Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200701596-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Trung Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200662104 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 16:24:00 đến ngày 2020-07-08 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,312,239,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nhà hiệu bộ | |||
| 1 | Ép cọc BTCT, dài 6m, KT 20x20cm-đất cấp II | Mục II Chương V | 3,84 | 100m |
| 2 | Đào móng, đất cấp II | Mục II Chương V | 100,8773 | m3 |
| 3 | Đập đầu cọc | Mục II Chương V | 64 | cọc |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 8,489 | m3 |
| 5 | Bê tông đài cọc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 20,776 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép đài cọc, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 1,5544 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ đài cọc | Mục II Chương V | 0,4254 | 100m2 |
| 8 | Bê tông dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 14,0217 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,585 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 1,8469 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ dầm móng | Mục II Chương V | 0,9348 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,024 | m3 |
| 13 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,56 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,3872 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cổ cột ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0709 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,7552 | tấn |
| 17 | Xây tường móng thẳng gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 28,963 | m3 |
| 18 | Bê tông giằng cắt nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,7739 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép giằng cắt nước, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,1092 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép giằng cắt nước, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,4246 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ giằng cắt nước | Mục II Chương V | 0,3391 | 100m2 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,3363 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,6726 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát tôn nền đầm chặt bằng máy đầm cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 2,0881 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót dầm chân thang SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,1588 | m3 |
| 26 | Bê tông dầm chân thang SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,3249 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép dầm chân thang, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0065 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép dầm chân thang, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,0357 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ dầm chân thang | Mục II Chương V | 0,0265 | 100m2 |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 8,8528 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 1,456 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,2268 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >10mm | Mục II Chương V | 2,0608 | tấn |
| 34 | Bê tông dầm nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 32,7174 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 2,6713 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,838 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 4,307 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 43,8287 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V | 4,468 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 5,1629 | tấn |
| 41 | Bê tông giằng thu hồi nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,957 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,1392 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0268 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,1242 | tấn |
| 45 | Bê tông lanh tô, lam, ô văng, lan can, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 5,2004 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lam, ô văng, lan can | Mục II Chương V | 0,8843 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, ô văng, lan can, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,1247 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, ô văng, lan can, ĐK >10mm | Mục II Chương V | 0,3512 | tấn |
| 49 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,6837 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mục II Chương V | 0,2512 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,436 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0707 | tấn |
| 53 | Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 107,7565 | m3 |
| 54 | Xây ốp cột, lan can, bậc thang bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 13,712 | m3 |
| 55 | Trát xà dầm, lam vữa XM M75 | Mục II Chương V | 355,56 | m2 |
| 56 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 25,12 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 446,8 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 137,456 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 527,2299 | m2 |
| 60 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 732,6885 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Mục II Chương V | 248,97 | m |
| 62 | Đắp nổi trang trí lan can vữa XM M75 | Mục II Chương V | 8,2067 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 1.560,1685 | m2 |
| 64 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 664,6859 | m2 |
| 65 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 19,0717 | m3 |
| 66 | Đắp cát tôn sàn | Mục II Chương V | 2,3058 | m3 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm | Mục II Chương V | 405,3448 | m2 |
| 68 | Lát đá bậc cầu thang | Mục II Chương V | 26,2416 | m2 |
| 69 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V | 95,5339 | m2 |
| 70 | Láng sàn, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 95,5339 | m2 |
| 71 | Đào móng bậc lên xuống, đất cấp III | Mục II Chương V | 4,1952 | m3 |
| 72 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 1,748 | m3 |
| 73 | Xây bậc lên xuống gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 7,1308 | m3 |
| 74 | Đắp cát bằng máy đầm cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,0325 | 100m3 |
| 75 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,3192 | m3 |
| 76 | Lát nền gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mục II Chương V | 3,6936 | m2 |
| 77 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V | 20,6712 | m2 |
| 78 | Đào móng bồn hoa, đất cấp III | Mục II Chương V | 1,0524 | m3 |
| 79 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,4385 | m3 |
| 80 | Xây tường bồn hoa gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 2,2968 | m3 |
| 81 | Mua đất màu trồng cây | Mục II Chương V | 10,793 | m3 |
| 82 | Ốp bồn hoa bằng gạch thẻ 6x24cm | Mục II Chương V | 21,0888 | m2 |
| 83 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V | 1,2891 | tấn |
| 84 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 1,2891 | tấn |
| 85 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V | 2,0609 | 100m2 |
| 86 | Tôn úp nóc 0,4 ly | Mục II Chương V | 24,02 | m |
| 87 | Ke chống bão | Mục II Chương V | 400 | cái |
| 88 | Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang inox | Mục II Chương V | 9,77 | m |
| 89 | SX và lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt vuông 12x12mm | Mục II Chương V | 40,95 | m2 |
| 90 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa gia cường lõi thép, kính dày 5mm | Mục II Chương V | 35,91 | m2 |
| 91 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa gia cường lõi thép, kính dày 5mm | Mục II Chương V | 40,95 | m2 |
| 92 | Sản xuất, lắp đặt vách kính cố định, vách nhựa gia cường lõi thép, kính dày 6,38mm | Mục II Chương V | 9,9875 | m2 |
| 93 | Sản xuất lắp dựng bậc thang lên mái | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 94 | Sản xuất và lắp dựng chi tiết trang trí lan can sắt hộp 20x20 | Mục II Chương V | 17 | cái |
| 95 | Sản xuất, lắp đặt bộ chữ " TIÊN HỌC LỄ - HẬU HỌC VĂN" bằng meca màu đỏ cao 250mm | Mục II Chương V | 18 | chữ |
| 96 | Dọn dẹp mặt bằng, tạo phẳng | Mục II Chương V | 2 | công |
| 97 | Bê tông nền hè rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 5,66 | m3 |
| 98 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V | 36 | bộ |
| 99 | Lắp đặt quạt trần | Mục II Chương V | 24 | cái |
| 100 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Mục II Chương V | 15 | bộ |
| 102 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mục II Chương V | 42 | cái |
| 103 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II Chương V | 40 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mục II Chương V | 1.250 | m |
| 105 | Lắp hộp điện phòng | Mục II Chương V | 8 | hộp |
| 106 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 107 | Hộp điện tổng | Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 108 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 50A | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 109 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mục II Chương V | 80 | m |
| 110 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V | 100 | m |
| 111 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 800 | m |
| 112 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 350 | m |
| 113 | Đào rãnh chôn dây tiếp địa | Mục II Chương V | 11,025 | m3 |
| 114 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 115 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mục II Chương V | 4 | cọc |
| 116 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Mục II Chương V | 50 | m |
| 117 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,1103 | 100m3 |
| 118 | Hộp kiểm tra | Mục II Chương V | 4 | hộp |
| 119 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹp 40x40mm | Mục II Chương V | 35 | m |
| 120 | Giá đỡ dây | Mục II Chương V | 30 | cái |
| 121 | Kẹp kiểm tra | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 122 | Bu lông, đai ốc và vành đệm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 123 | Đệm chì lá | Mục II Chương V | 4 | m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Mục II Chương V | 0,75 | 100m |
| 125 | Cầu chắn rác | Mục II Chương V | 9 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 90 mm | Mục II Chương V | 27 | cái |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=45mm | Mục II Chương V | 0,1 | 100m |
| 128 | Hộp bình cứu hỏa | Mục II Chương V | 2 | hộp |
| 129 | Bình chữa cháy CO2 MT3 3kg | Mục II Chương V | 2 | bình |
| 130 | Bình chữa cháy bột khô tổng hợp MFZ4 4kg | Mục II Chương V | 4 | bình |
| 131 | Đào rãnh thoát nước, hố ga, đất cấp III | Mục II Chương V | 35,1327 | m3 |
| 132 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 5,0771 | m3 |
| 133 | Xây tường rãnh thoát nước, hố ga gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 7,3859 | m3 |
| 134 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,1171 | 100m3 |
| 135 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,2342 | 100m3 |
| 136 | Trát tường rãnh thoát nước, hố ga dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 56,696 | m2 |
| 137 | Láng rãnh, hố ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 23,4736 | m2 |
| 138 | Bê tông nắp rãnh, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 4,1132 | m3 |
| 139 | Lắp dựng cốt thép nắp rãnh, hố ga, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,2988 | tấn |
| 140 | Ván khuôn gỗ nắp rãnh, hố ga | Mục II Chương V | 0,2397 | 100m2 |
| 141 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục II Chương V | 79 | cái |
| B | Hạng mục 2: Nhà vệ sinh học sinh | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mục II Chương V | 36,3111 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 3,5569 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 11,718 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 9,438 | m3 |
| 5 | Xây be giằng móng gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 2,933 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0716 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,3544 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,399 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,0331 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,121 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,242 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,0996 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0344 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1705 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,6288 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V | 0,3427 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,3328 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,1725 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 0,0262 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0146 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0027 | tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,1232 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 21,4122 | m3 |
| 24 | Ốp tường gạch 25x40cm | Mục II Chương V | 75,072 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 119,3004 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 56,334 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 9,96 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 34,27 | m2 |
| 29 | Trát chỉ cắt nước, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 25,48 | m |
| 30 | Láng sàn mái không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mục II Chương V | 34,4 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 100,564 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 119,3004 | m2 |
| 33 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,0807 | 100m3 |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 2,3045 | m3 |
| 35 | Lát gạch chống trơn 300x300mm | Mục II Chương V | 30,684 | m2 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,2688 | m3 |
| 37 | Xây tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 0,4644 | m3 |
| 38 | Lát gạch chống trơn 300x300mm | Mục II Chương V | 4,152 | m2 |
| 39 | Cửa đi 1 cánh mở quay nhựa u.PVC có lõi thép gia cường bằng thép không gỉ, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | Mục II Chương V | 8,82 | m2 |
| 40 | Cửa sổ 1 cánh mở hất - nhựa u.PVC có lõi thép gia cường bằng thép không gỉ, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | Mục II Chương V | 3,6 | m2 |
| 41 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 43 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mục II Chương V | 20 | m |
| 44 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mục II Chương V | 40 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mục II Chương V | 20 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Mục II Chương V | 0,6 | 100m |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê D= 25 mm | Mục II Chương V | 25 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 25 mm | Mục II Chương V | 25 | cái |
| 49 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V | 5 | bộ |
| 50 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mục II Chương V | 5 | bộ |
| 51 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 52 | Lắp đặt xí bệt | Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Mục II Chương V | 0,9 | 100m |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê D= 90 mm | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 90 mm | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Mục II Chương V | 0,5 | 100m |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê D= 60 mm | Mục II Chương V | 25 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 60 mm | Mục II Chương V | 25 | cái |
| 59 | Cầu chắn rác | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mục II Chương V | 1 | bể |
| 61 | Máy bơm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 62 | Đào bể phốt, đất cấp III | Mục II Chương V | 26,1442 | m3 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 1,1172 | m3 |
| 64 | Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,1679 | m3 |
| 65 | Ván khuôn đáy bể | Mục II Chương V | 0,0281 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0687 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,0668 | tấn |
| 68 | Xây tường bể gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 4,3119 | m3 |
| 69 | Láng đáy bể lớp 1 dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 6,8202 | m2 |
| 70 | Láng đáy bể lớp 2 dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 6,8202 | m2 |
| 71 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Mục II Chương V | 6,8202 | m2 |
| 72 | Trát tường lớp 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 48,6172 | m2 |
| 73 | Trát tường lớp 2 dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 48,6172 | m2 |
| 74 | Đánh màu mặt trong bể bằng xi măng nguyên chất | Mục II Chương V | 25,9402 | m2 |
| 75 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,0871 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,1742 | 100m3 |
| 77 | Bê tông tấm đan, nắp bể, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 0,9911 | m3 |
| 78 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,0285 | 100m2 |
| 79 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0603 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn ≤1T bằng máy | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 81 | Đào bể lọc nước, đất cấp III | Mục II Chương V | 6,7558 | m3 |
| 82 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,704 | m3 |
| 83 | Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,0812 | m3 |
| 84 | Ván khuôn đáy bể | Mục II Chương V | 0,0448 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,1593 | tấn |
| 86 | Xây tường bể gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 2,1669 | m3 |
| 87 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,0225 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,045 | 100m3 |
| 89 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,1984 | m3 |
| 90 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,0211 | 100m2 |
| 91 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0049 | tấn |
| 92 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0283 | tấn |
| 93 | Bê tông đáy bể lọc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,2568 | m3 |
| 94 | Ván khuôn gỗ đáy bể lọc | Mục II Chương V | 0,0133 | 100m2 |
| 95 | Lắp dựng cốt thép đáy bể lọc, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,0339 | tấn |
| 96 | Xây tường bể gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 0,6754 | m3 |
| 97 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 0,256 | m3 |
| 98 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,0167 | 100m2 |
| 99 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0155 | tấn |
| 100 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 101 | Khoan bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D≤16, chiều sâu khoan ≤10cm | Mục II Chương V | 70 | lỗ khoan |
| 102 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 33,4222 | m2 |
| 103 | Láng đáy bể nước, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V | 5,8982 | m2 |
| 104 | Đánh màu nước xi tường trong, đáy bể | Mục II Chương V | 22,9694 | m2 |
| 105 | Kết cấu lọc nước | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| C | Hạng mục 3: Nhà vệ sinh giáo viên | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mục II Chương V | 27,8785 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 1,7228 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 12,0224 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 3,6432 | m3 |
| 5 | Xây be giằng móng gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 1,0586 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,0101 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0253 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1319 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,1962 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,0929 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,1858 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,0298 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,0662 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,024 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1206 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,1075 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V | 0,1762 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,1597 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,5845 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mục II Chương V | 0,0235 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0114 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0028 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,1298 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 10,4552 | m3 |
| 25 | Xây bệ khu tiểu gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 0,209 | m3 |
| 26 | Ốp tường gạch ceramic 25x40cm | Mục II Chương V | 35,856 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 56,9816 | m2 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 25,602 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 6,62 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 17,62 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 35,36 | m |
| 32 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,7081 | m3 |
| 33 | Lát gạch chống trơn 300x300mm | Mục II Chương V | 9,5492 | m2 |
| 34 | Láng mái không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mục II Chương V | 17,64 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 49,842 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 56,9816 | m2 |
| 37 | Đào móng tam cấp, đất cấp III | Mục II Chương V | 0,1056 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,088 | m3 |
| 39 | Xây tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 0,081 | m3 |
| 40 | Lát gạch chống trơn 300x300mm | Mục II Chương V | 1,26 | m2 |
| 41 | Cửa đi 1 cánh mở quay nhựa u.PVC có lõi thép gia cường bằng thép không gỉ, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | Mục II Chương V | 5,88 | m2 |
| 42 | Cửa sổ 1 cánh mở hất - nhựa u.PVC có lõi thép gia cường bằng thép không gỉ, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | Mục II Chương V | 1,2 | m2 |
| 43 | Mua, lắp đặt vách ngăn tiểu nam + phụ kiện | Mục II Chương V | 0,9 | m2 |
| 44 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 45 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 46 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mục II Chương V | 40 | m |
| 47 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mục II Chương V | 20 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm | Mục II Chương V | 40 | m |
| 49 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm | Mục II Chương V | 0,25 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 27 mm | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê D= 27 mm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Mục II Chương V | 0,2 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 60 mm | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Mục II Chương V | 0,2 | 100m |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 90 mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 58 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 59 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 60 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 61 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Mục II Chương V | 1 | bể |
| 63 | Máy bơm nước | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 64 | Cầu chắn rác | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 65 | Đào bể phốt, đất cấp III | Mục II Chương V | 16,4885 | m3 |
| 66 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,7632 | m3 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0435 | tấn |
| 68 | Ván khuôn gỗ đáy bể phốt | Mục II Chương V | 0,0114 | 100m2 |
| 69 | Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,7632 | m3 |
| 70 | Xây tường bể gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 3,7279 | m3 |
| 71 | Trát tường ngoài bể dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 16,56 | m2 |
| 72 | Trát tường trong bể lớp 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 20,402 | m2 |
| 73 | Trát tường trong bể lớp 2 dày 1cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 20,402 | m2 |
| 74 | Đánh màu xi măng nguyên chất tường trong bể | Mục II Chương V | 20,402 | m2 |
| 75 | Láng đáy bể, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 4,573 | m2 |
| 76 | Đánh màu đáy bể bằng xi măng nguyên chất | Mục II Chương V | 4,573 | m2 |
| 77 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 0,707 | m3 |
| 78 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,0353 | 100m2 |
| 79 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0456 | tấn |
| 80 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 81 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,055 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,11 | 100m3 |
| D | Hạng mục 4: Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V | 43,19 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần, thủ công | Mục II Chương V | 128,7847 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 169,978 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hệ xà gồ, vì kèo thép | Mục II Chương V | 5 | công |
| 5 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Mục II Chương V | 51,7439 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mục II Chương V | 18,5004 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông bằng máy khoan cầm tay | Mục II Chương V | 15,634 | m3 |
| 8 | Bốc xếp các loại phế thải lên xe tải | Mục II Chương V | 101,5123 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V | 101,5123 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V | 7,2 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Mục II Chương V | 26,0679 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mục II Chương V | 7,151 | m3 |
| 13 | Phá dỡ nền bê tông bằng máy khoan cầm tay | Mục II Chương V | 4,6184 | m3 |
| 14 | Bốc xếp các loại phế thải lên xe tải | Mục II Chương V | 42,4557 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V | 42,4557 | m3 |
| E | Hạng mục 5: Sân đường bê tông, bồn hoa | |||
| 1 | Dọn dẹp vệ sinh mặt bằng | Mục II Chương V | 2 | công |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 11,06 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 11,06 | m3 |
| 4 | Cắt khe co giãn | Mục II Chương V | 2 | 10m |
| 5 | Dọn dẹp vệ sinh mặt bằng | Mục II Chương V | 2 | công |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 23,3 | m3 |
| 7 | Lát sân gạch Terrazzo 40x40 cm | Mục II Chương V | 233 | m2 |
| 8 | Đào móng bồn cây, đất cấp III | Mục II Chương V | 2,7955 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 1,1648 | m3 |
| 10 | Xây tường bồn cây gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 2,8028 | m3 |
| 11 | Ốp gạch thẻ 6x24cm | Mục II Chương V | 17,108 | m2 |
| F | Hạng mục 6: Thiết bị | |||
| 1 | Bàn họp gỗ tự nhiên (bàn tròn chạm khắc hoa văn) | Mục II Chương V | 12 | md |
| 2 | Ghế hòa phát loại thường | Mục II Chương V | 40 | Cái |
| 3 | Ghế gỗ bọc đệm | Mục II Chương V | 40 | Cái |
| 4 | Bàn chủ tọa | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Ghế chủ tọa | Mục II Chương V | 3 | Cái |
| 6 | Bục phát biểu | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 7 | Bục tượng Bác + phụ kiện trang trí | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 8 | Tượng Bác | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 9 | Khẩu hiệu phòng hiệu bộ + Hoa trang trí | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 10 | Điều hòa 1 chiều 12000 BTU-INVERTER | Mục II Chương V | 3 | Cái |
| 11 | Tủ đựng đồ | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 12 | Rèm cửa sổ (độ trùng 1,5) | Mục II Chương V | 36,3 | m2 |
| 13 | Rèm cửa đi (độ trùng 1,5) | Mục II Chương V | 21,45 | m2 |
| 14 | Bộ Phông xanh+đỏ sân khấu (độ trùng 2) | Mục II Chương V | 49 | m2 |
| 15 | Sao búa liềm loại đại | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Bàn làm việc | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 17 | Ghế xoay | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 18 | Tủ đựng tài liệu | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 19 | Bộ bàn ghế tiếp khách | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Điều hòa 1 chiều 12000 BTU-INVERTER | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 21 | Rèm cửa sổ (độ trùng 1,5) | Mục II Chương V | 9,075 | m2 |
| 22 | Rèm cửa đi (độ trùng 1,5) | Mục II Chương V | 10,725 | m2 |
| 23 | Bàn làm việc | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 24 | Ghế xoay | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 25 | Tủ đựng tài liệu | Mục II Chương V | 2 | Cái |
| 26 | Bộ bàn ghế tiếp khách | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Điều hòa 1 chiều 12000 BTU-INVERTER | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 28 | Rèm cửa sổ (độ trùng 1,5) | Mục II Chương V | 9,075 | m2 |
| 29 | Rèm cửa đi (độ trùng 1,5) | Mục II Chương V | 10,725 | m2 |
| 30 | Tủ đựng thuốc | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 31 | Giường y tế | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 32 | Tủ đựng trang thiết bị y tế | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 33 | Ghế gấp | Mục II Chương V | 5 | Cái |
| 34 | Bàn làm việc | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 35 | Rèm cửa sổ (độ trùng 1,5) | Mục II Chương V | 9,075 | m2 |
| 36 | Rèm cửa đi (độ trùng 1,5) | Mục II Chương V | 10,725 | m2 |
| 37 | Tủ đựng đồ dùng học tập, dạy học | Mục II Chương V | 3 | Cái |
| 38 | Cabin riêng cho học sinh ngồi học theo ngăn học độc lập | Mục II Chương V | 30 | Cái |
| 39 | Bảng từ | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 40 | Rèm cửa sổ (độ trùng 1,5) | Mục II Chương V | 9,075 | Cái |
| 41 | Rèm cửa đi (độ trùng 1,5) | Mục II Chương V | 10,725 | m2 |
| 42 | Bảng từ | Mục II Chương V | 1 | m2 |
| 43 | Tủ đựng đồ dùng học tập, dạy học | Mục II Chương V | 3 | Cái |
| 44 | Bảng vẽ | Mục II Chương V | 20 | Cái |
| 45 | Giá vẽ | Mục II Chương V | 40 | Cái |
| 46 | Rèm cửa sổ (độ trùng 1,5) | Mục II Chương V | 9,075 | m2 |
| 47 | Rèm cửa đi (độ trùng 1,5) | Mục II Chương V | 10,725 | m2 |
| 48 | Bảng từ | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 49 | Bộ tranh ảnh học nhạc của tiểu học | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 50 | Gương | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 51 | Gióng múa | Mục II Chương V | 1 | Cái |
| 52 | Rèm cửa sổ (độ trùng 1,5) | Mục II Chương V | 9,075 | m2 |
| 53 | Rèm cửa đi (độ trùng 1,5) | Mục II Chương V | 10,725 | m2 |
| 54 | Bảng từ | Mục II Chương V | 10 | Cái |
| 55 | Bàn giáo viên | Mục II Chương V | 12 | Cái |
| 56 | Ghế giáo viên | Mục II Chương V | 12 | Cái |
| 57 | Bàn + Ghế học sinh (Gỗ ghép thanh) | Mục II Chương V | 125 | bộ |
| 58 | Rèm cửa sổ (độ trùng 1,5) | Mục II Chương V | 36,3 | m2 |
| 59 | Rèm cửa đi (độ trùng 1,5) | Mục II Chương V | 21,45 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi