Gói thầu: Gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị Công trình Cải tạo và phát triển lưới điện cung cấp điện cho xã nông thôn mới Hưng Thạnh, huyện Tân Phước

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200691322-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Tiền Giang
Tên gói thầu Gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị Công trình Cải tạo và phát triển lưới điện cung cấp điện cho xã nông thôn mới Hưng Thạnh, huyện Tân Phước
Số hiệu KHLCNT 20200666298
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Ứng trước của UBND tỉnh Tiền Giang kết hợp vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-01 08:01:00 đến ngày 2020-07-13 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,928,657,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 88,900,000 VNĐ ((Tám mươi tám triệu chín trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
B *Mô tả công việc mời thầu
C Phát quang tuyến
1 Công tác phát quang tuyến phục vụ thi công 48.141 M2
D Móng cột 12m 01 đà cản 1,2m 01 đà cản 1,5m so le - M12ba
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 205 Cái
2 Đà cản BTCT 1,5m (255kg/cái) 205 Cái
3 Boulon 22x650/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 410 Bộ
4 Đào đất móng cột bằng thủ công (đất cấp 2), sâu 2m Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 205 bộ móng cho công tác này 1 Khoán
5 Đắp đất móng cột bằng đầm cóc k = 0,90 Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 205 bộ móng cho công tác này 1 Khoán
6 Lắp đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 205 Cái
7 Lắp đà cản BTCT 1,5m (255kg/cái) 205 Cái
E Móng cột 14m 02 đà cản 1,5m so le - M14ba
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 2 Cái
2 Đà cản BTCT 1,5m (255kg/cái) 2 Cái
3 Boulon 22x650/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 4 Bộ
4 Đào đất móng cột bằng thủ công (đất cấp 2), sâu 2,5m Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 02 bộ móng cho công tác này 1 Khoán
5 Đắp đất móng cột bằng đầm cóc k = 0,90 Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 02 bộ móng cho công tác này 1 Khoán
6 Lắp đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 2 Cái
7 Lắp đà cản BTCT 1,5m (255kg/cái) 2 Cái
F Móng 2 cột 12m ghép sát - MĐ12x2
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 1,519 M3
2 Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) 384,573 Kg
3 Cát (0,551m3/m3 bêtông) 0,837 M3
4 Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) 1,38 M3
5 Nước (179 lít/m3 bêtông) 0,272 M3
6 Đào đất móng cột bằng thủ công (đất cấp 2), sâu < 2m Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 01 bộ móng cho công tác này 1 Khoán
7 Đắp đất móng cột bằng đầm cóc k = 0,90 Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 01 bộ móng cho công tác này 1 Khoán
G Móng 2 cột 14m ghép sát - MĐ14x2 (thủ công)
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 12,26 M3
2 Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) 3.103,925 Kg
3 Cát (0,551m3/m3 bêtông) 6,755 M3
4 Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) 11,12 M3
5 Nước (179 lít/m3 bêtông) 2,195 M3
6 Đào đất móng cột bằng thủ công (đất cấp 2), sâu < 3m Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 05 bộ móng cho công tác này 1 Khoán
7 Đắp đất móng cột bằng đầm cóc k = 0,90 Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 05 bộ móng cho công tác này 1 Khoán
H Móng neo chằng xuống đà cản 1200x200 - MNX 12x2
1 Thanh neo đk 16x2400 - nhúng kẽm 115 Cái
2 Móng neo BTCT 1200x200mm (87kg) 115 Cái
3 Rondell sắt 80x80x5mm lổ ĐK18 - nhúng kẽm 115 Cái
4 Đào đất móng neo bằng thủ công (đất cấp 2), sâu 1,5m Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 115 bộ móng cho công tác này 1 Khoán
5 Đắp đất móng cột bằng đầm cóc k = 0,90 Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 115 bộ móng cho công tác này 1 Khoán
6 Lắp móng neo BTCT 1200x200mm (87kg) 115 Cái
I Móng cột 7,5m 01 đà cản 1,2m - M7,5a
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 364 Cái
2 Boulon 22x500/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 364 Bộ
3 Đào đất móng cột bằng thủ công (đất cấp 2), sâu 1,4m Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 364 bộ móng cho công tác này 1 Khoán
4 Đắp đất móng cột bằng đầm cóc k = 0,90 Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 364 bộ móng cho công tác này 1 Khoán
5 Lắp đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 364 Cái
J Móng cột 8,5m 01 đà cản 1,2m - M8,5a
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 65 Cái
2 Boulon 22x500/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 65 Bộ
3 Đào đất móng cột bằng thủ công (đất cấp 2), sâu 1,4m Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 65 bộ móng cho công tác này 1 Khoán
4 Đắp đất móng cột bằng đầm cóc k = 0,90 Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 65 bộ móng cho công tác này 1 Khoán
5 Lắp đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 65 Cái
K Móng cột 10,5m 01 đà cản 1,2m - M10,5a
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 10 Cái
2 Boulon 22x600/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 10 Bộ
3 Đào đất móng cột bằng thủ công (đất cấp 2), sâu 1,8m Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 10 bộ móng cho công tác này 1 Khoán
4 Đắp đất móng cột bằng đầm cóc k = 0,90 Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 10 bộ móng cho công tác này 1 Khoán
5 Lắp đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 10 Cái
L Móng cột 10,5m 01 đà cản 1,2m 01 đà cản 1,5m so le - M10,5ba
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 5 Cái
2 Đà cản BTCT 1,5m (255kg/cái) 5 Cái
3 Boulon 22x600/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 10 Bộ
4 Đào đất móng cột bằng thủ công (đất cấp 2), sâu 1,8m Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 05 bộ móng cho công tác này 1 Khoán
5 Đắp đất móng cột bằng đầm cóc k = 0,90 Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 05 bộ móng cho công tác này 1 Khoán
6 Lắp đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 5 Cái
7 Lắp đà cản BTCT 1,5m (255kg/cái) 5 Cái
M Móng 2 cột 8,5m ghép sát - MĐ8,5x2
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 6,768 M3
2 Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) 1.713,488 Kg
3 Cát (0,551m3/m3 bêtông) 3,728 M3
4 Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) 6,136 M3
5 Nước (179 lít/m3 bêtông) 1,211 M3
6 Đào đất móng cột bằng thủ công (đất cấp 2), sâu < 2m Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 08 bộ móng cho công tác này 1 Khoán
7 Đắp đất móng cột bằng đầm cóc k = 0,90 Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 08 bộ móng cho công tác này 1 Khoán
N Móng 2 cột 10,5m ghép sát - MĐ10,5x2
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 6,936 M3
2 Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) 1.756,02 Kg
3 Cát (0,551m3/m3 bêtông) 3,822 M3
4 Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) 6,288 M3
5 Nước (179 lít/m3 bêtông) 1,242 M3
6 Đào đất móng cột bằng thủ công (đất cấp 2), sâu < 2m Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 06 bộ móng cho công tác này 1 Khoán
7 Đắp đất móng cột bằng đầm cóc k = 0,90 Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 06 bộ móng cho công tác này 1 Khoán
O Móng neo chằng lệch đà cản 1200x200 - MNL 12x2
1 Thanh neo đk 16x2400 - nhúng kẽm 9 Cái
2 Móng neo BTCT 1200x200mm (87kg) 9 Cái
3 Rondell sắt 80x80x5mm lổ ĐK18 - nhúng kẽm 9 Cái
4 Đào đất móng neo bằng thủ công (đất cấp 2), sâu 1,5m Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 09 bộ móng cho công tác này 1 Khoán
5 Đắp đất móng cột bằng đầm cóc k = 0,90 Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói 09 bộ móng cho công tác này 1 Khoán
6 Lắp móng neo BTCT 1200x200mm (87kg) 9 Cái
P Trụ BTLT 12m - 540kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2
1 Trụ bê tông ly tâm 12m, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 81 Trụ
2 Lắp trụ bê tông ly tâm 12m, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 81 Trụ
Q Trụ BTLT 12m - 540kgf, k=2
1 Trụ bê tông ly tâm 12m, k=2 126 Trụ
2 Lắp trụ bê tông ly tâm 12m, k=2 126 Trụ
R Trụ BTLT 14m - 650kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2
1 Trụ bê tông ly tâm 14m, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 3 Trụ
2 Lắp trụ bê tông ly tâm 14m, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 3 Trụ
S Trụ BTLT 14m - 650kgf, k=2
1 Trụ bê tông ly tâm 14m, k=2 9 Trụ
2 Lắp trụ bê tông ly tâm 14m, k=2 9 Trụ
T Trụ BTLT 7,5m - 200kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2
1 Trụ bê tông ly tâm 7,5m, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 88 Trụ
2 Lắp trụ bê tông ly tâm 7,5m, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 88 Trụ
U Trụ BTLT 7,5m - 200kgf, k=2
1 Trụ bê tông ly tâm 7,5m, k=2 276 Trụ
2 Lắp trụ bê tông ly tâm 7,5m, k=2 276 Trụ
V Trụ BTLT 8,5m - 300kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2
1 Trụ bê tông ly tâm 8,5m, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 17 Trụ
2 Lắp trụ bê tông ly tâm 8,5m, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 17 Trụ
W Trụ BTLT 8,5m - 300kgf, k=2
1 Trụ bê tông ly tâm 8,5m, k=2 64 Trụ
2 Lắp trụ bê tông ly tâm 8,5m, k=2 64 Trụ
X Trụ BTLT 10,5m - 320kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2
1 Trụ bê tông ly tâm 10,5m, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 9 Trụ
2 Lắp trụ bê tông ly tâm 10,5m, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 9 Trụ
Y Trụ BTLT 10,5m - 320kgf, k=2
1 Trụ bê tông ly tâm 10,5m, k=2 18 Trụ
2 Lắp trụ bê tông ly tâm 10,5m, k=2 18 Trụ
Z Bộ dây chằng xuống cột 6,5m - CX_B6,5
1 Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 1 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 4 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 1 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 1 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 10 Mét
6 Yếm cáp 3/8" 2 Cái
7 Lắp bộ dây néo xuống trên cột 7,5(8,5)m 1 Bộ
AA Bộ dây chằng xuống cột 7,5m - CX_7,5
1 Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 39 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 156 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 39 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 39 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 429 Mét
6 Yếm cáp 3/8" 78 Cái
7 Lắp bộ dây néo xuống trên cột 7,5m 39 Bộ
AB Bộ dây chằng xuống cột 8,5m - CX_8,5
1 Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 11 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 44 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 11 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 11 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 132 Mét
6 Yếm cáp 3/8" 22 Cái
7 Lắp bộ dây néo xuống trên cột 8,5m 11 Bộ
AC Bộ dây chằng xuống cột 10,5m - CX_B10,5
1 Boulon mắt 16x250 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 12 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 96 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 12 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 12 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 180 Mét
6 Yếm cáp 3/8" 24 Cái
7 Lắp bộ dây néo xuống trên cột 10,5m 12 Bộ
AD Bộ dây chằng xuống cột 12m - CX_B12
1 Boulon mắt 16x250 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 51 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 408 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 51 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 51 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 867 Mét
6 Yếm cáp 3/8" 102 Cái
7 Lắp bộ dây néo xuống trên cột 12m 51 Bộ
AE Bộ dây chằng lệch cột 7,5m - CL_7,5
1 Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 9 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 36 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 9 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 9 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 81 Mét
6 Bộ thanh chống [D(60/52)x1200+1 Boulon 16x250+2BL VRS 12x40 và tấm bắt] 9 Bộ
7 Yếm cáp 3/8" 18 Cái
8 Lắp bộ dây néo lệch trên cột 7,5m 9 Bộ
9 Lắp bộ thanh chống chằng lệch 9 Bộ
AF Bộ tiếp đất lặp lại ĐD trên cột dựng mới
1 Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 166 Bộ
2 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 332 Cái
3 Cáp đồng trần 25mm2 66,4 Kg
4 Đầu cosse Cu 70mm2 498 Cái
5 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 498 Bộ
6 Kéo dây tiếp địa 0,66 100kg
7 Lắp cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 166 Bộ
8 Lắp kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 166 Cái
9 Ép đầu cosse Cu 70mm2 498 Cái
AG Bộ tiếp đất lặp lại ĐD trên cột hiện hữu
1 Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 8 Bộ
2 Dây thép TK35 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 02 đầu và khoan mỗi đầu 02 lổ ĐK14 + 4 boulon 12x25 + 4 vòng đệm tròn) 8 Bộ
3 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 8 Cái
4 Đai + khoá đai Inox (10x0,4x1250)mm 24 Bộ
5 Kéo dây tiếp địa TK35 0,4 100kg
6 Lắp cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 8 Bộ
7 Lắp kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 8 Cái
AH Giá nới dây hạ thế cáp ABC
1 Boulon mắt 16x300 2 Bộ
2 Móc treo chữ U 2 Bộ
3 Thanh nối PL6x60-410mm 4 Thanh
AI Giá U80x600mm lắp 1P LBFCO
1 Giá sắt U80x600mm 4 Thanh
2 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 8 Bộ
3 Boulon 12x40 + 2 vòng đệm + đai ốc 8 Bộ
4 Lắp giá U80x600 (trên cột BTLT bộ 1 cái) 4 Bộ
AJ Đà XLTP_2,0-T1P (X-20ĐL)
1 Xà sắt góc L75x6-2000mm 3 cóc lệch toàn phần (6,89kg/m) 65 Đà
2 Thanh chóng sắt góc L50x5-2100mm 65 Thanh
3 Boulon 16x50 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 65 Bộ
4 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 130 Bộ
5 Lắp xà sắt L75-2m cột đở (bộ 1 xà trên cột tròn, 25,35kg/bộ) 65 Bộ
AK Đà XC_2,4-T (X-24-SĐ)
1 Xà sắt góc L75x8-2400mm 4 cóc cân 3 Đà
2 Thanh chóng sắt dẹp 60x6-920mm 6 Thanh
3 Boulon 16x50 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 6 Bộ
4 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 6 Bộ
5 Lắp xà sắt L75-2,4m cột đỡ (bộ 1 xà trên cột tròn 31,58kg/bộ) 3 Bộ
AL Đà XC_2,4-N (X-24K)
1 Xà sắt góc L75x8-2400mm 4 cóc cân 10 Đà
2 Thanh chóng sắt dẹp 60x6-920mm 20 Thanh
3 Boulon 16x50 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 20 Bộ
4 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 5 Bộ
5 Boulon 16x300 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 5 Bộ
6 Boulon 16x300 VRS + 4 vòng đệm vuông 57x57x5 + 4 đai ốc 20 Bộ
7 Lắp xà sắt L75-2m cột néo (bộ 2 xà trên cột tròn 64,37kg/bộ) 5 Bộ
AM Bộ dây chằng xuống cột 14m CXTT_D14
1 Collier 80x8 ĐK195 + 02 VRS 16x100 (2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 2 đai ốc) 1 Bộ
2 Thanh nối PL 6x60x410 - 2 thanh 2 Thanh
3 Móc treo chữ U 1 Cái
4 Kẹp cáp chằng 3 boulon 8 Cái
5 Sứ chằng lớn 1 Cái
6 Cáp thép chằng 5/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK50) 19 Mét
7 Yếm cáp 5/8" 2 Cái
8 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 1 Bộ
9 Lắp bộ collier chằng 1 Bộ
10 Lắp bộ dây néo lệch trên cột 14m 1 Bộ
AN Bộ tiếp đất lặp lại ĐD trung hạ thế hỗn hợp trên cột dựng mới
1 Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 25 Bộ
2 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 50 Cái
3 Cáp đồng trần 25mm2 10 Kg
4 Đầu cosse Cu 70mm2 75 Cái
5 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 75 Bộ
6 Kéo dây tiếp địa 0,1 100kg
7 Lắp cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 25 Bộ
8 Lắp kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 50 Cái
9 Ép đầu cosse Cu 70mm2 75 Cái
AO Bộ tiếp đất đà lắp LBFCO đường dây
1 Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 14 Bộ
2 Dây thép TK35 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 02 đầu và khoan mỗi đầu 02 lổ ĐK14 + 4 boulon 12x25 + 4 vòng đệm tròn) 14 Bộ
3 Đai + khoá đai Inox (10x0,4x1250)mm 56 Bộ
4 Cáp đồng trần 25mm2 3,5 Kg
5 Đầu cosse Cu 70mm2 28 Cái
6 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 28 Bộ
7 Kéo dây tiếp địa TK35 0,7 100kg
8 Lắp cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 14 Bộ
9 Ép đầu cosse Cu 70mm2 28 Cái
AP Bộ kẹp chờ tiếp đất an toàn trung thế
1 Kẹp quay loại ép Cu-Al (10-95/95-150mm2) 27 Bộ
AQ Phần dây sứ và phụ kiện hạ thế
1 Cáp hạ thế ABC 3x50mm2 PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 28.296 Mét
2 Cáp hạ thế ABC 4x50mm2 PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 1.383 Mét
3 Cáp hạ thế ABC 3x70mm2 PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 479 Mét
4 Cáp nhôm trần lõi thép AC50 (195kg/km) PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 117 Kg
5 Dây đồng bọc 30/10 43 Mét
6 Dây đồng bọc 20/10 62 Mét
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 74 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp 74 Cái
9 Kẹp nhôm 16-70/16-70 - 3 boulon (Kẹp nhôm AC50-70) 8 Cái
10 Boulon 16x200 + 2 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 74 Bộ
11 Boulon VRS 16x400 + 4 vòng đệm vuông + 4 đai ốc 14 Bộ
12 Boulon VRS 16x450 + 4 vòng đệm vuông + 4 đai ốc 14 Bộ
13 Boulon 22x600/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 14 Bộ
14 Boulon móc 16x200 + 1 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 541 Bộ
15 Boulon móc 16x300 + 1 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 234 Bộ
16 Boulon móc 16x350 + 1 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 7 Bộ
17 Móc treo chữ A 1 Bộ
18 Kẹp đỡ cáp ABC 4x50-70mm2 (kẹp treo cáp ABC) 565 Cái
19 Kẹp dừng cáp ABC 4x50-70mm2 243 Cái
20 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95mm2 6 Cái
21 Kẹp nối ép WR cỡ (70-95)/(70-95)mm2 110 Cái
22 Băng keo cách điện 220 Cuồn
23 Nắp bịt cáp ABC cỡ 50-70mm2 241 Cái
24 Ống nối dây bọc cách điện MJPT 50-50mm2 17 Cái
25 Ống nối dây bọc cách điện MJPT 70-70mm2 42 Cái
26 Compound Electric 5 Túp
27 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x50mm2 Nhà thầu chào đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển VTTB từ PCTG cấp đến công trường 27,741 Km
28 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x50mm2 Nhà thầu chào đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển VTTB từ PCTG cấp đến công trường 1,356 Km
29 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x70mm2 Nhà thầu chào đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển VTTB từ PCTG cấp đến công trường 0,47 Km
30 Kéo dây AC50 (dây trung hòa hạ thế) Nhà thầu chào đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển VTTB từ PCTG cấp đến công trường 0,589 Km
31 Lắp uclevis + sứ ống chỉ 74 Bộ
AR Phần dây sứ và phụ kiện trung thế
1 Cáp nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE vỏ HDPE ACXH 24kV-70/11mm2 PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 8.477 Mét
2 Cáp nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE vỏ HDPE ACXH 24kV-95/16mm2 PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 5.220 Mét
3 Cáp nhôm trần lõi thép AC50/8 (195 kg/km) PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 2.630 Kg
4 Sứ đứng 24kV ĐR ≥ 600mm (loại pin post) 76 Cái
5 Dây buộc sứ ống chỉ A95 8 Kg
6 Giáp buộc cổ sứ đứng (18,57 -:- 23,37mm) cột thẳng dây ACXH 50-70mm2 119 Sợi
7 Giáp buộc cổ sứ đứng (18,57 -:- 23,37mm) cột thẳng dây ACXH 95-120mm2 64 Sợi
8 Giáp buộc cổ sứ đứng (18,57 -:- 23,37mm) cột góc dây ACXH 50-70mm2 2 Sợi
9 Ống nối ép chịu sức căng AC50 13 Cái
10 Ống nối ép AC50 (ống néo lèo) 26 Cái
11 Ống co nhiệt (0,5m/mối nối) 19,5 Mét
12 Băng cao su mastic costch2228 (KT: 1,65x50x3030mm) 4 Cuồn
13 Băng keo Nitto No 15, dài 10m/cuồn, dày 0,5mm, rộng 25mm (trung áp) 4 Cuồn
14 Kẹp nối ép WR cỡ (120-240)/(25-70)mm2 12 Cái
15 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 18 Cái
16 Boulon VRS 16x450 + 4 vòng đệm vuông 57x57x5 + 4 đai ốc 6 Bộ
17 Boulon VRS 16x600 + 4 vòng đệm vuông 57x57x5 + 4 đai ốc 6 Bộ
18 Boulon 22x800/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm (ghép cột) 6 Bộ
19 Compound Electric 10 Túp
20 Kéo dây ACXH 70 (dây pha) Nhà thầu chào đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển VTTB từ PCTG cấp đến công trường 8,311 Km
21 Kéo dây ACXH 95 (dây pha) Nhà thầu chào đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển VTTB từ PCTG cấp đến công trường 5,118 Km
22 Kéo dây AC50 (dây trung hòa) Nhà thầu chào đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển VTTB từ PCTG cấp đến công trường 13,221 Km
23 Lắp sứ đứng 24kV ĐR ≥ 600mm (loại pin post) 76 Cái
AS Bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV
1 Sứ đứng 24kV ĐR ≥ 600mm (loại pin post) 118 Cái
2 Toppin sắt L63x63x6-500mm 118 Cái
3 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 236 Cái
4 Lắp sứ đứng 24kV ĐR ≥ 600mm (loại pin post) 118 Cái
AT Bộ cách điện đỡ góc - SĐG-24kV
1 Sứ đứng 24kV ĐR ≥ 600mm (loại pin post) 2 Cái
2 Toppin sắt L63x63x6-500mm 2 Cái
3 Boulon 16x300 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 2 Cái
4 Lắp sứ đứng 24kV ĐR ≥ 600mm (loại pin post) 2 Cái
AU Chuỗi cách điện néo polymer 24kV-70kN (dây ACXH50) lắp vào cột: CNĐ Polymer_T
1 Cách điện treo Polymer 24kV-70kN 74 Cái
2 Móc treo chữ U 148 Cái
3 Giáp néo cho dây ACXH(50-70mm2) 74 Cái
4 Boulon mắt 16x300 + 1 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 74 Cái
5 Mắc nối yếm cáp 148 Cái
6 Lắp cách điện treo Polymer 24kV-70kN 74 Cái
AV Chuỗi cách điện néo polymer 24kV-70kN (dây ACXH50) lắp vào cột: CNĐ Polymer_Tghép
1 Cách điện treo Polymer 24kV-70kN 4 Cái
2 Móc treo chữ U 8 Cái
3 Giáp néo cho dây ACXH(50-70mm2) 4 Cái
4 Boulon mắt 16x500 + 1 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 4 Cái
5 Mắc nối yếm cáp 8 Cái
6 Lắp cách điện treo Polymer 24kV-70kN 4 Cái
AW Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa Đth_U
1 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 177 Bộ
2 Sứ ống chỉ hạ áp 177 Cái
3 Boulon 16x300 + 2 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 177 Bộ
4 Lắp uclevis + sứ ống chỉ 177 Bộ
AX Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột: Nth_U
1 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 64 Bộ
2 Sứ ống chỉ hạ áp 64 Cái
3 Boulon 16x300 + 2 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 64 Bộ
4 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 64 Cái
5 Kẹp nhôm 16-70/16-70 - 3 boulon (Kẹp nhôm AC50-70) 128 Cái
6 Lắp uclevis + sứ ống chỉ 64 Bộ
AY Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát: Nth_Ughép
1 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 7 Bộ
2 Sứ ống chỉ hạ áp 7 Cái
3 Boulon 16x600 + 2 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 7 Bộ
4 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 7 Cái
5 Kẹp nhôm 16-70/16-70 - 3 boulon (Kẹp nhôm AC50-70) 14 Cái
6 Lắp uclevis + sứ ống chỉ 7 Bộ
AZ Bộ dây đấu LBFCO đầu nhánh vào đường dây hiện hữu, dây trần
1 Cable đồng bọc XLPE/PVC 24kV-50mm2 (đấu lên lưới) 10 Mét
2 Kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 (đấu lên lưới) 10 Cái
3 Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 (dây từ đuôi LBFCO lên lưới đi liền) 5 Cái
4 Lắp Cable đồng bọc XLPE/PVC 24kV-50mm2 (đấu lên lưới) 10 Mét
5 Lắp kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 (đấu lên lưới) 10 Cái
6 Ép đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 (dây từ đuôi LBFCO lên lưới đi liền) 5 Cái
BA Bộ dây đấu LBFCO đầu nhánh vào ĐD XDM dây ACXH
1 Cáp nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE vỏ HDPE ACXH 24kV-70/11mm2 PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 24 Mét
2 Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 16 Cái
3 Lắp cáp nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE vỏ HDPE ACXH 24kV-70/11mm2 24 Mét
4 Ép đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 16 Cái
BB Thiết bị đường dây
1 LBFCO 15/27kV-200A (kể cả pass) PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 13 Bộ
2 Fuse link 20A PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 13 Bộ
3 Lắp LBFCO 15/27kV-200A (kể cả pass) 13 Bộ
BC Giá U80x600mm lắp LA-FCO trạm 1P
1 Giá sắt U80x600mm 14 Thanh
2 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 56 Bộ
3 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm + đai ốc 28 Bộ
4 Lắp giá U80x600 (trên cột BTLT bộ 1 cái) 14 Bộ
BD Bộ tiếp đất lặp lại TBA 1P XDM treo cột
1 Cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 2 lổ ĐK) 42 Bộ
2 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 14 Bộ
3 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 3m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 28 Bộ
4 Kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 28 Cái
5 Cáp đồng trần 25mm2 42 Kg
6 Đầu cosse ép Cu 70mm2 112 Cái
7 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 98 Bộ
8 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 28 Bộ
9 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 70 Cái
10 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 28 Mét
11 Đầu cosse ép Cu 10mm2 28 Cái
12 Kéo dây tiếp đất 38,332 10m
13 Lắp cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 2 lổ ĐK) 42 Bộ
14 Lắp kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 28 Cái
15 Ép đầu cosse ép Cu 70mm2 112 Cái
16 Ép đầu cosse ép Cu 10mm2 28 Cái
BE Bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc
1 Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 18 Mét
2 Kẹp nối bọc IPC trung thế (35-70)/(95-185)mm2 - 2 boulon M10 nhựa (đấu lên lưới) 6 Bộ
3 Lắp Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 18 Mét
4 Lắp kẹp nối bọc IPC trung thế (35-70)/(95-185)mm2 - 2 boulon M10 nhựa (đấu lên lưới) 6 Bộ
BF Bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc cột cuối
1 Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 3 Mét
2 Đầu cosse ép Cu - Al 70mm2 1 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 70mm2 1 Cái
4 Boulon 8x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 1 Bộ
5 Lắp Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 3 Mét
6 Ép Đầu cosse ép Cu - Al 70mm2 1 Cái
7 Ép đầu cosse ép Cu 70mm2 1 Cái
BG Bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây trần
1 Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 21 Mét
2 Kẹp quay dây 50-70mm2 + Hotline Clamp dây đồng 25mm2 7 Bộ
3 Lắp Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 21 Mét
4 Lắp kẹp quay dây 50-70mm2 + Hotline Clamp dây đồng 25mm2 7 Bộ
BH Bộ dây hạ thế trạm 1x50kVA
1 Cáp đồng bọc 600V-70mm2 (2 xuống 11m) 308 Mét
2 Cáp đồng bọc 600V-50mm2 56 Mét
3 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 (trung hòa xuống điện kế) 140 Mét
4 Cáp đồng bọc mềm 4x4mm2 28 Mét
5 Kẹp nối ép WR cỡ (70-95)/(70-95)mm2 28 Cái
6 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm 126 Cái
7 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 70 Cái
8 Thanh đồng 12(20)x45x5mm nối cực MCB 56 Cái
9 Đầu cosse Cu 4mm2 56 Cái
10 Đầu cosse ép Cu 35mm2 14 Cái
11 Đầu cosse ép Cu 70mm2 28 Cái
12 Kẹp Splitbolt Cu 2/0 28 Bộ
13 Băng keo cách điện 14 Cuồn
14 Bảng tên trạm theo mẫu điện lực 14 Cái
15 Lắp cáp đồng bọc 600V-70mm2 (2 xuống 11m) 308 Mét
16 Lắp cáp đồng bọc 600V-50mm2 56 Mét
17 Lắp cáp đồng bọc 600V-10mm2 (trung hòa xuống điện kế) 140 Mét
18 Lắp cáp đồng bọc mềm 4x4mm2 28 Mét
19 Lắp kẹp nối ép WR cỡ (70-95)/(70-95)mm2 28 Cái
20 Lắp Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm 126 Cái
21 Ép đầu cosse Cu 4mm2 56 Cái
22 Ép đầu cosse ép Cu 35mm2 14 Cái
23 Ép đầu cosse ép Cu 70mm2 28 Cái
BI Bộ dây ABC3x50 + ống từ MCCB lên lưới HT
1 Cáp hạ thế ABC 3x50mm2 PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 174 Mét
2 Kẹp nối ép WR cỡ (70-95)/(70-95)mm2 58 Cái
3 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm 145 Cái
4 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 87 Cái
5 Đầu cosse ép Cu - Al 50mm2 58 Cái
6 Kẹp tiếp địa cố định cáp ABC (tiếp địa an toàn) 87 Cái
7 Nắp bịt cáp ABC cỡ 50-70mm2 87 Cái
8 Lắp cáp hạ thế ABC 3x50mm2 174 Mét
9 Lắp kẹp nối ép WR cỡ (70-95)/(70-95)mm2 58 Cái
10 Lắp Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm 145 Cái
11 Lắp đầu cosse ép Cu - Al 50mm2 58 Cái
BJ Bộ dây ABC4x50 + ống từ MCCB lên lưới HT
1 Cáp hạ thế ABC 4x50mm2 PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 18 Mét
2 Kẹp nối ép WR cỡ (70-95)/(70-95)mm2 18 Cái
3 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm 6 Cái
4 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 15 Cái
5 Đầu cosse ép Cu - Al 50mm2 9 Cái
6 Kẹp tiếp địa cố định cáp ABC (tiếp địa an toàn) 9 Cái
7 Nắp bịt cáp ABC cỡ 50-70mm2 12 Cái
8 Lắp cáp hạ thế ABC 4x50mm2 18 Mét
9 Lắp kẹp nối ép WR cỡ (70-95)/(70-95)mm2 18 Cái
10 Lắp Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm 6 Cái
11 Ép đầu cosse ép Cu - Al 50mm2 9 Cái
BK Bộ dây ABC3x70 + ống từ MCCB lên lưới HT
1 Cáp hạ thế ABC 3x70mm2 PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 84 Mét
2 Kẹp nối ép WR cỡ (70-95)/(70-95)mm2 28 Cái
3 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm 70 Cái
4 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 42 Cái
5 Đầu cosse ép Cu - Al 70mm2 28 Cái
6 Kẹp tiếp địa cố định cáp ABC (tiếp địa an toàn) 42 Cái
7 Nắp bịt cáp ABC cỡ 50-70mm2 42 Cái
8 Lắp cáp hạ thế ABC 3x70mm2 84 Mét
9 Lắp kẹp nối ép WR cỡ (70-95)/(70-95)mm2 28 Cái
10 Lắp Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm 70 Cái
11 Ép đầu cosse ép Cu - Al 70mm2 28 Cái
BL Trạm biến áp 1x50kVA
1 Máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-50kVA PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 14 Máy
2 Chụp bảo vệ sứ cao - MBA 1P PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 14 Cái
3 Chụp bảo vệ sứ hạ - MBA 1P PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 56 Cái
4 FCO 15/27kV-100A (kể cả pass, nắp chụp) PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 14 Bộ
5 Fuse link 6A PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 14 Cái
6 Chống sét van LA 18kV-10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 14 Cái
7 Tủ phân phối trạm 1 pha 50kVA, gồm: 14 Bộ
8 Thùng tole 650x550x400 02 ngăn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện 14 Bộ
9 Collier ĐK300 hàn 02 boulon 14x40, NK 28 Bộ
10 Rondell vuông 50x3 khoan lổ ĐK 16, NK 56 Cái
11 MCB 3 cực 400V-125A - nút chỉnh (0,8-1)Iđm PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 14 Cái
12 Biến dòng hạ thế 600V-150/5A PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 28 Cái
13 Điện năng kế điện tử 3 pha 4 dây 230/400V-3x5A PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 14 Cái
14 Boulon 8x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 56 Bộ
15 Boulon 4x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 56 Bộ
16 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 28 Bộ
17 Bakelit 300x480x20mm 14 Cái
18 Lắp máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-50kVA 14 Máy
19 Lắp FCO 15/27kV-100A (kể cả pass, nắp chụp) 14 Bộ
20 Lắp chống sét van LA 18kV-10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) 14 Cái
21 Lắp tủ phân phối trạm 1 pha 50kVA 14 Bộ
BM Giá U80x600mm lắp LA-FCO trạm 1P
1 Giá sắt U80x600mm 2 Thanh
2 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 8 Bộ
3 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm + đai ốc 4 Bộ
4 Lắp giá U80x600 (trên cột BTLT bộ 1 cái) 2 Bộ
BN Bộ tiếp đất lặp lại TBA 1P treo cột (trạm di dời)
1 Cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 2 lổ ĐK) 6 Bộ
2 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 4 Bộ
3 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 3m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 4 Bộ
4 Kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 4 Cái
5 Cáp đồng trần 25mm2 6 Kg
6 Đầu cosse ép Cu 70mm2 16 Cái
7 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 14 Bộ
8 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 4 Bộ
9 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 10 Cái
10 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 4 Mét
11 Đầu cosse ép Cu 10mm2 4 Cái
12 Kéo dây tiếp đất 7,076 10m
13 Lắp cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 2 lổ ĐK) 6 Bộ
14 Lắp kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 4 Cái
15 Ép đầu cosse ép Cu 70mm2 16 Cái
16 Ép đầu cosse ép Cu 10mm2 4 Cái
BO Bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc
1 Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 Nhà thầu không chào đơn giá vật tư, chỉ chào đơn giá nhân công tháo lắp lại do đây là dây hiện hữu 6 Mét
2 Kẹp nối bọc IPC trung thế (35-70)/(95-185)mm2 - 2 boulon M10 nhựa (đấu lên lưới) 2 Bộ
3 Lắp kẹp nối bọc IPC trung thế (35-70)/(95-185)mm2 - 2 boulon M10 nhựa (đấu lên lưới) 2 Bộ
BP Bộ dây hạ thế trạm 1x25kVA (trạm di dời)
1 Cáp đồng bọc 600V-50mm2 (2 xuống 11m) Nhà thầu không chào đơn giá vật tư, chỉ chào đơn giá nhân công tháo lắp lại do đây là dây hiện hữu 44 Mét
2 Cáp đồng bọc 600V-35mm2 (trung hoà MBA ra lưới) Nhà thầu không chào đơn giá vật tư, chỉ chào đơn giá nhân công tháo lắp lại do đây là dây hiện hữu 8 Mét
3 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 (trung hòa xuống điện kế) Nhà thầu không chào đơn giá vật tư, chỉ chào đơn giá nhân công tháo lắp lại do đây là dây hiện hữu 20 Mét
4 Cáp đồng bọc mềm 4x4mm2 Nhà thầu không chào đơn giá vật tư, chỉ chào đơn giá nhân công tháo lắp lại do đây là dây hiện hữu 4 Mét
5 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm Nhà thầu không chào đơn giá vật tư, chỉ chào đơn giá nhân công tháo lắp lại do đây là dây hiện hữu 18 Mét
6 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 10 Cái
7 Thanh đồng 12(20)x45x5mm nối cực MCB 8 Cái
8 Đầu cosse Cu 4mm2 Nhà thầu không chào đơn giá VT này do sử dụng lại hiện hữu 8 Cái
9 Đầu cosse ép Cu 35mm2 Nhà thầu không chào đơn giá VT này do sử dụng lại hiện hữu 2 Cái
10 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Nhà thầu không chào đơn giá VT này do sử dụng lại hiện hữu 4 Cái
11 Kẹp Splitbolt Cu 2/0 4 Bộ
12 Băng keo cách điện 2 Cuồn
13 Bảng tên trạm theo mẫu điện lực Nhà thầu không chào đơn giá vật tư, chỉ chào đơn giá nhân công tháo lắp lại do đây là dây hiện hữu 2 Cái
BQ Phần VT thu hồi và sử dụng lại đường dây trung thế
1 Nhổ cột bê tông 12m thu hồi 3 cột
2 Tháo thu hồi bộ dây chằng xuống 1 cột
3 Tháo chuỗi polymer thu hồi 4 bộ
4 Tháo gỡ thu hồi dây ACX50 (dây pha) 88 mét
5 Tháo gỡ thu hồi dây AC50 (dây pha) 120 mét
BR Phần VT thu hồi và sử dụng lại đường dây hạ thế
1 Tháo gở di dời & lắp lại hộp 01 và 02 công tơ 1 pha 160 bộ
2 Tháo gở di dời & lắp lại hộp 04 công tơ 1 pha 129 bộ
3 Nhổ cột bê tông ly tâm 7,5m nhổ - dựng lại 7 cột
4 Nhổ cột bê tông ly tâm 8,5m thu hồi 3 cột
5 Nhổ cột bê tông ly tâm 10,5m nhổ - dựng lại 2 cột
6 Tháo gở - lắp lại rack 2 và sứ 2 bộ
7 Tháo gở để thu hồi rack 1 và sứ 164 bộ
8 Tháo gở để thu hồi rack 2 và sứ 2 bộ
9 Tháo gở - căng lại dây ABC 3x50mm2 525 mét
10 Tháo gở thu hồi dây AV35 5.658 mét
11 Tháo lắp nhánh rẽ vào nhà 756 bộ
BS Phần điện kế
1 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 1 60 Cái
2 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 2 37 Cái
3 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 2 (từ hộp 2 trở đi) 37 Cái
4 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 4 26 Cái
5 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 4 (từ hộp 2 trở đi) 78 Cái
6 Tháo và lắp lại MCB 1 pha các loại 226 Cái
7 MCB 1 pha 32A 230/400V PCTG cấp, nhà thầu không chào giá cho hạng mục này 12 Cái
8 Lắp MCB 1 pha 32A 230/400V 12 Cái
BT Bổ sung kẹp và đai dời hộp công tơ hiện hữu
1 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 578 Đai
2 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 578 Đai
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 578 Cái
BU Bộ dây dẫn xuống hộp 1 công tơ, trụ 8,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x6mm2 72 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 12 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 24 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 24 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 24 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 12 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 12 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 12 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 36 cái
10 Hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 12 bộ
11 Lắp Cáp DK-CVV 2x6mm2 72 mét
12 Lắp kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 24 cái
13 Lắp sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 12 cái
14 Lắp hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 12 bộ
BV Bộ dây dẫn xuống hộp 2 công tơ, trụ 8,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x6mm2 42 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 7 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 14 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 14 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 14 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 14 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 14 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 14 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 42 cái
10 Hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 7 bộ
11 Lắp cáp DK-CVV 2x6mm2 42 mét
12 Lắp kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 14 cái
13 Lắp sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 14 cái
14 Lắp hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 7 bộ
BW Bộ dây dẫn xuống hộp 4 công tơ, trụ 8,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x10mm2 42 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 7 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 14 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 14 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 14 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 28 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 28 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 28 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 42 cái
10 Hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 7 bộ
11 Lắp cáp DK-CVV 2x10mm2 42 mét
12 Lắp kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 14 cái
13 Lắp sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 28 cái
14 Lắp hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 7 bộ
BX Bộ dây dẫn xuống hộp 1 công tơ, trụ 7,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x6mm2 264 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 48 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 96 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 96 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 96 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 48 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 48 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 48 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 144 cái
10 Hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 48 bộ
11 Lắp cáp DK-CVV 2x6mm2 264 mét
12 Lắp kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 96 cái
13 Lắp sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 48 cái
14 Lắp hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 48 bộ
BY Bộ dây dẫn xuống hộp 2 công tơ, trụ 7,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x6mm2 165 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 30 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 60 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 60 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 60 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 60 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 60 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 60 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 180 cái
10 Hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 30 bộ
11 Lắp cáp DK-CVV 2x6mm2 165 mét
12 Lắp kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 60 cái
13 Lắp sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 60 cái
14 Lắp hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 30 bộ
BZ Bộ dây dẫn xuống hộp 4 công tơ, trụ 7,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x10mm2 104,5 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 19 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 38 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 38 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 38 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 76 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 76 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 76 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 114 cái
10 Hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 19 bộ
11 Lắp cáp DK-CVV 2x10mm2 104,5 mét
12 Lắp kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 38 cái
13 Lắp sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 76 cái
14 Lắp hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 19 bộ
CA CHI PHÍ KHÁC
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Nhà thầu chào trọn gói cho mục này 1 Khoản
2 Chi phí cho một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế như gồm: - Chi phí an toàn lao động (bao gồm chi cả chi phí ngừng và cấp điện trở lại; - Chi phí di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường; v..v.. - Nhà thầu tinh1 toán cho công tác đấu nối bằng Hotline (nếu có). Nhà thầu chào trọn gói, riêng chi phí an toàn lao động phải thực hiện đầy đủ các nội dung theo điều 9 TT04/2017/TT-BXD. Không được giảm bớt chi phí này trong dự toán chào thầu 1 Khoản
3 Chi phí khác bao gồm các chi phí: Chi phí di chuyển bộ máy thi công và lực lượng lao động đến công trường, Chi phí bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công, Chi phí kho bãi phục vụ thi công và chi phí hoàn trả mặt bằng và hạ tầng kỹ thuật do bị ảnh hưởng khi thi công xây dựng công trình, chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu và một số chi phí khác có liên quan đến công trình. Nhà thầu chào trọn gói cho mục này 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->