Gói thầu: Thi công Sửa chữa hàng rào Điểm kho Dịch Vụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200683682-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Dự trữ Nhà nước khu vực Bình Trị Thiên |
| Tên gói thầu | Thi công Sửa chữa hàng rào Điểm kho Dịch Vụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200681525 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 10:50:00 đến ngày 2020-07-06 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 151,723,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hàng rào đoạn AB | |||
| 1 | Phá dỡ móng, tường rào | TCVN | 35,04 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất C3 | TCVN | 17,52 | m3 |
| 3 | Lấp đất hố móng, 1/3 đào | TCVN | 5,84 | m3 |
| 4 | Vận chuyển vật liệu phế thải bằng ô tô 5tấn phạm vi 1000m | TCVN | 35,04 | m3 |
| 5 | Lót cát móng đá | TCVN | 2,92 | m3 |
| 6 | Xây móng đá hộc , dày >60cm,VXM75 | TCVN | 34,13 | m3 |
| 7 | Xây tường gạch 6 lỗ dày 10cm, VXM75 | TCVN | 5,53 | m3 |
| 8 | Bê tông trụ¸ đá 1x2, mác 200 | TCVN | 0,62 | m3 |
| 9 | BT giằng đá 1x2, mác 200 | TCVN | 2,19 | m3 |
| 10 | Cốp pha giằng, trụ | TCVN | 40,11 | m2 |
| 11 | SXLD cốt thép giằng, trụ | TCVN | 261,95 | kg |
| 12 | Trát tường rào VXM 75, dày 1,5 cm | TCVN | 162,8 | m2 |
| 13 | Trát trụ tường VXM75,dày 1,5 cm | TCVN | 10,4 | m2 |
| 14 | Trát giằng bê tông, VXM75, dày 1,5 cm | TCVN | 36,5 | m2 |
| 15 | SXLD thép L50x50x5 | TCVN | 33,93 | kg |
| 16 | SXLD hàng rào kẽm gai | TCVN | 21,9 | m2 |
| 17 | Sơn cộc sắt 3 nước | TCVN | 1,56 | m2 |
| 18 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | TCVN | 209,7 | m2 |
| B | Hàng rào đoạn CD | |||
| 1 | Phá dỡ móng, tường rào | TCVN | 4,36 | m3 |
| 2 | Xây tường gạch 6 lỗ dày 15cm, VXM75 | TCVN | 2,95 | m3 |
| 3 | Trát tường rào VXM 75, dày 1,5 cm | TCVN | 48,98 | m2 |
| 4 | SXLD cốt thép giằng, trụ | TCVN | 92,34 | kg |
| 5 | BT giằng tường, giằng móng¸ đá 1x2, mác 200 | TCVN | 0,72 | m3 |
| 6 | Bê tông trụ¸ đá 1x2, mác 200 | TCVN | 0,26 | m3 |
| 7 | Cốp pha giằng, trụ | TCVN | 13,93 | m2 |
| 8 | Trát giằng bê tông, VXM75, dày 1,5 cm | TCVN | 10,8 | m2 |
| 9 | Trát trụ tường VXM75,dày 1,5 cm | TCVN | 3,5 | m2 |
| 10 | SXLĐ hàng rào lưới thép | TCVN | 12 | m2 |
| 11 | Thu dọn vệ sinh công trình | TCVN | 2 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi