Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200468969-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 8 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200421865 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 10:06:00 đến ngày 2020-07-08 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,787,657,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường hiện hữu | |||
| 1 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn 0,5 kg/m2 bằng nhựa nhũ tương CRS-1 | 115,399 | 100m2 | |
| 2 | Bù phụ thảm BTN C12,5 dày trung bình 1cm | 100,361 | m3 | |
| 3 | Thảm BTN C12,5 dày 5cm | 115,399 | 100m2 | |
| B | Phần cải tạo bó vỉa | |||
| 1 | Phá bỏ phần bó vỉa cũ hư hỏng | 169,2 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót đá 1x2 16Mpa | 84,6 | m3 | |
| 3 | Bê tông đá 1x2 25,69MPa đổ tại chỗ | 169,2 | m3 | |
| C | Cạp mở rộng mặt đường | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN dày 12cm | 1,58 | 100m | |
| 2 | Đào mở rộng nền đường | 3,531 | 100m3 | |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ | 2,847 | 100m2 | |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại I lớp dưới | 0,988 | 100m3 | |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại I lớp trên | 1,235 | 100m3 | |
| 6 | Tưới thấm bám tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 bằng nhựa nhũ tương CSS-1 | 4,125 | 100m2 | |
| 7 | Thảm BTN C19 dày 7cm | 4,125 | 100m2 | |
| 8 | Tưới dính bám tiêu chuẩn 0,5 kg/m2 bằng nhựa nhũ tương CRS-1 | 4,125 | 100m2 | |
| 9 | Thảm BTN C12,5 dày 5cm | 4,125 | 100m2 | |
| D | Sửa chữa rãnh hiện hữu | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt nắp rãnh Bê tông đúc sẵn hiện hữu trọng lượng <250kg | 18 | cái | |
| 2 | Phá dỡ bê tông có cốt thép thành rãnh bằng búa căn | 0,756 | m3 | |
| 3 | Bê tông đá 1x2 25,69MPa thành rãnh | 1,512 | m3 | |
| 4 | Gia công lắp đặt thép tấm tạo nhám trên thành nắp đan và thành rãnh | 0,069 | tấn | |
| E | Phần Dải phân cách giữa | |||
| 1 | Tháo dỡ & lắp đặt dải phân cách giữa bằng bê tông | 4 | cái | |
| 2 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2 25,69MPa | 13,56 | m3 | |
| 3 | Cốt thép Bê tông đúc sẵn D<=10mm | 0,937 | tấn | |
| 4 | Sơn trắng đỏ 2 nước dải phân cách | 125,56 | m2 | |
| 5 | Lắp đặt dải phân cách giữa bằng Bê tông | 46 | cái | |
| F | Phần biển báo | |||
| 1 | Cung cấp trụ biển báo D=90mm, L=4,5m | 6 | trụ | |
| 2 | Cung cấp biển báo chữ nhật kích thước (0,8x0,6m) | 3 | cái | |
| 3 | Cung cấp biển báo tròn D=87,5cm | 12 | cái | |
| 4 | Đào móng cột cấp 3 | 0,576 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 20Mpa | 0,576 | m3 | |
| 6 | Lắp đặt trụ biển báo và biển báo (loại 1trụ + 2biển) | 6 | Cái | |
| G | Phần sơn tổ chức giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng dày 2,0mm | 182,18 | m2 | |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng dày 2,0mm | 123,48 | m2 | |
| H | Móng trụ đèn tín hiệu | |||
| 1 | Đào móng cột cấp 3 | 5,1 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 16Mpa | 0,3 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 20Mpa | 4,84 | m3 | |
| 4 | Bulông móng M 24x1750mm | 18 | bộ | |
| I | Móng tủ điều khiển giao thông | |||
| 1 | Đào móng cột cấp 3 | 0,123 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 20Mpa | 0,211 | m3 | |
| 3 | Cung cấp Bulông móng tủ điều khiển giao thông M20x1050 | 1 | bộ | |
| J | Tiếp địa hệ thống | |||
| 1 | Làm tiếp địa cho cột điện Fe/Cu d16, L=2,4m | 3 | bộ | |
| K | Trụ THGT và đèn | |||
| 1 | Cung cấp trụ tín hiệu giao thông cao H=6m, vươn L=6m mạ kẽm | 2 | bộ | |
| 2 | Cung cấp trụ tín hiệu giao thông cao H=6m, vươn L=4m mạ kẽm | 1 | bộ | |
| 3 | Cung cấp Đèn đếm lùi xanh – vàng - đỏ, 620x520-24VDC | 6 | bộ | |
| 4 | Cung cấp Đèn 3 màu mũi tên xanh – vàng - đỏ, D300-24VDC | 6 | bộ | |
| 5 | Cung cấp Đèn chữ thập D300-24VDC | 3 | bộ | |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng và bộ sạc | 1 | tủ | |
| 7 | Kéo rải cáp ngầm 4x1,5mm2 | 0,34 | 100m | |
| 8 | Lắp đèn tín hiệu giao thông các loại | 15 | bộ | |
| 9 | Lắp cần đèn vươn 6m | 2 | cần | |
| 10 | Lắp cần đèn vươn 4m | 1 | cần | |
| 11 | Lắp dựng cột đèn tín hiệu giao thông cao 6m | 3 | cột | |
| 12 | Tháo dỡ tủ điện điều khiển chiếu sáng cũ | 1 | tủ | |
| 13 | Tháo dỡ trụ tín hiệu cũ bỏ đi | 3 | cột | |
| L | PHẦN ĐẢM BẢO ATGT KHI THI CÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | 1 | toàn bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi