Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200673189-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý công trình Xây dựng cơ bản quận Hải Châu
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200655512
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hải Châu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-01 09:11:00 đến ngày 2020-07-13 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,042,584,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây lắp
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm 8 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm 8 gốc
3 Đào gốc cây bụi đi bỏ, di dời cây Mai Vạn Phúc, di dời các cây trong vườn cây thuốc nam 51 gốc
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,445 tấn
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 46,461 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 2,847 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 2,363 m3
8 Phá dỡ nền gạch terrazzo 88 m2
9 Phá dỡ lan can hiện trạng 7,9 m
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột, dầm của 2 khối nhà hiện trạng giáp nối với khối xây mới trước khi lăn sơn hoàn trả 213,56 m2
11 Đục nhám mặt bê tông để kết nối giữa bê tông cũ và mới 1,04 m2
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I 8,8 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 40,666 m3
14 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 93,597 m3
15 Ván khuôn móng dài 1,062 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 1,433 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 5,623 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 5,223 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng móng, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 9,087 m3
20 Ván khuôn móng dài 0,909 100m2
21 Xây móng bằng gạch bê tông 10x20x30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 13,35 m3
22 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 2,744 m3
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan 0,204 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan 0,255 tấn
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 128 1cấu kiện
26 Xây tường thẳng mương, hố ga bằng gạch bê tông đặc kích thước gạch 5,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 13,429 m3
27 Bê tông nền bể nước ngầm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 3,276 m3
28 Bê tông tường, trụ, giằng bể nước ngầm - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 6,346 m3
29 Bê tông sàn mái bể nước ngầm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 2,274 m3
30 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m 0,886 100m2
31 Lắp dựng cốt thép nền, tường, trụ, giằng, sàn mái bể nước ngầm ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 1,011 tấn
32 Lắp dựng cốt thép nền, tường, trụ, giằng, sàn mái bể nước ngầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,231 tấn
33 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 122,252 m2
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 60,24 m2
35 Quét 2 lớp sika topseal 109 chống thấm bể nước ngầm 45,772 m2
36 Quét nước xi măng 2 nước 45,772 m2
37 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 6,576 100m3
38 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (cự ly vận chuyển từ công trình đến bãi rác khánh sơn là 11,5km) 2,785 100m3
39 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 2,785 100m3
40 Vận chuyển đất 6,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 2,785 100m3
41 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 28,302 m3
42 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 14,875 m3
43 Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 21,783 m3
44 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 4,668 100m2
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,014 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 2,643 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 4,652 tấn
48 Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 50,834 m3
49 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 6,469 100m2
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 2,143 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 2,386 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 14,252 tấn
53 Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 125,761 m3
54 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 9,326 100m2
55 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 15,86 tấn
56 Bê tông cầu thang, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 7,773 m3
57 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang, chiều cao ≤28m 0,73 100m2
58 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,112 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 1,476 tấn
60 Bê tông lanh tô, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 10,988 m3
61 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, lanh tô, chiều cao ≤28m 1,524 100m2
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,257 tấn
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,204 tấn
64 Bê tông gạch vỡ, M50 6,48 m3
65 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc 5,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 7,814 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6 lỗ 9,5x13,5x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 121,805 m3
67 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,075m2, gạch granite 120x600mm 31,632 m2
68 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2, gạch KT: 95x45mm, vỉ kt 300x300mm (gạch INAX 255/PPC-11 hoặc tương đương) 119,665 m2
69 Lát đá granite màu xám mặt bệ các loại 49,37 m2
70 Lát đá granite màu xám bậc cầu thang 58,71 m2
71 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 344,415 m2
72 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 746,498 m2
73 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 606,182 m2
74 Trát xà dầm, vữa XM M75 612,068 m2
75 Trát trần, vữa XM M75 932,6 m2
76 Trát lanh tô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 (không tính phần lanh tô trong tường vì đã tính ở phần trát tường) 133,18 m2
77 Đắp phào đơn, vữa XM M75 62,6 m
78 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 162,3 m
79 Trám khe giãn bằng sika flex contruction ap (hoặc tương đương) 9,8 m
80 GCLD trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm khung chìm 239,2 m2
81 Bả bằng bột bả vào tường ngoài 344,415 m2
82 Bả bằng bột bả vào tường trong 720,998 m2
83 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 2.058,877 m2
84 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 213,56 m2
85 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 344,415 m2
86 Sơn cột, dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2.779,875 m2
87 Quét 2 lớp sika topseal 109 chống thấm mái, sê nô, ô văng… 92,98 m2
88 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 92,98 m2
89 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2, gạch granite 600x600mm, vữa M75 860,719 m2
90 GCLD cửa đi khung nhôm cao cấp lắp kính cường lực 8mm + khóa và phụ kiện (tương đương nhôm xingfa hệ 55 nhập khẩu, phụ kiện - khóa kinlong đồng bộ) 58,32 m2
91 GCLD cửa sổ mở trượt khung nhôm cao cấp lắp kính cường lực 8mm + phụ kiện (tương đương nhôm xingfa hệ 55 nhập khẩu, phụ kiện - khóa kinlong đồng bộ) 69,12 m2
92 GCLD vách khung nhôm cao cấp lắp kính cường lực 8mm + phụ kiện (tương đương nhôm xingfa hệ 55 nhập khẩu, phụ kiện kinlong đồng bộ) 7,2 m2
93 Gia công khung bảo vệ cửa bằng inox 304 hộp 15x15x1mm 0,342 tấn
94 Lắp dựng khung bảo vệ cửa inox 70,1 m2
95 GCLD lam nhôm chắn nắng C85 + khung ngoại sắt hộp 20x20x1,2mm mạ kẽm sơn hoàn thiện 113,28 m2
96 GCLD lan can INOX 304 cả tay vịn D60 cao 850mm cho hành lang 68,2 m2
97 GCLD lan can INOX 304 cả tay vịn D60 cao 1050mm cho hành lang 68,2 m2
98 GCLD lan can INOX 304 cả tay vịn D60 cao 900mm cho cầu thang 25,148 m2
99 GCLD tay vịn lan can INOX 304 D60 cao 0,15m theo tường 48,949 m2
100 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung 251,395 m2
101 Gia công xà gồ thép mạ kẽm 1,757 tấn
102 Gia công giằng mái thép mạ kẽm 0,117 tấn
103 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 199,228 1m2
104 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm 1,757 tấn
105 Lắp dựng giằng thép mạ kẽm bu lông 0,117 tấn
106 Lợp mái che tường bằng tôn mạ màu dày 0,5mm 3,315 100m2
107 Tè tôn vào mái nhà giáp nối, dày 0,5mm 0,029 100m2
108 Rải lớp ni lông chống thấm trước khi đổ bê tông 2,378 100m2
109 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 23,78 m3
110 Lát gạch Terrazzo 400x400mm, vữa M75 297 m2
111 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc 5,5x9x19cm. chiều cao ≤6m, vữa XM M75 4,312 m3
112 Phá dỡ lớp vữa xi măng thành bồn hoa hiện trạng 26,1 m2
113 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 44,886 m2
114 Đổ đất màu trồng cây 2,145 m3
115 Trồng cỏ đậu 0,215 100m2
116 Trồng lại cây Mai Vạn Phúc tận dụng 6 cây
117 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công 1,5 100cây/lần
118 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 11,007 100m2
119 Vận chuyển Cát các loại lên cao bằng vận thăng lồng (chỉ áp dụng đối với các loại vật liệu ở độ cao >6m và sử dụng cho các công việc không có phân chia độ cao trong định mức) 37,294 m3
120 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng 3,21 tấn
121 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng 30,053 10m2
122 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng 3,967 100m2
123 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng 9,29 tấn
124 Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng 15,172 10m2
B Phần điện nước
1 Đèn tuýp led đôi 1,2m, 2x18w, chiếu sáng lớp học, bóng thủy tinh 50 bộ
2 Đèn tuýp led đơn 1,2m, 1x18w, chiếu sáng bảng, bóng nhôm nhựa 12 bộ
3 Đèn led ốp trần D170, 1x18w 26 bộ
4 Đèn led ốp tường, 1x5w 2 bộ
5 Đèn led dự phòng 2x10w, lưu điện 1-6h 9 bộ
6 Đèn led exit 1 mặt, 2,2w 1,2 5 đèn
7 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 24 cái
8 Lắp đặt ô cắm đơn 24 cái
9 Mặt nạ 1,2,3 lỗ 11 cái
10 Mặt nạ 4 lỗ 7 cái
11 Công tắc 2 chiều 10 cái
12 Công tắc đơn 37 cái
13 Đế âm công tắc, ổ cắm 66 cái
14 Ổ cắm đôi âm sàn (mặt nạ + đế âm) 20 cái
15 Ổ cắm rời cấp máy chiếu 16A 1 cái
16 Quạt đảo trần 65w 36 cái
17 Điều tốc quạt đảo trần 18 bộ
18 Lắp đặt quạt treo tường 24 cái
19 MCCB 3P 150A-25kA 1 cái
20 MCB 3P 50A-15kA 4 cái
21 MCB 3P 32A-10kA 5 cái
22 MCB 1P 32A-10kA 11 cái
23 MCB 1P 16A-6kA 21 cái
24 RCBO 1P+N 16A 30mA AC 6kA 4 cái
25 Hộp đấu cáp 120x120mm 6 hộp
26 Cáp CXV/DATA (4x50,0 LNmm2) 50 m
27 Cáp CXV (4x10,0mm2) 100 m
28 Cáp CV 1x10mm2 420 m
29 Cáp CV 1x6mm2 5 m
30 Cáp CV 1x4mm2 60 m
31 Cáp CV 1x2,5mm2 1.800 m
32 Cáp CV 1x1,5mm2 2.600 m
33 Ống PVC D40 âm tường 50 m
34 Ống SP cứng D25 âm tường 60 m
35 Ống SP cứng D20 âm tường 270 m
36 Ống SP cứng D16 âm tường 150 m
37 Ống SP cứng D25 đặt nổi 250 m
38 Ống SP cứng D20 đặt nổi 500 m
39 Ống SP cứng D16 đặt nổi 700 m
40 Ống hdpe D50/65 âm tường 50 m
41 Hộp chia 1,2,3 ngã SP d20 120 hộp
42 Hộp chia 1,2,3 ngã SP d16 60 hộp
43 Tủ điện âm tường 10 module 1 cái
44 Tủ điện âm tường 8 module 2 cái
45 Tủ điện âm tường 6 module 5 cái
46 Tủ điện 300x600 gồm vỏ tủ 3 đèn báo pha, 1 vôn kế 0-450v, 3TI 200/5A, 3 cầu chì 1 cái
47 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm 0,5 100m
48 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm 0,5 100m
49 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm 0,5 100m
50 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm 0,5 100m
51 Ống SP mềm D20 100 m
52 Lắp đặt ống nhựa PVC D27x1,8mm 0,3 100m
53 Đồng đặc d16 dài 2,4m 5 cọc
54 Cáp đồng trần M25 6 m
55 Bộ nối đầu cọc tiếp địa 1 cái
56 Măng sông nối ống đồng d16/21 5 cái
57 Giếng khoan sâu 13m đặt cọc 1 cái
58 Đo kiểm tra bộ tiếp địa 1 cái
59 Mặt nạ đơn, đôi 9 cái
60 Đế âm ổ cắm mạng 9 cái
61 Nhân ổ cắm mạng 9 cái
62 Nhân ổ cắm điện thoại 6 cái
63 Cáp vi tính cat 6 950 m
64 Cáp điện thoại cat 3 150 m
65 Ống sp mềm d16 450 m
66 Connector đầu nối RJ45 137 cái
67 Connector đầu nối RJ11 12 cái
68 Switch 24 cổng (tương đương Switch TP-LINK TL-SG1024D) 3 cái
69 Access point wifi (tương đương Router TP-LINK TL-WR1043ND) 3 cái
70 Tổng đài điện thoại 3 trung kế - 8 nhánh máy (tương đương Tổng đài Panasonic 824, 3 trung kế, 8 thuê bao) 1 cái
71 Tủ rack 10U (mạng - điện thoại - camera) 1 cái
72 Lắp đặt ổ cắm điện dùng cho wifi 3 cái
73 Lắp đặt ổ cắm mạng đôi âm sàn 20 cái
74 Dây nhảy cat6 dài 1m 3 m
75 Lắp đặt hộp đấu 185x185mm 3 hộp
76 Trung tâm báo cháy tự động 4 vùng 1 1 trung tâm
77 Đầu báo khói 0,6 10 đầu
78 Lắp đặt chuông điện, đèn, nút nhấn 0,6 5 bộ
79 Lắp đặt điện trở cuối zone 0,4 5 bộ
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1 mm2 300 m
81 Đèn báo cháy phòng 1,2 5 đèn
82 Lắp đặt hộp nối 150x150mm 2 hộp
83 Ống nhựa SP cứng D16 260 m
84 MCB 1P 16A-6kA 1 cái
85 Acquy dự phòng 12V 1 cái
86 Tủ đựng bình chữa cháy 500x600x200mm, bao gồm 01 bình co2 4kg và 1 bình hóa chất khô 4kg 3 cái
87 Kim thu sét sớm, bán kính bảo vệ Rbv=44m 1 cọc
88 Sản xuất cột bằng inox d60x2 0,015 tấn
89 Lắp dựng cột inox 0,015 tấn
90 Cáp đồng trần M25 65 m
91 Chân đỡ cáp đồng D8 dài 200 16 cái
92 Đồng đặc d16 dài 2,4m 10 cọc
93 Măng sông nối ống đồng d16/21 10 cái
94 Eke đồng d8 dài 250mm 4 cái
95 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I 2,8 m3
96 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 2,8 100m3
97 Khoan giếng sâu 13m đặt cọc tiếp địa 2 cái
98 Kẹp đồng d21 4 cái
99 Đầu cót đồng s=16mm2 2 cái
100 Hố ga đầu cọc 300x300x650mm + nắp đan 2 hố
101 Bộ nối đầu cọc và cực tiếp địa 2 Cái
102 Đo kiểm tra độ tiếp đất 2 lần
103 Bulong nở d10/60 cố định kẹp đỡ 10 Cái
104 Bulong nở d20/60 loại mạ kẽm 4 Cái
105 Bulong nở d12/60 loại mạ kẽm 3 Cái
106 Kẹp nối cáp hợp bộ với trụ gắn kim bằng inox 1 Cái
107 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,064 m3
108 Ván khuôn móng cột 0,006 100m2
109 Bu long D18x300 4 cái
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm 0,5 100m
111 Cáp lụa bọc nhựa d6mm 12 m
112 Tăng đơ 3 cái
113 Khóa cáp 12 cái
114 Ống nhựa pvc d60x2,8mm 0,75 100m
115 Ống nhựa pvc d90x2,9mm 1,05 100m
116 Lơi nhựa pvc d60 30 cái
117 Lơi nhựa pvc d90 15 cái
118 Co nhựa pvc d60 5 cái
119 Co nhựa pvc d90 7 cái
120 Nối thẳng nhựa pvc d60 10 cái
121 Nối thẳng nhựa pvc d90 15 cái
122 Cầu chắn rác inox d60 5 cái
123 Cầu chắn rác ionx d90 7 cái
124 Nút bịt nhựa pvc d90 20 cái
125 Nút bịt nhựa pvc d60 10 cái
126 Phao cơ d40 1 cái
127 Ống nhựa hdpe d40x3,7mm 0,2 100 m
128 Co hdpe d40 10 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->