Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200701582-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng Tiến Hoàng |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200510393 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 15:53:00 đến ngày 2020-07-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,608,418,511 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Tháo dỡ khối nhà cũ | Chương V | 2 | ca máy |
| 2 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V | 1 | t.bộ |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 1,028 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V | 4,599 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,878 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,42 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V | 5,565 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V | 12,728 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 14,951 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,544 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 6,584 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,757 | 100m2 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 4,8 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,84 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 8,439 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 6,44 | m3 |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,865 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 13,814 | m3 |
| 19 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,455 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 1,554 | m3 |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,244 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 2,167 | m3 |
| 23 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,181 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,493 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,511 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,192 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 2,204 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,111 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,902 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 3,271 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,06 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,575 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,055 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,46 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 2,016 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,205 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,063 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,207 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,042 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,153 | tấn |
| 41 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V | 2,532 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 33,596 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 5,767 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 38,075 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 4,3 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 0,885 | m3 |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 1,011 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V | 342,735 | m2 |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V | 646,632 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 95,32 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 105,45 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 125,372 | m2 |
| 53 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 20,128 | m2 |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 15,6 | m |
| 55 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 8 | m |
| 56 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 834,742 | m2 |
| 57 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 346,27 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 838,277 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 342,735 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Chương V | 194,68 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Chương V | 15,6 | m2 |
| 62 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Chương V | 70,08 | m2 |
| 63 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 150x600mm | Chương V | 29,597 | m2 |
| 64 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V | 5,75 | m2 |
| 65 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Chương V | 13,82 | m2 |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V | 33,046 | m2 |
| 67 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V | 33,046 | m2 |
| 68 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 33,046 | m2 |
| 69 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,778 | tấn |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,778 | tấn |
| 71 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,436 | 100m2 |
| 72 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 87,21 | m2 |
| 73 | Cung cấp cửa đi khung sắt hộp+ hoa sắt+móc gió | Chương V | 14,58 | m2 |
| 74 | CCLD kính dày 5ly | Chương V | 14,58 | m2 |
| 75 | SXLD cửa đi kính mờ dày 5mm khung sắt | Chương V | 10,032 | m2 |
| 76 | SX cửa sổ kính trắng dày 5mm khung nhôm hệ 700 dày 1ly sơn tĩnh điện trắng +chốt cửa+tay nắm | Chương V | 37,56 | m2 |
| 77 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V | 44,312 | m2 |
| 78 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 7,576 | m2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 1,44 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V | 3,9 | 100m2 |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm | Chương V | 0,21 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Chương V | 1,2 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V | 1,6 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V | 0,6 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Chương V | 0,6 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V | 1,2 | 100m |
| 87 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Chương V | 12 | cái |
| 88 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V | 18 | cái |
| 89 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V | 24 | cái |
| 90 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Chương V | 10 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Chương V | 30 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V | 12 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V | 12 | cái |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Chương V | 15 | cái |
| 95 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 6 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 6 | bộ |
| 98 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 6 | bộ |
| 99 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 6 | cái |
| 101 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 6 | cái |
| 102 | Lắp đặt giá treo | Chương V | 6 | cái |
| 103 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt van xoay đồng - Đường kính42mm | Chương V | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V | 6 | bộ |
| 106 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V | 1 | bể |
| 107 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 0,278 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 108 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V | 8,161 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 109 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V | 1,424 | m3 |
| 110 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 8,38 | m3 |
| 111 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 53,184 | m2 |
| 112 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 6,94 | m2 |
| 113 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 60,664 | m2 |
| 114 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V | 60,664 | m2 |
| 115 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 0,998 | m3 |
| 116 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,153 | 100m2 |
| 117 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,104 | tấn |
| 118 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V | 14 | cái |
| 119 | Lắp đặt quạt trần | Chương V | 6 | cái |
| 120 | Lắp đặt đèn ống led 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V | 12 | bộ |
| 121 | Lắp đặt đèn ống led 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V | 7 | bộ |
| 122 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V | 12 | bộ |
| 123 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 28 | cái |
| 124 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V | 6 | cái |
| 125 | Lắp đặt ô cắm ba | Chương V | 24 | cái |
| 126 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V | 60 | hộp |
| 127 | Lắp đặt MCB 2P-100A | Chương V | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt MCB 2P-40A | Chương V | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt MCB 1P-16A | Chương V | 8 | cái |
| 130 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Chương V | 320 | m |
| 131 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Chương V | 360 | m |
| 132 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Chương V | 100 | m |
| 133 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Chương V | 200 | m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V | 400 | m |
| 135 | Cung cấp đất cấp 3 nâng nền | Chương V | 29,757 | m3 |
| 136 | Ốp đá da và quét dầu bóng chân tường | Chương V | 20,925 | m2 |
| 137 | Cung cấp khung bảo vệ cửa sổ sắt hộp | Chương V | 37,56 | m2 |
| 138 | Cắt và gắn kính dày 5mm vào cửa + ron kính | Chương V | 14,58 | m2 |
| 139 | Cung cấp lắp dựng lan can inox 304 | Chương V | 10,896 | m2 |
| 140 | SXLD ổ khoá tay gạt + mặt nạ | Chương V | 6 | bộ |
| 141 | SXLD ổ khoá tròn + mặt nạ | Chương V | 10 | bộ |
| 142 | CC Thang lên mái | Chương V | 1 | bộ |
| 143 | Quạt hút thông gió 2 chiều (có lưới) | Chương V | 6 | cái |
| 144 | SXLD cửa thăm mái bằng tấm inox chống trượt + ổ khóa đồng | Chương V | 1 | bộ |
| 145 | Kẻ ron toàn bộ công trình | Chương V | 1 | t. bộ |
| 146 | Cầu chắn rác inox | Chương V | 2 | bộ |
| 147 | Dây cấp nước inox lavabo + két nước | Chương V | 6 | cái |
| 148 | CCLĐ Van phao điện cho bồn nước và dây điện | Chương V | 1 | Bộ |
| 149 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | Bộ |
| 150 | Làm tầng lọc bể tự hoại và giếng thấm | Chương V | 2 | T.bộ |
| 151 | CCLĐ ống cống giếng thấm đk=1140 | Chương V | 8 | m |
| 152 | Tủ điện âm tường 400x300x160 | Chương V | 2 | cái |
| 153 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | T.bộ |
| 154 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V | 1 | cái |
| 155 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=7mm | Chương V | 15 | m |
| 156 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =7mm | Chương V | 12 | m |
| 157 | Kẹp cố định | Chương V | 5 | bộ |
| 158 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V | 5 | cọc |
| 159 | Hộp kiểm tra điện trở | Chương V | 1 | hộp |
| 160 | Lắp đặt ống bảo hộ dây dẫn, đk=27mm | Chương V | 15 | 100m |
| 161 | Hộp đựng bình chữa cháy | Chương V | 8 | hộp |
| 162 | Bình chữa cháy CO2 MT5 | Chương V | 8 | bình |
| 163 | Bình chữa cháy ZFZL8 | Chương V | 8 | bình |
| 164 | Tiêu lệnh PCCC, nội quy | Chương V | 8 | bảng |
| B | TƯỜNG RÀO, SÂN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 0,1 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,067 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 0,666 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 1,388 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 1,136 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 1,5 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Chương V | 0,051 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,227 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,28 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,063 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,082 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,026 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,097 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,047 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,147 | tấn |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V | 2,36 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V | 2,172 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 60,84 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 3 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 23,36 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 60,84 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 17,4 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 86,24 | m2 |
| 24 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V | 6,08 | m2 |
| 25 | SXLD hàng rào khung sắt thoáng | Chương V | 19,12 | m2 |
| 26 | SXLD cổng chính khung sắt thoáng | Chương V | 9,6 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 57,44 | 1m2 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V | 4,848 | m3 |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 3,878 | m3 |
| 30 | Lát gạch xi măng, XM PCB40 | Chương V | 48,48 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi