Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200682561-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200659102 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 21:13:00 đến ngày 2020-07-10 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,731,590,718 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĂN XÂY MỚI | |||
| 1 | Mở đường vào thi công | Theo HSTK | 5 | ca |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp III | Theo HSTK | 0,82 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Theo HSTK | 21,495 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 6,434 | m3 |
| 5 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 34,556 | m3 |
| 6 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 7,67 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,202 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,597 | tấn |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,737 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 6,823 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,548 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,539 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 10,468 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,115 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,451 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,494 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 2,715 | m3 |
| 18 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 25,354 | m3 |
| 19 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 1,974 | m3 |
| 20 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 0,639 | m3 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,172 | tấn |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,192 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,873 | m3 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,146 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,652 | tấn |
| 26 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,381 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 3,89 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 0,353 | tấn |
| 29 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,401 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 3,619 | m3 |
| 31 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK | 14,645 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 14,645 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 36,19 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 150,468 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 153,702 | m2 |
| 36 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 31,152 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 15,004 | m2 |
| 38 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 28,074 | m2 |
| 39 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 77,08 | m |
| 40 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 37,28 | m |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 150,468 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 236,048 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 112,926 | m2 |
| 44 | Láng granitô tam cấp | Theo HSTK | 28,074 | m2 |
| 45 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo HSTK | 0,769 | tấn |
| 46 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSTK | 0,769 | tấn |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 0,413 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,413 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 70,79 | m2 |
| 50 | Bu lông M14 L=200 | Theo HSTK | 40 | Cái |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng | Theo HSTK | 1,348 | 100m2 |
| 52 | Tôn úp nóc | Theo HSTK | 23,42 | m |
| 53 | Làm trần nhựa bằng tấm tôn thả | Theo HSTK | 90,468 | m2 |
| 54 | Sản xuất khuôn cửa đi bằng thép hộp 40x80x1,8 | Theo HSTK | 57,04 | m2 |
| 55 | Sản xuất cửa đi thép hộp | Theo HSTK | 5,869 | m2 |
| 56 | Sản xuất cửa sổ thép hộp | Theo HSTK | 11,29 | m2 |
| 57 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo HSTK | 57,04 | m cấu kiện |
| 58 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 17,159 | m2 cấu kiện |
| 59 | Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc | Theo HSTK | 0,145 | tấn |
| 60 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 12,095 | m2 |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 92,249 | m2 |
| 62 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 63 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 10 | cái |
| 67 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 30Ampe | Theo HSTK | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK | 20 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 150 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK | 60 | m |
| 74 | Lắp đặt tủ điện tổng | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 75 | Đế âm tường lắp thiết bị điện | Theo HSTK | 18 | hộp |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo HSTK | 150 | m |
| 77 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo HSTK | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo HSTK | 2 | cái |
| 79 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK | 5 | cọc |
| 80 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo HSTK | 15 | m |
| 81 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo HSTK | 25 | m |
| 82 | Má kiểm tra | Theo HSTK | 3 | cái |
| 83 | Chân đỡ dây thu sét | Theo HSTK | 30 | cái |
| 84 | Đào mương tiêu sét | Theo HSTK | 5,96 | m3 |
| 85 | Lấp đất mương tiêu sét | Theo HSTK | 5,96 | m3 |
| 86 | Lắp đặt phễu thu đường kính phễu d=90mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | Theo HSTK | 0,16 | 100m |
| 88 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng PVC d=90mm | Theo HSTK | 16 | cái |
| 89 | Đai inox giữ ống thoát nước mưa | Theo HSTK | 16 | cái |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK | 1,652 | 100m2 |
| 91 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp III | Theo HSTK | 0,161 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,161 | 100m3 |
| B | NHÀ BẾP XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp III | Theo HSTK | 0,185 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK | 5,699 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 2,182 | m3 |
| 4 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 5,477 | m3 |
| 5 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 3,957 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,065 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,15 | tấn |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,151 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,796 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,126 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,123 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 4,002 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,017 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,083 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,174 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,958 | m3 |
| 17 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK | 0,071 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSTK | 0,071 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 3,132 | m2 |
| 20 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 13,438 | m3 |
| 21 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 1,442 | m3 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,054 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,133 | tấn |
| 24 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,13 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,123 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,01 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,897 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 69,527 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 99,707 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 6,531 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 69,527 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 89,483 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 13,288 | m2 |
| 34 | Láng granitô tam cấp | Theo HSTK | 6,531 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 27,918 | m2 |
| 36 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 7,476 | m2 |
| 37 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 10,224 | m2 |
| 38 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo HSTK | 0,09 | tấn |
| 39 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSTK | 0,09 | tấn |
| 40 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 0,134 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,134 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 19,37 | m2 |
| 43 | Lợp mái che bằng tôn xốp chống nóng | Theo HSTK | 0,621 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp nóc, máng nước | Theo HSTK | 18,04 | m |
| 45 | Sản xuất khuôn cửa đi bằng thép hộp 40x80x1,8 | Theo HSTK | 32,76 | m |
| 46 | Sản xuất cửa đi thép hộp | Theo HSTK | 8,768 | m2 |
| 47 | Sản xuất cửa sổ thép hộp | Theo HSTK | 3,181 | m2 |
| 48 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo HSTK | 32,76 | m cấu kiện |
| 49 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 11,949 | m2 cấu kiện |
| 50 | Gia công hoa sắt | Theo HSTK | 0,04 | tấn |
| 51 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 3,6 | m2 |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 25,491 | m2 |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D=25mm | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 54 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC D=25mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 55 | LD vòi đồng D=15mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=90mm | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 58 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC D=90mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | Theo HSTK | 0,08 | 100m |
| 61 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC D=90mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 62 | Đai inox giữ ống thoát nước mưa | Theo HSTK | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 64 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTK | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 7 | cái |
| 67 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK | 30 | m |
| 72 | Đế âm tường lắp thiết bị điện | Theo HSTK | 13 | hộp |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo HSTK | 100 | m |
| 74 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,032 | 100m3 |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK | 0,755 | 100m2 |
| C | NHÀ LỚP HỌC CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ các thiết bị điện | Theo HSTK | 2 | công |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước ngoài nhà | Theo HSTK | 1 | công |
| 3 | Phá dỡ xi măng láng sê nô | Theo HSTK | 51,408 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo HSTK | 405,328 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 97,8 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Theo HSTK | 276 | m |
| 7 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK | 65,832 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà | Theo HSTK | 366,665 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột trong nhà | Theo HSTK | 451,434 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Theo HSTK | 389,227 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK | 166,812 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường ngoài | Theo HSTK | 157,142 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong | Theo HSTK | 193,472 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK | 28,883 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo HSTK | 1,908 | m2 |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK | 51,408 | m2 |
| 17 | Láng sê nô không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 51,408 | m2 |
| 18 | Xây bịt cửa sổ 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 6,336 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 157,142 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 166,812 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 289,088 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.296,561 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 523,807 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 405,328 | m2 |
| 25 | Sản xuất khuôn cửa đi bằng thép hộp 60x120x1,8 | Theo HSTK | 208,8 | m |
| 26 | Sản xuất cửa đi thép hộp | Theo HSTK | 33,955 | m2 |
| 27 | Sản xuất cửa sổ thép hộp | Theo HSTK | 36,691 | m2 |
| 28 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo HSTK | 208,8 | m cấu kiện |
| 29 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 70,646 | m2 cấu kiện |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 41,94 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 174,697 | m2 |
| 32 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 1,908 | m2 |
| 33 | Phần thoát nước ngoài nhà | Theo HSTK | 0 | 0.0 |
| 34 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=90mm | Theo HSTK | 0,64 | 100m |
| 36 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC D=90mm | Theo HSTK | 32 | cái |
| 37 | Đai inox giữ ống thoát nước mưa | Theo HSTK | 80 | cái |
| 38 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSTK | 9 | bộ |
| 39 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK | 24 | bộ |
| 40 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK | 12 | cái |
| 41 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTK | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 12 | cái |
| 44 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 30 | cái |
| 45 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | Theo HSTK | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Theo HSTK | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK | 6 | hộp |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 430 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK | 390 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK | 80 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 53 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK | 59 | hộp |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK | 100 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo HSTK | 390 | m |
| 56 | Lắp đặt tủ điện tổng | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 57 | Lắp đặt tủ điện tầng | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 58 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 20,692 | m3 |
| 59 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK | 20,692 | m3 |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK | 5,196 | 100m2 |
| D | NHÀ VỆ SINH XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo HSTK | 24,892 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 1,118 | m3 |
| 3 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 2,68 | m3 |
| 4 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 2,839 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,041 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,194 | tấn |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,148 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,563 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,211 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,015 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 1,232 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 0,593 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 7,026 | m2 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK | 32,712 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 1,27 | m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,13 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,026 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,775 | m3 |
| 19 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bể phốt, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 5,722 | m3 |
| 20 | Trát vữa XM mác 75, dày 2cm | Theo HSTK | 60,954 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 6,834 | m2 |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,085 | tấn |
| 23 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,061 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,409 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 15 | cấu kiện |
| 26 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,161 | 100m3 |
| 27 | Xếp đá khan | Theo HSTK | 2,025 | m3 |
| 28 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 8,486 | m3 |
| 29 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 0,638 | m3 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 0,171 | tấn |
| 31 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,144 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,525 | m3 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,026 | tấn |
| 34 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,044 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,464 | m3 |
| 36 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 14,46 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 98,761 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 24,852 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 12,562 | m2 |
| 40 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 18,459 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 95,515 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 51,874 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 22,532 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 61,393 | m2 |
| 45 | SX cửa đi thép hộp 80x40 kính mờ dày 5 ly (Phụ kiện đồng bộ) | Theo HSTK | 6,919 | m2 |
| 46 | Sản xuất khuôn cửa đi bằng thép hộp 40x80x1,8 | Theo HSTK | 26,52 | m |
| 47 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 6,919 | m2 cấu kiện |
| 48 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo HSTK | 26,52 | m cấu kiện |
| 49 | SX LD viên hoa BT | Theo HSTK | 6 | viên |
| 50 | Lắp đặt các loại đèn Compac gắn tường 20W | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 51 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo HSTK | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 40 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 20 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo HSTK | 40 | m |
| 57 | Đế âm tường lắp đặt thiết bị điện | Theo HSTK | 4 | hộp |
| 58 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 59 | Lắp đặt thùng đựng giấy thải | Theo HSTK | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D=20mm | Theo HSTK | 0,5 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PPR D=50mm | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PPR D=25mm | Theo HSTK | 0,35 | 100m |
| 63 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC D=50mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC D=25mm | Theo HSTK | 18 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê nhựa PVC D=50mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa PVC D=25mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 67 | LD vòi đồng D=15mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 68 | Van chặn D=25mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt măng sông PVC D=25mm | Theo HSTK | 9 | cái |
| 70 | Lắp đặt van phao D=25mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 72 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=100mm | Theo HSTK | 0,26 | 100m |
| 74 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC D=110mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=90mm | Theo HSTK | 0,5 | 100m |
| 76 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC D=90mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa PVC D=90mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK | 0,507 | 100m2 |
| 79 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=90mm | Theo HSTK | 0,01 | 100m |
| 81 | Đai inox giữ ống thoát nước mưa | Theo HSTK | 9 | cái |
| 82 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,15 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: SÂN BÊ TÔNG KHU 1 + THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào nền đất cấp III | Theo HSTK | 11,4 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo HSTK | 3,8 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 7,6 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK | 0,151 | tấn |
| 5 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,114 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,9 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 38 | cấu kiện |
| F | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: SÂN BÊ TÔNG KHU 2 + BÁN MÁI | |||
| 1 | Đào nền đất cấp III | Theo HSTK | 4,458 | m3 |
| 2 | Đắp cát tạo phẳng nền sân | Theo HSTK | 1,486 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 2,972 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,081 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,081 | m3 |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK | 0,049 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSTK | 0,049 | tấn |
| 8 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo HSTK | 0,219 | tấn |
| 9 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSTK | 0,219 | tấn |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 0,315 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,315 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 40,771 | m2 |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 0,875 | 100m2 |
| 14 | Tôn phẳng che vị trí tiếp giáp mái tôn với nhà 2 tầng (b=0,3m) | Theo HSTK | 6,492 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi