Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200701596-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Trung Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200662104
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-01 16:24:00 đến ngày 2020-07-08 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,312,239,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nhà hiệu bộ
1 Ép cọc BTCT, dài 6m, KT 20x20cm-đất cấp II Mục II Chương V 3,84 100m
2 Đào móng, đất cấp II Mục II Chương V 100,8773 m3
3 Đập đầu cọc Mục II Chương V 64 cọc
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 8,489 m3
5 Bê tông đài cọc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 20,776 m3
6 Lắp dựng cốt thép đài cọc, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 1,5544 tấn
7 Ván khuôn gỗ đài cọc Mục II Chương V 0,4254 100m2
8 Bê tông dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 14,0217 m3
9 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,585 tấn
10 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 1,8469 tấn
11 Ván khuôn gỗ dầm móng Mục II Chương V 0,9348 100m2
12 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,024 m3
13 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 2,56 m3
14 Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,3872 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cổ cột ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0709 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,7552 tấn
17 Xây tường móng thẳng gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 28,963 m3
18 Bê tông giằng cắt nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 3,7739 m3
19 Lắp dựng cốt thép giằng cắt nước, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,1092 tấn
20 Lắp dựng cốt thép giằng cắt nước, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,4246 tấn
21 Ván khuôn gỗ giằng cắt nước Mục II Chương V 0,3391 100m2
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,3363 100m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục II Chương V 0,6726 100m3
24 Đắp cát tôn nền đầm chặt bằng máy đầm cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 2,0881 100m3
25 Bê tông lót dầm chân thang SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 0,1588 m3
26 Bê tông dầm chân thang SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,3249 m3
27 Lắp dựng cốt thép dầm chân thang, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0065 tấn
28 Lắp dựng cốt thép dầm chân thang, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,0357 tấn
29 Ván khuôn gỗ dầm chân thang Mục II Chương V 0,0265 100m2
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 8,8528 m3
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 1,456 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,2268 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >10mm Mục II Chương V 2,0608 tấn
34 Bê tông dầm nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 32,7174 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 2,6713 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,838 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 4,307 tấn
38 Bê tông sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 43,8287 m3
39 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V 4,468 100m2
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 5,1629 tấn
41 Bê tông giằng thu hồi nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,957 m3
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,1392 100m2
43 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0268 tấn
44 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,1242 tấn
45 Bê tông lanh tô, lam, ô văng, lan can, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 5,2004 m3
46 Ván khuôn gỗ lanh tô, lam, ô văng, lan can Mục II Chương V 0,8843 100m2
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, ô văng, lan can, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,1247 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, ô văng, lan can, ĐK >10mm Mục II Chương V 0,3512 tấn
49 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 2,6837 m3
50 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục II Chương V 0,2512 100m2
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,436 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0707 tấn
53 Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 107,7565 m3
54 Xây ốp cột, lan can, bậc thang bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 13,712 m3
55 Trát xà dầm, lam vữa XM M75 Mục II Chương V 355,56 m2
56 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 25,12 m2
57 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V 446,8 m2
58 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 137,456 m2
59 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 527,2299 m2
60 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 732,6885 m2
61 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Mục II Chương V 248,97 m
62 Đắp nổi trang trí lan can vữa XM M75 Mục II Chương V 8,2067 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 1.560,1685 m2
64 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 664,6859 m2
65 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 19,0717 m3
66 Đắp cát tôn sàn Mục II Chương V 2,3058 m3
67 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm Mục II Chương V 405,3448 m2
68 Lát đá bậc cầu thang Mục II Chương V 26,2416 m2
69 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II Chương V 95,5339 m2
70 Láng sàn, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 95,5339 m2
71 Đào móng bậc lên xuống, đất cấp III Mục II Chương V 4,1952 m3
72 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 1,748 m3
73 Xây bậc lên xuống gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 7,1308 m3
74 Đắp cát bằng máy đầm cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,0325 100m3
75 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 0,3192 m3
76 Lát nền gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mục II Chương V 3,6936 m2
77 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V 20,6712 m2
78 Đào móng bồn hoa, đất cấp III Mục II Chương V 1,0524 m3
79 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 0,4385 m3
80 Xây tường bồn hoa gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 2,2968 m3
81 Mua đất màu trồng cây Mục II Chương V 10,793 m3
82 Ốp bồn hoa bằng gạch thẻ 6x24cm Mục II Chương V 21,0888 m2
83 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V 1,2891 tấn
84 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 1,2891 tấn
85 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V 2,0609 100m2
86 Tôn úp nóc 0,4 ly Mục II Chương V 24,02 m
87 Ke chống bão Mục II Chương V 400 cái
88 Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang inox Mục II Chương V 9,77 m
89 SX và lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt vuông 12x12mm Mục II Chương V 40,95 m2
90 Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa gia cường lõi thép, kính dày 5mm Mục II Chương V 35,91 m2
91 Sản xuất, lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa gia cường lõi thép, kính dày 5mm Mục II Chương V 40,95 m2
92 Sản xuất, lắp đặt vách kính cố định, vách nhựa gia cường lõi thép, kính dày 6,38mm Mục II Chương V 9,9875 m2
93 Sản xuất lắp dựng bậc thang lên mái Mục II Chương V 1 bộ
94 Sản xuất và lắp dựng chi tiết trang trí lan can sắt hộp 20x20 Mục II Chương V 17 cái
95 Sản xuất, lắp đặt bộ chữ " TIÊN HỌC LỄ - HẬU HỌC VĂN" bằng meca màu đỏ cao 250mm Mục II Chương V 18 chữ
96 Dọn dẹp mặt bằng, tạo phẳng Mục II Chương V 2 công
97 Bê tông nền hè rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 5,66 m3
98 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V 36 bộ
99 Lắp đặt quạt trần Mục II Chương V 24 cái
100 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Mục II Chương V 1 cái
101 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Mục II Chương V 15 bộ
102 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mục II Chương V 42 cái
103 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V 40 cái
104 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mục II Chương V 1.250 m
105 Lắp hộp điện phòng Mục II Chương V 8 hộp
106 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Mục II Chương V 2 cái
107 Hộp điện tổng Mục II Chương V 1 hộp
108 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 50A Mục II Chương V 8 cái
109 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mục II Chương V 80 m
110 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục II Chương V 100 m
111 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V 800 m
112 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V 350 m
113 Đào rãnh chôn dây tiếp địa Mục II Chương V 11,025 m3
114 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Mục II Chương V 4 cái
115 Gia công và đóng cọc chống sét Mục II Chương V 4 cọc
116 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Mục II Chương V 50 m
117 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,1103 100m3
118 Hộp kiểm tra Mục II Chương V 4 hộp
119 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹp 40x40mm Mục II Chương V 35 m
120 Giá đỡ dây Mục II Chương V 30 cái
121 Kẹp kiểm tra Mục II Chương V 4 cái
122 Bu lông, đai ốc và vành đệm Mục II Chương V 4 cái
123 Đệm chì lá Mục II Chương V 4 m
124 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Mục II Chương V 0,75 100m
125 Cầu chắn rác Mục II Chương V 9 cái
126 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 90 mm Mục II Chương V 27 cái
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=45mm Mục II Chương V 0,1 100m
128 Hộp bình cứu hỏa Mục II Chương V 2 hộp
129 Bình chữa cháy CO2 MT3 3kg Mục II Chương V 2 bình
130 Bình chữa cháy bột khô tổng hợp MFZ4 4kg Mục II Chương V 4 bình
131 Đào rãnh thoát nước, hố ga, đất cấp III Mục II Chương V 35,1327 m3
132 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 5,0771 m3
133 Xây tường rãnh thoát nước, hố ga gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 7,3859 m3
134 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,1171 100m3
135 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 0,2342 100m3
136 Trát tường rãnh thoát nước, hố ga dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 56,696 m2
137 Láng rãnh, hố ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 23,4736 m2
138 Bê tông nắp rãnh, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 4,1132 m3
139 Lắp dựng cốt thép nắp rãnh, hố ga, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,2988 tấn
140 Ván khuôn gỗ nắp rãnh, hố ga Mục II Chương V 0,2397 100m2
141 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục II Chương V 79 cái
B Hạng mục 2: Nhà vệ sinh học sinh
1 Đào móng, đất cấp III Mục II Chương V 36,3111 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 3,5569 m3
3 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 11,718 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 9,438 m3
5 Xây be giằng móng gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 2,933 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0716 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,3544 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 3,399 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,0331 100m2
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,121 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 0,242 100m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,0996 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0344 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1705 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,6288 m3
16 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V 0,3427 100m2
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,3328 tấn
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 3,1725 m3
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,0262 100m2
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0146 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0027 tấn
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,1232 m3
23 Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 21,4122 m3
24 Ốp tường gạch 25x40cm Mục II Chương V 75,072 m2
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 119,3004 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 56,334 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V 9,96 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V 34,27 m2
29 Trát chỉ cắt nước, vữa XM M75 Mục II Chương V 25,48 m
30 Láng sàn mái không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục II Chương V 34,4 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 100,564 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 119,3004 m2
33 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,0807 100m3
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 2,3045 m3
35 Lát gạch chống trơn 300x300mm Mục II Chương V 30,684 m2
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 0,2688 m3
37 Xây tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 0,4644 m3
38 Lát gạch chống trơn 300x300mm Mục II Chương V 4,152 m2
39 Cửa đi 1 cánh mở quay nhựa u.PVC có lõi thép gia cường bằng thép không gỉ, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh Mục II Chương V 8,82 m2
40 Cửa sổ 1 cánh mở hất - nhựa u.PVC có lõi thép gia cường bằng thép không gỉ, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh Mục II Chương V 3,6 m2
41 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục II Chương V 2 bộ
42 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục II Chương V 2 cái
43 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục II Chương V 20 m
44 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mục II Chương V 40 m
45 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mục II Chương V 20 m
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Mục II Chương V 0,6 100m
47 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê D= 25 mm Mục II Chương V 25 cái
48 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 25 mm Mục II Chương V 25 cái
49 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V 5 bộ
50 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mục II Chương V 5 bộ
51 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V 10 bộ
52 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V 6 bộ
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Mục II Chương V 0,9 100m
54 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê D= 90 mm Mục II Chương V 20 cái
55 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 90 mm Mục II Chương V 20 cái
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Mục II Chương V 0,5 100m
57 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê D= 60 mm Mục II Chương V 25 cái
58 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 60 mm Mục II Chương V 25 cái
59 Cầu chắn rác Mục II Chương V 4 cái
60 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mục II Chương V 1 bể
61 Máy bơm Mục II Chương V 1 cái
62 Đào bể phốt, đất cấp III Mục II Chương V 26,1442 m3
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 1,1172 m3
64 Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 2,1679 m3
65 Ván khuôn đáy bể Mục II Chương V 0,0281 100m2
66 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0687 tấn
67 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,0668 tấn
68 Xây tường bể gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 4,3119 m3
69 Láng đáy bể lớp 1 dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 6,8202 m2
70 Láng đáy bể lớp 2 dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 6,8202 m2
71 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Mục II Chương V 6,8202 m2
72 Trát tường lớp 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 48,6172 m2
73 Trát tường lớp 2 dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 48,6172 m2
74 Đánh màu mặt trong bể bằng xi măng nguyên chất Mục II Chương V 25,9402 m2
75 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,0871 100m3
76 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 0,1742 100m3
77 Bê tông tấm đan, nắp bể, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 0,9911 m3
78 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,0285 100m2
79 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0603 tấn
80 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn ≤1T bằng máy Mục II Chương V 5 cái
81 Đào bể lọc nước, đất cấp III Mục II Chương V 6,7558 m3
82 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 0,704 m3
83 Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,0812 m3
84 Ván khuôn đáy bể Mục II Chương V 0,0448 100m2
85 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,1593 tấn
86 Xây tường bể gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 2,1669 m3
87 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,0225 100m3
88 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 0,045 100m3
89 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,1984 m3
90 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,0211 100m2
91 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0049 tấn
92 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0283 tấn
93 Bê tông đáy bể lọc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,2568 m3
94 Ván khuôn gỗ đáy bể lọc Mục II Chương V 0,0133 100m2
95 Lắp dựng cốt thép đáy bể lọc, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,0339 tấn
96 Xây tường bể gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 0,6754 m3
97 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 0,256 m3
98 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,0167 100m2
99 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0155 tấn
100 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục II Chương V 6 cái
101 Khoan bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D≤16, chiều sâu khoan ≤10cm Mục II Chương V 70 lỗ khoan
102 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 33,4222 m2
103 Láng đáy bể nước, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V 5,8982 m2
104 Đánh màu nước xi tường trong, đáy bể Mục II Chương V 22,9694 m2
105 Kết cấu lọc nước Mục II Chương V 1 bộ
C Hạng mục 3: Nhà vệ sinh giáo viên
1 Đào móng, đất cấp III Mục II Chương V 27,8785 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 1,7228 m3
3 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 12,0224 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 3,6432 m3
5 Xây be giằng móng gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 1,0586 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,0101 100m2
7 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0253 tấn
8 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1319 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,1962 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,0929 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 0,1858 100m3
12 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,0298 100m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,0662 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,024 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1206 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,1075 m3
17 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V 0,1762 100m2
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,1597 tấn
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,5845 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô Mục II Chương V 0,0235 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0114 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0028 tấn
23 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,1298 m3
24 Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 10,4552 m3
25 Xây bệ khu tiểu gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 0,209 m3
26 Ốp tường gạch ceramic 25x40cm Mục II Chương V 35,856 m2
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 56,9816 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 25,602 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V 6,62 m2
30 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V 17,62 m2
31 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II Chương V 35,36 m
32 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 0,7081 m3
33 Lát gạch chống trơn 300x300mm Mục II Chương V 9,5492 m2
34 Láng mái không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục II Chương V 17,64 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 49,842 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 56,9816 m2
37 Đào móng tam cấp, đất cấp III Mục II Chương V 0,1056 m3
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 0,088 m3
39 Xây tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 0,081 m3
40 Lát gạch chống trơn 300x300mm Mục II Chương V 1,26 m2
41 Cửa đi 1 cánh mở quay nhựa u.PVC có lõi thép gia cường bằng thép không gỉ, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh Mục II Chương V 5,88 m2
42 Cửa sổ 1 cánh mở hất - nhựa u.PVC có lõi thép gia cường bằng thép không gỉ, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh Mục II Chương V 1,2 m2
43 Mua, lắp đặt vách ngăn tiểu nam + phụ kiện Mục II Chương V 0,9 m2
44 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục II Chương V 4 bộ
45 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mục II Chương V 2 cái
46 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục II Chương V 40 m
47 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục II Chương V 20 m
48 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm Mục II Chương V 40 m
49 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Mục II Chương V 2 cái
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm Mục II Chương V 0,25 100m
51 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 27 mm Mục II Chương V 10 cái
52 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê D= 27 mm Mục II Chương V 8 cái
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Mục II Chương V 0,2 100m
54 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 60 mm Mục II Chương V 12 cái
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Mục II Chương V 0,2 100m
56 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 90 mm Mục II Chương V 4 cái
57 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V 3 bộ
58 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mục II Chương V 3 bộ
59 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V 2 bộ
60 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V 1 bộ
61 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V 1 cái
62 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Mục II Chương V 1 bể
63 Máy bơm nước Mục II Chương V 1 cái
64 Cầu chắn rác Mục II Chương V 4 cái
65 Đào bể phốt, đất cấp III Mục II Chương V 16,4885 m3
66 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 0,7632 m3
67 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0435 tấn
68 Ván khuôn gỗ đáy bể phốt Mục II Chương V 0,0114 100m2
69 Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,7632 m3
70 Xây tường bể gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 3,7279 m3
71 Trát tường ngoài bể dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 16,56 m2
72 Trát tường trong bể lớp 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 20,402 m2
73 Trát tường trong bể lớp 2 dày 1cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 20,402 m2
74 Đánh màu xi măng nguyên chất tường trong bể Mục II Chương V 20,402 m2
75 Láng đáy bể, vữa XM M75 Mục II Chương V 4,573 m2
76 Đánh màu đáy bể bằng xi măng nguyên chất Mục II Chương V 4,573 m2
77 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 0,707 m3
78 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,0353 100m2
79 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0456 tấn
80 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mục II Chương V 7 cái
81 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,055 100m3
82 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 0,11 100m3
D Hạng mục 4: Phá dỡ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V 43,19 m2
2 Tháo dỡ trần, thủ công Mục II Chương V 128,7847 m2
3 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 169,978 m2
4 Tháo dỡ hệ xà gồ, vì kèo thép Mục II Chương V 5 công
5 Phá dỡ kết cấu tường gạch Mục II Chương V 51,7439 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mục II Chương V 18,5004 m3
7 Phá dỡ nền bê tông bằng máy khoan cầm tay Mục II Chương V 15,634 m3
8 Bốc xếp các loại phế thải lên xe tải Mục II Chương V 101,5123 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V 101,5123 m3
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V 7,2 m2
11 Phá dỡ kết cấu tường gạch Mục II Chương V 26,0679 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mục II Chương V 7,151 m3
13 Phá dỡ nền bê tông bằng máy khoan cầm tay Mục II Chương V 4,6184 m3
14 Bốc xếp các loại phế thải lên xe tải Mục II Chương V 42,4557 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V 42,4557 m3
E Hạng mục 5: Sân đường bê tông, bồn hoa
1 Dọn dẹp vệ sinh mặt bằng Mục II Chương V 2 công
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 11,06 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 11,06 m3
4 Cắt khe co giãn Mục II Chương V 2 10m
5 Dọn dẹp vệ sinh mặt bằng Mục II Chương V 2 công
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 23,3 m3
7 Lát sân gạch Terrazzo 40x40 cm Mục II Chương V 233 m2
8 Đào móng bồn cây, đất cấp III Mục II Chương V 2,7955 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 1,1648 m3
10 Xây tường bồn cây gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 2,8028 m3
11 Ốp gạch thẻ 6x24cm Mục II Chương V 17,108 m2
F Hạng mục 6: Thiết bị
1 Bàn họp gỗ tự nhiên (bàn tròn chạm khắc hoa văn) Mục II Chương V 12 md
2 Ghế hòa phát loại thường Mục II Chương V 40 Cái
3 Ghế gỗ bọc đệm Mục II Chương V 40 Cái
4 Bàn chủ tọa Mục II Chương V 1 Cái
5 Ghế chủ tọa Mục II Chương V 3 Cái
6 Bục phát biểu Mục II Chương V 1 Cái
7 Bục tượng Bác + phụ kiện trang trí Mục II Chương V 1 Cái
8 Tượng Bác Mục II Chương V 1 Cái
9 Khẩu hiệu phòng hiệu bộ + Hoa trang trí Mục II Chương V 1 Cái
10 Điều hòa 1 chiều 12000 BTU-INVERTER Mục II Chương V 3 Cái
11 Tủ đựng đồ Mục II Chương V 1 Cái
12 Rèm cửa sổ (độ trùng 1,5) Mục II Chương V 36,3 m2
13 Rèm cửa đi (độ trùng 1,5) Mục II Chương V 21,45 m2
14 Bộ Phông xanh+đỏ sân khấu (độ trùng 2) Mục II Chương V 49 m2
15 Sao búa liềm loại đại Mục II Chương V 1 bộ
16 Bàn làm việc Mục II Chương V 1 Cái
17 Ghế xoay Mục II Chương V 1 Cái
18 Tủ đựng tài liệu Mục II Chương V 1 Cái
19 Bộ bàn ghế tiếp khách Mục II Chương V 1 bộ
20 Điều hòa 1 chiều 12000 BTU-INVERTER Mục II Chương V 1 Cái
21 Rèm cửa sổ (độ trùng 1,5) Mục II Chương V 9,075 m2
22 Rèm cửa đi (độ trùng 1,5) Mục II Chương V 10,725 m2
23 Bàn làm việc Mục II Chương V 1 Cái
24 Ghế xoay Mục II Chương V 1 Cái
25 Tủ đựng tài liệu Mục II Chương V 2 Cái
26 Bộ bàn ghế tiếp khách Mục II Chương V 1 bộ
27 Điều hòa 1 chiều 12000 BTU-INVERTER Mục II Chương V 1 Cái
28 Rèm cửa sổ (độ trùng 1,5) Mục II Chương V 9,075 m2
29 Rèm cửa đi (độ trùng 1,5) Mục II Chương V 10,725 m2
30 Tủ đựng thuốc Mục II Chương V 1 Cái
31 Giường y tế Mục II Chương V 1 Cái
32 Tủ đựng trang thiết bị y tế Mục II Chương V 1 Cái
33 Ghế gấp Mục II Chương V 5 Cái
34 Bàn làm việc Mục II Chương V 1 Cái
35 Rèm cửa sổ (độ trùng 1,5) Mục II Chương V 9,075 m2
36 Rèm cửa đi (độ trùng 1,5) Mục II Chương V 10,725 m2
37 Tủ đựng đồ dùng học tập, dạy học Mục II Chương V 3 Cái
38 Cabin riêng cho học sinh ngồi học theo ngăn học độc lập Mục II Chương V 30 Cái
39 Bảng từ Mục II Chương V 1 Cái
40 Rèm cửa sổ (độ trùng 1,5) Mục II Chương V 9,075 Cái
41 Rèm cửa đi (độ trùng 1,5) Mục II Chương V 10,725 m2
42 Bảng từ Mục II Chương V 1 m2
43 Tủ đựng đồ dùng học tập, dạy học Mục II Chương V 3 Cái
44 Bảng vẽ Mục II Chương V 20 Cái
45 Giá vẽ Mục II Chương V 40 Cái
46 Rèm cửa sổ (độ trùng 1,5) Mục II Chương V 9,075 m2
47 Rèm cửa đi (độ trùng 1,5) Mục II Chương V 10,725 m2
48 Bảng từ Mục II Chương V 1 Cái
49 Bộ tranh ảnh học nhạc của tiểu học Mục II Chương V 2 bộ
50 Gương Mục II Chương V 1 bộ
51 Gióng múa Mục II Chương V 1 Cái
52 Rèm cửa sổ (độ trùng 1,5) Mục II Chương V 9,075 m2
53 Rèm cửa đi (độ trùng 1,5) Mục II Chương V 10,725 m2
54 Bảng từ Mục II Chương V 10 Cái
55 Bàn giáo viên Mục II Chương V 12 Cái
56 Ghế giáo viên Mục II Chương V 12 Cái
57 Bàn + Ghế học sinh (Gỗ ghép thanh) Mục II Chương V 125 bộ
58 Rèm cửa sổ (độ trùng 1,5) Mục II Chương V 36,3 m2
59 Rèm cửa đi (độ trùng 1,5) Mục II Chương V 21,45 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->