Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200644146-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Cấn Hữu, huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200628891
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã + ngân sách huyện hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-01 10:13:00 đến ngày 2020-07-08 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,040,180,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ KHU SÂN UBND
1 Tháo dỡ nhà xe hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 công
2 Chặt cây ở địa hình bằng, đường kính gốc cây <= 50cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc <= 50cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 gốc cây
4 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1785 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,6009 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1878 100m3
C CẢI TẠO RÃNH CŨ, LÀM MỚI RÃNH BTCT
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,16 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0416 100m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,3 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,023 100m3
5 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1848 100m2
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,03 m3
7 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1656 100m2
8 Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5474 tấn
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,76 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46 cấu kiện
11 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,98 10m
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,31 m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,43 m3
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2087 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4661 100m3
16 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,11 m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4197 100m2
18 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,66 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,62 m3
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 111,92 m2
21 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,35 m3
22 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5596 100m2
23 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,16 m3
24 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4049 tấn
25 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5376 100m2
26 Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0864 tấn
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,08 m3
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 140 cấu kiện
29 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,95 m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1095 100m3
31 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,66 m3
32 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,98 m3
33 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0307 100m2
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 m3
35 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,76 m2
36 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0525 100m2
37 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,39 m3
38 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0078 tấn
39 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0282 100m2
40 Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0405 tấn
41 Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0633 tấn
42 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 m3
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cấu kiện
44 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,29 m3
D LÀM MỚI HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG SÂN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,909 100m3
2 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m2
3 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cột
4 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x240x260 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
5 Lắp đèn chao cao áp, đèn huỳnh quang, chao cao áp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
6 Khung móng tủ M16x650 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
7 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 1 tủ
8 Lắp giá đỡ tủ điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
9 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 1mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
10 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 đầu cáp
11 Làm đầu cáp ngầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 1 đầu cáp
12 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
13 Lắp công tơ 3 pha vào bảng đã có sẵn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
14 Lắp bảng điện cửa cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
15 Lắp cửa cột thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
16 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 10m
17 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m3
19 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,264 100m3
20 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,264 100m3
21 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 100m2
22 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC - 0,6/1KV( 3 x16+1x10)mm2 cấp nguồn - đơn giá 1589/CBG 04/2019 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 84 m
23 Rải cáp ngầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,84 100m
24 Dây đồng trần M10 nối tiếp địa liên hoàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,84 m
25 Rải cáp ngầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,84 100m
26 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 1 Cọc
27 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80 m
28 Đầu cốt đồng M25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 đầu cốt
29 Bệ tủ ĐK chiếu sáng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bệ
30 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 m2
31 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 m3
E LÀM MỚI BỒN CÂY, TIỂU CẢNH
1 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,14 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,85 m3
3 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7584 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0961 100m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2311 100m2
6 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,0144 m3
7 Bó bồn cây bằng đá kích thước 18x30x25cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 87,92 m
8 Bó bồn tiểu cảnh bằng đá kích thước 10x15x25cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,632 m
9 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 115,552 m
10 Đất mầu trồng cây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,4901 m3
11 Trồng cây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,04 100cây
12 Trồng cỏ vetiver gia cố mái ta luy dương Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7295 100m2
13 Rải nilong lót Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3979 100m2
14 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,9791 m3
15 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,7913 m2
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6689 m3
17 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,3298 m2
18 Sản xuất và lắp đặt cột cờ inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
F TÔN NỀN SÂN, LÁT GẠCH TERRAZZO SÂN
1 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 143,6017 m3
2 Rải nilong lót Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,6099 100m2
3 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.860,9896 m2
G LÀM MỚI 02 NHÀ XE
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4095 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,2523 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0293 100m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1019 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4095 m3
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0199 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0345 tấn
8 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0133 m3
9 Gia công cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5719 tấn
10 Lắp dựng cột thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5719 tấn
11 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4092 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4092 tấn
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,3832 m2
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8077 100m2
15 Máng tôn, diềm tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,3 m
16 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
17 Phễu thu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
18 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,884 m3
19 Rải nilong lót Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9768 100m2
20 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 97,68 m2
H PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ KHU AO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,6214 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,652 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5227 100m3
I LÀM MỚI KÈ ĐÁ HỘC XÂY ĐẢO GIỮA AO: 40M
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,202 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8282 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9202 100m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9199 100m3
5 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 100m
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,4 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52 m3
8 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 82 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,7 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m2
11 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0355 tấn
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1936 tấn
13 Ống nhựa thoát nước D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,44 m
14 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0166 100m2
15 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 m
J LÀM MỚI ĐƯỜNG DẠO QUANH AO
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,5634 m3
2 Đào nền đường, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,54 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 152,5 m3
4 Mua đất đắp K95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 172,325 m3
5 Rải nilon lót Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,3764 100m2
6 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,764 m3
7 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 637,64 m2
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,26 100m2
9 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6 m3
10 Bó bồn cây bằng đá kích thước 10x15x70cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 185,7143 m
11 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 130 m
12 Trồng cây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,23 100cây
K LÀM MỚI LAN CAN THÉP
1 Bulong D10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 312 cái
2 Gia công cột bằng thép tấm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3429 tấn
3 Gia công cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5452 tấn
4 Lắp dựng cột thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5452 tấn
5 Gia công cột bằng thép tấm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0792 tấn
6 Gia công lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6368 tấn
7 Gia công, lắp dựng hoa văn bằng gang đúc loại 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 154 bộ
8 Gia công, lắp dựng hoa văn bằng gang đúc loại 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 154 bộ
9 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 108,01 m2
L ỐP LẠI MÁI TALUY PHÍA SÂN VÀ LÀM MỚI CẦU AO
1 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,504 m3
2 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,456 m3
3 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,996 m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2042 100m3
5 Mua đất đắp bù cầu ao K95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,0746 m3
M LÀM MỚI HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG KHU AO
1 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,144 100m2
2 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,16 m3
3 Lắp đặt cột đèn sân vườn, lắp dựng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cột
4 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x340x340x500 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
5 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cọc
6 Lắp đèn chao cao áp, đèn huỳnh quang, chao cao áp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
7 Luồn cáp cửa cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 đầu cáp
8 Lắp bảng điện cửa cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6643 100m3
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6643 100m3
11 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0065 100m2
12 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC - 0,6/1KV( 3 x16+1x10)mm2 cấp nguồn - đơn giá 1589/CBG 03/2019 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 211,365 m
13 Rải cáp ngầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1137 100m
14 Dây đồng trần M10 nối tiếp địa liên hoàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 211,365 m
15 Rải cáp ngầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1137 100m
16 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 201,3 m
17 Đầu cốt đồng M25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 đầu cốt
N LÀM MỚI CẦU BẢN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,8672 m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4674 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0733 100m3
4 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8 100m
5 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,434 m3
6 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,797 m3
7 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8959 100m2
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0372 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1234 tấn
10 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,103 m3
11 Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,558 m3
12 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0074 100m2
13 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0271 tấn
14 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0656 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,511 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2232 100m2
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0692 tấn
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3145 tấn
19 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,523 m3
20 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2523 100m2
21 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2082 tấn
22 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,6 m2
O LÀM MỚI NHÀ BẢO VỆ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,216 m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6659 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1499 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1788 100m3
5 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 m3
6 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8482 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,9299 m3
8 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0646 100m2
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0057 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0339 tấn
11 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,792 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5773 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0814 100m2
14 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,02 tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1184 tấn
16 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5158 m3
17 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3052 100m2
18 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2349 tấn
19 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,154 m3
20 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0294 100m2
21 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0113 tấn
22 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0327 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0327 tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,216 m2
25 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9274 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,7302 m3
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,368 m3
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1768 m3
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,752 m2
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,864 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,278 m2
32 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,2284 m2
33 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,2284 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,752 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,37 m2
36 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,5794 m2
37 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,2736 m2
38 Sản xuất cửa đi bằng pano gỗ kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4 m2
39 Sản xuất cửa sổ bằng pano gỗ kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,68 m2
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,08 m2
41 Gia công hàng rào song sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,68 m2
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,68 m2
43 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,68 m2
44 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1239 100m2
45 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
46 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
47 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
48 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
49 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
50 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
51 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
52 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
53 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m
57 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75 m
P HOÀN TRẢ NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,6976 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 m3
3 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9617 m3
4 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0971 100m2
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9395 m3
6 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2014 100m2
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1114 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,279 tấn
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0382 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m3
11 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2832 m3
12 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4506 m3
13 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0343 100m2
14 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0524 tấn
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6897 m3
16 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,728 m2
17 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,786 m2
18 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,786 m2
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,128 m2
20 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,914 m2
21 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2832 m3
22 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2198 m3
23 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0126 100m2
24 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0274 tấn
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9184 m3
26 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3986 m2
27 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,074 m2
28 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,074 m2
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,128 m2
30 Đánh màu bằng XM nguyên chất Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,202 m2
31 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2212 m3
32 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0088 100m2
33 Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0269 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cấu kiện
35 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,697 m3
36 Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1267 100m2
37 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0298 tấn
38 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1215 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2672 m3
40 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1383 100m2
41 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0318 tấn
42 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1415 tấn
43 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4582 m3
44 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1458 100m2
45 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1212 tấn
46 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,022 m3
47 Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0062 100m2
48 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0031 tấn
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,9899 m3
50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,135 m3
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,8836 m2
52 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 47,052 m2
53 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,796 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,1466 m2
55 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,6 m2
56 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70,224 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 83,595 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,884 m2
59 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,213 m3
60 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4894 m3
61 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,8944 m2
62 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,1124 m2
63 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,1124 m2
64 Sản xuất và lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhôm sơn tính điện (kính 6.38mm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,84 m2
65 Sản xuất và lắp dựng tấm compat chịu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,624 m2
66 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,14 m2
67 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4275 m3
68 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,835 m2
69 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
70 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
71 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
72 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
77 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
78 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 hộp
79 Lắp đặt hộp đựng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
80 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
81 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
82 Lắp đặt hộp đựng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
83 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
84 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
85 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
86 Lắp đặt hộp đựng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
87 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
88 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
89 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
90 Lắp đặt hộp đựng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
91 Máy bơm nước Q=4m3/h=38m, P=1.5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
92 Lắp đặt van điện, đường kính van 400mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
93 Lắp đặt van điện, đường kính van 400mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
94 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bể
95 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
96 Lắp đặt ống nhựa hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,12 100m
97 Lắp đặt ống nhựa hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,18 100m
98 Lắp đặt ống nhựa hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,18 100m
99 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
100 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
101 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
102 Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
103 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
104 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
105 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
106 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
107 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
108 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
109 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
110 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
111 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
112 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
113 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
114 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
115 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
116 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
117 Phễu thu nước D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
118 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 75mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
119 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
120 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
121 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
122 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
123 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 75mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
124 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
125 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 75mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
126 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
127 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
128 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
129 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
130 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
131 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
132 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
133 Lắp đặt ống nhựa hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
134 Lắp đặt ống nhựa hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
135 Lắp đặt ống nhựa hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,18 100m
136 Lắp đặt ống nhựa hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
137 Quả cầu chắn rác inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 quả
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->