Gói thầu: Gói thầu số 04 Toàn bộ phần xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200507178-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Chương trình MTQG xã Ba Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04 Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200447141 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Lồng ghép Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 14:28:00 đến ngày 2020-07-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,211,050,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường : | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3 | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 8,1467 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, ĐC 3 =Máy | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 1,4736 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 7,879 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ, | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 0,819 | 100m3 |
| B | Mặt đường: | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 2,433 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường, Dày <= 25 cm | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 363,57 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 3,124 | 100m2 |
| 4 | Bao ni lông | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 20,234 | 100m2 |
| 5 | Gỗ gòn làm khe co giãn | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 0,7 | m3 |
| 6 | Matít chèn khe | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 0,095 | Tấn |
| C | *\ Thoát nước | |||
| D | Cống V50x50 tai lý trình :Km0+25.43 | |||
| 1 | Bê tông ống cống đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 2,44 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 0,427 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép ống cống, ống buy | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 0,432 | 1 tấn |
| 4 | Quét nhựa đường chống thấm | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 8 | 1 ống |
| 5 | Cẩu lắp ống cống | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 9 | cái |
| 6 | Bê tông móng hố tụ đá 4x6M150 | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 2,44 | 1 m3 |
| 7 | Bê tông tường hố tụ đá 4x6M150 | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 0,16 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 0,046 | 100m2 |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình = thủ công | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 0,2 | 1 m3 |
| 10 | Đào móng cống bằng máy đào | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 0,076 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất hố móng đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 0,507 | 100m3 |
| E | Cống D75 (tại lý trình Km0+442.77) | |||
| 1 | Bê tông ống cống đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 1,46 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 0,366 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép ống cống, ống buy | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 0,158 | 1 tấn |
| 4 | Quét nhựa đường chống thấm | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 6 | 1 ống |
| 5 | Cẩu lắp ống cống | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 7 | cái |
| 6 | Bê tông móng đá 4x6M150 | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 8,08 | 1 m3 |
| 7 | Bê tông tường hố tụ đá 2x4 M150 | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 4,6 | 1 m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình = thủ công | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 1,1 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 0,312 | 100 m2 |
| 10 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 6 | 1 rọ |
| 11 | Đào móng cống bằng máy đào | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 0,306 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất hố móng đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 0,204 | 100m3 |
| F | Gia cố rảnh và rọ đỏ: | |||
| 1 | Bê tông mương cáp, rãnh nước | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 153,955 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 1,551 | 100m2 |
| 3 | Đào kênh mương bằng máy đào <= 0.8m3 | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 1,523 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng có chiều rộng<=3m | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 5,13 | 1 m3 |
| 5 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 33 | 1 rọ |
| 6 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 3,212 | 100m3 |
| 7 | Đào đất móng cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 6,3 | 1 m3 |
| 8 | Cọc tiêu BTCT (KT 0.15x0.15x1.0)m | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 63 | 1 Cái |
| 9 | Bê tông móng M150 đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết được duyệt | 2,898 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi