Gói thầu: Gói thầu số 93-ĐTXL 2020-ĐTRR: Đại tu thay tủ trung thế RMU các TBA thuộc 02 công trình Sửa chữa lớn năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200682124-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hoàng Mai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 93-ĐTXL 2020-ĐTRR: Đại tu thay tủ trung thế RMU các TBA thuộc 02 công trình Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200630529 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 18:04:00 đến ngày 2020-07-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 462,315,419 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,900,000 VNĐ ((Sáu triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VẬT LIỆU PHẦN XÂY DỰNG - TBA X3B TRẦN PHÚ | |||
| 1 | Đầu sứ Elbow | Chương 5 HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Đầu cáp Elbow 24kV-Cu-3x50mm2 | Chương 5 HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Giá đỡ tủ RMU 4 ngăn trong nhà TL:61.3 (kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 61,3 | kg |
| 4 | Biên tên tủ | Chương 5 HSMT | 1 | cái |
| 5 | Biển sơ đồ 1 sợi | Chương 5 HSMT | 1 | cái |
| 6 | Biển tên lộ trong tủ RMU | Chương 5 HSMT | 4 | cái |
| 7 | Lưới mắt cáo chống chuột ( kích thước hai đường chéo tỷ lệ: 30x60mm) | Chương 5 HSMT | 2,54 | m2 |
| 8 | Cát đen xây | Chương 5 HSMT | 0,153 | m3 |
| 9 | Xi măng PC30 | Chương 5 HSMT | 44,804 | kg |
| 10 | Dây đồng mềm tiếp địa M50 | Chương 5 HSMT | 2 | m |
| 11 | Đầu cốt đồng M50 | Chương 5 HSMT | 2 | cái |
| B | NHÂN CÔNG PHẦN XÂY DỰNG - TBA X3B TRẦN PHÚ | |||
| 1 | Lắp cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, TL<= 2kg/m | Chương 5 HSMT | 0,3 | 100m |
| 2 | Lắp đặt Giá đỡ tủ RMU 4 ngăn trong nhà TL:61.3 (kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Tháo cáp luồn trong ống TL<= 2kg/m | Chương 5 HSMT | 0,04 | 100m |
| 4 | Lắp đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương 5 HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương 5 HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt biển an toàn | Chương 5 HSMT | 6 | cái |
| 7 | Thu hồi giá đỡ tủ RMU | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 8 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 | Chương 5 HSMT | 0,6 | 10đầu |
| 9 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương 5 HSMT | 1,2 | 10đầu |
| 10 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,2 | 10đầu |
| 11 | Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) | Chương 5 HSMT | 0,2 | 10m |
| 12 | Láng nền bê tông | Chương 5 HSMT | 4 | m2 |
| C | NHÂN CÔNG PHẦN THIẾT BỊ - TBA X3B TRẦN PHÚ | |||
| 1 | Thay tủ điện cao áp <= 35kV | Chương 5 HSMT | 1 | tủ |
| D | MÁY THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG - TBA X3B TRẦN PHÚ | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp và vật liệu | Chương 5 HSMT | 0,2 | ca |
| 2 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật liệu thu hồi | Chương 5 HSMT | 0,2 | ca |
| 3 | Láng nền chiều dày 3cm, vữa xi măng mác 75 | Chương 5 HSMT | 4 | m2 |
| E | MÁY THI CÔNG PHẦN THIẾT BỊ - TBA X3B TRẦN PHÚ | |||
| 1 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU | Chương 5 HSMT | 0,5 | ca |
| 2 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU thu hồi | Chương 5 HSMT | 0,5 | ca |
| F | VẬT LIỆU PHẦN XÂY DỰNG - TBA ĐÈN ĐƯỜNG SỐ 4 CẦU THANH TRÌ | |||
| 1 | Vỏ tủ RMU 3 ngăn | Chương 5 HSMT | 1 | cái |
| 2 | Giá đỡ tủ RMU 3 ngăn ngoài trời TL:76.46 (kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 76,46 | kg |
| 3 | Biên tên tủ | Chương 5 HSMT | 1 | cái |
| 4 | Biển sơ đồ 1 sợi | Chương 5 HSMT | 1 | cái |
| 5 | Biển tên lộ trong tủ RMU | Chương 5 HSMT | 3 | cái |
| 6 | Đá dăm 2x4 | Chương 5 HSMT | 0,3092 | m3 |
| 7 | Cát vàng | Chương 5 HSMT | 0,176 | m3 |
| 8 | Cát đen xây | Chương 5 HSMT | 0,429 | m3 |
| 9 | Xi măng PC30 | Chương 5 HSMT | 200,655 | kg |
| 10 | Gạch đặc 220x105x60 | Chương 5 HSMT | 816 | viên |
| 11 | Gạch thẻ ốp bệ móng | Chương 5 HSMT | 3,052 | m2 |
| 12 | Dây đồng mềm tiếp địa M50 | Chương 5 HSMT | 2 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng M50 | Chương 5 HSMT | 2 | cái |
| G | NHÂN CÔNG PHẦN XÂY DỰNG - TBA ĐÈN ĐƯỜNG SỐ 4 CẦU THANH TRÌ | |||
| 1 | Lắp đặt Giá đỡ tủ RMU 3 ngăn ngoài trời TL:76.46 (kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thay vỏ tủ RMU | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương 5 HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt biển an toàn | Chương 5 HSMT | 5 | cái |
| 6 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 | Chương 5 HSMT | 0,6 | 10đầu |
| 7 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,3 | 10đầu |
| 8 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,2 | 10đầu |
| 9 | Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) | Chương 5 HSMT | 0,2 | 10m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,44 | m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 1,886 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M100 | Chương 5 HSMT | 0,333 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤ 11cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 | Chương 5 HSMT | 1,162 | m3 |
| 14 | Trát bệ tủ RMU | Chương 5 HSMT | 2,617 | m2 |
| 15 | ốp bệ tủ RMU | Chương 5 HSMT | 2,617 | m2 |
| 16 | Xây bậc lên xuống vận hành tủ RMU | Chương 5 HSMT | 0,108 | m3 |
| 17 | Trát bậc lên xuống | Chương 5 HSMT | 1,12 | m2 |
| 18 | ốp bậc lên xuống thao tác tủ RMU | Chương 5 HSMT | 0,42 | m2 |
| H | NHÂN CÔNG PHẦN THIẾT BỊ - TBA ĐÈN ĐƯỜNG SỐ 4 CẦU THANH TRÌ | |||
| 1 | Thay tủ điện cao áp <= 35kV | Chương 5 HSMT | 1 | tủ |
| I | MÁY THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG - TBA ĐÈN ĐƯỜNG SỐ 4 CẦU THANH TRÌ | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp và vật liệu | Chương 5 HSMT | 0,2 | ca |
| 2 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật liệu thu hồi | Chương 5 HSMT | 0,2 | ca |
| 3 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M200 | Chương 5 HSMT | 0,441 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤ 11cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 | Chương 5 HSMT | 1,162 | m3 |
| 5 | Ốp gạch chỉ | Chương 5 HSMT | 3,037 | m2 |
| J | MÁY THI CÔNG PHẦN THIẾT BỊ - TBA ĐÈN ĐƯỜNG SỐ 4 CẦU THANH TRÌ | |||
| 1 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU | Chương 5 HSMT | 0,5 | ca |
| 2 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU thu hồi | Chương 5 HSMT | 0,5 | ca |
| K | VẬT LIỆU PHẦN XÂY DỰNG - TBA ĐÈN ĐƯỜNG SỐ 5 CẦU THANH TRÌ | |||
| 1 | Vỏ tủ RMU 3 ngăn | Chương 5 HSMT | 1 | cái |
| 2 | Giá đỡ tủ RMU 3 ngăn ngoài trời TL:76.46 (kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 76,46 | kg |
| 3 | Biên tên tủ | Chương 5 HSMT | 1 | cái |
| 4 | Biển sơ đồ 1 sợi | Chương 5 HSMT | 1 | cái |
| 5 | Biển tên lộ trong tủ RMU | Chương 5 HSMT | 3 | cái |
| 6 | Đá dăm 2x4 | Chương 5 HSMT | 0,3092 | m3 |
| 7 | Cát vàng | Chương 5 HSMT | 0,1761 | m3 |
| 8 | Cát đen xây | Chương 5 HSMT | 0,429 | m3 |
| 9 | Xi măng PC30 | Chương 5 HSMT | 200,655 | kg |
| 10 | Gạch đặc 220x105x60 | Chương 5 HSMT | 817 | viên |
| 11 | Gạch thẻ ốp bệ móng | Chương 5 HSMT | 3,052 | m2 |
| 12 | Dây đồng mềm tiếp địa M50 | Chương 5 HSMT | 2 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng M50 | Chương 5 HSMT | 2 | cái |
| L | NHÂN CÔNG PHẦN XÂY DỰNG - TBA ĐÈN ĐƯỜNG SỐ 5 CẦU THANH TRÌ | |||
| 1 | Lắp đặt Giá đỡ tủ RMU 3 ngăn ngoài trời TL:76.46 (kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thay vỏ tủ RMU | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương 5 HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt biển an toàn | Chương 5 HSMT | 5 | cái |
| 6 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 | Chương 5 HSMT | 0,6 | 10đầu |
| 7 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,3 | 10đầu |
| 8 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,2 | 10đầu |
| 9 | Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) | Chương 5 HSMT | 0,2 | 10m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 0,44 | m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công | Chương 5 HSMT | 1,886 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M100 | Chương 5 HSMT | 0,333 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤ 11cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 | Chương 5 HSMT | 1,162 | m3 |
| 14 | Trát bệ tủ RMU | Chương 5 HSMT | 2,617 | m2 |
| 15 | ốp bệ tủ RMU | Chương 5 HSMT | 2,617 | m2 |
| 16 | Xây bậc lên xuống vận hành tủ RMU | Chương 5 HSMT | 0,108 | m3 |
| 17 | Trát bậc lên xuống | Chương 5 HSMT | 1,12 | m2 |
| 18 | ốp bậc lên xuống thao tác tủ RMU | Chương 5 HSMT | 0,42 | m2 |
| M | NHÂN CÔNG PHẦN THIẾT BỊ - TBA ĐÈN ĐƯỜNG SỐ 5 CẦU THANH TRÌ | |||
| 1 | Thay tủ điện cao áp <= 35kV | Chương 5 HSMT | 1 | tủ |
| N | MÁY THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG - TBA ĐÈN ĐƯỜNG SỐ 5 CẦU THANH TRÌ | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp và vật liệu | Chương 5 HSMT | 0,2 | ca |
| 2 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật liệu thu hồi | Chương 5 HSMT | 0,2 | ca |
| 3 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M200 | Chương 5 HSMT | 0,441 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤ 11cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 | Chương 5 HSMT | 1,162 | m3 |
| 5 | Ốp gạch chỉ | Chương 5 HSMT | 3,037 | m2 |
| O | MÁY THI CÔNG PHẦN THIẾT BỊ - TBA ĐÈN ĐƯỜNG SỐ 5 CẦU THANH TRÌ | |||
| 1 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU | Chương 5 HSMT | 0,5 | ca |
| 2 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU thu hồi | Chương 5 HSMT | 0,5 | ca |
| P | VẬT LIỆU PHẦN XÂY DỰNG - TBA CT3 HOÀNG VĂN THỤ | |||
| 1 | Đầu sứ Elbow | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Đầu cáp Elbow 24kV-Cu-3x50mm2 | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Biên tên tủ | Chương 5 HSMT | 1 | cái |
| 4 | Biển sơ đồ 1 sợi | Chương 5 HSMT | 1 | cái |
| 5 | Biển tên lộ trong tủ RMU | Chương 5 HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lưới mắt cáo chống chuột ( kích thước hai đường chéo tỷ lệ: 30x60mm) | Chương 5 HSMT | 2,5 | m2 |
| 7 | Cát đen xây | Chương 5 HSMT | 0,153 | m3 |
| 8 | Xi măng PC30 | Chương 5 HSMT | 44,804 | kg |
| 9 | Dây đồng mềm tiếp địa M50 | Chương 5 HSMT | 2 | m |
| 10 | Đầu cốt đồng M50 | Chương 5 HSMT | 2 | cái |
| Q | NHÂN CÔNG PHẦN XÂY DỰNG - TBA CT3 HOÀNG VĂN THỤ | |||
| 1 | Lắp đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương 5 HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương 5 HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt biển an toàn | Chương 5 HSMT | 5 | cái |
| 4 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 | Chương 5 HSMT | 0,6 | 10đầu |
| 5 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,6 | 10đầu |
| 6 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,2 | 10đầu |
| 7 | Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) | Chương 5 HSMT | 0,2 | 10m |
| 8 | Láng nền bê tông | Chương 5 HSMT | 4 | m2 |
| R | NHÂN CÔNG PHẦN THIẾT BỊ - TBA CT3 HOÀNG VĂN THỤ | |||
| 1 | Thay tủ điện cao áp <= 35kV | Chương 5 HSMT | 1 | tủ |
| S | MÁY THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG - TBA CT3 HOÀNG VĂN THỤ | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp và vật liệu | Chương 5 HSMT | 0,2 | ca |
| 2 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật liệu thu hồi | Chương 5 HSMT | 0,2 | ca |
| 3 | Láng nền chiều dày 3cm, vữa xi măng mác 75 | Chương 5 HSMT | 4 | m2 |
| T | MÁY THI CÔNG PHẦN THIẾT BỊ - TBA CT3 HOÀNG VĂN THỤ | |||
| 1 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU | Chương 5 HSMT | 0,5 | ca |
| 2 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU thu hồi | Chương 5 HSMT | 0,5 | ca |
| U | VẬT LIỆU PHẦN XÂY DỰNG - TBA MAI ĐỘNG 3 | |||
| 1 | Đầu sứ Elbow | Chương 5 HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Đầu cáp Elbow 24kV-Cu-3x50mm2 | Chương 5 HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Giá đỡ tủ RMU 4 ngăn trong nhà TL:61.3 (kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 61,3 | kg |
| 4 | Biên tên tủ | Chương 5 HSMT | 1 | cái |
| 5 | Biển sơ đồ 1 sợi | Chương 5 HSMT | 1 | cái |
| 6 | Biển tên lộ trong tủ RMU | Chương 5 HSMT | 4 | cái |
| 7 | Lưới mắt cáo chống chuột ( kích thước hai đường chéo tỷ lệ: 30x60mm) | Chương 5 HSMT | 2,54 | m2 |
| 8 | Dây đồng mềm tiếp địa M50 | Chương 5 HSMT | 2 | m |
| 9 | Đầu cốt đồng M50 | Chương 5 HSMT | 2 | cái |
| V | NHÂN CÔNG PHẦN XÂY DỰNG - TBA MAI ĐỘNG 3 | |||
| 1 | Lắp cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, TL<= 2kg/m | Chương 5 HSMT | 0,3 | 100m |
| 2 | Lắp đặt Giá đỡ tủ RMU 4 ngăn trong nhà TL:61.3 (kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Tháo cáp luồn trong ống TL<= 2kg/m | Chương 5 HSMT | 0,045 | 100m |
| 4 | Lắp đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương 5 HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV | Chương 5 HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt biển an toàn | Chương 5 HSMT | 6 | cái |
| 7 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 | Chương 5 HSMT | 0,6 | 10đầu |
| 8 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương 5 HSMT | 1,2 | 10đầu |
| 9 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,2 | 10đầu |
| 10 | Kéo rải dây tiếp địa (dây có sẵn) | Chương 5 HSMT | 0,2 | 10m |
| W | NHÂN CÔNG PHẦN THIẾT BỊ - TBA MAI ĐỘNG 3 | |||
| 1 | Thay tủ điện cao áp <= 35kV | Chương 5 HSMT | 1 | tủ |
| X | MÁY THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG - TBA MAI ĐỘNG 3 | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp và vật liệu | Chương 5 HSMT | 0,2 | ca |
| 2 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật liệu thu hồi | Chương 5 HSMT | 0,2 | ca |
| Y | MÁY THI CÔNG PHẦN THIẾT BỊ - TBA MAI ĐỘNG 3 | |||
| 1 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU | Chương 5 HSMT | 0,5 | ca |
| 2 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU thu hồi | Chương 5 HSMT | 0,5 | ca |
| Z | VẬT LIỆU PHẦN XÂY DỰNG - TBA N1 BÁN ĐẢO LINH ĐÀM | |||
| 1 | Đầu sứ Plug-in 24kV cho MBA | Chương 5 HSMT | 1 | Bộ 3 pha |
| 2 | Đầu cáp đồng Elbow 24kV-Cu 1x50mm2 - bộ 3 pha | Chương 5 HSMT | 1 | Bộ 3 pha |
| 3 | Đầu cốt đồng M50 | Chương 5 HSMT | 4 | Cái |
| 4 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi nối đất M50(Trung tính tủ RMU: 1m; Vỏ tủ RMU: 1m) | Chương 5 HSMT | 2 | m |
| 5 | Biển đầu cáp | Chương 5 HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Biển an toàn | Chương 5 HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Biển tên tủ | Chương 5 HSMT | 1 | Cái |
| AA | NHÂN CÔNG PHẦN XÂY DỰNG - TBA N1 BÁN ĐẢO LINH ĐÀM | |||
| 1 | Lắp đặt Đầu cáp đồng Elbow 24kV-Cu 1x50mm2 - bộ 3 pha -Thay đầu cáp khô, cáp 3-4 ruột tiết diện <=70 mm2, 22kV | Chương 5 HSMT | 3 | công(1 đầu cáp) |
| 2 | Lắp đặt Đầu sứ Plug-in 24kV cho MBA -Sửa chữa: thay phụ kiện, hạt hút ẩm máy biến áp 3 pha, điện áp 22,35/0,4kV, công suất 400kVA | Chương 5 HSMT | 1 | máy |
| 3 | Lắp đặt đầu cáp T-plug 24kV Cu 3x240mm2 trong tủ RMU -Thay đầu cáp khô, cáp 3-4 ruột tiết diện <=240 mm2, 22kV | Chương 5 HSMT | 2 | công(1 đầu cáp) |
| 4 | Lắp đặt đầu cáp T-plug 24kV Cu 3x50mm2 trong tủ RMU -Thay đầu cáp khô, cáp 3-4 ruột tiết diện <=70 mm2, 22kV | Chương 5 HSMT | 1 | công(1 đầu cáp) |
| 5 | Lắp đặt Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi nối đất M50(Trung tính tủ RMU: 1m; Vỏ tủ RMU: 1m) -Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp có trọng lượng cáp 1 kg/m | Chương 5 HSMT | 0,02 | 100m |
| 6 | Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,4 | 10 cái |
| 7 | Lắp biển cấm, biển số thứ tự, chiều cao lắp dựng <= 20m | Chương 5 HSMT | 5 | Bộ |
| AB | NHÂN CÔNG PHẦN THIẾT BỊ - TBA N1 BÁN ĐẢO LINH ĐÀM | |||
| 1 | Thay tủ điện cao thế loại cáp điện <= 35kV | Chương 5 HSMT | 1 | tủ |
| AC | MÁY THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG - TBA N1 BÁN ĐẢO LINH ĐÀM | |||
| 1 | Xe 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 0,5 | ca |
| AD | MÁY THI CÔNG PHẦN THIẾT BỊ - TBA N1 BÁN ĐẢO LINH ĐÀM | |||
| 1 | Xe 5 tấn gắn cần trục (Vận chuyển thiết bị đến công trường) | Chương 5 HSMT | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn chở vật tư (Vận chuyển thiết bị thu hồi về kho Điện lực) | Chương 5 HSMT | 1 | ca |
| AE | VẬT LIỆU PHẦN XÂY DỰNG - TBA T8 ĐÈN ĐƯỜNG VÀNH ĐAI 3 | |||
| 1 | Đầu sứ Plug-in 24kV cho MBA | Chương 5 HSMT | 1 | Bộ 3 pha |
| 2 | Đầu cáp đồng Elbow 24kV-Cu 1x50mm2 - bộ 3 pha | Chương 5 HSMT | 1 | Bộ 3 pha |
| 3 | Đầu cốt đồng M50 | Chương 5 HSMT | 4 | Cái |
| 4 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi nối đất M50(Trung tính tủ RMU: 1m; Vỏ tủ RMU: 1m) | Chương 5 HSMT | 2 | m |
| 5 | Biển đầu cáp | Chương 5 HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Biển an toàn | Chương 5 HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Biển tên tủ | Chương 5 HSMT | 1 | Cái |
| AF | NHÂN CÔNG PHẦN XÂY DỰNG - TBA T8 ĐÈN ĐƯỜNG VÀNH ĐAI 3 | |||
| 1 | Lắp đặt Đầu cáp đồng Elbow 24kV-Cu 1x50mm2 - bộ 3 pha -Thay đầu cáp khô, cáp 3-4 ruột tiết diện <=70 mm2, 22kV | Chương 5 HSMT | 3 | công(1 đầu cáp) |
| 2 | Lắp đặt Đầu sứ Plug-in 24kV cho MBA -Sửa chữa: thay phụ kiện, hạt hút ẩm máy biến áp 3 pha, điện áp 22,35/0,4kV, công suất 100kVA | Chương 5 HSMT | 1 | máy |
| 3 | Lắp đặt đầu cáp T-plug 24kV Cu 3x240mm2 trong tủ RMU -Thay đầu cáp khô, cáp 3-4 ruột tiết diện <=240 mm2, 22kV | Chương 5 HSMT | 2 | công(1 đầu cáp) |
| 4 | Lắp đặt đầu cáp T-plug 24kV Cu 3x50mm2 trong tủ RMU -Thay đầu cáp khô, cáp 3-4 ruột tiết diện <=70 mm2, 22kV | Chương 5 HSMT | 1 | công(1 đầu cáp) |
| 5 | Lắp đặt Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi nối đất M50(Trung tính tủ RMU: 1m; Vỏ tủ RMU: 1m) -Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp có trọng lượng cáp 1 kg/m | Chương 5 HSMT | 0,02 | 100m |
| 6 | Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,4 | 10 cái |
| 7 | Lắp biển cấm, biển số thứ tự, chiều cao lắp dựng <= 20m | Chương 5 HSMT | 5 | Bộ |
| AG | NHÂN CÔNG PHẦN THIẾT BỊ - TBA T8 ĐÈN ĐƯỜNG VÀNH ĐAI 3 | |||
| 1 | Thay tủ điện cao thế loại cáp điện <= 35kV | Chương 5 HSMT | 1 | tủ |
| AH | MÁY THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG - TBA T8 ĐÈN ĐƯỜNG VÀNH ĐAI 3 | |||
| 1 | Xe 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 0,5 | ca |
| AI | MÁY THI CÔNG PHẦN THIẾT BỊ - TBA T8 ĐÈN ĐƯỜNG VÀNH ĐAI 3 | |||
| 1 | Xe 5 tấn gắn cần trục (Vận chuyển thiết bị đến công trường) | Chương 5 HSMT | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn chở vật tư (Vận chuyển thiết bị thu hồi về kho Điện lực) | Chương 5 HSMT | 1 | ca |
| AJ | VẬT LIỆU PHẦN XÂY DỰNG - TBA LAO ĐỘNG TƯƠNG MAI 1 | |||
| 1 | Đầu cốt đồng M50 | Chương 5 HSMT | 4 | Cái |
| 2 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi nối đất M50(Trung tính tủ RMU: 1m; Vỏ tủ RMU: 1m) | Chương 5 HSMT | 2 | m |
| 3 | Biển đầu cáp | Chương 5 HSMT | 3 | Cái |
| 4 | Biển an toàn | Chương 5 HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Biển tên tủ | Chương 5 HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Giá đỡ tủ RMU 3 ngăn 24kV (TL: 49.02kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 49,02 | kg |
| AK | NHÂN CÔNG PHẦN XÂY DỰNG - TBA LAO ĐỘNG TƯƠNG MAI 1 | |||
| 1 | Lắp đặt đầu cáp T-plug 24kV Cu 3x240mm2 trong tủ RMU -Thay đầu cáp khô, cáp 3-4 ruột tiết diện <=240 mm2, 22kV | Chương 5 HSMT | 2 | công(1 đầu cáp) |
| 2 | Lắp đặt đầu cáp T-plug 24kV Cu 3x50mm2 trong tủ RMU -Thay đầu cáp khô, cáp 3-4 ruột tiết diện <=70 mm2, 22kV | Chương 5 HSMT | 1 | công(1 đầu cáp) |
| 3 | Lắp đặt Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi nối đất M50(Trung tính tủ RMU: 1m; Vỏ tủ RMU: 1m) -Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp có trọng lượng cáp 1 kg/m | Chương 5 HSMT | 0,02 | 100m |
| 4 | Lắp đặt Giá đỡ tủ RMU 3 ngăn 24kV (TL: 49.02kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,4 | 10 cái |
| 6 | Lắp biển cấm, biển số thứ tự, chiều cao lắp dựng <= 20m | Chương 5 HSMT | 5 | Bộ |
| AL | NHÂN CÔNG PHẦN THIẾT BỊ - TBA LAO ĐỘNG TƯƠNG MAI 1 | |||
| 1 | Thay tủ điện cao thế loại cáp điện <= 35kV | Chương 5 HSMT | 1 | tủ |
| AM | MÁY THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG - TBA LAO ĐỘNG TƯƠNG MAI 1 | |||
| 1 | Xe 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 0,5 | ca |
| AN | MÁY THI CÔNG PHẦN THIẾT BỊ - TBA LAO ĐỘNG TƯƠNG MAI 1 | |||
| 1 | Xe 5 tấn gắn cần trục (Vận chuyển thiết bị đến công trường) | Chương 5 HSMT | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn chở vật tư (Vận chuyển thiết bị thu hồi về kho Điện lực) | Chương 5 HSMT | 1 | ca |
| AO | VẬT LIỆU PHẦN XÂY DỰNG - TBA PTCS MAI ĐỘNG | |||
| 1 | Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Chương 5 HSMT | 27 | m |
| 2 | Đầu sứ Plug-in 24kV cho MBA | Chương 5 HSMT | 2 | Bộ 3 pha |
| 3 | Đầu cáp đồng Elbow 24kV-Cu 1x50mm2 - bộ 3 pha | Chương 5 HSMT | 2 | Bộ 3 pha |
| 4 | Cáp bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | Chương 5 HSMT | 72 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 | Chương 5 HSMT | 14 | m |
| 6 | Đầu cốt xử lý AM120 | Chương 5 HSMT | 8 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M50 | Chương 5 HSMT | 4 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng M120 | Chương 5 HSMT | 16 | Cái |
| 9 | Ống nối nhôm A120 | Chương 5 HSMT | 8 | Cái |
| 10 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi nối đất M50(Trung tính tủ RMU: 1m; Vỏ tủ RMU: 1m) | Chương 5 HSMT | 2 | m |
| 11 | Ống co ngót nóng hạ thế | Chương 5 HSMT | 4 | m |
| 12 | Biển đầu cáp | Chương 5 HSMT | 4 | Cái |
| 13 | Biển an toàn | Chương 5 HSMT | 1 | Cái |
| 14 | Biển tên tủ | Chương 5 HSMT | 1 | Cái |
| 15 | Giá đỡ tủ RMU 4 ngăn 24kV (TL: 57.34kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 57,34 | kg |
| 16 | Giá đỡ tủ hạ thế 600V-630A (TL: 30.89kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 30,89 | kg |
| AP | NHÂN CÔNG PHẦN XÂY DỰNG - TBA PTCS MAI ĐỘNG | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 -Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp có trọng lượng cáp 2 kg/m | Chương 5 HSMT | 0,27 | 100m |
| 2 | Lắp đặt Đầu cáp đồng Elbow 24kV-Cu 1x50mm2 - bộ 3 pha -Thay đầu cáp khô, cáp 3-4 ruột tiết diện <=70 mm2, 22kV | Chương 5 HSMT | 6 | công(1 đầu cáp) |
| 3 | Lắp đặt Đầu sứ Plug-in 24kV cho MBA -Sửa chữa: thay phụ kiện, hạt hút ẩm máy biến áp 3 pha, điện áp 22,35/0,4kV, công suất 400kVA | Chương 5 HSMT | 1 | máy |
| 4 | Lắp đặt Đầu sứ Plug-in 24kV cho MBA -Sửa chữa: thay phụ kiện, hạt hút ẩm máy biến áp 3 pha, điện áp 22,35/0,4kV, công suất 1600kVA | Chương 5 HSMT | 1 | máy |
| 5 | Lắp đặt đầu cáp T-plug 24kV Cu 3x240mm2 trong tủ RMU -Thay đầu cáp khô, cáp 3-4 ruột tiết diện <=240 mm2, 22kV | Chương 5 HSMT | 2 | công(1 đầu cáp) |
| 6 | Lắp đặt đầu cáp T-plug 24kV Cu 3x50mm2 trong tủ RMU -Thay đầu cáp khô, cáp 3-4 ruột tiết diện <=70 mm2, 22kV | Chương 5 HSMT | 2 | công(1 đầu cáp) |
| 7 | Lắp đặt Cáp bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 -Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp có trọng lượng cáp 2 kg/m | Chương 5 HSMT | 0,72 | 100m |
| 8 | Lắp đặt Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi nối đất M50(Trung tính tủ RMU: 1m; Vỏ tủ RMU: 1m) -Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp có trọng lượng cáp 1 kg/m | Chương 5 HSMT | 0,02 | 100m |
| 9 | Lắp đặt Giá đỡ tủ RMU 4 ngăn 24kV (TL: 57.34kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt Giá đỡ tủ hạ thế 600V-630A (TL: 30.89kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 | Chương 5 HSMT | 0,014 | Km |
| 12 | Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 | Chương 5 HSMT | 2,4 | 10 cái |
| 13 | Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,4 | 10 cái |
| 14 | Ép nối dây, tiết diện <=120mm2 | Chương 5 HSMT | 8 | mối |
| 15 | Lắp biển cấm, biển số thứ tự, chiều cao lắp dựng <= 20m | Chương 5 HSMT | 6 | Bộ |
| AQ | NHÂN CÔNG PHẦN THIẾT BỊ - TBA PTCS MAI ĐỘNG | |||
| 1 | Thay tủ điện cao thế loại cáp điện <= 35kV | Chương 5 HSMT | 1 | tủ |
| AR | MÁY THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG - TBA PTCS MAI ĐỘNG | |||
| 1 | Xe 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 0,5 | ca |
| AS | MÁY THI CÔNG PHẦN THIẾT BỊ - TBA PTCS MAI ĐỘNG | |||
| 1 | Xe 5 tấn gắn cần trục (Vận chuyển thiết bị đến công trường) | Chương 5 HSMT | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn chở vật tư (Vận chuyển thiết bị thu hồi về kho Điện lực) | Chương 5 HSMT | 1 | ca |
| AT | VẬT LIỆU PHẦN XÂY DỰNG - TBA ĐỀN LỪ 5 | |||
| 1 | Đầu cốt đồng M50 | Chương 5 HSMT | 4 | Cái |
| 2 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi nối đất M50(Trung tính tủ RMU: 1m; Vỏ tủ RMU: 1m) | Chương 5 HSMT | 2 | m |
| 3 | Biển đầu cáp | Chương 5 HSMT | 4 | Cái |
| 4 | Biển an toàn | Chương 5 HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Biển tên tủ | Chương 5 HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Vỏ tủ RMU 4 ngăn 24kV (TL: 168.8kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 1 | Cái |
| AU | NHÂN CÔNG PHẦN XÂY DỰNG - TBA ĐỀN LỪ 5 | |||
| 1 | Lắp đặt đầu cáp T-plug 24kV Cu 3x240mm2 trong tủ RMU -Thay đầu cáp khô, cáp 3-4 ruột tiết diện <=240 mm2, 22kV | Chương 5 HSMT | 2 | công(1 đầu cáp) |
| 2 | Lắp đặt đầu cáp T-plug 24kV Cu 3x50mm2 trong tủ RMU -Thay đầu cáp khô, cáp 3-4 ruột tiết diện <=70 mm2, 22kV | Chương 5 HSMT | 2 | công(1 đầu cáp) |
| 3 | Lắp đặt Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi nối đất M50(Trung tính tủ RMU: 1m; Vỏ tủ RMU: 1m) -Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp có trọng lượng cáp 1 kg/m | Chương 5 HSMT | 0,02 | 100m |
| 4 | Lắp đặt Vỏ tủ RMU 4 ngăn 24kV (TL: 168.8kg/bộ) | Chương 5 HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 50mm2 | Chương 5 HSMT | 0,4 | 10 cái |
| 6 | Lắp biển cấm, biển số thứ tự, chiều cao lắp dựng <= 20m | Chương 5 HSMT | 6 | Bộ |
| AV | NHÂN CÔNG PHẦN THIẾT BỊ - TBA ĐỀN LỪ 5 | |||
| 1 | Thay tủ điện cao thế loại cáp điện <= 35kV | Chương 5 HSMT | 1 | tủ |
| AW | MÁY THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG - TBA ĐỀN LỪ 5 | |||
| 1 | Xe 5 tấn chở vật tư | Chương 5 HSMT | 0,5 | ca |
| AX | MÁY THI CÔNG PHẦN THIẾT BỊ - TBA ĐỀN LỪ 5 | |||
| 1 | Xe 5 tấn gắn cần trục (Vận chuyển thiết bị đến công trường) | Chương 5 HSMT | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn chở vật tư (Vận chuyển thiết bị thu hồi về kho Điện lực) | Chương 5 HSMT | 1 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi