Gói thầu: Đường nội thôn A La, xã A Ngo, huyện Đakrông, tỉnh Quảng Trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200689003-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ A NGO |
| Tên gói thầu | Đường nội thôn A La, xã A Ngo, huyện Đakrông, tỉnh Quảng Trị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200688817 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư hạ tầng cho các xã đặc biệt khó khăn thuộc Chương trình 135 từ nguồn vốn viện trợ không hoàn lại của Chính phủ Ai Len |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 14:39:00 đến ngày 2020-07-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,175,773,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đắp nền đường đầm K95 bằng máy đầm 9T | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 175,466 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất C3 bằng máy đào 1,25m3 kết hợp máy ủi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2.201,7558 | m3 |
| 3 | Đào nền đường đá C4 bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.165,1853 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường đất C3 bằng máy đào 1,25m3 kết hợp máy ủi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 308,0651 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường đá C4 bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 64,0416 | m3 |
| 6 | Đào rãnh đất C3 bằng máy đào 1,25m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 79,7404 | m3 |
| 7 | Đào rãnh đất C3 bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8,86 | m3 |
| 8 | Đào rãnh đá C4 bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 17,8605 | m3 |
| 9 | Đào rãnh đá C4 bằng búa căn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9845 | m3 |
| 10 | Đánh cấp đất C3 bằng máy đào 1,25m3 kết hợp máy ủi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0916 | m3 |
| 11 | Đào đất hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 kết hợp máy ủi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 60,6491 | m3 |
| 12 | Trồng cỏ gia cố mái taluy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 121,2883 | m2 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M200 đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 248,5728 | m3 |
| 2 | Lót bạt ni long | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.380,96 | m2 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax 37,5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 138,096 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 140,4072 | m2 |
| 5 | Cắt và làm khe co mặt đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 252 | m |
| 6 | Làm khe giãn mặt đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | m |
| C | Gia cố lề đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M200 đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 33,2451 | m3 |
| 2 | Lót bạt ni long | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 184,695 | m2 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax 37,5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 18,4695 | m3 |
| 4 | Cắt và làm khe co mặt đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 77 | m |
| 5 | Làm khe giãn mặt đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | m |
| D | An toàn giao thông, biển tên công trình | |||
| 1 | Làm cọc tiêu BTCT kích thước (0,12x0,12x1,1)m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cọc |
| 2 | Lắp đặt cột đỡ và biển báo tam giác phản quang nhôm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột đỡ và biển tên công trình, kích thước biển (80x120)cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Bu lông D=10mm, L=100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 5 | Bu lông D=10mm, L=30mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt thép góc (50x50x4)mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,884 | kg |
| 7 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1984 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,984 | m2 |
| 9 | Đào móng đất C3 bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7425 | m3 |
| 10 | Đắp đất đầm K95 bằng máy đầm cóc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5825 | m3 |
| E | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt tấm lát trọng lượng ≤50kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2.034 | tấm |
| 2 | Bê tông móng, khoá đỉnh rãnh dọc M150 đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 22,2514 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm lát đúc sẳn M150 đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 31,1202 | m3 |
| 4 | Đệm vữa M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 11,7972 | m3 |
| 5 | Đệm cát | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7,4749 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm lát đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 246,5208 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 101,7 | m2 |
| 8 | Đào rãnh đất C3 bằng máy đào 1,25m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 65,3794 | m3 |
| 9 | Đào rãnh đất C3 bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7,2644 | m3 |
| 10 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,328 | m3 |
| 11 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9378 | m3 |
| 12 | Đệm sạn ngang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1971 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6,4105 | m2 |
| 14 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,389 | m3 |
| 15 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9918 | m3 |
| 16 | Đệm sạn ngang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2151 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6,8012 | m2 |
| 18 | Bê tông tấm bản đúc sẳn M250 đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,54 | m3 |
| 19 | Bê tông xà mũ M250 đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,9508 | m3 |
| 20 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4,128 | m3 |
| 21 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6,195 | m3 |
| 22 | Cốt thép tấm bản đúc sẵn D6mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 42,2 | kg |
| 23 | Cốt thép tấm bản đúc sẵn D8mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 24,6 | kg |
| 24 | Cốt thép tấm bản đúc sẵn D12mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 165,6 | kg |
| 25 | Cẩu lắp tấm bản | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | tấm |
| 26 | Đắp sỏi sạn hai bên cống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 14,496 | m3 |
| 27 | Đệm sạn ngang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,065 | m3 |
| 28 | Ván khuôn tấm bản đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10,4016 | m2 |
| 29 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 49,3898 | m2 |
| 30 | Bê tông tạo dốc, mối nối M250 đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2699 | m3 |
| 31 | Cốt thép xà mũ, tạo dốc D6mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 89,9 | kg |
| 32 | Cốt thép xà mũ, tạo dốc D8mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 76,16 | kg |
| 33 | Cốt thép chốt bản D12mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6,39 | kg |
| 34 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2622 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4,005 | m2 |
| 36 | Đệm sạn ngang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,495 | m3 |
| 37 | Đào móng đất C3 bằng máy đào 1,25m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 54,72 | m3 |
| 38 | Đắp đất đầm K95 bằng máy đầm cóc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 16,416 | m3 |
| F | Chi phí di chuyển máy, thiết bị thi công | |||
| 1 | Vận chuyển máy móc, thiết bị thi công bằng ô tô đầu kéo 240CV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi