Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200682561-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200659102
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 21:13:00 đến ngày 2020-07-10 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,731,590,718 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ ĂN XÂY MỚI
1 Mở đường vào thi công Theo HSTK 5 ca
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp III Theo HSTK 0,82 100m3
3 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Theo HSTK 21,495 m3
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 6,434 m3
5 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 34,556 m3
6 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 7,67 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 0,202 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK 0,597 tấn
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,737 100m2
10 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 6,823 m3
11 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,548 100m3
12 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,539 100m3
13 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 10,468 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,115 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,451 tấn
16 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,494 100m2
17 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 2,715 m3
18 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 25,354 m3
19 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 1,974 m3
20 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 0,639 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,172 tấn
22 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,192 100m2
23 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,873 m3
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,146 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,652 tấn
26 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,381 100m2
27 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 3,89 m3
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK 0,353 tấn
29 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 0,401 100m2
30 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 3,619 m3
31 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo HSTK 14,645 m2
32 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 14,645 m2
33 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK 36,19 m2
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 150,468 m2
35 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 153,702 m2
36 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 31,152 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 15,004 m2
38 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 28,074 m2
39 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo HSTK 77,08 m
40 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo HSTK 37,28 m
41 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 150,468 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 236,048 m2
43 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 112,926 m2
44 Láng granitô tam cấp Theo HSTK 28,074 m2
45 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo HSTK 0,769 tấn
46 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo HSTK 0,769 tấn
47 Gia công xà gồ thép Theo HSTK 0,413 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 0,413 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 70,79 m2
50 Bu lông M14 L=200 Theo HSTK 40 Cái
51 Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng Theo HSTK 1,348 100m2
52 Tôn úp nóc Theo HSTK 23,42 m
53 Làm trần nhựa bằng tấm tôn thả Theo HSTK 90,468 m2
54 Sản xuất khuôn cửa đi bằng thép hộp 40x80x1,8 Theo HSTK 57,04 m2
55 Sản xuất cửa đi thép hộp Theo HSTK 5,869 m2
56 Sản xuất cửa sổ thép hộp Theo HSTK 11,29 m2
57 Lắp dựng khuôn cửa đơn Theo HSTK 57,04 m cấu kiện
58 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK 17,159 m2 cấu kiện
59 Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc Theo HSTK 0,145 tấn
60 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 12,095 m2
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 92,249 m2
62 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo HSTK 8 bộ
63 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Theo HSTK 2 bộ
64 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo HSTK 4 cái
65 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 6 cái
66 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK 10 cái
67 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo HSTK 1 cái
68 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 30Ampe Theo HSTK 1 cái
69 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Theo HSTK 1 hộp
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK 50 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK 20 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK 150 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK 60 m
74 Lắp đặt tủ điện tổng Theo HSTK 1 tủ
75 Đế âm tường lắp thiết bị điện Theo HSTK 18 hộp
76 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Theo HSTK 150 m
77 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo HSTK 2 cái
78 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo HSTK 2 cái
79 Gia công và đóng cọc chống sét Theo HSTK 5 cọc
80 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Theo HSTK 15 m
81 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Theo HSTK 25 m
82 Má kiểm tra Theo HSTK 3 cái
83 Chân đỡ dây thu sét Theo HSTK 30 cái
84 Đào mương tiêu sét Theo HSTK 5,96 m3
85 Lấp đất mương tiêu sét Theo HSTK 5,96 m3
86 Lắp đặt phễu thu đường kính phễu d=90mm Theo HSTK 4 cái
87 Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm Theo HSTK 0,16 100m
88 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng PVC d=90mm Theo HSTK 16 cái
89 Đai inox giữ ống thoát nước mưa Theo HSTK 16 cái
90 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo HSTK 1,652 100m2
91 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp III Theo HSTK 0,161 100m3
92 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK 0,161 100m3
B NHÀ BẾP XÂY MỚI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp III Theo HSTK 0,185 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK 5,699 m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 2,182 m3
4 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 5,477 m3
5 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 3,957 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 0,065 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK 0,15 tấn
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,151 100m2
9 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,796 m3
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,126 100m3
11 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,123 100m3
12 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 4,002 m3
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,017 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,083 tấn
15 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,174 100m2
16 Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,958 m3
17 Gia công cột bằng thép hình Theo HSTK 0,071 tấn
18 Lắp dựng cột thép các loại Theo HSTK 0,071 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 3,132 m2
20 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 13,438 m3
21 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 1,442 m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,054 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,133 tấn
24 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 0,13 100m2
25 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,123 100m2
26 Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,01 m3
27 Đổ bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,897 m3
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 69,527 m2
29 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 99,707 m2
30 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 6,531 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 69,527 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 89,483 m2
33 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 13,288 m2
34 Láng granitô tam cấp Theo HSTK 6,531 m2
35 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 27,918 m2
36 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Theo HSTK 7,476 m2
37 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 10,224 m2
38 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo HSTK 0,09 tấn
39 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo HSTK 0,09 tấn
40 Gia công xà gồ thép Theo HSTK 0,134 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 0,134 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 19,37 m2
43 Lợp mái che bằng tôn xốp chống nóng Theo HSTK 0,621 100m2
44 Tôn úp nóc, máng nước Theo HSTK 18,04 m
45 Sản xuất khuôn cửa đi bằng thép hộp 40x80x1,8 Theo HSTK 32,76 m
46 Sản xuất cửa đi thép hộp Theo HSTK 8,768 m2
47 Sản xuất cửa sổ thép hộp Theo HSTK 3,181 m2
48 Lắp dựng khuôn cửa đơn Theo HSTK 32,76 m cấu kiện
49 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK 11,949 m2 cấu kiện
50 Gia công hoa sắt Theo HSTK 0,04 tấn
51 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 3,6 m2
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 25,491 m2
53 Lắp đặt ống nhựa HDPE D=25mm Theo HSTK 0,3 100m
54 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC D=25mm Theo HSTK 5 cái
55 LD vòi đồng D=15mm Theo HSTK 2 cái
56 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Theo HSTK 1 cái
57 Lắp đặt ống nhựa PVC D=90mm Theo HSTK 0,3 100m
58 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC D=90mm Theo HSTK 3 cái
59 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Theo HSTK 2 cái
60 Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm Theo HSTK 0,08 100m
61 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC D=90mm Theo HSTK 8 cái
62 Đai inox giữ ống thoát nước mưa Theo HSTK 8 cái
63 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo HSTK 4 bộ
64 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo HSTK 2 cái
65 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 4 cái
66 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK 7 cái
67 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo HSTK 1 cái
68 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Theo HSTK 1 hộp
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK 50 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK 100 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK 30 m
72 Đế âm tường lắp thiết bị điện Theo HSTK 13 hộp
73 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Theo HSTK 100 m
74 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK 0,032 100m3
75 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo HSTK 0,755 100m2
C NHÀ LỚP HỌC CẢI TẠO
1 Tháo dỡ các thiết bị điện Theo HSTK 2 công
2 Tháo dỡ hệ thống thoát nước ngoài nhà Theo HSTK 1 công
3 Phá dỡ xi măng láng sê nô Theo HSTK 51,408 m2
4 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo HSTK 405,328 m2
5 Tháo dỡ cửa Theo HSTK 97,8 m2
6 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Theo HSTK 276 m
7 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Theo HSTK 65,832 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà Theo HSTK 366,665 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột trong nhà Theo HSTK 451,434 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Theo HSTK 389,227 m2
11 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo HSTK 166,812 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường ngoài Theo HSTK 157,142 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong Theo HSTK 193,472 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo HSTK 28,883 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Theo HSTK 1,908 m2
16 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo HSTK 51,408 m2
17 Láng sê nô không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 51,408 m2
18 Xây bịt cửa sổ 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 Theo HSTK 6,336 m3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 157,142 m2
20 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK 166,812 m2
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 289,088 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 1.296,561 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 523,807 m2
24 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 405,328 m2
25 Sản xuất khuôn cửa đi bằng thép hộp 60x120x1,8 Theo HSTK 208,8 m
26 Sản xuất cửa đi thép hộp Theo HSTK 33,955 m2
27 Sản xuất cửa sổ thép hộp Theo HSTK 36,691 m2
28 Lắp dựng khuôn cửa đơn Theo HSTK 208,8 m cấu kiện
29 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK 70,646 m2 cấu kiện
30 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 41,94 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 174,697 m2
32 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 1,908 m2
33 Phần thoát nước ngoài nhà Theo HSTK 0 0.0
34 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Theo HSTK 8 cái
35 Lắp đặt ống nhựa PVC D=90mm Theo HSTK 0,64 100m
36 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC D=90mm Theo HSTK 32 cái
37 Đai inox giữ ống thoát nước mưa Theo HSTK 80 cái
38 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Theo HSTK 9 bộ
39 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo HSTK 24 bộ
40 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo HSTK 12 cái
41 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo HSTK 6 cái
42 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 8 cái
43 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 12 cái
44 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK 30 cái
45 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Theo HSTK 6 cái
46 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo HSTK 2 cái
47 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Theo HSTK 1 cái
48 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Theo HSTK 6 hộp
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK 430 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK 390 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK 80 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK 100 m
53 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Theo HSTK 59 hộp
54 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo HSTK 100 m
55 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Theo HSTK 390 m
56 Lắp đặt tủ điện tổng Theo HSTK 1 hộp
57 Lắp đặt tủ điện tầng Theo HSTK 2 hộp
58 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK 20,692 m3
59 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK 20,692 m3
60 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo HSTK 5,196 100m2
D NHÀ VỆ SINH XÂY MỚI
1 Đào đất móng băng, đất cấp III Theo HSTK 24,892 m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 1,118 m3
3 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 2,68 m3
4 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 2,839 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 0,041 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK 0,194 tấn
7 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,148 100m2
8 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,563 m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,211 100m3
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,015 100m3
11 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 1,232 m3
12 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 0,593 m3
13 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 7,026 m2
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo HSTK 32,712 m3
15 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 1,27 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 0,13 tấn
17 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,026 100m2
18 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,775 m3
19 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bể phốt, vữa XM mác 75 Theo HSTK 5,722 m3
20 Trát vữa XM mác 75, dày 2cm Theo HSTK 60,954 m2
21 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 6,834 m2
22 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Theo HSTK 0,085 tấn
23 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,061 100m2
24 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,409 m3
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK 15 cấu kiện
26 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,161 100m3
27 Xếp đá khan Theo HSTK 2,025 m3
28 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 8,486 m3
29 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 0,638 m3
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK 0,171 tấn
31 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 0,144 100m2
32 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,525 m3
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,026 tấn
34 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 0,044 100m2
35 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,464 m3
36 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK 14,46 m2
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 98,761 m2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 24,852 m2
39 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 12,562 m2
40 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 18,459 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 95,515 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 51,874 m2
43 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 22,532 m2
44 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 61,393 m2
45 SX cửa đi thép hộp 80x40 kính mờ dày 5 ly (Phụ kiện đồng bộ) Theo HSTK 6,919 m2
46 Sản xuất khuôn cửa đi bằng thép hộp 40x80x1,8 Theo HSTK 26,52 m
47 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK 6,919 m2 cấu kiện
48 Lắp dựng khuôn cửa đơn Theo HSTK 26,52 m cấu kiện
49 SX LD viên hoa BT Theo HSTK 6 viên
50 Lắp đặt các loại đèn Compac gắn tường 20W Theo HSTK 6 bộ
51 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 2 cái
52 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Theo HSTK 2 cái
53 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Theo HSTK 1 hộp
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK 40 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK 20 m
56 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Theo HSTK 40 m
57 Đế âm tường lắp đặt thiết bị điện Theo HSTK 4 hộp
58 Lắp đặt chậu xí xổm Theo HSTK 6 bộ
59 Lắp đặt thùng đựng giấy thải Theo HSTK 6 cái
60 Lắp đặt ống nhựa HDPE D=20mm Theo HSTK 0,5 100m
61 Lắp đặt ống nhựa PPR D=50mm Theo HSTK 0,1 100m
62 Lắp đặt ống nhựa PPR D=25mm Theo HSTK 0,35 100m
63 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC D=50mm Theo HSTK 4 cái
64 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC D=25mm Theo HSTK 18 cái
65 Lắp đặt tê nhựa PVC D=50mm Theo HSTK 2 cái
66 Lắp đặt tê nhựa PVC D=25mm Theo HSTK 20 cái
67 LD vòi đồng D=15mm Theo HSTK 6 cái
68 Van chặn D=25mm Theo HSTK 6 cái
69 Lắp đặt măng sông PVC D=25mm Theo HSTK 9 cái
70 Lắp đặt van phao D=25mm Theo HSTK 1 cái
71 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Theo HSTK 1 bể
72 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Theo HSTK 6 cái
73 Lắp đặt ống nhựa PVC D=100mm Theo HSTK 0,26 100m
74 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC D=110mm Theo HSTK 8 cái
75 Lắp đặt ống nhựa PVC D=90mm Theo HSTK 0,5 100m
76 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC D=90mm Theo HSTK 8 cái
77 Lắp đặt tê nhựa PVC D=90mm Theo HSTK 3 cái
78 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo HSTK 0,507 100m2
79 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Theo HSTK 3 cái
80 Lắp đặt ống nhựa PVC D=90mm Theo HSTK 0,01 100m
81 Đai inox giữ ống thoát nước mưa Theo HSTK 9 cái
82 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK 0,15 100m3
E HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: SÂN BÊ TÔNG KHU 1 + THOÁT NƯỚC
1 Đào nền đất cấp III Theo HSTK 11,4 m3
2 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Theo HSTK 3,8 m3
3 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 7,6 m3
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK 0,151 tấn
5 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,114 100m2
6 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,9 m3
7 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK 38 cấu kiện
F HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: SÂN BÊ TÔNG KHU 2 + BÁN MÁI
1 Đào nền đất cấp III Theo HSTK 4,458 m3
2 Đắp cát tạo phẳng nền sân Theo HSTK 1,486 m3
3 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 2,972 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK 0,081 m3
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,081 m3
6 Gia công cột bằng thép hình Theo HSTK 0,049 tấn
7 Lắp dựng cột thép các loại Theo HSTK 0,049 tấn
8 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo HSTK 0,219 tấn
9 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo HSTK 0,219 tấn
10 Gia công xà gồ thép Theo HSTK 0,315 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 0,315 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 40,771 m2
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK 0,875 100m2
14 Tôn phẳng che vị trí tiếp giáp mái tôn với nhà 2 tầng (b=0,3m) Theo HSTK 6,492 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->