Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200692061-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Thạch An |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200691925 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 18:08:00 đến ngày 2020-07-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,127,033,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,89 | 100m3 |
| 2 | Đào đá bằng búa căn khí nén - Cấp đá III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 192,69 | 1m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6278 | 100m3 |
| 4 | Bù vênh (vận dụng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,583 | 100m2 |
| 5 | Xây bó nền bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 299,64 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 108,54 | m3 |
| 7 | Xây thân kè bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 162,45 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,4489 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,4767 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,3333 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8432 | 100m3 |
| 12 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5617 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤300m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5617 | 100m3 |
| 14 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 12cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,4519 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 535,2304 | m3 |
| 16 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,4519 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,2925 | 100m2 |
| 18 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 56,57 | 10m |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Xây cống, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,11 | m3 |
| 2 | Trát cống, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,37 | m2 |
| 3 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ cống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0668 | 100m2 |
| 5 | Bê tông bản cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,08 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cống, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0279 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép cống, ĐK >10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,033 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ bản cống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0446 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lãng mặt SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | m3 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0329 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0418 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi