Gói thầu: Trạm biến áp và đường dây trung thế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200669481-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng
Tên gói thầu Trạm biến áp và đường dây trung thế
Số hiệu KHLCNT 20200503110
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 16:45:00 đến ngày 2020-07-07 16:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,022,735,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Bu lông VRS 16x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
2 Bu lông VRS 16x800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
3 Lông đền vuông phi 18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
4 Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột <=14 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cột
5 Bốc lên: Cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4 tấn
6 Bốc xuống: Cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4 tấn
7 Bốc dỡ (Vận chuyển ) Cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4 tấn
8 Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột <=14 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cột
9 Bốc lên: Cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,2 tấn
10 Bốc xuống: Cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,2 tấn
11 Bốc dỡ (Vận chuyển ) Cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,2 tấn
12 Đổ bê tông móng bằng thủ công ,chiều rộng móng tru<=250cm,đá 2x4,M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,872 m3
13 Đào hố thế, móng néo, móng cột có diện tích <= 5m2, độ sâu hố móng <= 1m, bằng thủ công , Đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,556 m3
14 Đắp đất hố móng. Độ chặt yêu cầu k=0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,546 m3
15 Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công (móng cột, móng néo, thanh ngang,) Trọng lượng <=0,25tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
16 Bu lông VRS 22x800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
17 Lông đền vuông phi 24 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
18 Đào hố thế, móng néo, móng cột có diện tích <= 5m2, độ sâu hố móng <= 1m, bằng thủ công , Đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,228 m3
19 Đắp đất hố móng. Độ chặt yêu cầu k=0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,657 m3
20 Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công (móng cột, móng néo, thanh ngang,) Trọng lượng <=0,25tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
21 Bu lông VRS 22x800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
22 Lông đền vuông phi 24 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
23 Đào hố thế, móng néo, móng cột có diện tích <= 5m2, độ sâu hố móng <= 1m, bằng thủ công , Đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,448 m3
24 Đắp đất hố móng. Độ chặt yêu cầu k=0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,912 m3
25 Đào đất để đắp móng, Đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4 m3
26 Đắp đất hố móng. Độ chặt yêu cầu k=0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9 m3
27 Gạch thẻ làm dấu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 viên
28 Băng cảnh báo cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 mét
29 Đóng cọc tiếp địa 16x2,4m + kẹp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cọc(l=2,5m)
30 Kéo rải dây lấy độ võng trong phạm vi trạm, dây chống sét tiết diện 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3214 100m
31 Đào đất rãnh tiếp địa,rộng <=3m,sâu<=1m Đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,35 m3
32 Đắp đất rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm,Độ chặt yêu cầu K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3955 m3
33 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Độ sâu khoan <=50 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm, đất đá cấp I-III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 M
34 Lắp đặt xà 75x75x8 - 2,4m 04 ốp đa năng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
35 Bulon 16x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
36 Bulon 16x250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
37 Bulon 16x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
38 Long đền vuông phi 18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
39 Bốc lên: Cấu kiện thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 tấn
40 Bốc xuống : Cấu kiện thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 tấn
41 Lắp đặt xà kép 75x75x8 - 2,4m 04 ốp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
42 Bulon 16x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
43 Bulon VRS 16x250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
44 Bulon 16x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
45 Long đền vuông phi 18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 cái
46 Bốc lên: Cấu kiện thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8 tấn
47 Bốc xuống : Cấu kiện thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8 tấn
48 Lắp đặt xà 75x75x8 - 2,4m 04 ốp XIT + TC FLA 60 -910 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
49 Bulon 16x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
50 Bulon 16x250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
51 Bulon 16x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 cái
52 Long đền vuông phi 18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 192 cái
53 Bốc lên: Cấu kiện thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4 tấn
54 Bốc xuống : Cấu kiện thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4 tấn
55 Đà U.120 - 2 m ( Tháp đầu trụ ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 ñaø
56 Boulon VRS 16*350 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 caùi
57 Long-đền vuoâng phi 18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 caùi
58 Lắp đặt xà thép cho cột hình II, Trọng lượng 140 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
59 Lắp cách điện treo polymer 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 bộ
60 Ma ní phi 16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 cái
61 Lắp đặt kẹp căng dây 95-150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 bộ
62 Bulon mắt 16x250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
63 Bốc lên: Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,18 tấn
64 Bốc xuống: Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,18 tấn
65 Vận chuyển Sứ (cách điện) các loại Cự ly < 500m bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,18 tấn
66 Cách điện đứng Polymer 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 sứ
67 Lắp đặt ty sứ đứng (20x25 mạ nhúng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 chuỗi
68 Long đền tròn phi 18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 cái
69 Bốc lên: Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,04 tấn
70 Bốc xuống: Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,04 tấn
71 Vận chuyển Sứ (cách điện) các loại Cự ly < 500m bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,04 tấn
72 Sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 sứ
73 Uclevis Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 sứ
74 Bulon 16x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
75 Lắp đặt kẹp AC 70 (nhôm 2 rãnh - 2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
76 Long đền vuông phi 18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
77 Bốc lên: Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 tấn
78 Bốc xuống: Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 tấn
79 Bốc dỡ (Vận chuyển ) Sứ (cách điện)các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 tấn
80 Sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 sứ
81 Uclevis Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 sứ
82 Bulon 16x250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
83 Lắp đặt kẹp AC 70 (nhôm 2 rãnh - 2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
84 Long đền vuông phi 18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
85 Bốc lên: Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 tấn
86 Bốc xuống: Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 tấn
87 Bốc dỡ (Vận chuyển ) Sứ (cách điện)các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 tấn
88 Sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 sứ
89 Uclevis Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 sứ
90 Bulon 16x250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
91 Lắp đặt kẹp AC 70 (nhôm 2 rãnh - 2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
92 Long đền vuông phi 18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
93 Bốc lên: Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 tấn
94 Bốc xuống: Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 tấn
95 Bốc dỡ (Vận chuyển ) Sứ (cách điện)các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 tấn
96 Cáp đồng trần xoắn C25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,8 kg
97 Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
98 Kẹp rẽ nhánh IPC-95/35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
99 Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
100 Đai thép kẹp ống PVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 mét
101 Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
102 Lắp đặt kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
103 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6 10cọc
104 Rải dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6 10m
105 Đào đất rãnh tiếp địa,rộng <=3m,sâu<=1m, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,84 m3
106 Đắp đất rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm,Độ chặt yêu cầu K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,72 m3
107 Cáp đồng bọc 24kV-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,42 100m
108 Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV-50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,785 km
109 ép đầu cốt đồng các loại, Tiết diện 1 ruột cáp <=25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 10 cái
110 ép đầu cốt đồng các loại, Tiết diện 1 ruột cáp <=50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 10 cái
111 Cáp ngầm CXV/DSTA 3x50mm2 -24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
112 Kẹp nối ép Cu-Al WR 279 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 mối
113 Kẹp nối ép Cu-Al WR 815 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 mối
114 Kẹp AC 50-70/50-70 (2 boulon) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
115 Kẹp quai 4/0, loại ty dùng cho dây 35-70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
116 Kẹp hot line 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
117 Sơn trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 chai
118 Sơn đỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 chai
119 Sơn đen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 chai
120 Dây chí (Fuse link 10A) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 sợi
121 Dây chí (Fuse link 15A) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 sợi
122 Vận chuyển Dây dẫn điện, dây cáp các loại Cự ly < 100m bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 tấn
123 Vận chuyển Phụ kiện các loại Cự ly <100m bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 tấn
124 Bốc lên: Dây dẫn điện các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 tấn
125 Bốc xuống: Dây dẫn điện các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 tấn
126 Đầu cáp ngầm 24kV 3x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 đầu
127 Ống sắt tráng kẽm ĐK 114mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m
128 Ống nhựa xoắn HDPE ĐK 130/100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m
129 Cổ dê ống PVC phi 114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
130 Nút cao su bịt ống xoắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
131 Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
132 Nắp chụp đầu sứ MBA (loại lơn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
133 Nắp chụp LA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
134 Nắp chụp FCO Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
B HẠNG MỤC: XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP
1 Trụ thép (3000x600x900 - dùng cho trạm 160-560kVA trạm búp sen) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tấn
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 tấn
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,145 tấn
4 Dây thép đai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,984 kg
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,086 100m2
6 Đổ bê tông lót móng bằng thủ công, Bê tông lót móng trụ,đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,324 m3
7 Đổ bê tông móng bằng thủ công ,chiều rộng móng bản ,đá 2x4,M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,578 m3
8 Đào hố thế, móng néo, móng cột có diện tích <= 5m2, độ sâu hố móng <= 1m, bằng thủ công , Đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,05 m3
9 Đắp đất hố móng. Độ chặt yêu cầu k=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,472 m3
10 Bulon VRS 16x100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
11 Bulon VRS 22x800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
12 Long đền vuông phi 18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
13 Long đền vuông phi 24 (60x60x6) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
14 Cáp đồng trần xoắn C25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2 kg
15 Split bolt (C10-70/A25-70) 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
16 ép đầu cốt đồng các loại, Tiết diện 1 ruột cáp <=25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 10 cái
17 Rải dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4286 10m
18 Cáp đồng trần C25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 100m
19 Lắp đặt khóa đai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
20 Lắp đặt đai thép kẹp ống PVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
21 Lắp đặt kẹp nối rẻ Cu_Al A70-95/C70-95 2 bu lông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
22 Split bolt (C10-70/A25-70) 2/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
23 Thuốc hàn cadwell Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 lọ
24 Đào đất rãnh tiếp địa,rộng <=3m,sâu<=1m, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,84 m3
25 Đắp đất rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm,Độ chặt yêu cầu K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,72 m3
26 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54cv, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm, đất đá cấp 1-3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
27 Bảng tên trạm (cắt Decan dán lên trụ điện kích thức theo mẫu điện lực quy định) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
C HẠNG MỤC: THIẾT BỊ TRẠM HẠ ÁP 250KVA
1 Máy biến thế 3P-250kVA (Loại plugin, bao gồm khung bảo vệ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 máy
2 Lắp đặt LB FCO 27KV-100A- Polymer Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
3 Lắp đặt FCO 27KV-100A- Polymer Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
4 Lắp đặt LA 18KV-10KA - Polymer Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
5 Lắp đặt MCCB 3P-690V-400A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
6 Đầu Elbow 24kV (lắp vào sứ cao Plugin) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 đầu
7 Chi phí thử nghiệm máy biến áp, LA, FCO, MCCB Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->