Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200669743-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200662374 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 09:17:00 đến ngày 2020-07-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,285,965,853 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng cột | |||
| 1 | Móng cột hạ thế: MV6.5-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 39 | cái |
| 2 | Móng cột hạ thế: MV6.5-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 3 | Móng cột hạ thế: MV6.5-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 4 | Móng cột hạ thế: MVK6.5-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 5 | Móng cột hạ thế: MV7.5-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 6 | Móng cột hạ thế: MV7.5-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Móng cột hạ thế: MV7.5-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 8 | Móng cột hạ thế MVK7,5-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 9 | Móng cột hạ thế: MV8.5-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Móng cột hạ thế: MV8.5-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 11 | Móng cột hạ thế: MT8.5-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 12 | Móng cột hạ thế: MTK8.5-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 13 | Phá bê tông đường: PBT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 14,52 | m3 |
| 14 | Móng cột hạ thế: MV7.5-1 (M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 15 | Móng cột hạ thế: MV7.5-2 (M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 16 | Móng cột hạ thế: MV7.5-3 (M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 17 | Móng cột hạ thế MVK7,5-2 (M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 18 | Móng cột hạ thế: MV8,5-1 (M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 19 | Móng cột hạ thế: MT8,5-1 (M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 20 | Móng cột hạ thế: MT8,5-3 (M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| B | Phần cột | |||
| 1 | Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5A | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 39 | cái |
| 2 | Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 23 | cái |
| 3 | Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5C | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 4 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5A | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 5 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 6 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5C | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 7 | Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 8 | Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5C | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 9 | Cột bê tông ly tâm cao 8.5m (lỗ), chịu lực 3,0kN: PC.I-8.5-190-3.0 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 10 | Cột bê tông ly tâm cao 8.5m (lỗ), chịu lực 5,0kN: PC.I-8.5-190-5.0 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 11 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5A (M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 12 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B (M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 13 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5C (M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 14 | Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5A (M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 15 | Cột bê tông ly tâm cao 8.5m (lỗ), chịu lực 3,0kN: PC.I-8.5-190-3.0(M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 16 | Cột bê tông ly tâm cao 8.5m (lỗ), chịu lực 5,0kN: PC.I-8.5-190-5.0(M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| C | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐ-41-1V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 2 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XK-41-1V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà hạ thế 2 cột vuông: XK-41-2Vđ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XK-41-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 5 | Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-41-2Tđ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-42-2Tk | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐVX-41-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại: RLL-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 33 | bộ |
| D | Phần dây, sứ, phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 2x35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2.223 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2.853 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2.460 | m |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 284 | m |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 218 | m |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x120 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 759 | m |
| 7 | Dây nhôm bọc PVC 0.6/1kV: AV50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 235 | m |
| 8 | Dây nhôm bọc PVC 0.6/1kV: AV70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.415 | m |
| 9 | Dây nhôm bọc PVC 0.6/1kV: AV95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2.130 | m |
| 10 | Dây nhôm bọc PVC 0.6/1kV: AV120 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.144 | m |
| 11 | Sứ hạ thế : A30 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 80 | quả |
| 12 | Dây buộc cổ sứ nhôm 1x2,5 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 64 | m |
| 13 | Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 167 | cái |
| 14 | Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 167 | cái |
| 15 | Kẹp treo cáp VX: KT-CVX | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 230 | cái |
| 16 | Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 230 | cái |
| 17 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 794 | cái |
| 18 | Ghíp nhôm 3 bulông: G-A50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 19 | Ghíp nhôm 3 bulông: G-A70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 20 | Ghíp nhôm 3 bulông: G-A95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 36 | bộ |
| 21 | Ghíp nhôm 3 bulông: G-A120 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 40 | bộ |
| 22 | Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 264 | bộ |
| E | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng: M-25 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng: M-35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm: AM-50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm: AM-120 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| F | Phần cụm công tơ | |||
| 1 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 2 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 137 | cái |
| 3 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 4 | Hộp chia dây 6 cực: HCD-6 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 5 | Cáp đồng hạ thế: Cu/XLPE/PVC-0.6/1(1.2)kV-3x35+1x25mm2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 13 | m |
| 6 | Cáp nhôm hạ thế: AL/XLPE/PVC-0.6/1(1.2)kV-2x25mm2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 614 | m |
| 7 | Cáp nhôm hạ thế: AL/XLPE/PVC-0.6/1(1.2)kV-4x25mm2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 128 | m |
| 8 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 346 | cái |
| 9 | Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.332 | bộ |
| G | Phần thu hồi | |||
| H | Thu hồi phần ĐZ | |||
| 1 | Cột bê tông: (LT8.5) | Thu hồi | 8 | cái |
| 2 | Cột bê tông: (H8.5) | Thu hồi | 22 | cái |
| 3 | Cột bê tông: (H7.5) | Thu hồi | 45 | cái |
| 4 | Cột bê tông: (H6.5) | Thu hồi | 74 | cái |
| 5 | Xà hạ thế: (XĐV-4) | Thu hồi | 7 | bộ |
| 6 | Xà hạ thế: (XKV-4) | Thu hồi | 4 | bộ |
| 7 | Xà hạ thế: (XĐT-4) | Thu hồi | 7 | bộ |
| 8 | Xà hạ thế: (XKT-4) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 9 | Xà hạ thế: (XKLV-4) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 10 | Cáp vặn xoắn: (ABC 2x35) | Thu hồi | 2.223 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x35) | Thu hồi | 2.853 | m |
| 12 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x50) | Thu hồi | 2.187 | m |
| 13 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x70) | Thu hồi | 284 | m |
| 14 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x95) | Thu hồi | 191 | m |
| 15 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x120) | Thu hồi | 744 | m |
| 16 | Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) | Thu hồi | 174 | bộ |
| 17 | Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) | Thu hồi | 224 | bộ |
| 18 | Dây dẫn: (AV35) | Thu hồi | 457 | m |
| 19 | Dây dẫn: (AV50) | Thu hồi | 1.054 | m |
| 20 | Dây dẫn: (AV70) | Thu hồi | 705 | m |
| 21 | Dây dẫn: (AV120) | Thu hồi | 1.144 | m |
| 22 | Dây dẫn: (AC70) | Thu hồi | 710 | m |
| 23 | Dây dẫn: (AC95) | Thu hồi | 2.130 | m |
| I | Thu hồi phần Cụm công tơ | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn xuống công tơ 1 pha: (ABC 2x16)_HCT | Thu hồi | 469,8 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn xuống công tơ 3 pha: (ABC 4x16)_HCT | Thu hồi | 103,8 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi