Gói thầu: Gói thầu 01-XL: Toàn bộ phần xây lắp và hạng mục chung công trình: Trụ sở UBND xã Tùng Châu. Hạng mục: Nhà làm việc 2 tầng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200681519-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-XL: Toàn bộ phần xây lắp và hạng mục chung công trình: Trụ sở UBND xã Tùng Châu. Hạng mục: Nhà làm việc 2 tầng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200681342 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã và các nguồn hợp pháp khác do chủ đầu tư tự huy động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 16:38:00 đến ngày 2020-07-06 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,456,762,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II (10% KL) | Mô tả KT theo chương V | 12,905 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (10% KL) | Mô tả KT theo chương V | 6,022 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II (90% KL) | Mô tả KT theo chương V | 1,703 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 58,765 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 20,936 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 19,828 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 31,867 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,762 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,054 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,17 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,907 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 47,408 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 44,298 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 8,633 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,785 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,154 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,946 | tấn |
| 18 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 15,095 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) | Mô tả KT theo chương V | 0,631 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 1,262 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 1,485 | 100m3 |
| 22 | Ốp gạch thẻ 6x20cm | Mô tả KT theo chương V | 29,515 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 23,085 | m2 |
| 24 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 23,085 | m2 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,688 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 0,287 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,249 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,258 | tấn |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 10,611 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,75 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,203 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,286 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 2,478 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 21,17 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 1,991 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,854 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 2,112 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 5,621 | tấn |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 54,355 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 5,926 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 4,116 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,017 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,31 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,057 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,239 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,631 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,373 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,049 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,383 | tấn |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 66,307 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 77,051 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 4,087 | m3 |
| 29 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 6,287 | m3 |
| 30 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 1,566 | m3 |
| 31 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 1,273 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 1,273 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 129,712 | 1m2 |
| 34 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 589,6 | cái |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 2,908 | 100m2 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 286,643 | m2 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 978,8 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 126,706 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 257,252 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 575,134 | m2 |
| 41 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 2.224,534 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 286,643 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.937,891 | m2 |
| 44 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 106,4 | m |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 106,4 | m |
| 46 | Láng sàn mái dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 61,696 | m2 |
| 47 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 61,696 | m2 |
| 48 | Mài grnanito bậc cấp | Mô tả KT theo chương V | 65,418 | m2 |
| 49 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,075m2 | Mô tả KT theo chương V | 31,623 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả KT theo chương V | 386,652 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mô tả KT theo chương V | 16,744 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả KT theo chương V | 78,632 | m2 |
| 53 | Sản xuất cửa đi khung nhôm Việt Pháp, kính Việt Nhật dày 6,38mm, cửa đi 2 cánh mở quay, hệ 450, phụ kiện 6 bản lề mở quay, 01 bộ khóa đa điểm | Mô tả KT theo chương V | 36,4 | m2 |
| 54 | Sản xuất cửa đi khung nhôm Việt Pháp, kính Việt Nhật dày 6,38mm, cửa đi 1 cánh mở quay, hệ 450, phụ kiện 3 bản lề mở quay, 01 bộ khóa đơn điểm | Mô tả KT theo chương V | 8,66 | m2 |
| 55 | Cửa sổ khung nhôm Việt Pháp, kính Việt Nhật dày 6,38mm, loại cửa sổ 2 cánh mở quay | Mô tả KT theo chương V | 27,36 | m2 |
| 56 | Cửa sổ khung nhôm Việt Pháp, kính Việt Nhật dày 6,38mm, loại cửa sổ mở hất, phụ kiện 2 bản lề, 1 tay cài đơn điểm | Mô tả KT theo chương V | 0,72 | m2 |
| 57 | Sản xuất vách kính cố định khung nhôm Việt Pháp, kính Việt Nhật dày 6,38 ly, hệ 4400 | Mô tả KT theo chương V | 18,03 | m2 |
| 58 | Hoa sắt đặc 12x12 | Mô tả KT theo chương V | 27,36 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 27,36 | 1m2 |
| 60 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 27,36 | m2 |
| 61 | Quốc huy | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 62 | Biển tên công trình bằng Meka, nền đỏ, chữ vàng | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 63 | Sản xuất thép hộp 50x100 lan can VK | Mô tả KT theo chương V | 1,8 | m |
| 64 | Sản xuất thép hộp 25x50 lan can VK | Mô tả KT theo chương V | 13,2 | m |
| 65 | Tay vịn thang | Mô tả KT theo chương V | 9,63 | m |
| 66 | Gia công lan can | Mô tả KT theo chương V | 0,008 | tấn |
| 67 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả KT theo chương V | 0,008 | m2 |
| 68 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 6,938 | 100m2 |
| C | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 6,954 | m3 |
| 2 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả KT theo chương V | 10 | cọc |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả KT theo chương V | 122 | m |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Mô tả KT theo chương V | 38 | m |
| 6 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Mô tả KT theo chương V | 6,954 | m3 |
| D | THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,5 | 100m |
| 2 | Cầu chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| E | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 17 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 22 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 11 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Mô tả KT theo chương V | 11 | bảng |
| 7 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả KT theo chương V | 25 | cái |
| 9 | Tủ điện phòng | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 10 | Tủ điện tầng | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Tủ điện nhà | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả KT theo chương V | 15 | hộp |
| 13 | Lắp đặt các automat 2 cực 1 pha 15A | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 550 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 250 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 300 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mô tả KT theo chương V | 750 | m |
| F | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II (90% KL) | Mô tả KT theo chương V | 0,18 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (10% KL) | Mô tả KT theo chương V | 1,998 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,067 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 1,092 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,975 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,013 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,161 | tấn |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 4,704 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 0,959 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,053 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,087 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 13 | 1cấu kiện |
| 13 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 6,503 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 18,386 | m2 |
| 15 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lần 1) | Mô tả KT theo chương V | 24,389 | m2 |
| 16 | Quét nước xi măng 2 nước, lần 1 | Mô tả KT theo chương V | 30,892 | m2 |
| 17 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 6,503 | m2 |
| 18 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) | Mô tả KT theo chương V | 24,389 | m2 |
| 19 | Quét nước xi măng 2 nước, lần 2 | Mô tả KT theo chương V | 30,895 | m2 |
| G | PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21*32*21mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt thập nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21*32*21*32mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mô tả KT theo chương V | 0,17 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Mô tả KT theo chương V | 0,26 | 100m |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 10 | Khóa nhựa D21 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 11 | Khóa nhựa D32 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mô tả KT theo chương V | 0,08 | 100m |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 15 | Máy bơm nước và phụ kiện | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Van phao tự động | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| H | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 0,11 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt thập nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60*32*60mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32*60*32mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Vòi xịt xí | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 14 | Lắp đặt chậu rửa + gật gù + chân | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Rumine bằng đồng D20 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi