Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200701582-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng Tiến Hoàng
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200510393
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-01 15:53:00 đến ngày 2020-07-08 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,608,418,511 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI NHÀ CHÍNH
1 Tháo dỡ khối nhà cũ Chương V 2 ca máy
2 Vận chuyển xà bần đi đổ Chương V 1 t.bộ
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V 1,028 100m3 đất nguyên thổ
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V 4,599 1m3 đất nguyên thổ
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,878 100m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,42 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V 5,565 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V 12,728 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 14,951 m3
10 Ván khuôn móng cột Chương V 0,544 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 6,584 m3
12 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V 0,757 100m2
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 4,8 m3
14 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V 0,84 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 8,439 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 6,44 m3
17 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V 1,865 100m2
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 13,814 m3
19 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V 1,455 100m2
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 1,554 m3
21 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V 0,244 100m2
22 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 2,167 m3
23 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V 0,181 100m2
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,493 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,511 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,192 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 2,204 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,111 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,902 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V 3,271 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,06 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,575 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,055 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,46 tấn
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 2,016 tấn
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,205 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,063 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,207 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,042 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,153 tấn
41 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V 2,532 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 33,596 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 5,767 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 38,075 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 4,3 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 0,885 m3
47 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 1,011 m3
48 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V 342,735 m2
49 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V 646,632 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 95,32 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 105,45 m2
52 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V 125,372 m2
53 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V 20,128 m2
54 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V 15,6 m
55 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V 8 m
56 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 834,742 m2
57 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 346,27 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 838,277 m2
59 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 342,735 m2
60 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Chương V 194,68 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 Chương V 15,6 m2
62 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 Chương V 70,08 m2
63 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 150x600mm Chương V 29,597 m2
64 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Chương V 5,75 m2
65 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Chương V 13,82 m2
66 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V 33,046 m2
67 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V 33,046 m2
68 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 33,046 m2
69 Gia công xà gồ thép Chương V 0,778 tấn
70 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,778 tấn
71 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V 1,436 100m2
72 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 87,21 m2
73 Cung cấp cửa đi khung sắt hộp+ hoa sắt+móc gió Chương V 14,58 m2
74 CCLD kính dày 5ly Chương V 14,58 m2
75 SXLD cửa đi kính mờ dày 5mm khung sắt Chương V 10,032 m2
76 SX cửa sổ kính trắng dày 5mm khung nhôm hệ 700 dày 1ly sơn tĩnh điện trắng +chốt cửa+tay nắm Chương V 37,56 m2
77 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V 44,312 m2
78 Lắp dựng lan can sắt Chương V 7,576 m2
79 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V 1,44 100m2
80 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V 3,9 100m2
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm Chương V 0,21 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Chương V 1,2 100m
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V 1,6 100m
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V 0,6 100m
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V 0,6 100m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V 1,2 100m
87 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Chương V 12 cái
88 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V 18 cái
89 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V 24 cái
90 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Chương V 10 cái
91 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V 30 cái
92 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V 12 cái
93 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V 12 cái
94 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V 15 cái
95 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V 6 cái
96 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 6 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 6 bộ
98 Lắp đặt xí bệt Chương V 6 bộ
99 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 6 cái
100 Lắp đặt gương soi Chương V 6 cái
101 Lắp đặt kệ kính Chương V 6 cái
102 Lắp đặt giá treo Chương V 6 cái
103 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V 6 cái
104 Lắp đặt van xoay đồng - Đường kính42mm Chương V 6 cái
105 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V 6 bộ
106 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V 1 bể
107 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V 0,278 100m3 đất nguyên thổ
108 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V 8,161 1m3 đất nguyên thổ
109 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V 1,424 m3
110 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 8,38 m3
111 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 53,184 m2
112 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 6,94 m2
113 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 60,664 m2
114 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V 60,664 m2
115 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 0,998 m3
116 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,153 100m2
117 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V 0,104 tấn
118 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V 14 cái
119 Lắp đặt quạt trần Chương V 6 cái
120 Lắp đặt đèn ống led 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V 12 bộ
121 Lắp đặt đèn ống led 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V 7 bộ
122 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V 12 bộ
123 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 28 cái
124 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V 6 cái
125 Lắp đặt ô cắm ba Chương V 24 cái
126 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V 60 hộp
127 Lắp đặt MCB 2P-100A Chương V 1 cái
128 Lắp đặt MCB 2P-40A Chương V 2 cái
129 Lắp đặt MCB 1P-16A Chương V 8 cái
130 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V 320 m
131 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Chương V 360 m
132 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Chương V 100 m
133 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Chương V 200 m
134 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V 400 m
135 Cung cấp đất cấp 3 nâng nền Chương V 29,757 m3
136 Ốp đá da và quét dầu bóng chân tường Chương V 20,925 m2
137 Cung cấp khung bảo vệ cửa sổ sắt hộp Chương V 37,56 m2
138 Cắt và gắn kính dày 5mm vào cửa + ron kính Chương V 14,58 m2
139 Cung cấp lắp dựng lan can inox 304 Chương V 10,896 m2
140 SXLD ổ khoá tay gạt + mặt nạ Chương V 6 bộ
141 SXLD ổ khoá tròn + mặt nạ Chương V 10 bộ
142 CC Thang lên mái Chương V 1 bộ
143 Quạt hút thông gió 2 chiều (có lưới) Chương V 6 cái
144 SXLD cửa thăm mái bằng tấm inox chống trượt + ổ khóa đồng Chương V 1 bộ
145 Kẻ ron toàn bộ công trình Chương V 1 t. bộ
146 Cầu chắn rác inox Chương V 2 bộ
147 Dây cấp nước inox lavabo + két nước Chương V 6 cái
148 CCLĐ Van phao điện cho bồn nước và dây điện Chương V 1 Bộ
149 Vật tư phụ Chương V 1 Bộ
150 Làm tầng lọc bể tự hoại và giếng thấm Chương V 2 T.bộ
151 CCLĐ ống cống giếng thấm đk=1140 Chương V 8 m
152 Tủ điện âm tường 400x300x160 Chương V 2 cái
153 Vật tư phụ Chương V 1 T.bộ
154 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V 1 cái
155 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=7mm Chương V 15 m
156 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =7mm Chương V 12 m
157 Kẹp cố định Chương V 5 bộ
158 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V 5 cọc
159 Hộp kiểm tra điện trở Chương V 1 hộp
160 Lắp đặt ống bảo hộ dây dẫn, đk=27mm Chương V 15 100m
161 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V 8 hộp
162 Bình chữa cháy CO2 MT5 Chương V 8 bình
163 Bình chữa cháy ZFZL8 Chương V 8 bình
164 Tiêu lệnh PCCC, nội quy Chương V 8 bảng
B TƯỜNG RÀO, SÂN
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V 0,1 100m3 đất nguyên thổ
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,067 100m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 0,666 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 1,388 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 1,136 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 1,5 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Chương V 0,051 100m2
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V 0,227 100m2
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,28 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,063 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,082 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,026 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,097 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,047 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,147 tấn
16 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V 2,36 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V 2,172 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 60,84 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 3 m2
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 23,36 m2
21 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 60,84 m2
22 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 17,4 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 86,24 m2
24 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V 6,08 m2
25 SXLD hàng rào khung sắt thoáng Chương V 19,12 m2
26 SXLD cổng chính khung sắt thoáng Chương V 9,6 m2
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 57,44 1m2
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V 4,848 m3
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 3,878 m3
30 Lát gạch xi măng, XM PCB40 Chương V 48,48 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->