Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200700106-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200686136 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại và Khấu hao cơ bản của Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 09:48:00 đến ngày 2020-07-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,426,413,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư thiết bị Chủ đầu tư cấp, nhà thầu lắp đặt: | |||
| 1 | Máy cắt tự động đóng lặp lại Recloser 35 kV (trọn bộ) | Theo BVTK | 7 | máy |
| 2 | Máy biến áp cấp nguồn 1 pha 38,5/0,22kV - 100VA | Theo BVTK | 7 | máy |
| 3 | Cầu dao cách ly 35 kV-630A | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 4 | Cầu dao căng trên dây 35 kV-800A | Theo BVTK | 5 | bộ |
| 5 | Chống sét van ZnO-47 kV | Theo BVTK | 14 | bộ |
| 6 | Dây dẫn AC 150/24 mm2 | Theo BVTK | 29.320 | m |
| 7 | Dây nhôm lõi thép AC50/8 | Theo BVTK | 381 | m |
| 8 | Cách điện đứng VHĐ-35kV | Theo BVTK | 110 | quả |
| 9 | Chuỗi néo đơn cách điện Polymer 35 kV | Theo BVTK | 24 | chuỗi |
| 10 | Chuỗi néo đơn cách điện Polymer 35 kV (khóa néo bắt bằng bu lông, dây AC150/24) | Theo BVTK | 456 | chuỗi |
| 11 | Chuỗi đỡ đơn cách điện Polymer 35kV | Theo BVTK | 24 | chuỗi |
| 12 | Kẹp quai + Hotline Clamp | Theo BVTK | 3 | bộ |
| B | Phần xây dựng đường dây 35kV xây dựng mới (vật tư Nhà thầu cung cấp và lắp đặt): | |||
| 1 | Móng cột đơn MT4-14 | Theo BVTK | 2 | móng |
| 2 | Móng cột đơn MT4-18 | Theo BVTK | 5 | móng |
| 3 | Móng cột đơn MT4-20 | Theo BVTK | 4 | móng |
| 4 | Móng cột đơn MT5-18 | Theo BVTK | 29 | móng |
| 5 | Móng cột đơn MT5-20 | Theo BVTK | 18 | móng |
| 6 | Móng cột đúp MTK-20 | Theo BVTK | 1 | móng |
| 7 | Móng néo MN20-5 | Theo BVTK | 119 | móng |
| 8 | Tiếp địa đường dây RC-4 | Theo BVTK | 39 | HT |
| 9 | Tiếp địa cột cầu dao RC-8 | Theo BVTK | 2 | HT |
| 10 | Ghip nhôm 3 bu lông CC-50 | Theo BVTK | 24 | cái |
| 11 | Ghip nhôm 3 bu lông CC-150 | Theo BVTK | 48 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-70 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 13 | Ống nối ÔN-150 | Theo BVTK | 15 | cái |
| 14 | Dây nhôm lõi thép ACSR70/11 | Theo BVTK | 152 | m |
| 15 | Cột bê tông li tâm dự ứng lực trước dài 14m PC.I-14-190-11 | Theo BVTK | 2 | cột |
| 16 | Cột bê tông li tâm dự ứng lực trước dài 18m PC.I-18-190-13 | Theo BVTK | 34 | cột |
| 17 | Cột bê tông li tâm dự ứng lực trước dài 20m PC.I-20-190-13 | Theo BVTK | 1 | cột |
| 18 | Cột bê tông li tâm dự ứng lực trước dài 20m PC.I-20-190-14 | Theo BVTK | 23 | cột |
| 19 | Dây néo DN20-14 | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 20 | Dây néo DN20-18 | Theo BVTK | 69 | bộ |
| 21 | Dây néo DN20-20 | Theo BVTK | 48 | bộ |
| 22 | Ghế thao tác cầu dao GCÐ-20 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 23 | Xà đỡ thẳng mạch kép 35kV XÐK35-2L | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 24 | Xà néo mạch kép 35kV XNK35-2L | Theo BVTK | 18 | bộ |
| 25 | Xà néo mạch kép cột đúp 2 cột dọc tuyến 35kV XNK35-2D | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 26 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng XN35-2LS | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 27 | Xà néo cột hình II mạch kép 35kV XNII2-3 | Theo BVTK | 17 | bộ |
| 28 | Xà phụ XP-1 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 29 | Xà phụ XP-2 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 30 | Dây leo tiếp địa DLTD-20 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 31 | Dây leo tiếp địa cột DLTD-2 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 32 | Cổ dề dây néo CDT-98 | Theo BVTK | 8 | bộ |
| 33 | Cổ dề dây néo CDG-105 | Theo BVTK | 11 | bộ |
| 34 | Cổ dề dây néo CDT-120 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 35 | Giằng cột đúp cột 20m GC-20 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 36 | Thang sắt cột 20m TS-20 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| C | Phần xây dựng Trạm biến áp 35 kV (vật tư Nhà thầu cung cấp và lắp đặt): | |||
| 1 | Móng cột MT3-12 | Theo BVTK | 2 | móng |
| 2 | Hệ thống tiếp địa TBA 2 cột | Theo BVTK | 1 | HT |
| 3 | Chụp đầu cực máy biến áp (3 cái CT, 4 cái HT) | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 4 | Chụp cầu chì tự rơi FCO | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 5 | Chụp đầu chống sét van | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 6 | Sứ đỡ cáp hạ thế | Theo BVTK | 4 | quả |
| 7 | Biển báo nguy hiểm và biển tên TBA | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 8 | Đầu cốt đồng ĐC-M95 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng ĐC-M50 | Theo BVTK | 14 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | Theo BVTK | 15 | cái |
| 11 | Cáp bọc AL/XLPE/PVC-35kV-1x50 | Theo BVTK | 27 | m |
| 12 | Cáp tổng Cu/XLPE/PVC M1x95 | Theo BVTK | 18 | m |
| 13 | Cáp tổng Cu/XLPE/PVC M1x50 | Theo BVTK | 6 | m |
| 14 | Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC M50 | Theo BVTK | 9 | m |
| 15 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến 35kV XĐD-35-N | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 16 | Xà đỡ sứ trung gian 35kV XTG-35A | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 17 | Xà đỡ sứ trung gian 35kV XTG-35 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 18 | Xà đỡ SI và chống sét van 35kV XSI-CSV-35 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 19 | Ghế thao tác GTT | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 20 | Giá đỡ máy biến áp 35kV GĐM-35-12 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 21 | Giá lắp cáp lực hạ thế mặt máy G.CL | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 22 | Thang trèo | Theo BVTK | 1 | cái |
| 23 | Cột bê tông li tâm PC.I-12-190-7,2 | Theo BVTK | 2 | cột |
| 24 | Dây leo tiếp địa cột 12m ngang tuyến | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 25 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | Theo BVTK | 83 | m |
| 26 | Ðầu cốt Ðồng nhôm AM-70 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 27 | Ghíp Ðấu GN4-70 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 28 | Móc treo cáp MT-D20 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 29 | Ðai + khóa đai thép không gỉ cột đúp | Theo BVTK | 8 | cái |
| 30 | Kẹp hãm cáp KH4x70 | Theo BVTK | 4 | cái |
| D | Phần xây dựng máy cắt 35 kV (vật tư Nhà thầu cung cấp và lắp đặt): | |||
| 1 | Móng cột đúp MTK-18 | Theo BVTK | 1 | móng |
| 2 | Móng cột đơn MT5-14 | Theo BVTK | 1 | móng |
| 3 | Móng cột đơn MT5-18 | Theo BVTK | 1 | móng |
| 4 | Tiếp địa bổ sung RC-6 | Theo BVTK | 4 | HT |
| 5 | Tiếp địa RC-8 | Theo BVTK | 3 | HT |
| 6 | Dây nhôm lõi thép AC70/11 | Theo BVTK | 434 | m |
| 7 | Dây nhôm bọc cách điện (đấu nối xuống TU)-35kV AC50/8-XLPE4,3/HDPE | Theo BVTK | 91 | m |
| 8 | Dây đồng mềm bọc M50 | Theo BVTK | 49 | m |
| 9 | Cáp nguồn từ TU đến tủ điều khiển 0,6/1kV-Cu/PVC-2x2,5mm² | Theo BVTK | 58 | m |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM-150 | Theo BVTK | 24 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | Theo BVTK | 95 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng Cu-50 | Theo BVTK | 84 | cái |
| 14 | Ghip nhôm 3 bu lông CC-150 | Theo BVTK | 24 | cái |
| 15 | Ghip nhôm 3 bu lông CC-50 | Theo BVTK | 47 | cái |
| 16 | Ống nhựa gân xoắn Ø27 | Theo BVTK | 58 | m |
| 17 | Đai thép không ghỉ và khóa đai cố định ống luồn cáp | Theo BVTK | 84 | cái |
| 18 | Biển báo an toàn biển tên trạm cắt | Theo BVTK | 7 | bộ |
| 19 | Nắp chụp cực chống sét van | Theo BVTK | 14 | bộ |
| 20 | Nắp chụp cực biến điện áp | Theo BVTK | 7 | bộ |
| 21 | Xà néo đơn 35kV XN35-2L | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 22 | Xà néo đúp 35kV XNĐ35-2D | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 23 | Xà cầu dao XCD-1 | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 24 | Bộ truyền động và tay thao tác cầu dao T-CD | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 25 | Xà đỡ TU XTU-1 | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 26 | Xà đỡ TU cột đôi XTU-2 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 27 | Xà đỡ sứ trung gian + CSV XTG+CSV-1 | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 28 | Xà đỡ sứ trung gian + CSV cột đôi XTG+CSV-2 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 29 | Xà đỡ sứ trung gian XTG | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 30 | Xà phụ 1 pha XP-1 | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 31 | Xà phụ 2 pha XP-2 | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 32 | Xà phụ 3 pha XP-3 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 33 | Xà phụ 2 pha lệch XPL-2 | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 34 | Xà phụ 3 pha lệch XPL-3 | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 35 | Xà phụ cột đôi XPĐ-1 | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 36 | Ghế cách điện GCĐ-12 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 37 | Ghế cách điện GCĐ-14 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 38 | Ghế cách điện GCĐ-16 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 39 | Ghế cách điện GCĐ-18 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 40 | Ghế cách điện GCĐ-20 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 41 | Thang trèo TS-12 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 42 | Thang trèo TS-14 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 43 | Thang trèo TS-16 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 44 | Thang trèo TS-18 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 45 | Thang trèo TS-20 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 46 | Giá đỡ tủ điều khiển GDT | Theo BVTK | 7 | bộ |
| 47 | Giằng cột đúp GC-18 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 48 | Dây leo tiếp địa cột DLTD-RE1 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 49 | Dây leo tiếp địa cột DLTD-RE2 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 50 | Dây leo tiếp địa cột DLTD-RE3 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 51 | Dây leo tiếp địa cột DLTD-RE4 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 52 | Dây leo tiếp địa cột DLTD-RE5 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 53 | Dây leo tiếp địa cột DLTD-RE6 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 54 | Dây leo tiếp địa cột DLTD-RE7 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 55 | Cột bê tông ly tâm PC.I-18-190-11 | Theo BVTK | 2 | cột |
| 56 | Cột bê tông ly tâm PC.I-18-190-13 | Theo BVTK | 1 | cột |
| 57 | Cột bê tông ly tâm PC.I-14-190-13 | Theo BVTK | 1 | cột |
| E | Phần tháo hạ, lắp đặt lại đường dây 35kV, Trạm cắt Recloser và Trạm biến áp (Nhà thầu tháo hạ và lắp đặt): | |||
| 1 | Tháo hạ lắp đặt lại xà néo hình II tim 3m | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 2 | Tháo hạ lắp đặt lại xà cầu dao | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 3 | Tháo hạ lắp đặt lại ghế cách điện | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 4 | Tháo hạ lắp đặt lại thang sắt | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 5 | Tháo hạ lắp đặt lại cổ dề néo | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ, lắp đặt lại dây dẫn AC70/11 | Theo BVTK | 1.581 | m |
| 7 | Căng lại dây cáp quang ADSS24 | Theo BVTK | 3.078 | m |
| 8 | Tháo dỡ, lắp đặt lại Máy biến áp 100kVA-35/0,4kV | Theo BVTK | 1 | máy |
| 9 | Tháo dỡ, lắp đặt lại Tủ điện 500V-150A | Theo BVTK | 1 | Tủ |
| 10 | Tháo dỡ, lắp đặt lại Chống sét van 35kV | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ, lắp đặt lại Cầu chì tự rơi 35kV | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ, lắp đặt lại cầu dao cách ly 3 pha 35kV | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ, lắp đặt lại dây nhôm lõi thép AC50/8 (tại trạm cắt) | Theo BVTK | 744 | m |
| F | Phần tháo dỡ thu hồi chuyển về nhập kho Công ty Điện lực Lào Cai: | |||
| 1 | Thu hồi dây nhôm trần lõi thép AC50/8 | Theo BVTK | 6.195 | m |
| 2 | Thu hồi dây nhôm trần lõi thép AC70/11 | Theo BVTK | 9.618 | m |
| 3 | Thu hồi cột bê tông li tâm 12m | Theo BVTK | 34 | cột |
| 4 | Thu hồi cột sắt 8m | Theo BVTK | 2 | cột |
| 5 | Thu hồi cột bê tông li tâm 14m | Theo BVTK | 3 | cột |
| 6 | Thu hồi cột bê tông li tâm 16m | Theo BVTK | 7 | cột |
| 7 | Thu hồi cột bê tông li tâm 10m | Theo BVTK | 4 | cột |
| 8 | Thu hồi xà néo hình II XNII-35TH | Theo BVTK | 9 | bộ |
| 9 | Thu hồi xà néo XN-35TH | Theo BVTK | 17 | bộ |
| 10 | Thu hồi xà đỡ XĐ-35TH | Theo BVTK | 11 | bộ |
| 11 | Thu hồi xà đỡ vượt ĐV-35 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 12 | Thu hồi xà đỡ lèo XD | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 13 | Thu hồi xà phụ XP-TH | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 14 | Thu hồi xà rẽ XR-TH | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 15 | Thu hồi xà néo Z XNZ-35TH | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 16 | Thu hồi xà néo đúp XNĐ-35TH | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 17 | Thu hồi chuỗi néo gốm 35kV | Theo BVTK | 15 | chuỗi |
| 18 | Thu hồi sứ đứng 35kV | Theo BVTK | 69 | quả |
| 19 | Thu hồi chuỗi néo Polyme 35kV | Theo BVTK | 147 | chuỗi |
| 20 | Thu hồi Cầu dao 35kV | Theo BVTK | 1 | chuỗi |
| 21 | Thu hồi dây néo | Theo BVTK | 68 | bộ |
| 22 | Thu hồi xà đỡ thẳng XĐT-1L (tại trạm cắt) | Theo BVTK | 1 | bộ |
| G | Phần thí nghiệm hiệu chỉnh | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa Trạm biến áp | Theo BVTK | 1 | VT |
| 2 | Thí nghiệm máy biến áp 35/0,4 kV | Theo BVTK | 1 | máy |
| 3 | Thí nghiệm máy cắt Recloser 35 kV | Theo BVTK | 7 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 35 kV 3 pha | Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 5 | Thí nghiệm máy biến điện áp nguồn 1 pha 35 kV | Theo BVTK | 7 | máy |
| 6 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 3 pha 35kV | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 1 pha căng trên dây 35kV | Theo BVTK | 5 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm tiếp địa trạm cắt | Theo BVTK | 7 | VT |
| 9 | Thí nghiệm tiếp địa cột đường dây 35kV | Theo BVTK | 41 | VT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi