Gói thầu: Xây lắp công trình nâng cấp mở rộng trường mầm non xã Hoằng Đạt huyện Hoằng Hóa tỉnh Thanh Hóa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200675037-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng Tây Đô
Tên gói thầu Xây lắp công trình nâng cấp mở rộng trường mầm non xã Hoằng Đạt huyện Hoằng Hóa tỉnh Thanh Hóa
Số hiệu KHLCNT 20200656428
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn hỗ trợ của ngân hàng TMCP ngoại thương Việt Nam; Vốn ngân sách xã và huye động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-01 15:37:00 đến ngày 2020-07-13 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,908,339,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V 1 khoản
B Phần xây lắp
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 15,9136 100m3
2 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Chương V 83,7558 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 Chương V 38,912 m3
4 Ván khuôn bê tông lót Chương V 0,384 100m2
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V 2,1279 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Chương V 50,3628 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Chương V 3,6596 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm Chương V 5,974 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Chương V 1,0116 tấn
10 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V 3,9354 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Cổ cột Chương V 0,6605 100m2
12 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <= 10 mm Chương V 0,1044 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK > 18 mm Chương V 1,4008 tấn
14 Bê tông giằng móng đổ bằng thủ công, mác 250, đá 1x2 Chương V 5,4884 m3
15 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,1048 tấn
16 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,5307 tấn
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,499 100m2
18 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Chương V 84,3596 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 17,1512 100m3
20 Mua đất Chương V 39,9973 m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V 0,4 100m3
22 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 7km, đất C2 Chương V 0,4 100m3
23 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 5T, đất C2 Chương V 0,4 100m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V 11,1674 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V 11,1674 100m3
26 Bê tông nền, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 dày 5cm Chương V 20,0231 m3
27 Trát chân móng móng, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Chương V 38,682 m2
28 Sơn chân tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 38,682 m2
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V 13,7015 m3
30 Ván khuôn bê tông cột Chương V 2,3069 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,2914 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 1,3031 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V 1,6431 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V 51,4535 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 5,8554 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 1,2012 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V 3,3211 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 3,7018 tấn
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V 80,6532 m3
40 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V 6,6057 100m2
41 Sản xuất và lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính thép <=10mm Chương V 9,3424 tấn
42 Bê tông lanh tô, mác 200, đá 1x2 Chương V 3,9774 m3
43 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V 0,7594 100m2
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm Chương V 0,3827 tấn
45 Bê tông cầu thang thường, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 Chương V 2,3151 m3
46 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V 0,2315 100m2
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V 0,3503 tấn
48 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Chương V 183,9691 m3
49 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,7513 tấn
50 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 84,24 m2
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 84,24 1m2
52 Gia công lam sắt trang trí lan can Chương V 0,1886 tấn
53 Lắp dựng lan can sắt Chương V 29,864 m2
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 29,864 1m2
55 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 3,0441 m3
56 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm xây tam cấp Chương V 10,7874 m3
57 Lát đá granit bậc tam cấp Chương V 38,583 m2
58 Xây các bậc cầu thang vữa XM M75 Chương V 0,81 m3
59 Lát đá granit bậc cầu thang Chương V 24,87 m2
60 ốp đá chân tường cầu thang Chương V 10,5 m
61 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Chương V 685,1572 m2
62 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 400x400mm vệ sinh Chương V 71,3132 m2
63 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Chương V 35,4216 m2
64 Gia công lan can tay vịn cầu thang Chương V 10,5 m
65 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay(bao gồm cả phụ kiện kim khí) Chương V 60,48 m2
66 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay(bao gồm cả phụ kiện kim khí) Chương V 92,88 m2
67 Lan can hoa sắt hành lang Chương V 6,3 m2
68 Sản xuất xà gồ thép Chương V 1,6506 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,6506 tấn
70 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V 105,84 1m2
71 Bê tông giằng thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V 2,0099 m3
72 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0173 tấn
73 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,1023 tấn
74 Xây tường thu hồi gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V 11,3058 m3
75 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài bất kỳ Chương V 3,4104 100m2
76 Tôn úp nóc rộng 400mm Chương V 52,2 m
77 Ke chống bão (1m2 6 cái) Chương V 2.046,24 cái
78 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Chương V 672,96 m2
79 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V 1.479,4461 m2
80 Trát trần, VXM M75, PC40 Chương V 660,57 m2
81 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V 23,15 m2
82 Láng chống thấm sê nô mái, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Chương V 62,202 m2
83 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 2.140,0161 m2
84 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 672,96 m2
85 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Chương V 191,748 m2
86 Lan can gạch Hoa gió Chương V 370,5 viên
87 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V 56 bộ
88 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V 34 cái
89 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Chương V 34 cái
90 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V 2 cái
91 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V 5 cái
92 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Chương V 2 cái
93 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 Chương V 6 cái
94 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chương V 2 cái
95 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Chương V 16 m
96 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A Chương V 6 m
97 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A Chương V 2 m
98 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V 1 m
99 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V 29 bộ
100 Lắp đặt hộp nối dây Chương V 14 hộp
101 Lắp đặt hộp âm tường Chương V 76 hộp
102 Hộp điện 400x300x150 Chương V 2 bộ
103 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V 150 m
104 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V 200 m
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x4mm2 Chương V 300 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 Chương V 1.500 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 Chương V 1.500 m
108 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V 200 m
109 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V 1.500 m
110 Gia công kim thu sét chiều dài kim 1m Chương V 6 cái
111 Lắp đặt kim thu sét chiều dài kim 1m Chương V 6 cái
112 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Chương V 40 m
113 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V 3 cọc
114 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây thép F16mm Chương V 40 m
115 Đào rãnh chôn tiếp địa, đất cấp II Chương V 14,4 m3
116 Lấp đất rãnh tiếp địa Chương V 14,4 m3
117 Hộp chữa cháy kỹ thuật 620x850x250 Chương V 10 bộ
118 Bình bọt chữa cháy ABC Chương V 20 cái
119 Bình bọt chữa cháy BCDRYPOWDER Chương V 10 cái
120 Tiêu lệnh chữa cháy Chương V 2 cái
121 Biển báo thoát nạn khi xảy ra cháy Chương V 8 Cái
122 Lắp đặt xí bệt Chương V 32 bộ
123 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 32 cái
124 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 24 bộ
125 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 24 bộ
126 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 10 bộ
127 Tét nước 2000m3 Chương V 1 cái
128 Thoát sàn Chương V 4 cái
129 Lắp đặt máy bơm nước Q=6m3/h, H=30m Chương V 1 cái
130 Bình nóng lạnh 30l Chương V 2 cái
131 Lắp đặt ống nhựa pvc miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V 0,4 100m
132 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V 0,7 100m
133 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V 0,5 100m
134 Lắp đặt T nhựa D110 Chương V 20 cái
135 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 110 mm Chương V 20 cái
136 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 60 mm Chương V 25 cái
137 lắp đặt T thông tắc nhựa D110 Chương V 4 cái
138 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=110 mm Chương V 25 cái
139 Lắp đặt thu nhựa D110-60 Chương V 6 cái
140 Lắp đặt chếch nhựa D110 Chương V 4 cái
141 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=110 mm Chương V 0 cái
142 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 34mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm Chương V 0,3 100m
143 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V 0,4 100m
144 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Chương V 0,5 100m
145 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm Chương V 0,3 100m
146 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương V 0,5 100m
147 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=21mm Chương V 0,5 100m
148 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=34 mm Chương V 14 cái
149 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=48 mm Chương V 8 cái
150 Cút ren D25 Chương V 20 cái
151 Cút ren D21 Chương V 60 cái
152 Tê thu D34-25 Chương V 15 cái
153 Tê thu D48-25 Chương V 57 cái
154 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 34 mm Chương V 10 cái
155 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 48 mm Chương V 16 cái
156 Cút nhựa D25 Chương V 50 cái
157 Cút nhựa D21 Chương V 80 cái
158 Van nhựa D25 Chương V 4 cái
159 Van nhựa D34 Chương V 1 cái
160 Van nhựa D48 Chương V 1 cái
161 keo dán ống Chương V 50 hộp
162 Đai đỡ ống Chương V 100 cái
163 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 0,9547 m3
164 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,0859 100m3
165 Đệm cát đen dày 5cm Chương V 0,0043 100m3
166 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC40, đá 1x2 Chương V 0,6 m3
167 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V 0,024 100m2
168 Xây tường hố ga Chương V 2,937 m3
169 Trát hố ga, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Chương V 19,35 m2
170 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Chương V 0,6 m3
171 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,024 100m2
172 Cốt thép tấm đan Chương V 0,0402 tấn
173 Lắp đặt tấm đan hố ga Chương V 6 1cấu kiện
174 Đắp đất trả móng hố ga Chương V 3,1824 m3
175 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 4,2755 m3
176 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II Chương V 0,3848 100m3
177 Đệm cát đen dày 5cm Chương V 0,0324 100m3
178 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC40, đá 1x2 Chương V 6,478 m3
179 Ván khuôn móng dài Chương V 0,164 100m2
180 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 Chương V 6,314 m3
181 Trát rãnh chiều dày trát 2cm, vữa xi măng mác 75 Chương V 77,9 m2
182 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,927 m3
183 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Chương V 0,1205 100m2
184 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V 0,6296 tấn
185 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Chương V 82 1cấu kiện
186 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 14,2516 m3
187 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,1212 100m3
188 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II Chương V 1,3464 m3
189 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 Chương V 0,408 m3
190 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,0082 100m2
191 Bê tông dầm móng, tấm đan, đáy bể M250, PC40, đá 1x2 Chương V 1,4474 m3
192 Ván khuôn dầm bể Chương V 0,084 100m2
193 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V 0,091 tấn
194 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V 0,0555 tấn
195 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Chương V 9,0062 m3
196 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V 20,03 m2
197 Quét nước xi măng Chương V 20,03 m2
198 quét chống thấm đáy bể và thành bể Chương V 24,11 m2
199 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,3 100m3
200 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V 60 m3
201 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Tezzaro KT 40x40 cm Chương V 600 m2
202 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,228 100m3
203 Ni lông lót nền đổ bê tông Chương V 228 m2
204 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V 22,8 m3
205 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Tezzaro KT 40x40 cm Chương V 68 m2
206 Bạt che công trình Chương V 739,2 m2
207 Phụ kiện treo lưới chắn ( dây cáp, tăng đơ, móc) Chương V 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->