Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200691989-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phú Lương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200690309
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 18:08:00 đến ngày 2020-07-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,276,066,454 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần kiến trúc+kết cấu Nhà lớp học 4 phòng
1 Đào móng bằng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 333,38 m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,9153 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4229 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1009 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6028 tấn
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,6943 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,7777 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,572 m3
9 Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6795 100m2
10 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2322 tấn
11 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8904 tấn
12 Bê tông giằng móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2103 m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 571,79 m3
14 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,6553 m3
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2355 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1418 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1686 tấn
18 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7954 m3
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5936 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2214 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1721 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,4541 m3
23 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3948 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,988 tấn
25 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,9866 m3
26 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1746 100m2
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0165 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,126 tấn
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0604 m3
30 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1597 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,4244 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0324 m3
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,796 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,2088 m2
35 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 205,8 m2
36 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 814,838 m2
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 396,0464 m2
38 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,68 m
39 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,528 m2
40 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,024 m2
41 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,088 m2
42 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,352 m2
43 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 367,6244 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 396,0464 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.128,6428 m2
46 Quét sika chống thấm mái, sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,0356 m2
47 Láng sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,0356 m2
48 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7745 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7745 tấn
50 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5869 tấn
51 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5869 tấn
52 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 194,5974 1m2
53 Lợp mái bằng tôn xốp cách âm cách nhiệt 0,35 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6603 100m2
54 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,83 m
55 Lát gạch đỏ KT gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,288 m2
56 Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
57 Lắp đặt cút nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
58 Lắp đặt phễu thu mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
59 SX LĐ cầu chắn rác D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
60 SX LĐ đai giữ ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
61 SXLĐ Vách ngăn compact chịu nước (bao gồm phụ kiện và hoàn chỉnh lắp đặt, dùng inox 304) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,24 m2
62 SXLĐ máng rửa tay bằng inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
63 Làm trần thạch cao khung xương chìm (hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 252,226 m2
64 Sản xuất sen hoa, lan can, chắn nắng inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 504,2249 kg
65 Lắp dựng sen hoa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,84 m2
66 Lắp dựng lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,3836 m2
67 Lắp dựng chắn nắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,4944 m2
68 Sản xuất cửa đi nhôm hệ việt pháp hoặc tương đương, pa nô kính dán an toàn dày 6,38mm (lắp đặt hoàn chỉnh và bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,96 m2
69 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ việt pháp hoặc tương đương, pa nô kính dán an toàn dày 6,38mm (lắp đặt hoàn chỉnh và bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,84 m2
70 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4582 100m2
71 Đào móng băng - đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3195 m3
72 Đổ đất vào bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3195 m3
73 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2112 m3
74 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9311 m3
75 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0866 m3
76 Ốp đá chẻ bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,204 m2
77 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,9184 m2
78 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0572 m3
79 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6843 m3
80 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6843 m3
81 Lát gạch lá dứa 200x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2544 m2
82 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,464 m2
83 Sản xuất lan can inox 304 (thành phẩm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,5652 kg
84 Lắp dựng lan can inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2781 m2
85 Đào hố ga, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,9734 m3
86 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,273 m3
87 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,0831 m3
88 Láng lòng rãnh, hố ga có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,035 m2
89 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2255 100m2
90 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,192 tấn
91 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3761 m3
92 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 cái
93 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 876,47 m3
B Phần Cấp điện+Chống sét+báo cháy
1 Lắp đặt đèn LED loại 1,2 m 2x36w/220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
2 Lắp đặt đèn LED sát trần 20w Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
3 Lắp đặt ô cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
5 Lắp đặt công tắc đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
6 Lắp đặt công tắc đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
7 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
10 Lắp đặt dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 380 m
11 Lắp đặt dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
12 Lắp đặt dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
13 Lắp đặt dây điện ruột đồng 4 lõi cách điện 3x6+1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
14 Lắp đặt tủ điện tổng 600x450x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
15 Lắp đặt xà đầu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
16 Lắp đặt hộp nối dây 200x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 hộp
17 Lắp đặt đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 hộp
18 Lắp đặt mặt công tắc, ổ cắm, aptomat Mô tả kỹ thuật theo chương V 48
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 440 m
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
22 Lắp đặt dây điện ruột đồng 4 lõi cách điện 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
23 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
24 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cọc
25 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,3 m
26 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6 m
27 SXLD cọc đỡ dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 16
28 Lắp đặt hộp kiểm tra RTĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
29 Lắp đặt con sứ chân kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
30 Thí nghiệm kiểm tra điện trở của đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Ct
31 Đào rãnh tiếp địa, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,76 m3
32 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,76 m3
33 Tủ trung tâm báo cháy 05 kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
34 Lắp đặt đầu báo khói loại thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
35 Lắp đặt đầu báo nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
36 Lắp đặt chuông báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
37 Lắp đặt đế để lắp đặt với đầu báo khói và nhiệt gia tăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 hộp
38 Lắp đặt nút ấn báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
39 Lắp đặt đèn báo cháy khu vực Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
40 SXLD điện trở cuối đường dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
41 Lắp đặt tủ tổ hợp chuông đèn nút ấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
42 Lắp đặt hộp đấu nối dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
43 Lắp đặt dây tín hiệu 2x0,75mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
44 Lắp đặt dây tín hiệu 2x0,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
45 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
46 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
47 Tiếp địa tủ báo cháy trung tâm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
48 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
49 Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn Exit Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
50 Lắp đặt dây cấp nguồn 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
51 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
52 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
53 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
54 Lắp đặt ô cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
55 Phụ kiện ống nhựa và phụ kiện khác cho hệ thống báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
C Phần Cấp thoát nước+bể tự hoại+giếng khoan
1 Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR PN10 DN40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,515 100m
2 Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR PN10 DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,185 100m
3 Lắp đặt tê nhựa PPR PN10 DN40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Lắp đặt tê nhựa PPR PN10 DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
5 Lắp đặt tê nhựa DN25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
6 Lắp đặt cút nhựa PPR DN40/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Lắp đặt cút nhựa PPR DN40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
8 Lắp đặt cút nhựa DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
9 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
10 Lắp đặt tê nhựa ren trong DN25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
11 Lắp đặt cút nhựa ren trong DN25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
12 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
13 Lắp đặt van phao điện D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Lắp đặt van D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Lắp đặt van D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
16 Lắp đặt van D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
17 Lắp đặt rắc co PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
18 Lắp đặt rắc co PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
19 Lắp đặt xí bệt trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
20 Lắp đặt vòi rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
21 Lắp đặt vòi gạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
22 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
23 Lắp đặt kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
24 Lắp đặt nóng lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
25 Lắp đặt phễu thoát sàn D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
26 SXLD xi phông Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
27 Lắp đặt van 1 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
28 Lắp đặt van 2 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
29 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,883 100m
30 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,524 100m
31 Lắp đặt tê nhựa UPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
32 Lắp đặt tê nhựa UPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
33 Lắp đặt cút nhựa xiên D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 cái
34 Lắp đặt cút nhựa xiên D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
35 Lắp đặt Y nhựa UPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
36 Lắp đặt Y nhựa UPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
37 Lắp đặt cút nhựa UPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
38 Lắp đặt cút nhựa UPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
39 Lắp đặt cút nhựa UPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
40 Lắp nút bịt D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
41 Lắp nút bịt D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
42 Lắp đặt y thông tắc D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
43 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
44 Lắp đặt tê nhựa UPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
45 Lắp đặt cút PPR D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
46 Bình chữa cháy ABC loại 4kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bình
47 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
48 SXLD nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
49 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,67 m3
50 Ván khuôn đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0684 100m2
51 Bê tông đáy bể tự hoại, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1393 m3
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1393 tấn
53 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2089 m3
54 Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1857 m3
55 Trát thành bể tự hoại, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,272 m2
56 Đánh màu thành bể và ngâm bể theo quy định Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,272 m2
57 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,4504 m2
58 SXLĐ tê sành D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
59 SXLĐ cút sành D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
60 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 100m2
61 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1593 tấn
62 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 m3
63 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
64 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m2
65 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,21 m3
66 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1151 m3
67 Bê tông đệm hố ga, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1364 m3
68 Xây hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3905 m3
69 Trát thành hố ga, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,96 m2
70 Đánh màu thành hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,96 m2
71 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,74 m2
72 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0144 100m2
73 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0579 tấn
74 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2837 m3
75 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
76 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
77 Khoan giếng, sâu ≤50m, ĐK <200mm - Đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
78 Khoan giếng, độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m, ĐK <200mm - Đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
79 Lắp đặt ống nhựa UPVC DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
80 Lắp đặt ống nhựa UPVC DN76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
81 Lắp đặt ống nhựa UPVC DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
82 Lắp đặt ống nhựa UPVC DN32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
83 Lắp đặt van khóa DN32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
84 Lắp đặt van 1 chiều DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
85 Lắp đặt van khóa DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
86 SXLĐ rọ bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
87 Chèn bê tông sỏi M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bệ
88 Máy bơm giếng khoan Q=0,4l/s, H=20-40m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
89 Ván khuôn hố để bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0041 100m2
90 Bê tông bệ máy, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0608 m3
91 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1342 m3
92 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2684 m2
93 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,728 m2
94 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,37 m2
95 SXLĐ Nắp đậy tôn (hoàn thiện, bao gồm cả khóa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
D Phần Nhà bếp ăn
1 Đào móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,28 m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9279 m3
3 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,1395 m3
4 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,5907 m3
5 Ván khuôn dầm giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,151 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1078 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0357 tấn
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6637 m3
9 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,37 m3
10 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2092 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4033 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0914 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8032 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4365 m3
15 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7338 100m2
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7008 tấn
17 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6865 m3
18 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1056 100m2
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0579 tấn
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6098 m3
21 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,943 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,877 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3641 m3
24 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,8683 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1578 m2
26 Trát trần, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,8306 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 216,782 m2
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200,9208 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 m
30 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,1 m
31 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,36 m2
32 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m2
33 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,2861 m2
34 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 200,9208 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 320,6387 m2
36 Quét sika chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,5506 m2
37 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,5506 m2
38 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2984 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2984 tấn
40 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1726 tấn
41 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1726 tấn
42 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,346 1m2
43 Lợp mái tôn LD 0,4ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8556 100m2
44 Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
45 Lắp đặt cút nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
46 Lắp đặt phễu thu mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
47 SX LĐ cầu chắn rác D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 quả
48 SX LĐ đai giữ ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
49 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,477 m2
50 Lát gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,954 m2
51 Làm trần thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,8536 m2
52 Sản xuất sen hoa, chắn nắng inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,6975 kg
53 Lắp dựng sen hoa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 m2
54 Lắp dựng chắn nắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9363 m2
55 Sản xuất cửa đi nhôm hệ việt pháp hoặc tương đương, pa nô kính dán an toàn dày 6,38mm (lắp đặt hoàn chỉnh và bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,241 m2
56 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ việt pháp hoặc tương đương, pa nô kính dán an toàn dày 6,38mm (lắp đặt hoàn chỉnh và bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 m2
57 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1168 100m2
58 SXLĐ máng hút mùi inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
59 Lắp đặt quạt hút mùi cánh sắt 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
60 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,027 100m
61 Lắp đặt cút vuông D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
62 Đào móng băng -đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6578 m3
63 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6578 m3
64 Xây bậc tam cấp gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,277 m3
65 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,7632 m2
66 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,96 m3
67 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,6 m2
68 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
69 Lắp đặt đèn huỳnh quang máng phản quang 2x36w lắp nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
70 Lắp đặt đèn neon vòng 22w gắn sát trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
71 Lắp đặt công tắc đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
72 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
73 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
74 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
75 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
76 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
77 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
78 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
79 Lắp đặt công tắc đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
80 Lắp đặt quạt trần+bộ điều khiển Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
81 Lắp đặt vỏ tủ điện 400x300x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
82 Lắp đặt ống lạnh nhựa chịu nhiệt PPR PN10 DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
83 Lắp đặt ống lạnh nhựa chịu nhiệt PPR PN10 DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
84 Lắp đặt van khóa cửa đồng DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
85 Lắp đặt van phao điện tự động D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
86 Lắp đặt van xả đáy téc D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
87 Lắp đặt tê đều chịu nhiệt DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
88 Lắp đặt cút 90 chịu nhiệt DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
89 Lắp đặt cút 90 ren trong chịu nhiệt DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
90 Lắp đặt côn thu chịu nhiệt DN25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
91 Lắp bịt đầu DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
92 Lắp đặt kép, măng xông, rắc co, ren nối các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
93 Lắp đặt vòi rửa đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
94 Lắp đặt ống nhựa thoát nước D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
95 Lắp đặt ống nhựa thoát nước D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
96 Lắp đặt cút nhựa D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
97 Lắp đặt cút nhựa D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
98 Lắp đặt phễu thu sàn D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
99 Lắp đặt côn thu D60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
100 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
101 máy bơm nước công suất 750w Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
E Phần Các hạng mục phụ trợ khác(Cổng, hàng rào, sân, nhà vệ sinh)
1 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,543 m3
2 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,81 m3
3 Đào móng băng - đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,5952 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,536 m3
5 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2928 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2928 m3
7 Ốp gạch chẻ màu đen 10x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,24 m2
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6 m2
9 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,512 m3
10 Đào móng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 357,92 m3
11 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,623 m3
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,46 m3
13 Xây tường thẳng bằng đá hộc - chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,5235 m3
14 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4098 m3
15 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0424 m3
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2 m2
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,78 m2
18 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2682 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3052 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,364 m3
21 Lắp đặt ống nhựa PVC D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,44 100m
22 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0141 100m3
23 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 159,37 m3
24 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7268 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,8653 m3
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,514 m2
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 503,579 m2
28 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 556,093 m2
29 SXLD mũi mác dài 200mm ( gồm cả sơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 206,7589 kg
30 Lắp dựng mũi mác Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,26 m2
31 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7092 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6622 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 m3
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,7708 m2
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,5078 m2
36 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,2 m
37 Ốp tường gạch thẻ 250x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m2
38 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,2786 m2
39 SX hàng rào sắt 12x12 (bao gồm cả sơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 325,5552 kg
40 SX hàng rào sắt hộp 30x30x1.2 (bao gồm cả sơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,1304 kg
41 Lắp dựng hàng rào sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,71 m2
42 Đào móng - đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,11 m3
43 Đào móng băng - đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,63 m3
44 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5448 m3
45 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2589 m3
46 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6454 m3
47 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1278 m3
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,892 m2
49 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8 m
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3582 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4477 m3
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6537 m2
53 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,5457 m2
54 SXLĐ bộ chữ biển tên trường bằng inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
55 Sản xuất cổng trường thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,3733 kg
56 Sản xuất cổng trường thép đặc Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,0991 kg
57 Bịt Inox 2 mặt dày 2 ly (gồm cả sơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,742 kg
58 Sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 226,2144 kg
59 Lắp đặt cổng Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2262 tấn
60 Bộ phụ kiện cổng chính (gồm cả khóa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
61 Bộ phụ kiện cổng phụ (gồm cả khóa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
62 Đào xúc đất - đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 690,14 m3
63 Vận chuyển đất - đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 690,14 m3
64 Đào san đất - đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,24 m3
65 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.577,66 m3
66 Đào móng băng - đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0774 m3
67 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3847 m3
68 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7388 m3
69 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8172 m3
70 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6925 m3
71 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0719 100m2
72 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,034 tấn
73 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7907 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4864 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3014 m3
76 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0322 100m2
77 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0129 tấn
78 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1595 m3
79 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1494 100m2
80 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0438 tấn
81 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2148 tấn
82 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9444 m3
83 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,146 100m2
84 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1016 tấn
85 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,46 m3
86 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2936 m3
87 Ốp tường gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,12 m2
88 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2033 m3
89 Lát nền, sàn gạch ceramic-gạch 200x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0328 m2
90 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,078 m2
91 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,18 m2
92 SXLD cửa đi cửa nhôm hệ việt pháp hoặc tương đương (giá bao gồm lắp dựng hoàn chỉnh+phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,28 m2
93 SXLD cửa sổ cửa nhôm hệ việt pháp hoặc tương đương (giá bao gồm lắp dựng hoàn chỉnh+phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m2
94 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2496 m2
95 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,078 m2
96 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,4296 m2
97 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,856 m2
98 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
99 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 100m
100 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
101 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
102 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
103 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
104 Lăp đặt van phao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
105 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
106 Lắp đặt tê nhựa, D=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
107 Lắp đặt cút nhựa D=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
108 Lắp đặt cút nhựa D=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
109 Lắp đặt cút nhựa D=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
110 Lắp đặt kép - rắc co các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
111 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
112 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
113 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
114 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
115 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
116 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
120 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng P.P dán keo, D=110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
121 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng P.P dán keo, D=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
122 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng P.P dán keo, D=60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
123 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng P.P dán keo, D=110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
124 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng P.P dán keo, D=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
125 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng P.P dán keo, D=60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
126 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng P.P dán keo, D=60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
127 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
128 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
129 Lắp đặt đèn trang trí nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
130 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
131 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
132 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
135 Đào móng - đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,33 m3
136 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0342 100m2
137 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0696 m3
138 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0697 tấn
139 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6045 m3
140 Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5928 m3
141 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,136 m2
142 Bả bằng ximăng vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,136 m2
143 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7252 m2
144 SXLĐ tê sành D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
145 SXLĐ cút sành D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
146 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 100m2
147 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0796 tấn
148 Bê tông tấm đan,bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m3
149 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
150 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m2
151 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,61 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->