Gói thầu: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200675541-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VƯỜN QUỐC GIA YOK DON |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200571236 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước giao năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 10:32:00 đến ngày 2020-07-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,281,620,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM KIỂM LÂM THÁC PHẬT (TRẠM KL SỐ 2) | |||
| 1 | NHÀ LÀM VIỆC | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2,131 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 99,9 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu của E-HSMT | 70,505 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ bậc thang gỗ | Theo yêu cầu của E-HSMT | 20 | bậc |
| 6 | Tháo dỡ lan can | Theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | m |
| 7 | Sản xuất xà gồ, dầm trần thép | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,164 | tấn |
| 8 | Lắp dựng xà gồ, dầm trần thép | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,164 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu của E-HSMT | 64,944 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 175,613 | m2 |
| 11 | Sơn gỗ 3 nước | Theo yêu cầu của E-HSMT | 92,4 | m2 |
| 12 | Đóng trần tôn lạnh | Theo yêu cầu của E-HSMT | 141,01 | m2 |
| 13 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.4mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,999 | 100m2 |
| 14 | Sàn giả gỗ smartwood | Theo yêu cầu của E-HSMT | 69,14 | m2 |
| 15 | Ốp tấm alu dày 3mm, lớp nhôm dày 0.1mm, khung xương thép hộp mã kẽm 20x20x1mm (đã bao gồm chi phí vật liệu, nhân công hoàn thiện) | Theo yêu cầu của E-HSMT | 141,68 | m2 |
| 16 | SXLD cầu thang sắt | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | LĐ đèn ống đơn dài 1.2m: 220V-20W | Theo yêu cầu của E-HSMT | 11 | bộ |
| 18 | LĐ đèn ống đôi dài 1.2m: 220V-2x20W | Theo yêu cầu của E-HSMT | 6 | bộ |
| 19 | LĐ quạt trần đảo | Theo yêu cầu của E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | LĐ mặt công tắc một lỗ (bao gồm mặt + 1 hạt + đế âm) | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | LĐ mặt công tắc ba lỗ (bao gồm mặt + 3 hạt + đế âm) | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | LĐ ổ cắm đôi 2 chấu: 220V-10A | Theo yêu cầu của E-HSMT | 8 | cái |
| 23 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 25 | m |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 70 | m |
| 25 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 15 | m |
| 26 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 300 | m |
| 27 | LĐ ống luồn dây PVC D16 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 75 | m |
| 28 | LĐ ống luồn dây PVC D20 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 100 | m |
| 29 | LĐ hộp đấu nối dây điện bằng nhựa | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | hộp |
| 30 | LĐ tủ điện bằng nhựa đặt âm tường 2/4 modul | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | hộp |
| 31 | LĐ aptomat 1 pha I=50A | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | LĐ aptomat 1 pha I=20A | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | LĐ aptomat 1 pha I=16A | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | LĐ đế âm + nắp + viền aptomat | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | hộp |
| 35 | Nhà ở | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0 | 0 |
| 36 | Tháo dỡ mái tôn hiện trạng | Theo yêu cầu của E-HSMT | 80,51 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà | Theo yêu cầu của E-HSMT | 195,68 | m2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà | Theo yêu cầu của E-HSMT | 81,46 | m2 |
| 39 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột ngoài nhà | Theo yêu cầu của E-HSMT | 12,8 | m2 |
| 40 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trần trong nhà | Theo yêu cầu của E-HSMT | 17,28 | m2 |
| 41 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu của E-HSMT | 69,12 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu của E-HSMT | 277,14 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu của E-HSMT | 30,08 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của E-HSMT | 212,96 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của E-HSMT | 94,26 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 69,12 | m2 |
| 47 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,805 | 100m2 |
| 48 | Nhà ăn | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0 | 0 |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu của E-HSMT | 6,075 | m3 |
| 50 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu của E-HSMT | 8,25 | m3 |
| 51 | Bê tông lót đá 4x6 vữa mác 50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2,46 | m3 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,58 | m3 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,32 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,124 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,124 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,056 | tấn |
| 58 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 7,92 | m3 |
| 59 | Lấp đất móng | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4,785 | m3 |
| 60 | Bê tông lót đá 4x6 vữa mác 50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4,736 | m3 |
| 61 | Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,293 | m3 |
| 62 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 34,34 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu của E-HSMT | 34,34 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của E-HSMT | 34,34 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 47,36 | m2 |
| 66 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,246 | tấn |
| 67 | Sản xuất khung giằng cột | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,244 | tấn |
| 68 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,235 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,235 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cột thép | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,246 | tấn |
| 71 | Lắp dựng giằng cột | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,244 | tấn |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của E-HSMT | 59,905 | m2 |
| 73 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,551 | 100m2 |
| 74 | LĐ đèn ống led đơn dài 1.2m: 220V-20W | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | bộ |
| 75 | LĐ mặt công tắc 1 lỗ + đế âm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | hộp |
| 76 | LĐ công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cái |
| 77 | LĐ dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 20 | m |
| 78 | LĐ dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 50 | m |
| 79 | LĐ ống luồn dây điện PVC D20 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 20 | m |
| 80 | LĐ aptomat 1 pha tự động I=15A | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | LĐ mặt đế âm + nắp + viền aptomat | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | hộp |
| 82 | LĐ bảng điện nhựa đế nổi, KT: 200x150x20 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | hộp |
| 83 | Nhà vệ sinh | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0 | 0 |
| 84 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu của E-HSMT | 6,561 | m3 |
| 85 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu của E-HSMT | 17,67 | m3 |
| 86 | Bê tông lót đá 4x6 vữa mác 50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 3,674 | m3 |
| 87 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,603 | m3 |
| 88 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2,356 | m3 |
| 89 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,094 | 100m2 |
| 90 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,118 | 100m2 |
| 91 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 12,958 | m3 |
| 92 | Lấp đất móng | Theo yêu cầu của E-HSMT | 7,174 | m3 |
| 93 | Bê tông lót đá 4x6 vữa mác 50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 5,184 | m3 |
| 94 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,17 | m3 |
| 95 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2,448 | m3 |
| 96 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4,76 | m3 |
| 97 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,468 | m3 |
| 98 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,234 | 100m2 |
| 99 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,326 | 100m2 |
| 100 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,476 | 100m2 |
| 101 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,079 | 100m2 |
| 102 | SXLD cốt thép đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,699 | tấn |
| 103 | SXLD cốt thép đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,553 | tấn |
| 104 | Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4,525 | m3 |
| 105 | Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 19,246 | m3 |
| 106 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 239,28 | m2 |
| 107 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 96,1 | m2 |
| 108 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 49 | m2 |
| 109 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu của E-HSMT | 201,46 | m2 |
| 110 | Bả bằng matít vào trần | Theo yêu cầu của E-HSMT | 49 | m2 |
| 111 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của E-HSMT | 154,36 | m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của E-HSMT | 96,1 | m2 |
| 113 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 46,2 | m2 |
| 114 | Ốp gạch men, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 133,92 | m2 |
| 115 | Lát đá mặt bệ lavabo | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,852 | m2 |
| 116 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của E-HSMT | 51,84 | m2 |
| 117 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 51,84 | m2 |
| 118 | CCLD cửa kính khung nhựa lõi thép | Theo yêu cầu của E-HSMT | 20,64 | m2 |
| 119 | LĐ đèn led gắn tường: 220v-7W | Theo yêu cầu của E-HSMT | 8 | bộ |
| 120 | LĐ đèn ống led đơn dài 1.2m: 220V-20W | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | bộ |
| 121 | LĐ mặt công tắc 1 lỗ + đế âm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 10 | hộp |
| 122 | LĐ công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 10 | cái |
| 123 | LĐ dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 30 | m |
| 124 | LĐ dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 50 | m |
| 125 | LĐ ống luồn dây điện PVC D20 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 70 | m |
| 126 | LĐ aptomat 1 pha tự động I=15A | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 127 | LĐ mặt đế âm + nắp + viền aptomat | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | hộp |
| 128 | LĐ chậu xí bệt | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | bộ |
| 129 | LĐ chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | bộ |
| 130 | LĐ lavabo + vòi | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | bộ |
| 131 | LĐ phễu thu đường kính 50mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | cái |
| 132 | LĐ vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | bộ |
| 133 | LĐ van D34 thau | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cái |
| 134 | Chóp thông hơi | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 135 | LĐ ống PVC D27 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 136 | LĐ ống PVC D34 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 137 | LĐ ống PVC D60 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 138 | LĐ ống PVC D114 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 139 | LĐ lơi PVC D114 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 8 | cái |
| 140 | LĐ lơi PVC D60 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 32 | cái |
| 141 | LĐ cút PVC D34 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 6 | cái |
| 142 | LĐ cút PVC D27 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 20 | cái |
| 143 | LĐ tê 90 PVC D114 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 5 | cái |
| 144 | LĐ tê 135 PVC D60 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 14 | cái |
| 145 | LĐ tê 90 PVC D34 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cái |
| 146 | LĐ tê 90 PVC D27 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 14 | cái |
| 147 | LĐ nối ren trong D27 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 15 | cái |
| 148 | LĐ bể nước inox ngang 2m3 + chân | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | bể |
| 149 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=27mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 150 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=34mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 151 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=60mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 152 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=114mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 153 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu của E-HSMT | 16,989 | m3 |
| 154 | Bê tông lót đá 4x6 vữa mác 50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,151 | m3 |
| 155 | Lấp đất móng | Theo yêu cầu của E-HSMT | 11,961 | m3 |
| 156 | Xếp đá đáy giếng thấm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,663 | m3 |
| 157 | Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,778 | m3 |
| 158 | Bê tông tấm đan. đá 1x2, mác 200. | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,227 | m3 |
| 159 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,005 | 100m2 |
| 160 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,01 | tấn |
| 161 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 7,144 | m2 |
| 162 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cái |
| 163 | Sân bê tông | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0 | 0 |
| 164 | Đào đất, đất cấp III | Theo yêu cầu của E-HSMT | 18,764 | m3 |
| 165 | Bê tông lót đá 4x6 vữa mác 50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 18,764 | m3 |
| 166 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 17,872 | m3 |
| 167 | Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,07 | m3 |
| 168 | Kẻ join sân bê tông 2000x2000 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 11,8 | 10m |
| B | TRẠM KIỂM LÂM SÊRÊPHÔK | |||
| 1 | Nhà làm việc | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0 | 0 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu của E-HSMT | 9,36 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu của E-HSMT | 29,304 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 4x6 vữa mác 50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 5,604 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2,096 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,026 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,106 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,117 | 100m2 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 30,6 | m3 |
| 10 | Lấp đất móng | Theo yêu cầu của E-HSMT | 72,016 | m3 |
| 11 | Bê tông lót nền đá 4x6 vữa mác 50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0 | m3 |
| 12 | Bê tông lót đá 4x6 vữa mác 50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 17 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 35,24 | m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 9,066 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,812 | m3 |
| 17 | Bê tông ô văng đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,23 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,037 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,263 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn ô văng | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,237 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,122 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,235 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,856 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,11 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,124 | tấn |
| 28 | Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,662 | m3 |
| 29 | Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 55,303 | m3 |
| 30 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,4 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 330,29 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 159,328 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 11,64 | m2 |
| 34 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 14,4 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu của E-HSMT | 489,618 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu của E-HSMT | 26,04 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của E-HSMT | 330,29 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của E-HSMT | 185,368 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 9,42 | m2 |
| 40 | Quét 2 lớp sikatop seal 107(1.5kg/lớp/m2)chống thấm sê nô | Theo yêu cầu của E-HSMT | 9,42 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 152,94 | m2 |
| 42 | CCLD cửa sắt | Theo yêu cầu của E-HSMT | 34,267 | m2 |
| 43 | Bộ khóa cửa | Theo yêu cầu của E-HSMT | 5 | bộ |
| 44 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,553 | tấn |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,445 | tấn |
| 46 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,553 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ, dầm trần thép | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,445 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của E-HSMT | 256,091 | m2 |
| 49 | Đóng trần tôn lạnh | Theo yêu cầu của E-HSMT | 134,64 | m2 |
| 50 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.4mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,685 | 100m2 |
| 51 | Pin năng lượng mặt trời (1x2)m - 330W | Theo yêu cầu của E-HSMT | 6 | tấm |
| 52 | Máng xối tôn thoát nước | Theo yêu cầu của E-HSMT | 13,2 | m |
| 53 | Hệ thống cấp nước lên xuống bồn | Theo yêu cầu của E-HSMT | 18 | HT |
| 54 | LĐ đèn ống đơn dài 0.6m: 220V-20W | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | bộ |
| 55 | LĐ đèn ống đơn dài 1.2m: 220V-40W | Theo yêu cầu của E-HSMT | 16 | bộ |
| 56 | LĐ quạt trần đảo | Theo yêu cầu của E-HSMT | 6 | cái |
| 57 | LĐ mặt công tắc một lỗ (bao gồm mặt + 1 hạt) | Theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | cái |
| 58 | LĐ mặt công tắc hai lỗ (bao gồm mặt + 2 hạt) | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | cái |
| 59 | LĐ mặt công tắc ba lỗ (bao gồm mặt + 3 hạt) | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | LĐ ổ cắm đôi 2 chấu: 220V-10A | Theo yêu cầu của E-HSMT | 13 | cái |
| 61 | LĐ đế âm nhựa đặt công tắc tự chống cháy | Theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | hộp |
| 62 | LĐ đế âm nhựa đặt ổ cắm tự chống cháy | Theo yêu cầu của E-HSMT | 13 | hộp |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 25 | m |
| 64 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 50 | m |
| 65 | Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 140 | m |
| 66 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 250 | m |
| 67 | LĐ ống luồn dây PVC D16 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 180 | m |
| 68 | LĐ ống luồn dây PVC D20 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 50 | m |
| 69 | LĐ hộp đấu nối dây điện bằng nhựa | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | hộp |
| 70 | LĐ tủ điện bằng tôn : (500x300x150)mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | hộp |
| 71 | LĐ aptomat 1 pha I=50A | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | LĐ aptomat 1 pha I=40A | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 73 | LĐ aptomat 1 pha I=16A | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | cái |
| 74 | LĐ aptomat 1 pha I=10A | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 75 | LĐ đế âm + nắp + viền aptomat | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | hộp |
| 76 | LĐ xà đón điện đầu hồi nhà | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | sứ |
| 77 | Sân bê tông | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0 | 0 |
| 78 | Bê tông lót đá 4x6 vữa mác 50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 13,435 | m3 |
| 79 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 13,435 | m3 |
| 80 | Kẻ roon nền sân 2000x2000 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 128,72 | m2 |
| 81 | Mái che | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0 | 0 |
| 82 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,051 | tấn |
| 83 | Gia công xà gồ, khung thép | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,821 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,051 | tấn |
| 85 | Lắp dựng xà gồ, khung thép | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,821 | tấn |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của E-HSMT | 141,313 | m2 |
| 87 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.4mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,25 | 100m2 |
| C | ĐƯỜNG TUẦN TRA BVR TUYẾN TỪ TRẠM BẢN ĐÔN - CHÂN NÚI YOKDON | |||
| 1 | NỀN ĐƯỜNG | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0 | 0 |
| 2 | Đào rãnh dọc 2 bên tuyến, đất cấp 3 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 74,34 | 100m3 |
| 3 | Vét sình đổ đi Ltb = 7km | Theo yêu cầu của E-HSMT | 10,55 | 100m3 |
| 4 | V/ chuyển đất cự ly 1,0Km đầu | Theo yêu cầu của E-HSMT | 10,55 | 100m3 |
| 5 | V/ chuyển đất cự ly 4 Km tiếp | Theo yêu cầu của E-HSMT | 10,55 | 100m3 |
| 6 | V/ chuyển đất cự ly 2 Km cuối | Theo yêu cầu của E-HSMT | 10,55 | 100m3 |
| 7 | V/ chuyển đất cấp 3 sang đắp cự ly 300m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 73,7466 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đất cấp 3, Kyc > 0,95 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 65,2625 | 100m3 |
| 9 | Đắp mặt đường đất cấp 3 dày 25cm, K>0,95 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 40,6 | 100m3 |
| 10 | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0 | 0 |
| 11 | Đào đất thi công (Đất cấp 3) | Theo yêu cầu của E-HSMT | 287,54 | m3 |
| 12 | Đá dăm cát đệm. | Theo yêu cầu của E-HSMT | 15,64 | m3 |
| 13 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2,4412 | 100m2 |
| 14 | Móng cống BTXM M150# đá 2x4 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 42,63 | m3 |
| 15 | Bê tông tường đầu, tường cánh + thân cống M150# đá 2x4 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 14,33 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tấm bản, ống cống | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,7089 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép tấm bản + mối nối D6-16mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,8781 | tấn |
| 18 | Bê tông đúc sẵn tấm bản M200#, đá 1*2. | Theo yêu cầu của E-HSMT | 7,82 | m3 |
| 19 | Vữa M100# đệm tấm bản dày 2cm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 14,5 | m2 |
| 20 | Lắp đặt tấm bản | Theo yêu cầu của E-HSMT | 36 | tấm |
| 21 | Bê tông ống cống M250#, đá 1*2. | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,36 | m3 |
| 22 | Lắp đặt ống cống | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | ống |
| 23 | Vữa M100# | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,5 | m2 |
| 24 | Quét nhưạ đường chống thấm + mối nối | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | ống |
| 25 | BT chèn mối nối M200#, đá 1*2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,33 | m3 |
| 26 | Bê tông rải mặt M#300, đá 0,5*1 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2,84 | m3 |
| 27 | Đắp đất cấp 3 Kyc>0,95 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,8612 | 100m3 |
| 28 | MẶT ĐƯỜNG BTXM GIA CỐ PHẠM VI CỐNG | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0 | 0 |
| 29 | Ván khuôn mặt đường | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,188 | 100m2 |
| 30 | Trải lớp giấy dầu tạo phẳng | Theo yêu cầu của E-HSMT | 11,55 | 100m2 |
| 31 | Móng cấp phối đá dăm loại 1, Dmax=25mm, dày 15cm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,383 | 100m3 |
| 32 | Mặt đường BTXM đá 1x2 M250# dày 18cm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 208,7 | m3 |
| 33 | GIA CỐ MÁI TALUY | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0 | 0 |
| 34 | Ván khuôn đổ bê tông | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,8 | 100m2 |
| 35 | Chân khay BTXM M150# đá 2x4 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 10 | m3 |
| 36 | Vữa XM50# đệm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 100 | m2 |
| 37 | Bê tông gia cố mái taluy M#150, đá 2*4. | Theo yêu cầu của E-HSMT | 12 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi