Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200688009-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200687981 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 09:59:00 đến ngày 2020-07-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,304,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG VÀO ĐỀN THỜ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 23,858 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,147 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,734 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8,108 | 100m3 |
| 5 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 27,007 | 100m2 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,379 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,379 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 27,029 | 100m2 |
| 9 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,6 kg/m2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 27,029 | 100m2 |
| B | BÃI ĐẬU XE | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,563 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,33 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,833 | 100m3 |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy (tàu hoặc sà lan), cự ly vận chuyển <= 0,5Km | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,833 | 100m3 |
| 5 | Mặt đường cấp phối đá dăm dày 20cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,397 | 100m3 |
| 6 | Mộ gió | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi