Gói thầu: Xây lắp và thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200702196-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí
Tên gói thầu Xây lắp và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200673200
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường Phương Nam và ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-01 16:16:00 đến ngày 2020-07-13 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,318,044,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 64,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà hội trường
1 Đào xúc đất bằng máy, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4192 100m3
2 Mua cọc BTCT 250x250, đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 264 m
3 Vận chuyển cọc đến chân công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chuyến
4 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 mối nối
5 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 100m
6 ép sau cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25(cm), đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 100m
7 Đập đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2063 m3
8 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1728 100m2
9 Bê tông đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,78 m3
10 GCLD ván khuôn đài cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,87 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,24 tấn
12 Bê tông đài cọc đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,76 m3
13 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7254 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép chờ cột, trụ, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,225 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép chờ cột, trụ, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8348 tấn
16 Bê tông chờ cột đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6825 m3
17 GCLD ván khuôn lót giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4698 100m2
18 Bê tông lót giằng móng đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,9956 m3
19 GCLD ván khuôn gỗ, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4307 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4855 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1823 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,49 tấn
23 Bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,5751 m3
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,4058 m3
25 Lấp đất chân móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1397 100m3
26 Đắp đất tôn nền công trình đất cấp III, K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1072 100m3
27 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,9199 m3
28 GCLD ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4786 100m2
29 GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,493 tấn
30 GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2031 tấn
31 GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2139 tấn
32 GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4427 m3
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2747 m3
34 Bê ê tông cột, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2781 m3
35 GCLD ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4025 100m2
36 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4429 tấn
37 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1348 tấn
38 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,821 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0989 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0302 tấn
41 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2917 m3
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,7614 m3
43 GCLD ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2997 100m2
44 GCLD cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4934 100m2
45 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,731 m3
46 GCLD ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7498 100m2
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1776 tấn
48 GCLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5766 tấn
49 Bê tông đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0622 m3
50 Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột, trụ vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,3236 m3
51 Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,9988 m3
52 Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 147,7603 m3
53 Xây tường gạch thông gió 40x40 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8448 m3
54 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5961 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5961 tấn
56 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 226,07 m2
57 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1799 tấn
58 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1799 tấn
59 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,59 m2
60 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1174 100m2
61 Làm trần bằng tấm hợp kim nhôm 60x60 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 368,4784 tấn
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 163,89 m2
63 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 522,3798 m2
64 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 234,6282 m2
65 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 689,8367 m2
66 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 859,1998 m2
67 Sơn tường ngoài nhà 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 689,8367 m2
68 Sơn cột, dầm, trần, tường trong nhà 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.780,0978 m2
69 SXLD cửa đi nhôm hệ kính an toàn 2 lớp dày 6,38ly (phụ kiện đồng bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,795 m2
70 SXLD cửa sổ nhôm hệ kính an toàn 2 lớp dày 6,38ly (phụ kiện đồng bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,92 m2
71 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thép mạ kẽm 14x14x1.2 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0924 tấn
72 Sơn hoa sắt cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7 m2
73 Lắp dựng hoa sắt cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,508 m2
74 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3881 tấn
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,94 m2
76 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,44 m2
77 Lát gạch nền nhà kích thước 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 614,3892 m2
78 Công tác ốp gạch 120x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,0704 m2
79 Láng nền, sàn mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 445,6234 m2
80 Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,2308 m2
81 Kẻ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.549,74 m
82 Trát vẩy vữa sần hạt nhỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,7172 m2
83 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,545 m3
84 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, tường chắn ram dốc, chiều dày 22 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1794 m3
85 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, tường chắn ram dốc, chiều dày 11 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,733 m3
86 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,5757 m3
87 Bê tông tạo nhám, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2732 m3
88 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,5502 m3
89 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,648 m2
90 Công tác ốp đá granit cổ bậc Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,047 m2
91 Đổ đất màu bồn trồng hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,045 m3
92 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,0712 m2
93 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,0712 m2
94 Lắp đặt Attomat 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
95 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
96 Công tắc ba 2 chiều (mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
97 Công tắc đôi 1 chiều (mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
98 Công tắc đơn 1 chiều (mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
99 Công tắc đơn 2 chiều (mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
100 Tủ điện tầng loại tủ tôn sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
101 Lắp đặt máy điều hoà cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
102 Đèn Led âm trần 600x600x46W Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 bộ
103 Đèn Led ốp trần lắp nổ 300x300x12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
104 Đèn Led ốp trần lắp nổ 300x300x9W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
105 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
106 Ổ cắm đôi 16A (mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
107 MCB -3P 75A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
108 MCB -3P 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
109 MCB -2P 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
110 CU-XLPE/PVC (3*16+1*10)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
111 CU-XLPE/PVC (3*10+1*10)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 125 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m
114 Lắp đặt ống nhựa chống cháy, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
115 Lắp đặt ống nhựa chống cháy, đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m
116 Lắp đặt ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
117 Lắp đặt ống PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 100m
118 Lắp đặt cút PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
119 Chếch nhựa PVC D110x135 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
120 Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 quả
121 Lắp đặt kim thu sét CT3-FI16 DÀI 1M Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
122 Đế sứ kim thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
123 Dây dẫn sét CT3-fi10 tròn trơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
124 Bật sắt CT3-Fi12 dài 150 chẻ chân Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
125 Dây nối cọc CT3-fi12 tròn gai Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
126 Lắp đặt cọc tiếp địa L63x63x6, H=2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
127 Tủ tôn cửa kính KT:600 x 400 x 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
128 Bình bọt hóa học MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
129 Biển báo PCCC(tôn sơn đỏ chữ màu trắng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
130 Điều hòa cây 1 chiều 24000BTU Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
B Rãnh thoát nước quanh nhà Hội trường
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3751 100m3
2 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,131 100m2
3 Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3741 m3
4 Xây tường rãnh gạch không nung vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,287 m3
5 Láng vữa đáy rãnh mác vữa 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,1868 m2
6 Trát tường rãnh mác vữa 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,801 m2
7 GCLD cốt thép tấm đan đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1686 tấn
8 GCLD ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1794 100m2
9 Bê tông tấm đan rãnh đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1927 m3
10 Lấp đất chân móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,125 100m3
C Di chuyển cột điện
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0174 100m3
2 Đào móng cột BTLT đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0188 m3
3 Bê tông đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,144 m3
4 GCLD ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m2
5 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9293 m3
6 Mua cột điện BTLT NPC.I -8,5m-190-4,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
7 Vận chuyển cột điện BTLT NPC.I -8,5m-190-4,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chuyến
8 Lắp dựng cột BTLT NPC.I -8,5m-190-4,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
9 Bê tông chèn chân cột M 200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0707 m3
10 Lấp đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0074 100m3
11 Kéo dải đường cáp điện sinh hoạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,076 km/dây
12 SX lắp dựng đai thép không rỉ có khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 SX lắp dựng khóa neo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 SX lắp dựng khóa đai thép không rỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,5333 cái
D Tháo dỡ nhà để xe máy, nhà vệ sinh
1 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,74 m2
2 Tháo dỡ mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,16 m2
3 Tháo dỡ tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Tháo dỡ lưới thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,9586 m2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3015 tấn
7 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào gắn búa thuỷ lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1242 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy đào gắn búa thuỷ lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,059 100m3
9 Đào phá móng bằng máy gắn đầu búa thủy lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1578 100m3
10 Vận chuyển phế liệu bằng ôtô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2496 100m3
E Tháo dỡ nhà để xe, nhà ăn
1 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,34 m2
2 Tháo dỡ mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 201,0627 m2
3 Tháo dỡ trần nhựa nhà ăn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4303 100m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2026 tấn
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy đào gắn búa thuỷ lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2726 100m3
6 Đào phá móng bằng máy gắn đầu búa thủy lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2469 100m3
7 Vận chuyển phế liệu bằng ôtô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2496 100m3
F Phá dỡ nhà hội trường cũ
1 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,77 m2
2 Tháo dỡ các thiết bị điện trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công
3 Tháo dỡ mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 263,2816 m2
4 Tháo dỡ sắt thép xà gồ, vì kèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 công
5 Phá dỡ nền lát gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 429,5292 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2467 m3
7 Tháo dỡ trần nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2515 100m2
8 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,314 m2
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy đào gắn búa thuỷ lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2191 100m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào gắn búa thuỷ lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,901 100m3
11 Đào phá móng bằng máy gắn đầu búa thủy lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1938 100m3
12 Vận chuyển phế liệu bằng ôtô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3964 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->