Gói thầu: Xây dựng hệ thống mương hạ lưu và hệ thống thoát nước phía ngoài công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200691383-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Xây dựng hệ thống mương hạ lưu và hệ thống thoát nước phía ngoài công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200635500 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS tỉnh 2016 - 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 14:54:00 đến ngày 2020-07-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,024,108,352 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MƯƠNG THOÁT NƯỚC HẠ LƯU KHU VỰC TÁI ĐỊNH CƯ: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào < 1,25m3, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 438,43 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,67 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, mố, trụ, cầu trên cạn vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,252 | m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,429 | m3 |
| 5 | Bê tông tường chiều dày <=45 cm, chiều cao <=4m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,458 | m3 |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,643 | m3 |
| 7 | Ống bê tông li tâm D80cm, L=4m (loại vỉa hè) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 8 | Ống bê tông li tâm D80cm, L=2.5m (loại vỉa hè) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 9 | Bê tông tấm đan vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| 10 | Sản xuất bê tông ống buy fi <= 70 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 100 XMPC30 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,858 | m3 |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 100 kg vữa XM Mác 100 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 13 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 250 kg vữa XM Mác 100 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | công |
| 14 | Ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,676 | 100 m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10 mm, chiều cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,776 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18 mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,282 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng đá chẻ (10x10x20)cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,155 | m3 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1.0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,118 | 100 m2 |
| 19 | Sản xuất BTNN C19 bằng trạm trộn 80T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100 Tấn |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,118 | 100 m2 |
| 21 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km, phương tiện vận chuyển Ô tô 10,0 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100 Tấn |
| 22 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển tiếp theo 4km, phương tiện vận chuyển Ô tô 7,0 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100 Tấn |
| 23 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | 100 m3 |
| B | MƯƠNG THOÁT NƯỚC CHÍNH VÀ MƯƠNG THOÁT NƯỚC NHÁNH | |||
| 1 | Phá dỡ khối xây TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,52 | m3 |
| 2 | Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1 m đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 281,31 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | 100 m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường <=25 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | m3 |
| 6 | Bê tông tường chiều dày <=45 cm, chiều cao <=4m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,33 | m3 |
| 7 | Bê tông mương, vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,37 | m3 |
| 8 | Bê tông hố ga vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm đan, vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,09 | m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan, trọng lượng cấu kiện <= 250 kg vữa XM Mác 100 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | công |
| 11 | Ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,138 | 100 m2 |
| 12 | Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 100 XMPC40 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10 mm, chiều cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,13 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18 mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,9 | tấn |
| 15 | Xây tường bằng đá chẻ (10x10x20)cm, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,67 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá chẻ (10x10x20)cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,07 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi