống PPR PN10 D25mm | Chương V | 1,7 | 100m |
| 3 | Ống PPR PN10 D20mm | Chương V | 0,08 | 100m |
| 4 | Lắp đặt van khóa, ĐK40mm | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm | Chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 25mm | Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt van phao, ĐK25mm | Chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt van xả đáy téc, ĐK25mm | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Tê PPR D40 | Chương V | 5 | cái |
| 10 | Tê PPR D25 | Chương V | 8 | cái |
| 11 | Tê PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 12 | Côn nhựa PPR D40 | Chương V | 5 | cái |
| 13 | Côn nhựa PPR D25 | Chương V | 12 | cái |
| 14 | Côn nhựa PPR D20 | Chương V | 12 | cái |
| 15 | Côn nhựa PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt bịt nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt kép, mằng sông.. nhựa nối bằng p/p hàn | Chương V | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lavabo) | Chương V | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi lavabo) | Chương V | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 2 | cái |
| 23 | Ống u.PVC D110 | Chương V | 0,12 | 100m |
| 24 | Ống u.PVC D60 | Chương V | 0,04 | 100m |
| 25 | Ống u.PVC D42 | Chương V | 0,08 | 100m |
| 26 | Côn nhựa u.PVC D110 | Chương V | 24 | cái |
| 27 | Côn nhựa u.PVC D60 | Chương V | 14 | cái |
| 28 | Côn nhựa u.PVC D42 | Chương V | 12 | cái |
| 29 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm | Chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V | 1 | bể |
| 31 | Máy bơm sinh hoạt | Chương V | 1 | Cái |
| F | PCCC | |||
| 1 | Hộp dựng bình | Chương V | 6 | Cái |
| 2 | bình chữa cháy MFZ 4 ABCD 4kg | Chương V | 12 | bình |
| 3 | Bình chữa cháy CO2 | Chương V | 12 | bình |
| 4 | Bảng nội quy tiêu lệnh | Chương V | 6 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi