Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200644146-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Cấn Hữu, huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200628891 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã + ngân sách huyện hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 10:13:00 đến ngày 2020-07-08 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,040,180,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ KHU SÂN UBND | |||
| 1 | Tháo dỡ nhà xe hiện trạng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | công |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng, đường kính gốc cây <= 50cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 50cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | gốc cây |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1785 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,6009 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1878 | 100m3 |
| C | CẢI TẠO RÃNH CŨ, LÀM MỚI RÃNH BTCT | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,16 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0416 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,3 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,023 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1848 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,03 | m3 |
| 7 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1656 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5474 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,76 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46 | cấu kiện |
| 11 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,98 | 10m |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,31 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,43 | m3 |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2087 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4661 | 100m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,11 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4197 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,66 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,62 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 111,92 | m2 |
| 21 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,35 | m3 |
| 22 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5596 | 100m2 |
| 23 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,16 | m3 |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4049 | tấn |
| 25 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5376 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0864 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,08 | m3 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 140 | cấu kiện |
| 29 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,95 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1095 | 100m3 |
| 31 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,66 | m3 |
| 32 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,98 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0307 | 100m2 |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,76 | m2 |
| 36 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0525 | 100m2 |
| 37 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,39 | m3 |
| 38 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0078 | tấn |
| 39 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0282 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0405 | tấn |
| 41 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0633 | tấn |
| 42 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | m3 |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cấu kiện |
| 44 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,29 | m3 |
| D | LÀM MỚI HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG SÂN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,909 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cột |
| 4 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x240x260 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 5 | Lắp đèn chao cao áp, đèn huỳnh quang, chao cao áp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 6 | Khung móng tủ M16x650 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | 1 tủ |
| 8 | Lắp giá đỡ tủ điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 1mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 10 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | đầu cáp |
| 11 | Làm đầu cáp ngầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | 1 đầu cáp |
| 12 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 13 | Lắp công tơ 3 pha vào bảng đã có sẵn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 14 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 15 | Lắp cửa cột thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 16 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | 10m |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m3 |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,264 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,264 | 100m3 |
| 21 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | 100m2 |
| 22 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC - 0,6/1KV( 3 x16+1x10)mm2 cấp nguồn - đơn giá 1589/CBG 04/2019 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 84 | m |
| 23 | Rải cáp ngầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,84 | 100m |
| 24 | Dây đồng trần M10 nối tiếp địa liên hoàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,84 | m |
| 25 | Rải cáp ngầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,84 | 100m |
| 26 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | 1 Cọc |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 28 | Đầu cốt đồng M25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | đầu cốt |
| 29 | Bệ tủ ĐK chiếu sáng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bệ |
| 30 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | m2 |
| 31 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | m3 |
| E | LÀM MỚI BỒN CÂY, TIỂU CẢNH | |||
| 1 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,14 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,85 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7584 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0961 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2311 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,0144 | m3 |
| 7 | Bó bồn cây bằng đá kích thước 18x30x25cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 87,92 | m |
| 8 | Bó bồn tiểu cảnh bằng đá kích thước 10x15x25cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,632 | m |
| 9 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 115,552 | m |
| 10 | Đất mầu trồng cây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,4901 | m3 |
| 11 | Trồng cây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100cây |
| 12 | Trồng cỏ vetiver gia cố mái ta luy dương | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7295 | 100m2 |
| 13 | Rải nilong lót | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3979 | 100m2 |
| 14 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,9791 | m3 |
| 15 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,7913 | m2 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6689 | m3 |
| 17 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,3298 | m2 |
| 18 | Sản xuất và lắp đặt cột cờ inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| F | TÔN NỀN SÂN, LÁT GẠCH TERRAZZO SÂN | |||
| 1 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 143,6017 | m3 |
| 2 | Rải nilong lót | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,6099 | 100m2 |
| 3 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.860,9896 | m2 |
| G | LÀM MỚI 02 NHÀ XE | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4095 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,2523 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0293 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1019 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4095 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0199 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0345 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0133 | m3 |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5719 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5719 | tấn |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4092 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4092 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,3832 | m2 |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8077 | 100m2 |
| 15 | Máng tôn, diềm tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,3 | m |
| 16 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m |
| 17 | Phễu thu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 18 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,884 | m3 |
| 19 | Rải nilong lót | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9768 | 100m2 |
| 20 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 97,68 | m2 |
| H | PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ KHU AO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,6214 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,652 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5227 | 100m3 |
| I | LÀM MỚI KÈ ĐÁ HỘC XÂY ĐẢO GIỮA AO: 40M | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,202 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8282 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9202 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9199 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | 100m |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,4 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 82 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,7 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0355 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1936 | tấn |
| 13 | Ống nhựa thoát nước D100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,44 | m |
| 14 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0166 | 100m2 |
| 15 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | m |
| J | LÀM MỚI ĐƯỜNG DẠO QUANH AO | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,5634 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,54 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 152,5 | m3 |
| 4 | Mua đất đắp K95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 172,325 | m3 |
| 5 | Rải nilon lót | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,3764 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,764 | m3 |
| 7 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 637,64 | m2 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,26 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,6 | m3 |
| 10 | Bó bồn cây bằng đá kích thước 10x15x70cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 185,7143 | m |
| 11 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 130 | m |
| 12 | Trồng cây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,23 | 100cây |
| K | LÀM MỚI LAN CAN THÉP | |||
| 1 | Bulong D10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 312 | cái |
| 2 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3429 | tấn |
| 3 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5452 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5452 | tấn |
| 5 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0792 | tấn |
| 6 | Gia công lan can | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,6368 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng hoa văn bằng gang đúc loại 1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 154 | bộ |
| 8 | Gia công, lắp dựng hoa văn bằng gang đúc loại 2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 154 | bộ |
| 9 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 108,01 | m2 |
| L | ỐP LẠI MÁI TALUY PHÍA SÂN VÀ LÀM MỚI CẦU AO | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,504 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46,456 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,996 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2042 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp bù cầu ao K95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,0746 | m3 |
| M | LÀM MỚI HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG KHU AO | |||
| 1 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,144 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,16 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột đèn sân vườn, lắp dựng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cột |
| 4 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x340x340x500 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 5 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cọc |
| 6 | Lắp đèn chao cao áp, đèn huỳnh quang, chao cao áp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 7 | Luồn cáp cửa cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | đầu cáp |
| 8 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6643 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6643 | 100m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0065 | 100m2 |
| 12 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC - 0,6/1KV( 3 x16+1x10)mm2 cấp nguồn - đơn giá 1589/CBG 03/2019 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 211,365 | m |
| 13 | Rải cáp ngầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1137 | 100m |
| 14 | Dây đồng trần M10 nối tiếp địa liên hoàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 211,365 | m |
| 15 | Rải cáp ngầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1137 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 201,3 | m |
| 17 | Đầu cốt đồng M25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | đầu cốt |
| N | LÀM MỚI CẦU BẢN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,8672 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4674 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0733 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8 | 100m |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,434 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,797 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8959 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0372 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1234 | tấn |
| 10 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,103 | m3 |
| 11 | Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,558 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0074 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0271 | tấn |
| 14 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0656 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,511 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2232 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0692 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3145 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,523 | m3 |
| 20 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2523 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2082 | tấn |
| 22 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,6 | m2 |
| O | LÀM MỚI NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,216 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6659 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1499 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1788 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8482 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,9299 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0646 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0057 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0339 | tấn |
| 11 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,792 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5773 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0814 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | tấn |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1184 | tấn |
| 16 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5158 | m3 |
| 17 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3052 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2349 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,154 | m3 |
| 20 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0294 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0113 | tấn |
| 22 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0327 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0327 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,216 | m2 |
| 25 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9274 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,7302 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,368 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1768 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52,752 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,864 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,278 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,2284 | m2 |
| 33 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,2284 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52,752 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,37 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,5794 | m2 |
| 37 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,2736 | m2 |
| 38 | Sản xuất cửa đi bằng pano gỗ kính | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4 | m2 |
| 39 | Sản xuất cửa sổ bằng pano gỗ kính | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,68 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,08 | m2 |
| 41 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,68 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,68 | m2 |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,68 | m2 |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1239 | 100m2 |
| 45 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 46 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 47 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 49 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75 | m |
| P | HOÀN TRẢ NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,6976 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9617 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0971 | 100m2 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9395 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2014 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1114 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,279 | tấn |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0382 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2832 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4506 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0343 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0524 | tấn |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6897 | m3 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,728 | m2 |
| 17 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,786 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,786 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,128 | m2 |
| 20 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,914 | m2 |
| 21 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2832 | m3 |
| 22 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2198 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0126 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0274 | tấn |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9184 | m3 |
| 26 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 125 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3986 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,074 | m2 |
| 28 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,074 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,128 | m2 |
| 30 | Đánh màu bằng XM nguyên chất | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,202 | m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2212 | m3 |
| 32 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0088 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0269 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cấu kiện |
| 35 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,697 | m3 |
| 36 | Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1267 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0298 | tấn |
| 38 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1215 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2672 | m3 |
| 40 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1383 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0318 | tấn |
| 42 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1415 | tấn |
| 43 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4582 | m3 |
| 44 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1458 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1212 | tấn |
| 46 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,022 | m3 |
| 47 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0062 | 100m2 |
| 48 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0031 | tấn |
| 49 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,9899 | m3 |
| 50 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,135 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,8836 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 47,052 | m2 |
| 53 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,796 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,1466 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,6 | m2 |
| 56 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70,224 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 83,595 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,884 | m2 |
| 59 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,213 | m3 |
| 60 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4894 | m3 |
| 61 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,8944 | m2 |
| 62 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,1124 | m2 |
| 63 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,1124 | m2 |
| 64 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhôm sơn tính điện (kính 6.38mm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,84 | m2 |
| 65 | Sản xuất và lắp dựng tấm compat chịu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,624 | m2 |
| 66 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,14 | m2 |
| 67 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4275 | m3 |
| 68 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,835 | m2 |
| 69 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 70 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 78 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | hộp |
| 79 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 84 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 88 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 89 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 91 | Máy bơm nước Q=4m3/h=38m, P=1.5kW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt van điện, đường kính van 400mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt van điện, đường kính van 400mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 95 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,12 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | 100m |
| 99 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 100 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 102 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 107 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 111 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 112 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 114 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 115 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 117 | Phễu thu nước D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 118 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 75mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 119 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 120 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 121 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 122 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 75mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 124 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 125 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 75mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 126 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 127 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 128 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 129 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 130 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 131 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 132 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 137 | Quả cầu chắn rác inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi