Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200692390-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tòa án nhân dân thành phố Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200692378 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương + Ngân sách đĩa phương hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 22:10:00 đến ngày 2020-07-11 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,320,780,892 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THI CÔNG XÂY LẮP | |||
| 1 | * Phần nước nhà làm việc | Theo HSTK | 0 | 0.0 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm (PN10) | Theo HSTK | 0,7 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm (PN10) | Theo HSTK | 0,35 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm (PN10) | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm (PN10) | Theo HSTK | 0,95 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm (PN20) | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm (PN20) | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 8 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo HSTK | 0,7 | 100m |
| 9 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 10 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo HSTK | 0,95 | 100m |
| 11 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo HSTK | 0,4 | 100m |
| 12 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=50mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt van khóa , đường kính van d=32mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=25mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=20mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt van phao, đường kính van d=32mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt van cổng ren, ĐK50mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo HSTK | 2 | bể |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa d=50mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa d=50/40mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa d=50/32mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa d=40/25mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa d=32/25mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa d=25/20mm | Theo HSTK | 50 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa d=20/20mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 26 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 50mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt măng sông nhựa d=50mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt măng sông nhựa d=25mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt măng sông nhựa d=20mm | Theo HSTK | 28 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 50mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 40mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 32mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa , ĐK 25mm | Theo HSTK | 65 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa , ĐK 20mm | Theo HSTK | 60 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 40/32mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 32/25mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK | 14 | bộ |
| 38 | Lắp đặt vòi xịt xí | Theo HSTK | 14 | cái |
| 39 | Lắp đặt lavabo | Theo HSTK | 14 | bộ |
| 40 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo HSTK | 14 | bộ |
| 41 | Lắp đặt gương soi + bộ phụ kiện | Theo HSTK | 14 | cái |
| 42 | Lắp đặt vòi rửa D20 | Theo HSTK | 14 | cái |
| 43 | Lắp đặt chậu tiểu nam + nút xả tự động | Theo HSTK | 9 | bộ |
| 44 | Lắp đặt chậu tiểu nữ + nút xả tự động | Theo HSTK | 9 | bộ |
| 45 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 46 | Rọ chắn rác inox D100 | Theo HSTK | 14 | cái |
| 47 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30l | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa upvc d=125mm | Theo HSTK | 0,75 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa upvc d=110mm | Theo HSTK | 0,6 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa upvc d=90mm | Theo HSTK | 0,75 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa upvc d=75mm | Theo HSTK | 0,74 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa upvc d=42mm | Theo HSTK | 0,12 | 100m |
| 53 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=125mm | Theo HSTK | 0,75 | 100m |
| 54 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm | Theo HSTK | 0,6 | 100m |
| 55 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm | Theo HSTK | 0,75 | 100m |
| 56 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm | Theo HSTK | 0,74 | 100m |
| 57 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=42mm | Theo HSTK | 0,12 | 100m |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 125mm | Theo HSTK | 13 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | Theo HSTK | 40 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa d=90mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa d=75mm | Theo HSTK | 46 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa d=42mm | Theo HSTK | 38 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn nhựa d=75/42mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 64 | Lắp đặt Y nhựa d=125/110mm +125/60mm | Theo HSTK | 48 | cái |
| 65 | Lắp đặt Y nhựa d=110/110mm | Theo HSTK | 26 | cái |
| 66 | Lắp đặt Y nhựa d=90/75mm + 90/60mm | Theo HSTK | 67 | cái |
| 67 | Lắp đặt Y nhựa d=75mm | Theo HSTK | 25 | cái |
| 68 | Lắp đặt Y nhựa d=60mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 69 | Lắp đặt măng sông nhựa d=125mm | Theo HSTK | 19 | cái |
| 70 | Lắp đặt măng sông nhựa d=110mm | Theo HSTK | 15 | cái |
| 71 | Lắp đặt măng sông nhựa d=90mm | Theo HSTK | 19 | cái |
| 72 | Lắp đặt măng sông nhựa d=75mm | Theo HSTK | 18 | cái |
| 73 | Lắp đặt phễu thu sàn, ĐK 75mm | Theo HSTK | 14 | cái |
| 74 | Khoan rút lõi xuyên sàn ĐK D75-D125 | Theo HSTK | 10 | 1 lỗ khoan |
| 75 | Chống thấm cổ ống đặt xuyên sàn | Theo HSTK | 10 | vị trí |
| 76 | Hút bể tự hoại + vận chuyển đổ đi | Theo HSTK | 2 | ca |
| 77 | * Phần kiến trúc nhà làm việc | Theo HSTK | 0 | 0.0 |
| 78 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 16,38 | m2 |
| 79 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo HSTK | 14 | bộ |
| 80 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo HSTK | 14 | bộ |
| 81 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo HSTK | 18 | bộ |
| 82 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK | 104,4554 | m2 |
| 83 | Phá dỡ gạch lát nền WC, thủ công | Theo HSTK | 60,0177 | m2 |
| 84 | Tháo dỡ gạch ốp tường WC thủ công | Theo HSTK | 207,918 | m2 |
| 85 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo HSTK | 0,8801 | m3 |
| 86 | Tháo dỡ đường ống cấp, thoát nước cũ | Theo HSTK | 8 | công |
| 87 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK | 7.028,1342 | m2 |
| 88 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK | 3.221,9074 | m2 |
| 89 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tạm tính 20% | Theo HSTK | 1.758,0537 | m2 |
| 90 | Phá dỡ lớp láng xi măng sê nô, thủ công | Theo HSTK | 129,433 | m2 |
| 91 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK | 73,14 | m2 |
| 92 | Gia công lan can thép hộp 40x80x1.5mm | Theo HSTK | 0,7088 | tấn |
| 93 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK | 24,38 | m2 |
| 94 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 62,192 | m2 |
| 95 | Vận chuyển phế thải từ trên cao xuống sân vc đi | Theo HSTK | 10 | công |
| 96 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo HSTK | 0,4518 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK | 45,1895 | m3 |
| 98 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK | 45,1895 | m3 |
| 99 | Lát nền, sàn WC gạch chống trơn KT 300x300mm | Theo HSTK | 61,7868 | 1m2 |
| 100 | Làm lớp chống thấm nền WC + sê nô | Theo HSTK | 236,3736 | m2 |
| 101 | Ốp tường WC gạch 300x600mm | Theo HSTK | 242,202 | 1m2 |
| 102 | Làm trần WC bằng tấm thạch cao chịu nước | Theo HSTK | 104,4554 | m2 |
| 103 | Vách ngăn nhựa compact dày 12mm (LĐ hoàn thiện) | Theo HSTK | 37,821 | m2 |
| 104 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 879,0268 | m2 |
| 105 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 879,0268 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 9.938,4424 | 1m2 |
| 107 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.888,6692 | 1m2 |
| 108 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 129,433 | m2 |
| 109 | Vệ sinh công nghiệp toàn nhà | Theo HSTK | 1 | gói |
| 110 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK | 23,985 | 100m2 |
| 111 | * Cải tạo điện WC | Theo HSTK | 0 | 0.0 |
| 112 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSTK | 20 | bộ |
| 113 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 9 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 2 | cái |
| 115 | Vị trí đầu dây chờ thiết bị tự động WC | Theo HSTK | 22 | vị trí |
| 116 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Theo HSTK | 145 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo HSTK | 118 | m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo HSTK | 250 | m |
| 119 | * PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH CÔNG CỘNG | Theo HSTK | 0 | 0.0 |
| 120 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 121 | Phá dỡ tường gạch,bể nước,thủ công | Theo HSTK | 0,3208 | m3 |
| 122 | Phá dỡ Nền gạch ,thủ công | Theo HSTK | 28,2038 | m2 |
| 123 | Tháo dỡ gạch ốp tường,thủ công | Theo HSTK | 34,36 | m2 |
| 124 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK | 205,9704 | m2 |
| 125 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo HSTK | 0,0529 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK | 5,29 | m3 |
| 127 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK | 5,29 | m3 |
| 128 | * CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH CÔNG CỘNG | Theo HSTK | 0 | 0.0 |
| 129 | Lát nền, sàn WC gạch chống trơn KT 300x300mm | Theo HSTK | 28,2038 | 1m2 |
| 130 | Ốp tường WC gạch 300x600mm | Theo HSTK | 61,848 | 1m2 |
| 131 | Vách ngăn nhựa compact dày 12mm (LĐ hoàn thiện) | Theo HSTK | 0,81 | m2 |
| 132 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 171,4424 | 1m2 |
| 133 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 62,14 | 1m2 |
| 134 | * PHẦN ĐIỆN NƯỚC NHÀ VỆ SINH CÔNG CỘNG | Theo HSTK | 0 | 0.0 |
| 135 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 136 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo HSTK | 25 | m |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo HSTK | 10 | m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo HSTK | 30 | m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10, đường kính ống d=25mm | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN20, đường kính ống d=20mm | Theo HSTK | 0,12 | 100m |
| 142 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=25mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt tê nhựa d=25/20mm | Theo HSTK | 0 | cái |
| 144 | Lắp đặt măng sông nhựa d=25mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa , ĐK 20mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 146 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn dk25/20 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 147 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 148 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK | 6 | cái |
| 149 | Lắp đặt lavabo | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 150 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 151 | Lắp đặt gương soi + bộ phụ kiện | Theo HSTK | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt vòi rửa D20 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt chậu tiểu nam + nút xả tự động | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 154 | Rọ chắn rác inox D100 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa upvc d=90mm | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa upvc d=42mm | Theo HSTK | 0,06 | 100m |
| 158 | * PHÒNG BẾP ĂN | Theo HSTK | 0 | 0.0 |
| 159 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK | 89,622 | m2 |
| 160 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 89,622 | 1m2 |
| 161 | Vệ sinh cửa đi,cửa sổ | Theo HSTK | 5 | công |
| 162 | * TƯỜNG RÀO | Theo HSTK | 0 | 0.0 |
| 163 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK | 209,6 | m2 |
| 164 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK | 186,13 | m2 |
| 165 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 186,13 | 1m2 |
| 166 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 209,6 | 1m2 |
| 167 | * NHÀ BẢO VỆ | Theo HSTK | 0 | 0.0 |
| 168 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK | 293,3416 | m2 |
| 169 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 158,7816 | 1m2 |
| 170 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 134,56 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi