Gói thầu: Gói thầu. Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200685465-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu. Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200685382 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD điện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 15:01:00 đến ngày 2020-07-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 814,393,936 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG NHÀ THU TIỀN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 2,157 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 0,673 | 100m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 36,412 | m2 | |
| 4 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | 5,255 | 1m | |
| 5 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | 0,379 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | 1,583 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 0,169 | m3 | |
| 8 | Phá lớp gạch ốp tường | 20,452 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch các loại | 82,221 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ tấm nhựa ốp tường | 3 | công | |
| 11 | Đục tấy tường, dầm, sàn trục 4 (giáp với phần công trình đã phá dỡ) để thi công hoàn thiện | 6 | công | |
| 12 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 105,934 | m2 | |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 43,188 | m2 | |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 490,406 | m2 | |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 0,255 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gia cố lanh tô | 2,112 | 1m2 | |
| 17 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <=10mm | 0,028 | 100kg | |
| 18 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép >10mm | 0,246 | 100kg | |
| 19 | Bê tông lanh tô, vữa BT M200 | 0,169 | 1 m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ(6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | 0,803 | m3 | |
| 21 | Dặm vá lại mái tôn, gia cố lại xà gồ (thêm giằng lk) từ trục 1-3 | 52,632 | m2 | |
| 22 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn múi mạ màu dày 0,42mm | 25,674 | 1m2 | |
| 23 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M100 | 105,934 | 1m2 | |
| 24 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 171,792 | m2 | |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 295,763 | m2 | |
| 26 | Trát trụ, cột, lam đứng, má cửa chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 39,269 | m2 | |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75 | 20,984 | m2 | |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 37,657 | m2 | |
| 29 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao thả | 72,416 | 1m2 | |
| 30 | Lát nền, sàn bằng bằng gạch 600x600mm, vữa XM M75 | 82,221 | 1m2 | |
| 31 | Ốp chân tường gạch 120x600mm, vữa XM M75 | 10,588 | 1m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 393,673 | 1m2 | |
| 33 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 171,792 | 1m2 | |
| 34 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại hoa sắt cửa sổ, cửa xếp | 18,372 | m2 | |
| 35 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 49,564 | 1m2 | |
| 36 | Công sửa chữa, tra dầu mỡ cửa sắt xếp cũ CĐ1 | 4 | công | |
| 37 | Lắp dựng lại các loại cửa đi tận dụng | 21,792 | m2 | |
| 38 | Gia công + lắp dựng cửa sắt xếp U dầu (bao gồm cả phụ kiện) | 7,28 | m2 | |
| 39 | Sản xuất + lắp dựng cửa đi khung nhôm kính an toàn dày 6,38ly ( bao gồm cả phụ kiện + khóa cửa) | 9,86 | m2 | |
| 40 | Sản xuất + lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính an toàn dày 6,38ly ( bao gồm cả phụ kiện + khóa cửa) | 1,74 | m2 | |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 3,066 | m3 | |
| B | PHẦN ĐIỆN NHÀ THU TIỀN ĐIỆN | |||
| 1 | Nhân công tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện bị hư hỏng | 2 | công | |
| 2 | Lắp bảng điện vào tường gạch loại 350x250x20 | 3 | cái | |
| 3 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại lắp âm KT 500x300x200 | 1 | hộp | |
| 4 | Lắp đặt mặt + đế nổi lắp aptomat 2 cực | 6 | cái | |
| 5 | Lắp đặt aptomat MCCB 1 pha 2 cực 50A-250V | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 25A-230V | 3 | cái | |
| 7 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 1 cực 25A-230V | 3 | cái | |
| 8 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 1 cực 16A-230V | 6 | cái | |
| 9 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 1 cực 10A-230V | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt đèn tuýt led đơn - 1x18W - 220V-50Hz | 2 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt đèn tuýt led máng đôi - 2x18W - 220V-50Hz | 9 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt Đèn led sát trần 250x250 14W-220V | 3 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A-250V | 12 | cái | |
| 14 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc( bao gồm mặt + hạt ) | 3 | cái | |
| 15 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc( bao gồm mặt + hạt ) | 3 | cái | |
| 16 | Lắp đặt hộp nối nhựa 4''x2''x2'' lắp nổi | 18 | cái | |
| 17 | Lắp đặt Cáp M( 2x6mm2) PVC | 50 | m | |
| 18 | Lắp đặt dây đơn M(1x4mm2) PVC | 84 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây đơn M(1x2,5mm2) PVC | 360 | m | |
| 20 | Lắp đặt dây đơn M(1x1,5mm2) PVC | 320 | m | |
| 21 | Lắp đặt nẹp nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 15x10 | 90 | m | |
| 22 | Lắp đặt nẹp nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 28x10 | 120 | m | |
| 23 | Lắp đặt nẹp nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 39x18 | 14 | m | |
| 24 | Gia công và đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m | 2 | cọc | |
| 25 | Kéo rải cáp đồng tiếp địa M6 | 8 | m | |
| C | CỔNG - TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Thu dọn trong mặt bằng công trình các cấu kiện xây dựng do phá dỡ công trình cũ | 15 | công | |
| 2 | Phá dỡ nền gạch vỉa hè Terrazzo | 61,179 | m2 | |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 1,322 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 88,133 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 73,398 | 1m2 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố cột | 116,424 | 1m2 | |
| 7 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 57,762 | 1m2 | |
| 8 | Ván khuôn gia cố tấm đan mũ cột | 15,75 | 1m2 | |
| 9 | Bê tông lót móng, vữa BT M100 | 8,299 | 1 m3 | |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | 5,866 | 100kg | |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm | 6,749 | 100kg | |
| 12 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=10mm | 1,258 | 100kg | |
| 13 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=18mm | 9,651 | 100kg | |
| 14 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | 3,036 | 100kg | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 22,629 | m3 | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 6,403 | m3 | |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng tường, đá 1x2, mác 200 | 5,641 | m3 | |
| 18 | Bê tông tấm đan, vữa BT M200 | 0,875 | 1 m3 | |
| 19 | Lắp dựng tấm đan mũ cột | 35 | cái | |
| 20 | Xây móng bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 20,047 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 16,552 | m3 | |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | 9,858 | m3 | |
| 23 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 277,488 | m2 | |
| 24 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 148,941 | m2 | |
| 25 | Trát trụ cổng mảng trang trí tạo lõm, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | 17,282 | m2 | |
| 26 | Sản xuất thanh đứng nan bê tông tường rào 30x100x1200 | 616,8 | m | |
| 27 | Sản xuất thanh ngang nan bê tông tường rào 30x80 | 81,614 | m | |
| 28 | Vận chuyển thanh đứng, thanh ngang nan bê tông tường rào đến chân công trình | 2 | chuyến | |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn thanh đứng, thanh ngang nan bê tông tường rào | 546 | cái | |
| 30 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 604,752 | 1m2 | |
| 31 | Gia công cổng sắt bằng sắt hộp | 0,25 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cổng sắt | 11,73 | m2 | |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 23,46 | m2 | |
| 34 | Đắp cấp phối đá dăm loại 1 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,9 | 0,23 | 100m3 | |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 5,386 | m3 | |
| 36 | Lát nền vỉa hè gạch Terrazzo 400x400, vữa XM M75 | 61,179 | 1m2 | |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MẶT SÂN | |||
| 1 | Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 1,235 | m3 | |
| 2 | Đào móng đường ống bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | 28,188 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | 28,6 | m3 | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D=90mm | 1,122 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | 18 | m | |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC 2x2,5mm2 | 18 | m | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 1,35 | m3 | |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | 0,213 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 1,928 | m2 | |
| 10 | Láng hố ga dày 2cm, vữa XM M100 | 0,336 | 1m2 | |
| 11 | Ván khuôn tấm đan hố ga | 0,96 | 1m2 | |
| 12 | Bê tông tấm đan hố ga, vữa BT M200 | 0,064 | 1 m3 | |
| 13 | Cốt thép tấm đan hố ga, đường kính cốt thép <=10mm | 0,064 | 100kg | |
| 14 | Lắp dựng tấm đan hố ga | 1 | cái | |
| 15 | Cung cấp + Lắp đặt Máy bơm nước thải 1,1KW - 220V, Q=3-15m3/h, H=13,3-4,5m | 2 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi