Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200692307-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Trảng Bom thuộc Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây lắp. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200680845 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và KHCB của Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 21:30:00 đến ngày 2020-07-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 662,207,876 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí chung | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 3 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chi phí chung nhưng không xác định được khối lượng | 1 | Khoản | |
| B | Xây lắp đường dây trên không | |||
| C | Phần móng và tiếp địa đường dây nổi | |||
| D | MóngM8 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <=1m, Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | 2 | Bộ | |
| E | Móng bê tông trụ đôi 8,4m | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật chương V | 224,8 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3816 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,7056 | m3 |
| 4 | Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Đào đất móng cột, trụ hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản), Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | 1 | bộ | |
| 8 | Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm | 0,8 | m3 | |
| F | Móng M12 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <=1m, Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | 9 | bộ | |
| G | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.529 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,293 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,938 | m3 |
| 4 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 6 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 7 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản), Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | 6 | bộ | |
| 9 | Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm | 9 | m3 | |
| H | Móng bê tông trụ đôi 14m | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.686 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,862 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,292 | m3 |
| 4 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 7 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 8 | Boulon 16x850VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 9 | Đào đất móng cột, trụ hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản), Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | 2 | bộ | |
| 10 | Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm | 6 | m3 | |
| I | Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 : 33m | Vật tư ĐL cấp | 29,568 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 3 | Khoan giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật chương V | 80 | m |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 7 | Kéo dây tiếp địa | 29,568 | kg | |
| 8 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | 4 | bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 8 | cọc | |
| J | Trụ bê tông ly tâm 8.4m | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực | Vật tư ĐL cấp | 4 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | trụ |
| 3 | Dựng trụ BTLT <8m thủ công +cơ giới (cẩu) | 4 | trụ | |
| K | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Vật tư ĐL cấp | 21 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | trụ |
| 3 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới (cẩu) | 21 | trụ | |
| L | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | Vật tư ĐL cấp | 4 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | trụ |
| 3 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) | 4 | trụ | |
| M | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (trụ ghép đôi) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2200 | Vật tư ĐL cấp | 4 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư ĐL cấp | 8 | cây |
| 3 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 6 | Lắp xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,613kg - chống 920 | 2 | bộ | |
| N | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2000 | Vật tư ĐL cấp | 12 | cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 : chống 1150 | Vật tư ĐL cấp | 12 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,0m đơn (25,356kg) | 12 | bộ | |
| O | Bộ chằng xuống đơn cho trụ hạ thế: CX.ht | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 2 | Sứ chằng | Vật tư ĐL cấp | 2 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 4 | Cáp thép 3/8" | Vật tư ĐL cấp | 9,2857 | kg |
| 5 | Yếm đỡ dày chằng F1/2 mạ Zn (Yếm cáp) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 6 | Máng che dây chằng sơn vàng 0,4x2000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp bộ dây néo | 2 | bộ | |
| P | Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX | |||
| 1 | Ty neo Þ18x2400 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2 | Neo xòe đĩa sen (8 hướng dày 3,2mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <=1m, Đắp đất hố móng, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | 2 | bộ | |
| Q | Phần trung thế nâng cấp | |||
| 1 | Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 | Vật tư ĐL cấp | 1.327,428 | mét |
| R | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (loại gân) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Sứ ống chỉ | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| S | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| T | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| U | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư ĐL cấp | 41 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư ĐL cấp | 41 | cái |
| V | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư ĐL cấp | 12 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 4 | Sứ ống chỉ | Vật tư ĐL cấp | 12 | cái |
| 5 | Rack 4 sứ + bulon | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 6 | Ông Co nhiệt Ø 20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,5 | m |
| 7 | Dây buộc sứ phi kim đơn cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | sợi |
| 8 | Dây buộc sứ phi kim kép cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | sợi |
| 9 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 10 | Mắt nối yếm giáp + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 11 | Biển số - Bảng nguy hiểm | 9 | cái | |
| 12 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 50mm2 <10m | 1,3014 | km | |
| 13 | Lắp sứ đứng 24KV | 41 | bộ | |
| 14 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | 12 | chuỗi | |
| 15 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| 16 | Lắp rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 3 | bộ | |
| W | Phần hạ thế cải tạo | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Vật tư ĐL cấp | 933,606 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | Vật tư ĐL cấp | 95,88 | mét |
| 3 | Sứ ống chỉ | Vật tư ĐL cấp | 68 | cái |
| 4 | Rack 4 sứ | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 6 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | bộ |
| 7 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 8 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | bộ |
| 9 | Boulon xoắn 12x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 10 | Ghíp nối IPC 120-35 | Mô tả kỹ thuật chương V | 128 | cái |
| 11 | Ghíp nối IPC 120-120 | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 12 | Ghíp nối IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 13 | Nắp bịt đầu cáp ABC120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 44 | cái |
| 14 | Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 15 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 25 | cái |
| 16 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 17 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 18 | Kẹp U bolt dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 144 | cái |
| 19 | Đai thép Inox | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | mét |
| 20 | Hộp phân phối 9 cực rỗng | Vật tư ĐL cấp | 4 | cái |
| 21 | Hộp phân phối 6 cực rỗng | Vật tư ĐL cấp | 13 | cái |
| 22 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: Bắt hộp | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 23 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 24 | Kẹp dừng cáp duplex | Mô tả kỹ thuật chương V | 59 | cái |
| 25 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 26 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cuộn |
| 27 | Tiếp địa cố định cáp ABC ( 01 bộ 04 cái ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 28 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 29 | Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 44 | cái |
| 30 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 85 | cái |
| 31 | Cáp đồng bọc CV25 | Vật tư ĐL cấp | 100 | mét |
| 32 | Kéo dây ABC 4x120mm2, độ cao <10m | 0,9153 | km | |
| 33 | Kéo dây ABC 4x95mm2, độ cao <10m | 0,094 | km | |
| 34 | Lắp rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 17 | bộ | |
| X | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| Y | 1. CẤY MỚI TRẠM BIẾN ÁP THỊ TRẤN TB 1A_3x75KVA | |||
| Z | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA | Vật tư ĐL cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư ĐL cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | Vật tư ĐL cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V - 300/5A | Vật tư ĐL cấp | 3 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| AA | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| AB | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT | Vật tư ĐL cấp | 1 | bô |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cổ dê bắt bắt giá MBA + Bulon 16x450 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| AC | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư ĐL cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư ĐL cấp | 2 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Cổ dê bắt xà + bulon | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT | 1 | bộ | |
| AD | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (81m) | Vật tư ĐL cấp | 18,144 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Khoan giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | 1 | bộ | |
| 8 | Kéo dây tiếp địa TBA | 20 | mét | |
| AE | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| AF | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư ĐL cấp | 9 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 9 | m | |
| AG | Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240 | Vật tư ĐL cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư ĐL cấp | 15 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư ĐL cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư ĐL cấp | 6 | m |
| 9 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 trụ đôi | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tuýp |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chai |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cuộn |
| 15 | Lắp ống nhựa PVC D114 | 6 | mét | |
| 16 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | 27 | m | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 15 | m | |
| AH | Bộ dây dẫn hạ thế từ MCCB lên lưới | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240 | Vật tư ĐL cấp | 24 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư ĐL cấp | 8 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư ĐL cấp | 6 | m |
| 8 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 9 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 11 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 12 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 trụ đôi | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 13 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 14 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tuýp |
| 15 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chai |
| 16 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cuộn |
| 17 | Lắp ống nhựa PVC D114 | 6 | mét | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | 24 | m | |
| 19 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 8 | m | |
| 20 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| AI | 2. CẤY MỚI TRẠM BIẾN ÁP THỊ TRẤN 3A TB_3x100KVA | |||
| AJ | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA | Vật tư ĐL cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư ĐL cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 12K | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | Vật tư ĐL cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -500A - 50KA | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V - 500/5A | Vật tư ĐL cấp | 3 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| AK | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| AL | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT | Vật tư ĐL cấp | 1 | bô |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cổ dê bắt bắt giá MBA + Bulon 16x450 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| AM | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2200 | Vật tư ĐL cấp | 2 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x920 | Vật tư ĐL cấp | 4 | cây |
| 3 | Cổ dê bắt xà + bulon | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 6 | Lắp xà đơn 2,2m trụ BTLT đỡ - 29,306kg - chống 920 | 2 | bộ | |
| AN | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư ĐL cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư ĐL cấp | 2 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Cổ dê bắt xà + bulon | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT | 1 | bộ | |
| AO | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (81m) | Vật tư ĐL cấp | 18,144 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Khoan giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | 1 | bộ | |
| 8 | Kéo dây tiếp địa TBA | 20 | mét | |
| AP | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| AQ | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư ĐL cấp | 18 | mét |
| 2 | Sứ đứng 24KV | Vật tư ĐL cấp | 6 | cái |
| 3 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư ĐL cấp | 6 | cái |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 8 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 9 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 10 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 18 | m | |
| AR | Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV300 | Vật tư ĐL cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150 | Vật tư ĐL cấp | 15 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư ĐL cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư ĐL cấp | 7 | m |
| 9 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tuýp |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chai |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cuộn |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 400mm2 | 27 | m | |
| 16 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 15 | m | |
| AS | Bộ dây dẫn hạ thế từ MCCB lên lưới | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV300 | Vật tư ĐL cấp | 24 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150 | Vật tư ĐL cấp | 8 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 150mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư ĐL cấp | 6 | m |
| 8 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 9 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 11 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 12 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 13 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 14 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tuýp |
| 15 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chai |
| 16 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cuộn |
| 17 | Lắp ống nhựa PVC D114 | 6 | mét | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 400mm2 | 24 | m | |
| 19 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 8 | m | |
| 20 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| AT | 3-CẤY MỚI TRẠM BIẾN ÁP TÂY HÒA 4A_3x75KVA | |||
| AU | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA | Vật tư ĐL cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư ĐL cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | Vật tư ĐL cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V - 300/5A | Vật tư ĐL cấp | 3 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| AV | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| AW | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT | Vật tư ĐL cấp | 1 | bô |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cổ dê bắt bắt giá MBA + Bulon 16x450 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| AX | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư ĐL cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư ĐL cấp | 2 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x450+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT | 1 | bộ | |
| AY | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (81m) | Vật tư ĐL cấp | 18,144 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Khoan giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | 1 | bộ | |
| 8 | Kéo dây tiếp địa TBA | 20 | mét | |
| AZ | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| BA | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư ĐL cấp | 9 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 9 | m | |
| BB | Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240 | Vật tư ĐL cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư ĐL cấp | 15 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư ĐL cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư ĐL cấp | 6 | m |
| 9 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tuýp |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chai |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cuộn |
| 15 | Lắp ống nhựa PVC D114 | 6 | mét | |
| 16 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | 27 | m | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 15 | m | |
| BC | Bộ dây dẫn hạ thế từ MCCB lên lưới | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240 | Vật tư ĐL cấp | 24 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư ĐL cấp | 8 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư ĐL cấp | 6 | m |
| 8 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 9 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 11 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | m |
| 12 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 13 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 14 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tuýp |
| 15 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chai |
| 16 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cuộn |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | 24 | m | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 8 | m | |
| 19 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| BD | 4-CẤY MỚI TRẠM BIẾN ÁP TÂY HÒA 5B_3x75KVA | |||
| BE | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA | Vật tư ĐL cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư ĐL cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | Vật tư ĐL cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V - 300/5A | Vật tư ĐL cấp | 3 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| BF | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BG | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT | Vật tư ĐL cấp | 1 | bô |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cổ dê bắt bắt giá MBA + Bulon 16x450 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| BH | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư ĐL cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư ĐL cấp | 2 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x450+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT | 1 | bộ | |
| BI | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (81m) | Vật tư ĐL cấp | 18,144 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Khoan giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | 1 | bộ | |
| 8 | Kéo dây tiếp địa TBA | 20 | mét | |
| BJ | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| BK | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư ĐL cấp | 9 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 9 | m | |
| BL | Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240 | Vật tư ĐL cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư ĐL cấp | 15 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư ĐL cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư ĐL cấp | 6 | m |
| 9 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tuýp |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chai |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cuộn |
| 15 | Lắp ống nhựa PVC D114 | 6 | mét | |
| 16 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | 27 | m | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 15 | m | |
| BM | Bộ dây dẫn hạ thế từ MCCB lên lưới | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240 | Vật tư ĐL cấp | 24 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư ĐL cấp | 8 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư ĐL cấp | 6 | m |
| 8 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 9 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 11 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | m |
| 12 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 13 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 14 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tuýp |
| 15 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chai |
| 16 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cuộn |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | 24 | m | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 8 | m | |
| 19 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| BN | 5-TĂNG CÔNG SUẤT TBA TÂY HÒA 5A TỪ 2x75KVA LÊN 3x75KVA | |||
| BO | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA | Vật tư ĐL cấp | 1 | máy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA | Vật tư sử dụng lại | 2 | máy |
| 3 | FCO 24kV - 100A | Vật tư ĐL cấp | 2 | cái |
| 4 | FCO 24kV - 100A | Vật tư sử dụng lại | 1 | cái |
| 5 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Sợi |
| 6 | Dây chảy 8K | Vật tư sử dụng lại | 1 | Sợi |
| 7 | LA 18kV 10kA | Vật tư ĐL cấp | 2 | cái |
| 8 | LA 18kV 10kA | Vật tư sử dụng lại | 1 | cái |
| 9 | MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| 10 | Biến dòng 600V - 300/5A | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| 11 | Biến dòng 600V - 300/5A | Vật tư sử dụng lại | 2 | cái |
| 12 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| BP | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BQ | Giá chùm treo 3 MBT (sử dụng lại) | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT | Vật tư sử dụng lại | 1 | bô |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cổ dê bắt bắt giá MBA + Bulon 16x450 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| BR | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA (sử dụng lại) | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư sử dụng lại | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư sử dụng lại | 1 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Vật tư sử dụng lại | 1 | bộ |
| 4 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Vật tư sử dụng lại | 2 | bộ |
| 6 | Boulon 16x450+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| BS | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (81m) | Vật tư ĐL cấp | 18,144 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Khoan giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | 1 | bộ | |
| 8 | Kéo dây tiếp địa TBA | 20 | mét | |
| BT | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| BU | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư ĐL cấp | 9 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 9 | m | |
| BV | Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240 | Vật tư ĐL cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư ĐL cấp | 15 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư ĐL cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư ĐL cấp | 6 | m |
| 9 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tuýp |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chai |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cuộn |
| 15 | Lắp ống nhựa PVC D114 | 6 | mét | |
| 16 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | 27 | m | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 15 | m | |
| BW | Bộ dây dẫn hạ thế từ MCCB lên lưới | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240 | Vật tư ĐL cấp | 24 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư ĐL cấp | 8 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư ĐL cấp | 6 | m |
| 8 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 9 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 11 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | m |
| 12 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 13 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 14 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tuýp |
| 15 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chai |
| 16 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cuộn |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | 24 | m | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 8 | m | |
| 19 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| BX | 6-LÀM MỚI TRẠM BIẾN ÁP TÂY HÒA 3A_3x100KVA | |||
| BY | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA | Vật tư ĐL cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư ĐL cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 12K | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | Vật tư ĐL cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -500A - 50KA | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V - 500/5A | Vật tư ĐL cấp | 3 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| BZ | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| CA | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT | Vật tư ĐL cấp | 1 | bô |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cổ dê bắt bắt giá MBA + Bulon 16x450 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| CB | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư ĐL cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư ĐL cấp | 2 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Cổ dê bắt xà + bulon | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT | 1 | bộ | |
| CC | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2:81m | Vật tư ĐL cấp | 18,144 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Khoan giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | 1 | bộ | |
| 8 | Kéo dây tiếp địa TBA | 20 | mét | |
| CD | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| CE | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư ĐL cấp | 9 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 9 | m | |
| CF | Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV300 | Vật tư ĐL cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150 | Vật tư ĐL cấp | 15 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư ĐL cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư ĐL cấp | 6 | m |
| 9 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tuýp |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chai |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cuộn |
| 15 | Lắp ống nhựa PVC D114 | 6 | mét | |
| 16 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 400mm2 | 27 | m | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 15 | m | |
| CG | Bộ dây dẫn hạ thế từ MCCB lên lưới | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV300 | Vật tư ĐL cấp | 24 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150 | Vật tư ĐL cấp | 8 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 150mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư ĐL cấp | 6 | m |
| 8 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 9 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 11 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | m |
| 12 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 13 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 14 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tuýp |
| 15 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chai |
| 16 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cuộn |
| 17 | Lắp ống nhựa PVC D114 | 6 | mét | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 400mm2 | 24 | m | |
| 19 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 8 | m | |
| 20 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| CH | 7-CẤY TRẠM BIẾN ÁP TRUNG HÒA 1C_250KVA (TRẠM NGỒI) | |||
| CI | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA | Vật tư ĐL cấp | 1 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư ĐL cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | Vật tư ĐL cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V - 400/5A | Vật tư ĐL cấp | 3 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| CJ | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| CK | Đà đặt MBA trạm ngồi | |||
| 1 | Đà sắt U160x64x5x2100 | Vật tư ĐL cấp | 2 | cây |
| 2 | Đà sắt U160x64x5x1700 | Vật tư ĐL cấp | 2 | cây |
| 3 | Đà sắt U160x64x5x1457 | Vật tư ĐL cấp | 1 | cây |
| 4 | Đà sắt U160x64x5x1100 | Vật tư ĐL cấp | 3 | cây |
| 5 | Đà sắt U160x64x5x740 | Vật tư ĐL cấp | 1 | cây |
| 6 | Đà sắt U100x46x4,5x700 | Vật tư ĐL cấp | 3 | cây |
| 7 | Đà sắt U100x46x4,5x500 | Vật tư ĐL cấp | 2 | cây |
| 8 | Boulon 16x60+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 9 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 10 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 11 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 12 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 13 | Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong phạm vi trạm | 234,5 | kg | |
| CL | Xà đơn L75x75x8x2200 (4 ốp) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2200 | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 | Vật tư ĐL cấp | 2 | cái |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà đơn 2,2m trụ BTLT đỡ - 29,306kg - chống 920 | 1 | bộ | |
| CM | Xà composite 110x80x5x2400 lắp FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư ĐL cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư ĐL cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT | 1 | bộ | |
| CN | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (81m) | Vật tư ĐL cấp | 18,144 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Khoan giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | 1 | bộ | |
| 8 | Kéo dây tiếp địa TBA | 20 | mét | |
| CO | Tủ đóng cắt hạ thế | |||
| 1 | Vỏ tủ + khóa tủ (bao gồm cả bộ ốp tủ, bakelit) | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê D540/4x40 (bắt thùng) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| CP | Bộ dây dẫn trung thế 3 pha xuống MBA | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư ĐL cấp | 30 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 4 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 5 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 8 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 9 | Sứ đứng 24KV | Vật tư ĐL cấp | 3 | cái |
| 10 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư ĐL cấp | 3 | cái |
| 11 | Lắp sứ đứng 24KV | 3 | bộ | |
| 12 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 30 | m | |
| CQ | Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240 | Vật tư ĐL cấp | 21 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư ĐL cấp | 7 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư ĐL cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư ĐL cấp | 6 | m |
| 9 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tuýp |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chai |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cuộn |
| 15 | Lắp ống nhựa PVC D114 | 6 | mét | |
| 16 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | 21 | m | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 7 | m | |
| CR | Bộ dây dẫn hạ thế từ MCCB lên lưới | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240 | Vật tư ĐL cấp | 24 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư ĐL cấp | 8 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư ĐL cấp | 6 | m |
| 8 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 9 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 11 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | m |
| 12 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 13 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 14 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tuýp |
| 15 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chai |
| 16 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cuộn |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | 24 | m | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 8 | m | |
| 19 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| CS | 8-CẤY MỚI TRẠM BIẾN ÁP ĐÔNG HÒA 7B_3x100KVA | |||
| CT | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA | Vật tư ĐL cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư ĐL cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 12K | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | Vật tư ĐL cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -500A - 50KA | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V - 500/5A | Vật tư ĐL cấp | 3 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| CU | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| CV | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT | Vật tư ĐL cấp | 1 | bô |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 4 | Cổ dê bắt bắt giá MBA + Bulon 16x450 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| CW | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư ĐL cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư ĐL cấp | 2 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x450+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT | 1 | bộ | |
| CX | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (81m) | Vật tư ĐL cấp | 18,144 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Khoan giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | 1 | bộ | |
| 8 | Kéo dây tiếp địa TBA | 20 | mét | |
| CY | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| CZ | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư ĐL cấp | 9 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 9 | m | |
| DA | Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV300 | Vật tư ĐL cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150 | Vật tư ĐL cấp | 15 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư ĐL cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư ĐL cấp | 6 | m |
| 9 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 11 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 12 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 13 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 14 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tuýp |
| 15 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chai |
| 16 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cuộn |
| 17 | Lắp ống nhựa PVC D114 | 6 | mét | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 400mm2 | 27 | m | |
| 19 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 15 | m | |
| DB | Bộ dây dẫn hạ thế từ MCCB lên lưới | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV300 | Vật tư ĐL cấp | 24 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150 | Vật tư ĐL cấp | 8 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 150mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư ĐL cấp | 6 | m |
| 8 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 9 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 11 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | m |
| 12 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 13 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 14 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tuýp |
| 15 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chai |
| 16 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cuộn |
| 17 | Lắp ống nhựa PVC D114 | 6 | mét | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 400mm2 | 24 | m | |
| 19 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 8 | m | |
| 20 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| DC | 9-TCS TBA VŨ VĂN TỈNH TỪ 1x15KVA LÊN 3x25KVA | |||
| DD | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 25kVA | Vật tư ĐL cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư sử dụng lại | 1 | cái |
| 3 | FCO 24kV - 100A | Vật tư ĐL cấp | 2 | cái |
| 4 | Dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Sợi |
| 5 | LA 18kV 10kA | Vật tư ĐL cấp | 2 | cái |
| 6 | LA 18kV 10kA | Vật tư sử dụng lại | 1 | cái |
| 7 | MCCB 3 cực 400V -125A - 35KA | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| 8 | Biến dòng 24kV 100/5A | Vật tư ĐL cấp | 3 | cái |
| 9 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| DE | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| DF | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50, trụ BTLT | Vật tư ĐL cấp | 1 | bô |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| DG | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư ĐL cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư ĐL cấp | 2 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT | 1 | bộ | |
| DH | Bộ tiếp địa Trạm biến áp (Vật tư sử dụng lại) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 bổ sung 6m | Vật tư ĐL cấp | 1,344 | kg |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| DI | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư ĐL cấp | 9 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 9 | m | |
| DJ | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư ĐL cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| DK | Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x25KVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV95 | Vật tư ĐL cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV50 | Vật tư ĐL cấp | 15 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư ĐL cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư ĐL cấp | 6 | m |
| 9 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tuýp |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chai |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cuộn |
| 15 | Lắp ống nhựa PVC D114 | 6 | mét | |
| 16 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 27 | m | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 15 | m | |
| DL | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ CB lên (cáp ABC sử dụng lại) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV95 | Vật tư sử dụng lại | 24 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV50 | Vật tư sử dụng lại | 8 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư ĐL cấp | 6 | m |
| 8 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 9 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 11 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 12 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 13 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 14 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tuýp |
| 15 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chai |
| 16 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cuộn |
| 17 | Lắp ống nhựa PVC D114 | 6 | mét | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 24 | m | |
| 19 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 8 | m | |
| 20 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| DM | PHẦN THÁO LẮP | |||
| DN | PHẦN TRUNG THẾ | |||
| DO | Phần vật tư tháo | |||
| 1 | Tháo hạ dây AC50mm2, độ cao <10m | 0,8676 | km | |
| 2 | Tháo sứ đứng + ty | 20 | Bộ | |
| 3 | Tháo sứ đỉnh + chân sứ đỉnh | 3 | Bộ | |
| 4 | Tháo sứ treo Polymer | 2 | Bộ | |
| 5 | Tháo bộ đỡ dây trung hòa | 9 | Bộ | |
| 6 | Tháo bộ dừng dây trung hòa | 2 | Bộ | |
| 7 | Tháo bộ xà X-2.1ĐL | 3 | Bộ | |
| 8 | Tháo bộ xà X-2.0ĐL2/3 | 4 | Bộ | |
| 9 | Tháobộ xà X-1.66Đ | 1 | Bộ | |
| 10 | Tháo bộ xà X-8ĐL | 1 | Bộ | |
| 11 | Tháo bộ chằng xuống đơn trung thế | 1 | Bộ | |
| 12 | Tháo rack 4 sứ | 3 | Bộ | |
| 13 | Tháo kẹp quai + hotline | 1 | Bộ | |
| 14 | Nhổ trụ 10,5m | 5 | trụ | |
| 15 | Nhổ trụ 12m | 3 | trụ | |
| 16 | Nhổ trụ 14m | 1 | trụ | |
| DP | Phần vật tư lắp | |||
| 1 | Lắp hạ dây AC50mm2, độ cao <10m | 0,4338 | km | |
| 2 | Lắp sứ đứng + ty | 17 | Bộ | |
| 3 | Lắp sứ đỉnh + chân sứ đỉnh | 1 | Bộ | |
| 4 | Lắp bộ đỡ dây trung hòa | 9 | Bộ | |
| 5 | Lắp bộ dừng dây trung hòa | 1 | Bộ | |
| 6 | Lắp bộ xà X-2.1ĐL | 1 | Bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà X-2.0ĐL2/3 | 4 | Bộ | |
| 8 | Lắpbộ xà X-1.66Đ | 1 | Bộ | |
| 9 | Lắp rack 4 sứ | 3 | Bộ | |
| DQ | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| DR | Phần vật tư tháo | |||
| 1 | Tháo bộ xà X-24DCP | 1 | Bộ | |
| 2 | Tháo giá T đỡ FCO | 1 | Bộ | |
| 3 | Tháo FCO + phụ kiện | 2 | Bộ | |
| 4 | Tháo LA+ phụ kiện | 2 | Bộ | |
| 5 | Tháo giá MBA (tính tương đương xà 15kg) | 1 | Bộ | |
| 6 | Tháo MBA 15kVA +phụ kiện | 1 | Máy | |
| 7 | Tháo MBA 75kVA + phụ kiện | 2 | Máy | |
| 8 | Tháo tủ điện trạm+phụ kiện | 2 | Bộ | |
| 9 | Tháo bộ cáp xuất CV25mm2 | 39 | m | |
| 10 | Tháo bộ cáp xuất CV120mm2 | 15 | m | |
| 11 | Tháo bộ cáp xuất CV240mm2 | 18 | Máy | |
| DS | Phần vật tư lắp | |||
| 1 | Lắp bộ xà X-24DCP | 1 | Bộ | |
| 2 | Lắp FCO + phụ kiện | 2 | Bộ | |
| 3 | Lắp LA+ phụ kiện | 2 | Bộ | |
| 4 | Lắp giá MBA (tính tương đương xà 15kg) | 1 | Bộ | |
| 5 | Lắp MBA 75kVA + phụ kiện | 2 | Máy | |
| DT | PHẦN HẠ THẾ | |||
| DU | Phần vật tư tháo | |||
| 1 | Tháo hạ dây AV50 < 10m | 0,485 | km | |
| 2 | Tháo hạ dây AC50 < 10m | 0,226 | km | |
| 3 | Tháo dây Duplex 2x16mm2 (5m/1 khách hàng) | 0,295 | km | |
| 4 | Tháo Rack 4 | 11 | Bộ | |
| 5 | Tháo Rack 2 | 13 | Bộ | |
| DV | Phần vật tư lắp | |||
| 1 | Lắp dây Duplex 2x16mm2 (5m/1 khách hàng) | 0,295 | km | |
| 2 | Lắp Rack 4 | 4 | Bộ | |
| DW | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Tiếp địa TBA | 8 | Vị trí | |
| 2 | Tiếp địa lặp lại | 4 | Vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi