Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200688308-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đông Hội
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200579101
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 22:40:00 đến ngày 2020-07-11 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,168,807,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KHU LƯƠN - THÔN ĐÔNG TRÙ
1 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật Chương V 81,069 100m3
2 Mua đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật Chương V 8.674,426 m3
3 Mua cây giáng hương, đường kính thân 10-15cm, đo cách gốc 1,3m Mô tả kỹ thuật Chương V 193 cây
4 Mua cây giáng hương, đường kính thân 5-10cm, đo cách gốc 1,3m Mô tả kỹ thuật Chương V 28 cây
5 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Mô tả kỹ thuật Chương V 221 cây/lần
6 Duy trì cây bóng mát mới trồng (cây dưới 2 năm). Mô tả kỹ thuật Chương V 22,1 10 cây/tháng
7 Mua cây diềm Mô tả kỹ thuật Chương V 249,6 m2
8 Trồng, chăm sóc cây hàng rào, cây trồng mảng, cây hoa lưu niên. Sử dụng máy bơm xăng 3CV Mô tả kỹ thuật Chương V 249,6 m2/tháng
9 Duy trì hàng rào, cây cảnh trồng mảng thân bò, thân đứng và cây hoa lưu niên. Sử dụng ô tô tưới (xe 5 m3) Mô tả kỹ thuật Chương V 249,6 m2/tháng
10 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,293 100m3
11 Rải nilon lớp cách ly Mô tả kỹ thuật Chương V 14,31 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 214,643 m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 18,544 m3
14 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 1,669 100m3
15 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mô tả kỹ thuật Chương V 20,74 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 31,11 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,366 100m2
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 60,39 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,86 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,488 100m2
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 317,2 m2
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 1,427 100m2
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,286 tấn
24 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,083 tấn
25 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 15,62 m3
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật Chương V 122 cấu kiện
27 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 0,092 100m2
28 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,009 tấn
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,048 tấn
30 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,43 m3
31 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Mô tả kỹ thuật Chương V 27 cái
32 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 10,248 100m3
33 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,922 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,83 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,8296 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 7km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,8296 100m3
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 1,216 m3
38 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,109 100m3
39 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,24 m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,36 m3
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,057 100m2
42 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 9,76 m3
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 36,96 m2
44 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 0,074 100m2
45 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,048 tấn
46 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,291 tấn
47 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,56 m3
48 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cấu kiện
49 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật Chương V 0,672 m3
50 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,06 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,054 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0544 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 7km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0544 100m3
54 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 9,54 m3
55 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 42,4 m2
56 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 0,53 100m2
57 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,947 tấn
58 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,036 tấn
59 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 15,26 m3
60 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật Chương V 106 cấu kiện
61 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 2,414 m3
62 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,217 100m3
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 80,45 m3
64 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,374 100m2
65 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 48,59 m3
66 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 306,91 m2
67 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,241 100m3
68 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2414 100m3
69 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 7km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2414 100m3
70 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 3,366 100m3
71 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật Chương V 3,366 100m3
72 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,935 100m3
73 Lát gạch đường dạo bằng gạch trồng cỏ Mô tả kỹ thuật Chương V 1.870,1 m2
B KHU MÔI - THÔN HỘI PHỤ
1 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật Chương V 28,885 100m3
2 Mua đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật Chương V 3.090,738 m3
3 Mua cây muồng hoàng yến (H=4-6m, DK 1,3m = 10-15cm) Mô tả kỹ thuật Chương V 104 cây
4 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Mô tả kỹ thuật Chương V 104 cây/lần
5 Duy trì cây bóng mát mới trồng (cây dưới 2 năm). Mô tả kỹ thuật Chương V 10,4 10 cây/tháng
6 Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, kích thước bầu đất 0.6x0.6x0.6 Mô tả kỹ thuật Chương V 104 1 cây
C KHU SAU NGHÈ - THÔN ĐÔNG NGÀN
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 2,826 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 2,826 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 2,826 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 7km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 2,826 100m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật Chương V 11,322 100m3
6 Mua đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật Chương V 1.211,486 m3
7 Mua cây muồng hoàng yến (H=4-6m, DK 1,3m = 10-15cm) Mô tả kỹ thuật Chương V 120 cây
8 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Mô tả kỹ thuật Chương V 120 cây/lần
9 Duy trì cây bóng mát mới trồng (cây dưới 2 năm). Mô tả kỹ thuật Chương V 12 10 cây/tháng
10 Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, kích thước bầu đất 0.6x0.6x0.6 Mô tả kỹ thuật Chương V 120 1 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->