Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200691989-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phú Lương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200690309 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 18:08:00 đến ngày 2020-07-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,276,066,454 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần kiến trúc+kết cấu Nhà lớp học 4 phòng | |||
| 1 | Đào móng bằng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 333,38 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,9153 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4229 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1009 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6028 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,6943 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,7777 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,572 | m3 |
| 9 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6795 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2322 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8904 | tấn |
| 12 | Bê tông giằng móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2103 | m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 571,79 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,6553 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2355 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1418 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1686 | tấn |
| 18 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7954 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5936 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2214 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1721 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4541 | m3 |
| 23 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3948 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,988 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,9866 | m3 |
| 26 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1746 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0165 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | tấn |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0604 | m3 |
| 30 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1597 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,4244 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0324 | m3 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,796 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,2088 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,8 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 814,838 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396,0464 | m2 |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,68 | m |
| 39 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,528 | m2 |
| 40 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,024 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,088 | m2 |
| 42 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,352 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 367,6244 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396,0464 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.128,6428 | m2 |
| 46 | Quét sika chống thấm mái, sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,0356 | m2 |
| 47 | Láng sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,0356 | m2 |
| 48 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7745 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7745 | tấn |
| 50 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5869 | tấn |
| 51 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5869 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,5974 | 1m2 |
| 53 | Lợp mái bằng tôn xốp cách âm cách nhiệt 0,35 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6603 | 100m2 |
| 54 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,83 | m |
| 55 | Lát gạch đỏ KT gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,288 | m2 |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 58 | Lắp đặt phễu thu mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 59 | SX LĐ cầu chắn rác D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 60 | SX LĐ đai giữ ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 61 | SXLĐ Vách ngăn compact chịu nước (bao gồm phụ kiện và hoàn chỉnh lắp đặt, dùng inox 304) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,24 | m2 |
| 62 | SXLĐ máng rửa tay bằng inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 63 | Làm trần thạch cao khung xương chìm (hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252,226 | m2 |
| 64 | Sản xuất sen hoa, lan can, chắn nắng inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 504,2249 | kg |
| 65 | Lắp dựng sen hoa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,84 | m2 |
| 66 | Lắp dựng lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,3836 | m2 |
| 67 | Lắp dựng chắn nắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,4944 | m2 |
| 68 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ việt pháp hoặc tương đương, pa nô kính dán an toàn dày 6,38mm (lắp đặt hoàn chỉnh và bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,96 | m2 |
| 69 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ việt pháp hoặc tương đương, pa nô kính dán an toàn dày 6,38mm (lắp đặt hoàn chỉnh và bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,84 | m2 |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4582 | 100m2 |
| 71 | Đào móng băng - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3195 | m3 |
| 72 | Đổ đất vào bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3195 | m3 |
| 73 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2112 | m3 |
| 74 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9311 | m3 |
| 75 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0866 | m3 |
| 76 | Ốp đá chẻ bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,204 | m2 |
| 77 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9184 | m2 |
| 78 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0572 | m3 |
| 79 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6843 | m3 |
| 80 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6843 | m3 |
| 81 | Lát gạch lá dứa 200x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2544 | m2 |
| 82 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,464 | m2 |
| 83 | Sản xuất lan can inox 304 (thành phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,5652 | kg |
| 84 | Lắp dựng lan can inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2781 | m2 |
| 85 | Đào hố ga, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,9734 | m3 |
| 86 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,273 | m3 |
| 87 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0831 | m3 |
| 88 | Láng lòng rãnh, hố ga có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,035 | m2 |
| 89 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2255 | 100m2 |
| 90 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | tấn |
| 91 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3761 | m3 |
| 92 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | cái |
| 93 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 876,47 | m3 |
| B | Phần Cấp điện+Chống sét+báo cháy | |||
| 1 | Lắp đặt đèn LED loại 1,2 m 2x36w/220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn LED sát trần 20w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 3 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 380 | m |
| 11 | Lắp đặt dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 12 | Lắp đặt dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 13 | Lắp đặt dây điện ruột đồng 4 lõi cách điện 3x6+1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 14 | Lắp đặt tủ điện tổng 600x450x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 15 | Lắp đặt xà đầu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 16 | Lắp đặt hộp nối dây 200x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 17 | Lắp đặt đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | hộp |
| 18 | Lắp đặt mặt công tắc, ổ cắm, aptomat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 440 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 22 | Lắp đặt dây điện ruột đồng 4 lõi cách điện 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 23 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 24 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cọc |
| 25 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,3 | m |
| 26 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6 | m |
| 27 | SXLD cọc đỡ dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | |
| 28 | Lắp đặt hộp kiểm tra RTĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 29 | Lắp đặt con sứ chân kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 30 | Thí nghiệm kiểm tra điện trở của đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Ct |
| 31 | Đào rãnh tiếp địa, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,76 | m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,76 | m3 |
| 33 | Tủ trung tâm báo cháy 05 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 34 | Lắp đặt đầu báo khói loại thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 35 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 36 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt đế để lắp đặt với đầu báo khói và nhiệt gia tăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | hộp |
| 38 | Lắp đặt nút ấn báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 39 | Lắp đặt đèn báo cháy khu vực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 40 | SXLD điện trở cuối đường dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt tủ tổ hợp chuông đèn nút ấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 42 | Lắp đặt hộp đấu nối dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 43 | Lắp đặt dây tín hiệu 2x0,75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 44 | Lắp đặt dây tín hiệu 2x0,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 47 | Tiếp địa tủ báo cháy trung tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 48 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 49 | Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn Exit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 50 | Lắp đặt dây cấp nguồn 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 55 | Phụ kiện ống nhựa và phụ kiện khác cho hệ thống báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| C | Phần Cấp thoát nước+bể tự hoại+giếng khoan | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR PN10 DN40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,515 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR PN10 DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,185 | 100m |
| 3 | Lắp đặt tê nhựa PPR PN10 DN40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê nhựa PPR PN10 DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa DN25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PPR DN40/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PPR DN40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR DN20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa ren trong DN25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa ren trong DN25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 12 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 13 | Lắp đặt van phao điện D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt van D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt van D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt rắc co PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt rắc co PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 20 | Lắp đặt vòi rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 21 | Lắp đặt vòi gạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 22 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 23 | Lắp đặt kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 24 | Lắp đặt nóng lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 25 | Lắp đặt phễu thoát sàn D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 26 | SXLD xi phông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 27 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt van 2 chiều D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,883 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,524 | 100m |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa xiên D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa xiên D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 35 | Lắp đặt Y nhựa UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 36 | Lắp đặt Y nhựa UPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 40 | Lắp nút bịt D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 41 | Lắp nút bịt D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 42 | Lắp đặt y thông tắc D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút PPR D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 46 | Bình chữa cháy ABC loại 4kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bình |
| 47 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 48 | SXLD nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 49 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,67 | m3 |
| 50 | Ván khuôn đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0684 | 100m2 |
| 51 | Bê tông đáy bể tự hoại, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1393 | m3 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1393 | tấn |
| 53 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2089 | m3 |
| 54 | Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1857 | m3 |
| 55 | Trát thành bể tự hoại, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,272 | m2 |
| 56 | Đánh màu thành bể và ngâm bể theo quy định | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,272 | m2 |
| 57 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4504 | m2 |
| 58 | SXLĐ tê sành D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 59 | SXLĐ cút sành D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 60 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m2 |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1593 | tấn |
| 62 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 63 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 64 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m2 |
| 65 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,21 | m3 |
| 66 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1151 | m3 |
| 67 | Bê tông đệm hố ga, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1364 | m3 |
| 68 | Xây hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3905 | m3 |
| 69 | Trát thành hố ga, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,96 | m2 |
| 70 | Đánh màu thành hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,96 | m2 |
| 71 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,74 | m2 |
| 72 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0144 | 100m2 |
| 73 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0579 | tấn |
| 74 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2837 | m3 |
| 75 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 76 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 77 | Khoan giếng, sâu ≤50m, ĐK <200mm - Đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 78 | Khoan giếng, độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m, ĐK <200mm - Đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa UPVC DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa UPVC DN76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa UPVC DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa UPVC DN32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 83 | Lắp đặt van khóa DN32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt van 1 chiều DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt van khóa DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 86 | SXLĐ rọ bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 87 | Chèn bê tông sỏi M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bệ |
| 88 | Máy bơm giếng khoan Q=0,4l/s, H=20-40m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 89 | Ván khuôn hố để bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0041 | 100m2 |
| 90 | Bê tông bệ máy, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0608 | m3 |
| 91 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1342 | m3 |
| 92 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2684 | m2 |
| 93 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,728 | m2 |
| 94 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,37 | m2 |
| 95 | SXLĐ Nắp đậy tôn (hoàn thiện, bao gồm cả khóa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| D | Phần Nhà bếp ăn | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,28 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9279 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1395 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,5907 | m3 |
| 5 | Ván khuôn dầm giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,151 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1078 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0357 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6637 | m3 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,37 | m3 |
| 10 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2092 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4033 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0914 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8032 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4365 | m3 |
| 15 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7338 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7008 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6865 | m3 |
| 18 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1056 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0579 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6098 | m3 |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,943 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,877 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3641 | m3 |
| 24 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,8683 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1578 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,8306 | m2 |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,782 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,9208 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | m |
| 30 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,1 | m |
| 31 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,36 | m2 |
| 32 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,2861 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,9208 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320,6387 | m2 |
| 36 | Quét sika chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,5506 | m2 |
| 37 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,5506 | m2 |
| 38 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2984 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2984 | tấn |
| 40 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1726 | tấn |
| 41 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1726 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,346 | 1m2 |
| 43 | Lợp mái tôn LD 0,4ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8556 | 100m2 |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt phễu thu mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 47 | SX LĐ cầu chắn rác D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | quả |
| 48 | SX LĐ đai giữ ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 49 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,477 | m2 |
| 50 | Lát gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,954 | m2 |
| 51 | Làm trần thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,8536 | m2 |
| 52 | Sản xuất sen hoa, chắn nắng inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,6975 | kg |
| 53 | Lắp dựng sen hoa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m2 |
| 54 | Lắp dựng chắn nắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9363 | m2 |
| 55 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ việt pháp hoặc tương đương, pa nô kính dán an toàn dày 6,38mm (lắp đặt hoàn chỉnh và bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,241 | m2 |
| 56 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ việt pháp hoặc tương đương, pa nô kính dán an toàn dày 6,38mm (lắp đặt hoàn chỉnh và bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m2 |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1168 | 100m2 |
| 58 | SXLĐ máng hút mùi inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt quạt hút mùi cánh sắt 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | 100m |
| 61 | Lắp đặt cút vuông D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 62 | Đào móng băng -đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6578 | m3 |
| 63 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6578 | m3 |
| 64 | Xây bậc tam cấp gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,277 | m3 |
| 65 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7632 | m2 |
| 66 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,96 | m3 |
| 67 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,6 | m2 |
| 68 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt đèn huỳnh quang máng phản quang 2x36w lắp nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 70 | Lắp đặt đèn neon vòng 22w gắn sát trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 73 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 79 | Lắp đặt công tắc đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt quạt trần+bộ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt vỏ tủ điện 400x300x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 82 | Lắp đặt ống lạnh nhựa chịu nhiệt PPR PN10 DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống lạnh nhựa chịu nhiệt PPR PN10 DN20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 84 | Lắp đặt van khóa cửa đồng DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt van phao điện tự động D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt van xả đáy téc D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê đều chịu nhiệt DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút 90 chịu nhiệt DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút 90 ren trong chịu nhiệt DN20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn thu chịu nhiệt DN25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp bịt đầu DN20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt kép, măng xông, rắc co, ren nối các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt vòi rửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt phễu thu sàn D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn thu D60/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 101 | máy bơm nước công suất 750w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| E | Phần Các hạng mục phụ trợ khác(Cổng, hàng rào, sân, nhà vệ sinh) | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,543 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,81 | m3 |
| 3 | Đào móng băng - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5952 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,536 | m3 |
| 5 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2928 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2928 | m3 |
| 7 | Ốp gạch chẻ màu đen 10x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,24 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m2 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,512 | m3 |
| 10 | Đào móng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 357,92 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,623 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,46 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,5235 | m3 |
| 14 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4098 | m3 |
| 15 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0424 | m3 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,78 | m2 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2682 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3052 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,364 | m3 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | 100m |
| 22 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0141 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,37 | m3 |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7268 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,8653 | m3 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,514 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 503,579 | m2 |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 556,093 | m2 |
| 29 | SXLD mũi mác dài 200mm ( gồm cả sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,7589 | kg |
| 30 | Lắp dựng mũi mác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,26 | m2 |
| 31 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7092 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6622 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m3 |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,7708 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,5078 | m2 |
| 36 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,2 | m |
| 37 | Ốp tường gạch thẻ 250x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,2786 | m2 |
| 39 | SX hàng rào sắt 12x12 (bao gồm cả sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 325,5552 | kg |
| 40 | SX hàng rào sắt hộp 30x30x1.2 (bao gồm cả sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,1304 | kg |
| 41 | Lắp dựng hàng rào sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,71 | m2 |
| 42 | Đào móng - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,11 | m3 |
| 43 | Đào móng băng - đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,63 | m3 |
| 44 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5448 | m3 |
| 45 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2589 | m3 |
| 46 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6454 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1278 | m3 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,892 | m2 |
| 49 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8 | m |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3582 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4477 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6537 | m2 |
| 53 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,5457 | m2 |
| 54 | SXLĐ bộ chữ biển tên trường bằng inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 55 | Sản xuất cổng trường thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,3733 | kg |
| 56 | Sản xuất cổng trường thép đặc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,0991 | kg |
| 57 | Bịt Inox 2 mặt dày 2 ly (gồm cả sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,742 | kg |
| 58 | Sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226,2144 | kg |
| 59 | Lắp đặt cổng Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2262 | tấn |
| 60 | Bộ phụ kiện cổng chính (gồm cả khóa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 61 | Bộ phụ kiện cổng phụ (gồm cả khóa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 62 | Đào xúc đất - đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 690,14 | m3 |
| 63 | Vận chuyển đất - đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 690,14 | m3 |
| 64 | Đào san đất - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,24 | m3 |
| 65 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.577,66 | m3 |
| 66 | Đào móng băng - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0774 | m3 |
| 67 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3847 | m3 |
| 68 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7388 | m3 |
| 69 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8172 | m3 |
| 70 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6925 | m3 |
| 71 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0719 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | tấn |
| 73 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7907 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4864 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3014 | m3 |
| 76 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0322 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0129 | tấn |
| 78 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1595 | m3 |
| 79 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1494 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0438 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2148 | tấn |
| 82 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9444 | m3 |
| 83 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | 100m2 |
| 84 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1016 | tấn |
| 85 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,46 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2936 | m3 |
| 87 | Ốp tường gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,12 | m2 |
| 88 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2033 | m3 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic-gạch 200x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,0328 | m2 |
| 90 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,078 | m2 |
| 91 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,18 | m2 |
| 92 | SXLD cửa đi cửa nhôm hệ việt pháp hoặc tương đương (giá bao gồm lắp dựng hoàn chỉnh+phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,28 | m2 |
| 93 | SXLD cửa sổ cửa nhôm hệ việt pháp hoặc tương đương (giá bao gồm lắp dựng hoàn chỉnh+phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m2 |
| 94 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2496 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,078 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,4296 | m2 |
| 97 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,856 | m2 |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 101 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 104 | Lăp đặt van phao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 106 | Lắp đặt tê nhựa, D=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa D=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa D=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa D=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 110 | Lắp đặt kép - rắc co các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 111 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 112 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 114 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 115 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 120 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng P.P dán keo, D=110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng P.P dán keo, D=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 122 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng P.P dán keo, D=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng P.P dán keo, D=110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng P.P dán keo, D=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng P.P dán keo, D=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng P.P dán keo, D=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 127 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 128 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 129 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 130 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 132 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 135 | Đào móng - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,33 | m3 |
| 136 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0342 | 100m2 |
| 137 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0696 | m3 |
| 138 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0697 | tấn |
| 139 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6045 | m3 |
| 140 | Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5928 | m3 |
| 141 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,136 | m2 |
| 142 | Bả bằng ximăng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,136 | m2 |
| 143 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7252 | m2 |
| 144 | SXLĐ tê sành D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 145 | SXLĐ cút sành D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 146 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 147 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0796 | tấn |
| 148 | Bê tông tấm đan,bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 149 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 150 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m2 |
| 151 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,61 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi