Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200643393-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 15:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200637613 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 17:13:00 đến ngày 2020-07-10 15:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,776,300,118 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THÂN VÀ LÒNG CẦU | |||
| 1 | Đổ bê tông lớp phủ mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK | 3,668 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK | 31,057 | m3 |
| 3 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 1,3048 | tấn |
| 4 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK | 4,1896 | tấn |
| 5 | Ván khuôn mặt cầu | Theo HSTK | 1,1292 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK | 7,29 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, mũ trụ cầu, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,2512 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, mũ trụ cầu, đường kính > 18mm | Theo HSTK | 0,1572 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn | Theo HSTK | 3,3076 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 121,5368 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mố trụ cầu, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,9281 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mố trụ cầu, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 2,7729 | tấn |
| 13 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 3,094 | m3 |
| 14 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK | 10,44 | m2 |
| 15 | Đắp cấp phối sau mố, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,823 | 100m3 |
| 16 | Đổ bê tông bản giảm tải, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK | 4 | m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản giảm tải, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,0965 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản giảm tải, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,3943 | tấn |
| 19 | Ván khuôn bản giảm tải | Theo HSTK | 0,052 | 100m2 |
| 20 | Đắp cấp phối dưới bản giảm tải, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,0928 | 100m3 |
| 21 | Đổ bê tông lòng cầu bản, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 115,225 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông chân khay, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 30,24 | m3 |
| 23 | Ván khuôn chân khay | Theo HSTK | 1,62 | 100m2 |
| 24 | Xếp đá suối chống xói | Theo HSTK | 44,0895 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thanh chống, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 3,24 | m3 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép thanh chống, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,0948 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép thanh chống, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,1899 | tấn |
| 28 | Ván khuôn thanh chống | Theo HSTK | 0,324 | 100m2 |
| 29 | Đệm cấp phối lòng cầu | Theo HSTK | 46,09 | m3 |
| B | THƯỢNG LƯU + HẠ LƯU CẦU BẢN | |||
| 1 | Đổ bê tông tường cánh, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 128,465 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tường cánh | Theo HSTK | 3,3062 | 100m2 |
| 3 | Quét nhựa bitum nóng vào tường (giáp mố) | Theo HSTK | 29,94 | m2 |
| 4 | Đổ bê tông móng tường cánh, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 61,1121 | m3 |
| 5 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 8,841 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng tường cánh | Theo HSTK | 0,7687 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông mái taluy, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 46,26 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông chân khay mái taluy, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 24,79 | m3 |
| 9 | Ván khuôn chân khay mái taluy | Theo HSTK | 1,6524 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mái taluy, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,9585 | tấn |
| 11 | Bạt dứa | Theo HSTK | 3,0838 | 100m2 |
| 12 | Đắp cuội sỏi đầu ống thoát nước | Theo HSTK | 5,6 | m3 |
| 13 | Ống nhựa PVC D50 | Theo HSTK | 0,49 | 100m |
| 14 | Thép cột lan can | Theo HSTK | 0,0648 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cột lan can | Theo HSTK | 0,121 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông cột lan can, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,5443 | m3 |
| 17 | Sản xuất lan can thép | Theo HSTK | 0,5677 | tấn |
| 18 | Lắp dựng lan can thép | Theo HSTK | 0,5677 | tấn |
| 19 | Ống nhựa thoát nước mặt cầu D110 | Theo HSTK | 0,135 | 100m |
| 20 | Nhựa đường | Theo HSTK | 0,09 | m3 |
| 21 | Ống nhựa PVC D80 | Theo HSTK | 0,0864 | 100m |
| C | THI CÔNG NGẦM | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi <= 100m, đất cấp III | Theo HSTK | 10,8698 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 5,3893 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, đất cấp IV | Theo HSTK | 0,9094 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 3,1379 | 100m3 |
| 5 | Lõi sét bờ vây | Theo HSTK | 15,6 | m3 |
| 6 | Đắp đất bờ vây | Theo HSTK | 0,8645 | 100m3 |
| 7 | Phá bỏ bờ vây | Theo HSTK | 1,0205 | 100m3 |
| D | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đổ bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 0,594 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,0382 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn cọc tiêu | Theo HSTK | 0,1584 | 100m2 |
| 4 | LD cọc tiêu | Theo HSTK | 24 | cấu kiện |
| 5 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 1,176 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 0,96 | m3 |
| 7 | Sơn 2 nước trắng, đỏ | Theo HSTK | 10,62 | m2 |
| E | BIỂN BÁO | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | Theo HSTK | 1,8225 | m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 0,1946 | m3 |
| 4 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 0,534 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 0,33 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,0192 | 100m2 |
| F | KHƠI THÔNG LÒNG SUỐI | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi <= 50m, đất cấp I | Theo HSTK | 7,1836 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất trong phạm vi <= 50m, đất cấp III | Theo HSTK | 56,4301 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất trong phạm vi <= 50m, đất cấp IV | Theo HSTK | 10,7264 | 100m3 |
| G | THÁO DỠ CẦU TREO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK | 3,08 | m3 |
| H | KÈ GIA CỐ | |||
| 1 | Đổ bê tông thân kè, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 98,254 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 134,48 | m3 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 1,8017 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 3,8145 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 2,2166 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 4,1931 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 2,4978 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tường | Theo HSTK | 5,7173 | 100m2 |
| 9 | Bạt dứa | Theo HSTK | 2,1868 | 100m2 |
| 10 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK | 13,2868 | m2 |
| 11 | Ống nhựa PVC D50 | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 12 | Đắp cuội sỏi đầu ống thoát nước | Theo HSTK | 9,8 | m3 |
| 13 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 8,8902 | 100m3 |
| 14 | Đắp cấp phối sau kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 5,7507 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,945 | 100m3 |
| I | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét bùn | Theo HSTK | 0,5779 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo HSTK | 0,2286 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo HSTK | 1,7108 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp IV | Theo HSTK | 0,0877 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 8,6862 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo HSTK | 0,5974 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK | 0,2245 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn đường, đất cấp IV | Theo HSTK | 0,5415 | 100m3 |
| 9 | Lu khuôn | Theo HSTK | 1,2309 | 100m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSTK | 9,36 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK | 87,8256 | m3 |
| 12 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Theo HSTK | 4,8491 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK | 0,4958 | 100m2 |
| 14 | Bạt dứa | Theo HSTK | 4,8491 | 100m2 |
| J | ĐIỀU PHỐI | |||
| 1 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Theo HSTK | 0,5779 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Theo HSTK | 0,2286 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo HSTK | 4,2855 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Theo HSTK | 0,9094 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi