Gói thầu: Nâng cấp đường giao thông tuyến Trường mẫu giáo đi ĐT 640
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200701403-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ PHƯỚC THẮNG |
| Tên gói thầu | Nâng cấp đường giao thông tuyến Trường mẫu giáo đi ĐT 640 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200701393 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 14:00:00 đến ngày 2020-07-10 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,906,001,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: CÔNG TÁC XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 5,3918 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 5,3918 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 5,3918 | 100m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 0,2611 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 43,6648 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 49,1102 | 100m3 |
| 7 | Mua đất (Mỏ đất Nhơn Hòa; cự ly 15km) | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 49,1102 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 49,1102 | 100m3 đ |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 49,1102 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 49,1102 | 100m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 318,89 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 2,1615 | 100m2 |
| 13 | Bạc nhựa | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 15,9433 | 100m2 |
| 14 | Thi công khe co | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 272,26 | m |
| 15 | Thi công khe giãn | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 45,38 | m |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 168,14 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 85,75 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 8,9247 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 0,7967 | 100m2 |
| 20 | Bạt nhựa | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 20,1384 | 100m2 |
| 21 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 2,7146 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 1,7425 | 100m3 |
| 23 | Ống nhựa D50 | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 212 | m |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 1,91 | m3 |
| 25 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 5,89 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng dài | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 0,7147 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤1000mm | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 9 | 1 đoạn ống |
| 28 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 29 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 8 | mối nối |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 6 | 1 đoạn ống |
| 31 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 32 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 5 | mối nối |
| 33 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 0,1269 | 100m2 |
| 34 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 4,02 | m3 |
| 35 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 5,26 | m2 |
| 36 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 0,161 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương II-Yêu cầu kỹ thuật | 0,0867 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC 2: DỰ PHÒNG CHI | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi