Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200673189-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý công trình Xây dựng cơ bản quận Hải Châu |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200655512 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hải Châu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 09:11:00 đến ngày 2020-07-13 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,042,584,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | 8 | cây | |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | 8 | gốc | |
| 3 | Đào gốc cây bụi đi bỏ, di dời cây Mai Vạn Phúc, di dời các cây trong vườn cây thuốc nam | 51 | gốc | |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,445 | tấn | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 46,461 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,847 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,363 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ nền gạch terrazzo | 88 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ lan can hiện trạng | 7,9 | m | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột, dầm của 2 khối nhà hiện trạng giáp nối với khối xây mới trước khi lăn sơn hoàn trả | 213,56 | m2 | |
| 11 | Đục nhám mặt bê tông để kết nối giữa bê tông cũ và mới | 1,04 | m2 | |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 8,8 | 100m3 | |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 40,666 | m3 | |
| 14 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | 93,597 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn móng dài | 1,062 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 1,433 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 5,623 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 5,223 | tấn | |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng móng, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | 9,087 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn móng dài | 0,909 | 100m2 | |
| 21 | Xây móng bằng gạch bê tông 10x20x30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 13,35 | m3 | |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,744 | m3 | |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | 0,204 | 100m2 | |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,255 | tấn | |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 128 | 1cấu kiện | |
| 26 | Xây tường thẳng mương, hố ga bằng gạch bê tông đặc kích thước gạch 5,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 13,429 | m3 | |
| 27 | Bê tông nền bể nước ngầm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | 3,276 | m3 | |
| 28 | Bê tông tường, trụ, giằng bể nước ngầm - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | 6,346 | m3 | |
| 29 | Bê tông sàn mái bể nước ngầm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | 2,274 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | 0,886 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép nền, tường, trụ, giằng, sàn mái bể nước ngầm ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 1,011 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép nền, tường, trụ, giằng, sàn mái bể nước ngầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,231 | tấn | |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 122,252 | m2 | |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 60,24 | m2 | |
| 35 | Quét 2 lớp sika topseal 109 chống thấm bể nước ngầm | 45,772 | m2 | |
| 36 | Quét nước xi măng 2 nước | 45,772 | m2 | |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 6,576 | 100m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (cự ly vận chuyển từ công trình đến bãi rác khánh sơn là 11,5km) | 2,785 | 100m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 2,785 | 100m3 | |
| 40 | Vận chuyển đất 6,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 2,785 | 100m3 | |
| 41 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | 28,302 | m3 | |
| 42 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | 14,875 | m3 | |
| 43 | Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | 21,783 | m3 | |
| 44 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 4,668 | 100m2 | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,014 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,643 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 4,652 | tấn | |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | 50,834 | m3 | |
| 49 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 6,469 | 100m2 | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 2,143 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,386 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 14,252 | tấn | |
| 53 | Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | 125,761 | m3 | |
| 54 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 9,326 | 100m2 | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 15,86 | tấn | |
| 56 | Bê tông cầu thang, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | 7,773 | m3 | |
| 57 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang, chiều cao ≤28m | 0,73 | 100m2 | |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,112 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 1,476 | tấn | |
| 60 | Bê tông lanh tô, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | 10,988 | m3 | |
| 61 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, lanh tô, chiều cao ≤28m | 1,524 | 100m2 | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,257 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,204 | tấn | |
| 64 | Bê tông gạch vỡ, M50 | 6,48 | m3 | |
| 65 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc 5,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 7,814 | m3 | |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6 lỗ 9,5x13,5x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 121,805 | m3 | |
| 67 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,075m2, gạch granite 120x600mm | 31,632 | m2 | |
| 68 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2, gạch KT: 95x45mm, vỉ kt 300x300mm (gạch INAX 255/PPC-11 hoặc tương đương) | 119,665 | m2 | |
| 69 | Lát đá granite màu xám mặt bệ các loại | 49,37 | m2 | |
| 70 | Lát đá granite màu xám bậc cầu thang | 58,71 | m2 | |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 344,415 | m2 | |
| 72 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 746,498 | m2 | |
| 73 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 606,182 | m2 | |
| 74 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 612,068 | m2 | |
| 75 | Trát trần, vữa XM M75 | 932,6 | m2 | |
| 76 | Trát lanh tô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 (không tính phần lanh tô trong tường vì đã tính ở phần trát tường) | 133,18 | m2 | |
| 77 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 62,6 | m | |
| 78 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 162,3 | m | |
| 79 | Trám khe giãn bằng sika flex contruction ap (hoặc tương đương) | 9,8 | m | |
| 80 | GCLD trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm khung chìm | 239,2 | m2 | |
| 81 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 344,415 | m2 | |
| 82 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 720,998 | m2 | |
| 83 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 2.058,877 | m2 | |
| 84 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 213,56 | m2 | |
| 85 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 344,415 | m2 | |
| 86 | Sơn cột, dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.779,875 | m2 | |
| 87 | Quét 2 lớp sika topseal 109 chống thấm mái, sê nô, ô văng… | 92,98 | m2 | |
| 88 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | 92,98 | m2 | |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2, gạch granite 600x600mm, vữa M75 | 860,719 | m2 | |
| 90 | GCLD cửa đi khung nhôm cao cấp lắp kính cường lực 8mm + khóa và phụ kiện (tương đương nhôm xingfa hệ 55 nhập khẩu, phụ kiện - khóa kinlong đồng bộ) | 58,32 | m2 | |
| 91 | GCLD cửa sổ mở trượt khung nhôm cao cấp lắp kính cường lực 8mm + phụ kiện (tương đương nhôm xingfa hệ 55 nhập khẩu, phụ kiện - khóa kinlong đồng bộ) | 69,12 | m2 | |
| 92 | GCLD vách khung nhôm cao cấp lắp kính cường lực 8mm + phụ kiện (tương đương nhôm xingfa hệ 55 nhập khẩu, phụ kiện kinlong đồng bộ) | 7,2 | m2 | |
| 93 | Gia công khung bảo vệ cửa bằng inox 304 hộp 15x15x1mm | 0,342 | tấn | |
| 94 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa inox | 70,1 | m2 | |
| 95 | GCLD lam nhôm chắn nắng C85 + khung ngoại sắt hộp 20x20x1,2mm mạ kẽm sơn hoàn thiện | 113,28 | m2 | |
| 96 | GCLD lan can INOX 304 cả tay vịn D60 cao 850mm cho hành lang | 68,2 | m2 | |
| 97 | GCLD lan can INOX 304 cả tay vịn D60 cao 1050mm cho hành lang | 68,2 | m2 | |
| 98 | GCLD lan can INOX 304 cả tay vịn D60 cao 900mm cho cầu thang | 25,148 | m2 | |
| 99 | GCLD tay vịn lan can INOX 304 D60 cao 0,15m theo tường | 48,949 | m2 | |
| 100 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | 251,395 | m2 | |
| 101 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 1,757 | tấn | |
| 102 | Gia công giằng mái thép mạ kẽm | 0,117 | tấn | |
| 103 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 199,228 | 1m2 | |
| 104 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | 1,757 | tấn | |
| 105 | Lắp dựng giằng thép mạ kẽm bu lông | 0,117 | tấn | |
| 106 | Lợp mái che tường bằng tôn mạ màu dày 0,5mm | 3,315 | 100m2 | |
| 107 | Tè tôn vào mái nhà giáp nối, dày 0,5mm | 0,029 | 100m2 | |
| 108 | Rải lớp ni lông chống thấm trước khi đổ bê tông | 2,378 | 100m2 | |
| 109 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 23,78 | m3 | |
| 110 | Lát gạch Terrazzo 400x400mm, vữa M75 | 297 | m2 | |
| 111 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc 5,5x9x19cm. chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 4,312 | m3 | |
| 112 | Phá dỡ lớp vữa xi măng thành bồn hoa hiện trạng | 26,1 | m2 | |
| 113 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 44,886 | m2 | |
| 114 | Đổ đất màu trồng cây | 2,145 | m3 | |
| 115 | Trồng cỏ đậu | 0,215 | 100m2 | |
| 116 | Trồng lại cây Mai Vạn Phúc tận dụng | 6 | cây | |
| 117 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công | 1,5 | 100cây/lần | |
| 118 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 11,007 | 100m2 | |
| 119 | Vận chuyển Cát các loại lên cao bằng vận thăng lồng (chỉ áp dụng đối với các loại vật liệu ở độ cao >6m và sử dụng cho các công việc không có phân chia độ cao trong định mức) | 37,294 | m3 | |
| 120 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | 3,21 | tấn | |
| 121 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 30,053 | 10m2 | |
| 122 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 3,967 | 100m2 | |
| 123 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | 9,29 | tấn | |
| 124 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 15,172 | 10m2 | |
| B | Phần điện nước | |||
| 1 | Đèn tuýp led đôi 1,2m, 2x18w, chiếu sáng lớp học, bóng thủy tinh | 50 | bộ | |
| 2 | Đèn tuýp led đơn 1,2m, 1x18w, chiếu sáng bảng, bóng nhôm nhựa | 12 | bộ | |
| 3 | Đèn led ốp trần D170, 1x18w | 26 | bộ | |
| 4 | Đèn led ốp tường, 1x5w | 2 | bộ | |
| 5 | Đèn led dự phòng 2x10w, lưu điện 1-6h | 9 | bộ | |
| 6 | Đèn led exit 1 mặt, 2,2w | 1,2 | 5 đèn | |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | 24 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đơn | 24 | cái | |
| 9 | Mặt nạ 1,2,3 lỗ | 11 | cái | |
| 10 | Mặt nạ 4 lỗ | 7 | cái | |
| 11 | Công tắc 2 chiều | 10 | cái | |
| 12 | Công tắc đơn | 37 | cái | |
| 13 | Đế âm công tắc, ổ cắm | 66 | cái | |
| 14 | Ổ cắm đôi âm sàn (mặt nạ + đế âm) | 20 | cái | |
| 15 | Ổ cắm rời cấp máy chiếu 16A | 1 | cái | |
| 16 | Quạt đảo trần 65w | 36 | cái | |
| 17 | Điều tốc quạt đảo trần | 18 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt quạt treo tường | 24 | cái | |
| 19 | MCCB 3P 150A-25kA | 1 | cái | |
| 20 | MCB 3P 50A-15kA | 4 | cái | |
| 21 | MCB 3P 32A-10kA | 5 | cái | |
| 22 | MCB 1P 32A-10kA | 11 | cái | |
| 23 | MCB 1P 16A-6kA | 21 | cái | |
| 24 | RCBO 1P+N 16A 30mA AC 6kA | 4 | cái | |
| 25 | Hộp đấu cáp 120x120mm | 6 | hộp | |
| 26 | Cáp CXV/DATA (4x50,0 LNmm2) | 50 | m | |
| 27 | Cáp CXV (4x10,0mm2) | 100 | m | |
| 28 | Cáp CV 1x10mm2 | 420 | m | |
| 29 | Cáp CV 1x6mm2 | 5 | m | |
| 30 | Cáp CV 1x4mm2 | 60 | m | |
| 31 | Cáp CV 1x2,5mm2 | 1.800 | m | |
| 32 | Cáp CV 1x1,5mm2 | 2.600 | m | |
| 33 | Ống PVC D40 âm tường | 50 | m | |
| 34 | Ống SP cứng D25 âm tường | 60 | m | |
| 35 | Ống SP cứng D20 âm tường | 270 | m | |
| 36 | Ống SP cứng D16 âm tường | 150 | m | |
| 37 | Ống SP cứng D25 đặt nổi | 250 | m | |
| 38 | Ống SP cứng D20 đặt nổi | 500 | m | |
| 39 | Ống SP cứng D16 đặt nổi | 700 | m | |
| 40 | Ống hdpe D50/65 âm tường | 50 | m | |
| 41 | Hộp chia 1,2,3 ngã SP d20 | 120 | hộp | |
| 42 | Hộp chia 1,2,3 ngã SP d16 | 60 | hộp | |
| 43 | Tủ điện âm tường 10 module | 1 | cái | |
| 44 | Tủ điện âm tường 8 module | 2 | cái | |
| 45 | Tủ điện âm tường 6 module | 5 | cái | |
| 46 | Tủ điện 300x600 gồm vỏ tủ 3 đèn báo pha, 1 vôn kế 0-450v, 3TI 200/5A, 3 cầu chì | 1 | cái | |
| 47 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | 0,5 | 100m | |
| 48 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm | 0,5 | 100m | |
| 49 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm | 0,5 | 100m | |
| 50 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm | 0,5 | 100m | |
| 51 | Ống SP mềm D20 | 100 | m | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27x1,8mm | 0,3 | 100m | |
| 53 | Đồng đặc d16 dài 2,4m | 5 | cọc | |
| 54 | Cáp đồng trần M25 | 6 | m | |
| 55 | Bộ nối đầu cọc tiếp địa | 1 | cái | |
| 56 | Măng sông nối ống đồng d16/21 | 5 | cái | |
| 57 | Giếng khoan sâu 13m đặt cọc | 1 | cái | |
| 58 | Đo kiểm tra bộ tiếp địa | 1 | cái | |
| 59 | Mặt nạ đơn, đôi | 9 | cái | |
| 60 | Đế âm ổ cắm mạng | 9 | cái | |
| 61 | Nhân ổ cắm mạng | 9 | cái | |
| 62 | Nhân ổ cắm điện thoại | 6 | cái | |
| 63 | Cáp vi tính cat 6 | 950 | m | |
| 64 | Cáp điện thoại cat 3 | 150 | m | |
| 65 | Ống sp mềm d16 | 450 | m | |
| 66 | Connector đầu nối RJ45 | 137 | cái | |
| 67 | Connector đầu nối RJ11 | 12 | cái | |
| 68 | Switch 24 cổng (tương đương Switch TP-LINK TL-SG1024D) | 3 | cái | |
| 69 | Access point wifi (tương đương Router TP-LINK TL-WR1043ND) | 3 | cái | |
| 70 | Tổng đài điện thoại 3 trung kế - 8 nhánh máy (tương đương Tổng đài Panasonic 824, 3 trung kế, 8 thuê bao) | 1 | cái | |
| 71 | Tủ rack 10U (mạng - điện thoại - camera) | 1 | cái | |
| 72 | Lắp đặt ổ cắm điện dùng cho wifi | 3 | cái | |
| 73 | Lắp đặt ổ cắm mạng đôi âm sàn | 20 | cái | |
| 74 | Dây nhảy cat6 dài 1m | 3 | m | |
| 75 | Lắp đặt hộp đấu 185x185mm | 3 | hộp | |
| 76 | Trung tâm báo cháy tự động 4 vùng | 1 | 1 trung tâm | |
| 77 | Đầu báo khói | 0,6 | 10 đầu | |
| 78 | Lắp đặt chuông điện, đèn, nút nhấn | 0,6 | 5 bộ | |
| 79 | Lắp đặt điện trở cuối zone | 0,4 | 5 bộ | |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1 mm2 | 300 | m | |
| 81 | Đèn báo cháy phòng | 1,2 | 5 đèn | |
| 82 | Lắp đặt hộp nối 150x150mm | 2 | hộp | |
| 83 | Ống nhựa SP cứng D16 | 260 | m | |
| 84 | MCB 1P 16A-6kA | 1 | cái | |
| 85 | Acquy dự phòng 12V | 1 | cái | |
| 86 | Tủ đựng bình chữa cháy 500x600x200mm, bao gồm 01 bình co2 4kg và 1 bình hóa chất khô 4kg | 3 | cái | |
| 87 | Kim thu sét sớm, bán kính bảo vệ Rbv=44m | 1 | cọc | |
| 88 | Sản xuất cột bằng inox d60x2 | 0,015 | tấn | |
| 89 | Lắp dựng cột inox | 0,015 | tấn | |
| 90 | Cáp đồng trần M25 | 65 | m | |
| 91 | Chân đỡ cáp đồng D8 dài 200 | 16 | cái | |
| 92 | Đồng đặc d16 dài 2,4m | 10 | cọc | |
| 93 | Măng sông nối ống đồng d16/21 | 10 | cái | |
| 94 | Eke đồng d8 dài 250mm | 4 | cái | |
| 95 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | 2,8 | m3 | |
| 96 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 2,8 | 100m3 | |
| 97 | Khoan giếng sâu 13m đặt cọc tiếp địa | 2 | cái | |
| 98 | Kẹp đồng d21 | 4 | cái | |
| 99 | Đầu cót đồng s=16mm2 | 2 | cái | |
| 100 | Hố ga đầu cọc 300x300x650mm + nắp đan | 2 | hố | |
| 101 | Bộ nối đầu cọc và cực tiếp địa | 2 | Cái | |
| 102 | Đo kiểm tra độ tiếp đất | 2 | lần | |
| 103 | Bulong nở d10/60 cố định kẹp đỡ | 10 | Cái | |
| 104 | Bulong nở d20/60 loại mạ kẽm | 4 | Cái | |
| 105 | Bulong nở d12/60 loại mạ kẽm | 3 | Cái | |
| 106 | Kẹp nối cáp hợp bộ với trụ gắn kim bằng inox | 1 | Cái | |
| 107 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,064 | m3 | |
| 108 | Ván khuôn móng cột | 0,006 | 100m2 | |
| 109 | Bu long D18x300 | 4 | cái | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,5 | 100m | |
| 111 | Cáp lụa bọc nhựa d6mm | 12 | m | |
| 112 | Tăng đơ | 3 | cái | |
| 113 | Khóa cáp | 12 | cái | |
| 114 | Ống nhựa pvc d60x2,8mm | 0,75 | 100m | |
| 115 | Ống nhựa pvc d90x2,9mm | 1,05 | 100m | |
| 116 | Lơi nhựa pvc d60 | 30 | cái | |
| 117 | Lơi nhựa pvc d90 | 15 | cái | |
| 118 | Co nhựa pvc d60 | 5 | cái | |
| 119 | Co nhựa pvc d90 | 7 | cái | |
| 120 | Nối thẳng nhựa pvc d60 | 10 | cái | |
| 121 | Nối thẳng nhựa pvc d90 | 15 | cái | |
| 122 | Cầu chắn rác inox d60 | 5 | cái | |
| 123 | Cầu chắn rác ionx d90 | 7 | cái | |
| 124 | Nút bịt nhựa pvc d90 | 20 | cái | |
| 125 | Nút bịt nhựa pvc d60 | 10 | cái | |
| 126 | Phao cơ d40 | 1 | cái | |
| 127 | Ống nhựa hdpe d40x3,7mm | 0,2 | 100 m | |
| 128 | Co hdpe d40 | 10 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi