Gói thầu: Trạm biến áp và đường dây trung thế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200669481-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Trạm biến áp và đường dây trung thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200503110 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 16:45:00 đến ngày 2020-07-07 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,022,735,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 3 | Lông đền vuông phi 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 4 | Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột <=14 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cột |
| 5 | Bốc lên: Cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | tấn |
| 6 | Bốc xuống: Cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ (Vận chuyển ) Cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | tấn |
| 8 | Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột <=14 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cột |
| 9 | Bốc lên: Cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,2 | tấn |
| 10 | Bốc xuống: Cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,2 | tấn |
| 11 | Bốc dỡ (Vận chuyển ) Cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,2 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông móng bằng thủ công ,chiều rộng móng tru<=250cm,đá 2x4,M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,872 | m3 |
| 13 | Đào hố thế, móng néo, móng cột có diện tích <= 5m2, độ sâu hố móng <= 1m, bằng thủ công , Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,556 | m3 |
| 14 | Đắp đất hố móng. Độ chặt yêu cầu k=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,546 | m3 |
| 15 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công (móng cột, móng néo, thanh ngang,) Trọng lượng <=0,25tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 16 | Bu lông VRS 22x800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 17 | Lông đền vuông phi 24 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 18 | Đào hố thế, móng néo, móng cột có diện tích <= 5m2, độ sâu hố móng <= 1m, bằng thủ công , Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,228 | m3 |
| 19 | Đắp đất hố móng. Độ chặt yêu cầu k=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,657 | m3 |
| 20 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công (móng cột, móng néo, thanh ngang,) Trọng lượng <=0,25tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 21 | Bu lông VRS 22x800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 22 | Lông đền vuông phi 24 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 23 | Đào hố thế, móng néo, móng cột có diện tích <= 5m2, độ sâu hố móng <= 1m, bằng thủ công , Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,448 | m3 |
| 24 | Đắp đất hố móng. Độ chặt yêu cầu k=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,912 | m3 |
| 25 | Đào đất để đắp móng, Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | m3 |
| 26 | Đắp đất hố móng. Độ chặt yêu cầu k=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9 | m3 |
| 27 | Gạch thẻ làm dấu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | viên |
| 28 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mét |
| 29 | Đóng cọc tiếp địa 16x2,4m + kẹp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cọc(l=2,5m) |
| 30 | Kéo rải dây lấy độ võng trong phạm vi trạm, dây chống sét tiết diện 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3214 | 100m |
| 31 | Đào đất rãnh tiếp địa,rộng <=3m,sâu<=1m Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,35 | m3 |
| 32 | Đắp đất rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm,Độ chặt yêu cầu K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3955 | m3 |
| 33 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Độ sâu khoan <=50 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm, đất đá cấp I-III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | M |
| 34 | Lắp đặt xà 75x75x8 - 2,4m 04 ốp đa năng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 35 | Bulon 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 36 | Bulon 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 37 | Bulon 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 38 | Long đền vuông phi 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 39 | Bốc lên: Cấu kiện thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | tấn |
| 40 | Bốc xuống : Cấu kiện thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | tấn |
| 41 | Lắp đặt xà kép 75x75x8 - 2,4m 04 ốp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 42 | Bulon 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 43 | Bulon VRS 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 44 | Bulon 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 45 | Long đền vuông phi 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | cái |
| 46 | Bốc lên: Cấu kiện thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8 | tấn |
| 47 | Bốc xuống : Cấu kiện thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8 | tấn |
| 48 | Lắp đặt xà 75x75x8 - 2,4m 04 ốp XIT + TC FLA 60 -910 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 49 | Bulon 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 50 | Bulon 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 51 | Bulon 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | cái |
| 52 | Long đền vuông phi 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 192 | cái |
| 53 | Bốc lên: Cấu kiện thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4 | tấn |
| 54 | Bốc xuống : Cấu kiện thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4 | tấn |
| 55 | Đà U.120 - 2 m ( Tháp đầu trụ ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | ñaø |
| 56 | Boulon VRS 16*350 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | caùi |
| 57 | Long-đền vuoâng phi 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | caùi |
| 58 | Lắp đặt xà thép cho cột hình II, Trọng lượng 140 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 59 | Lắp cách điện treo polymer 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | bộ |
| 60 | Ma ní phi 16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 61 | Lắp đặt kẹp căng dây 95-150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | bộ |
| 62 | Bulon mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 63 | Bốc lên: Phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | tấn |
| 64 | Bốc xuống: Phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | tấn |
| 65 | Vận chuyển Sứ (cách điện) các loại Cự ly < 500m bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | tấn |
| 66 | Cách điện đứng Polymer 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | sứ |
| 67 | Lắp đặt ty sứ đứng (20x25 mạ nhúng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | chuỗi |
| 68 | Long đền tròn phi 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | cái |
| 69 | Bốc lên: Phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,04 | tấn |
| 70 | Bốc xuống: Phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,04 | tấn |
| 71 | Vận chuyển Sứ (cách điện) các loại Cự ly < 500m bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,04 | tấn |
| 72 | Sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | sứ |
| 73 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | sứ |
| 74 | Bulon 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 75 | Lắp đặt kẹp AC 70 (nhôm 2 rãnh - 2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 76 | Long đền vuông phi 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 77 | Bốc lên: Phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | tấn |
| 78 | Bốc xuống: Phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | tấn |
| 79 | Bốc dỡ (Vận chuyển ) Sứ (cách điện)các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | tấn |
| 80 | Sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | sứ |
| 81 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | sứ |
| 82 | Bulon 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt kẹp AC 70 (nhôm 2 rãnh - 2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 84 | Long đền vuông phi 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 85 | Bốc lên: Phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | tấn |
| 86 | Bốc xuống: Phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | tấn |
| 87 | Bốc dỡ (Vận chuyển ) Sứ (cách điện)các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | tấn |
| 88 | Sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | sứ |
| 89 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | sứ |
| 90 | Bulon 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt kẹp AC 70 (nhôm 2 rãnh - 2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 92 | Long đền vuông phi 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 93 | Bốc lên: Phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | tấn |
| 94 | Bốc xuống: Phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | tấn |
| 95 | Bốc dỡ (Vận chuyển ) Sứ (cách điện)các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | tấn |
| 96 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,8 | kg |
| 97 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 98 | Kẹp rẽ nhánh IPC-95/35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 99 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 100 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | mét |
| 101 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 102 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 103 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | 10cọc |
| 104 | Rải dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | 10m |
| 105 | Đào đất rãnh tiếp địa,rộng <=3m,sâu<=1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,84 | m3 |
| 106 | Đắp đất rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm,Độ chặt yêu cầu K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,72 | m3 |
| 107 | Cáp đồng bọc 24kV-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,42 | 100m |
| 108 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,785 | km |
| 109 | ép đầu cốt đồng các loại, Tiết diện 1 ruột cáp <=25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10 cái |
| 110 | ép đầu cốt đồng các loại, Tiết diện 1 ruột cáp <=50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 10 cái |
| 111 | Cáp ngầm CXV/DSTA 3x50mm2 -24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 112 | Kẹp nối ép Cu-Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | mối |
| 113 | Kẹp nối ép Cu-Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | mối |
| 114 | Kẹp AC 50-70/50-70 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 115 | Kẹp quai 4/0, loại ty dùng cho dây 35-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 116 | Kẹp hot line 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 117 | Sơn trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | chai |
| 118 | Sơn đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | chai |
| 119 | Sơn đen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | chai |
| 120 | Dây chí (Fuse link 10A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | sợi |
| 121 | Dây chí (Fuse link 15A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | sợi |
| 122 | Vận chuyển Dây dẫn điện, dây cáp các loại Cự ly < 100m bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | tấn |
| 123 | Vận chuyển Phụ kiện các loại Cự ly <100m bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | tấn |
| 124 | Bốc lên: Dây dẫn điện các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | tấn |
| 125 | Bốc xuống: Dây dẫn điện các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | tấn |
| 126 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | đầu |
| 127 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 114mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100m |
| 128 | Ống nhựa xoắn HDPE ĐK 130/100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100m |
| 129 | Cổ dê ống PVC phi 114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 130 | Nút cao su bịt ống xoắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 131 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 132 | Nắp chụp đầu sứ MBA (loại lơn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 133 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 134 | Nắp chụp FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| B | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Trụ thép (3000x600x900 - dùng cho trạm 160-560kVA trạm búp sen) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,145 | tấn |
| 4 | Dây thép đai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,984 | kg |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,086 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng bằng thủ công, Bê tông lót móng trụ,đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,324 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông móng bằng thủ công ,chiều rộng móng bản ,đá 2x4,M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,578 | m3 |
| 8 | Đào hố thế, móng néo, móng cột có diện tích <= 5m2, độ sâu hố móng <= 1m, bằng thủ công , Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,05 | m3 |
| 9 | Đắp đất hố móng. Độ chặt yêu cầu k=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,472 | m3 |
| 10 | Bulon VRS 16x100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 11 | Bulon VRS 22x800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 12 | Long đền vuông phi 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 13 | Long đền vuông phi 24 (60x60x6) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 14 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | kg |
| 15 | Split bolt (C10-70/A25-70) 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 16 | ép đầu cốt đồng các loại, Tiết diện 1 ruột cáp <=25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 10 cái |
| 17 | Rải dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4286 | 10m |
| 18 | Cáp đồng trần C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 100m |
| 19 | Lắp đặt khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt kẹp nối rẻ Cu_Al A70-95/C70-95 2 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 22 | Split bolt (C10-70/A25-70) 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | Thuốc hàn cadwell | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | lọ |
| 24 | Đào đất rãnh tiếp địa,rộng <=3m,sâu<=1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,84 | m3 |
| 25 | Đắp đất rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm,Độ chặt yêu cầu K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,72 | m3 |
| 26 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54cv, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm, đất đá cấp 1-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 27 | Bảng tên trạm (cắt Decan dán lên trụ điện kích thức theo mẫu điện lực quy định) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| C | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ TRẠM HẠ ÁP 250KVA | |||
| 1 | Máy biến thế 3P-250kVA (Loại plugin, bao gồm khung bảo vệ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt LB FCO 27KV-100A- Polymer | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt FCO 27KV-100A- Polymer | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt LA 18KV-10KA - Polymer | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt MCCB 3P-690V-400A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Đầu Elbow 24kV (lắp vào sứ cao Plugin) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | đầu |
| 7 | Chi phí thử nghiệm máy biến áp, LA, FCO, MCCB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi