Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200603406-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200603402 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (Sự nghiệp giáo dục) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 17:31:00 đến ngày 2020-07-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,721,427,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối nhà 02 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ kính cửa | Chương 5, E-HSMT | 147,54 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà | Chương 5, E-HSMT | 719,69 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ sơn tường trong nhà | Chương 5, E-HSMT | 434,4 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ sơn dầm trần trong nhà | Chương 5, E-HSMT | 125,96 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch ceramic | Chương 5, E-HSMT | 57,04 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường gạch ceramic các phòng vệ sinh để lắp đặt đường ống cấp thoát nước. | Chương 5, E-HSMT | 43,87 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ nền bê tông gạch vỡ để chống thấm | Chương 5, E-HSMT | 9,09 | m3 |
| 8 | Phá dỡ lớp vữa trát trên sênô, mái sảnh | Chương 5, E-HSMT | 90,54 | m2 |
| 9 | Tháo xí bệt để xử lý đường ống | Chương 5, E-HSMT | 25 | bộ |
| 10 | Tháo chậu rửa | Chương 5, E-HSMT | 23 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ tường lan can tầng 2 | Chương 5, E-HSMT | 3,04 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ bệ rủa nhà ăn | Chương 5, E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 13 | Bốc xếp các loại phế thải | Chương 5, E-HSMT | 15,38 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự lý 1km bằng tô 5T | Chương 5, E-HSMT | 15,38 | m3 |
| B | Sửa chữa Khối nhà 02 tầng | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt đường ống cấp nước D34 | Chương 5, E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 2 | Cung cấp lắp đặt đường ống cấp nước D27 | Chương 5, E-HSMT | 0,648 | 100m |
| 3 | Cung cấp lắp đặt đường ống cấp nước D21 | Chương 5, E-HSMT | 0,756 | 100m |
| 4 | Cung cấp lắp đặt van khóa D34 | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp lắp đặt van khóa D27 | Chương 5, E-HSMT | 9 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút,T D34 | Chương 5, E-HSMT | 36 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút,T D27 | Chương 5, E-HSMT | 160 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút T, D21 | Chương 5, E-HSMT | 110 | cái |
| 9 | Cung cấp lắp đặt xí bệt thay mới | Chương 5, E-HSMT | 8 | bộ |
| 10 | Lắp đặt xí bệt sử dụng lại | Chương 5, E-HSMT | 17 | bộ |
| 11 | Lắp đặt chậu rửa sử dụng lại | Chương 5, E-HSMT | 23 | bộ |
| 12 | Cung cấp lắp đặt vòi rủa | Chương 5, E-HSMT | 12 | bộ |
| 13 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương 5, E-HSMT | 8 | cái |
| 14 | Xây chậu rửa tay bằng gạch 02 phòng học, gạch 8x8x19, dày > 30cm, VXM M75 | Chương 5, E-HSMT | 1,4 | m3 |
| 15 | Trát chậu rủa tay, dày 1,5cm, VXM M75 | Chương 5, E-HSMT | 5,55 | m2 |
| 16 | Ốp gạch ceramic chậụ rửa tay 300x450 | Chương 5, E-HSMT | 8,07 | m2 |
| 17 | Xây chậu rửa thức ăn phòng bếp gạch 8x8x19, dày 10cm, VXM M75 | Chương 5, E-HSMT | 0,37 | m3 |
| 18 | Bê tông đá 4x6, VXM M75, chậu rửa phòng bếp | Chương 5, E-HSMT | 1,36 | m3 |
| 19 | Trát chậu rửa thức ăn, dày 1,5cm, VXM M75 | Chương 5, E-HSMT | 5,36 | m2 |
| 20 | Ốp gạch ceramic 300x450 chậu rửa thức ăn | Chương 5, E-HSMT | 17,42 | m2 |
| 21 | Xây bệ bếp gạch 8x8x19, dày 10cm, VXM M75 | Chương 5, E-HSMT | 0,06 | m3 |
| 22 | Cốt thép đan bệ bếp, đường kính thép <10 | Chương 5, E-HSMT | 0,1086 | 100kg |
| 23 | Bê tông bệ bếp, bê tông đá 1x2M200 | Chương 5, E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 24 | Trát bệ bếp, dày 1,5cm, VXM M75 | Chương 5, E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 25 | Ốp gạch ceramic 300x450 tường bếp | Chương 5, E-HSMT | 13,64 | m2 |
| 26 | Lát gạch ceramic 300x450 , mặt bếp | Chương 5, E-HSMT | 15,92 | m2 |
| 27 | Cốt thép ban công tầng 2 phần mở rộng | Chương 5, E-HSMT | 0,0647 | tấn |
| 28 | Phun vữa xi măng cát vàng có phụ gia kết nối thép vào dầm cũ | Chương 5, E-HSMT | 1,4 | m2 |
| 29 | Cốt pha sàn mở rông | Chương 5, E-HSMT | 9,8 | m2 |
| 30 | Bê tông sàn mở rộng, đá 1x2 M200 | Chương 5, E-HSMT | 0,78 | m3 |
| 31 | Xây lan can gạch 8x8x19, dày 20cm, VXM M75 | Chương 5, E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 32 | Trát lan can dày 1,5cm, VXM M75 | Chương 5, E-HSMT | 5,7 | m2 |
| 33 | Lắp đặt tay vịn lan can inox (tận dụng tay vị cũ) | Chương 5, E-HSMT | 0,6 | m2 |
| 34 | Xây tường bít lỗ trống, gạch 8x8x19, dày 20cm, VXM M75 | Chương 5, E-HSMT | 0,27 | m3 |
| 35 | Trát tường phần bít lỗ trống, dày 1,5cm, VXM M75 | Chương 5, E-HSMT | 2,85 | m2 |
| 36 | Gia công lắp dựng diềm dái tole phẳng dày 0,45mm 02 đầu hồi mái | Chương 5, E-HSMT | 29,6 | m |
| 37 | Cạo bỏ sơn sắt cửa đi, cửa sổ (2 mặt kể cả khung bông) (80%) | Chương 5, E-HSMT | 371,95 | m2 |
| 38 | Cạo rỉ sắt trên cửa đi, cửa sổ (2 mặt kể cả khung bông) (20%) | Chương 5, E-HSMT | 87,62 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép cửa đi, cửa sổ 1 lóp sơn lót, 02 lớp sơn phủ | Chương 5, E-HSMT | 480,63 | m2 |
| 40 | Thay cửa đi khung sắt kính, vách khung sắt kính, kính cường lực 5mm | Chương 5, E-HSMT | 27,22 | m2 |
| 41 | Thay kính cường lực 5mm cửa đi, cửa sổ, gắn bằng nẹp thép có sẳn | Chương 5, E-HSMT | 147,54 | m2 |
| 42 | Lát gach nên Ceramic 400x400 | Chương 5, E-HSMT | 18,8 | m2 |
| 43 | Cung cấp lắp đặt khung sắt, kính cường lực 5mm trục B, nhịp 3-4 tầng 2 | Chương 5, E-HSMT | 6,38 | m2 |
| 44 | Cung cấp lắp đặt máng tole mái sảnh | Chương 5, E-HSMT | 6,8 | m |
| 45 | Sơn toàn bộ tường ngoài nhà không bả 1 lớp sơn lót, 2 lớp phủ | Chương 5, E-HSMT | 1.029,33 | m2 |
| 46 | Sơn toàn bộ dầm trần ngoài nhà không bả 1 lớp lót chống kiềm, 2 lớp phủ | Chương 5, E-HSMT | 378,85 | m2 |
| 47 | Sơn toàn bộ tường trong nhà không bả 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Chương 5, E-HSMT | 1.626,96 | m2 |
| 48 | Sơn toàn bộ dầm trần trong nhà không bả 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Chương 5, E-HSMT | 684,69 | m2 |
| 49 | Chống thấm sàn vệ sinh | Chương 5, E-HSMT | 34,97 | m2 |
| 50 | Bê tông đá 4x6, VXM M75 nền vệ sinh tầng 2 | Chương 5, E-HSMT | 9,09 | m3 |
| 51 | Lát nền gạch ceramic chống trượt 300x300 nền vệ sinh | Chương 5, E-HSMT | 66,59 | m2 |
| 52 | Ốp tường vệ sinh gạch Caramic 300x450 | Chương 5, E-HSMT | 43,87 | m2 |
| 53 | Cán vữa tạo dốc sênô mái, mái sảnh, dày 3cm tạo dốc, VXM M75 | Chương 5, E-HSMT | 90,54 | m2 |
| 54 | Quét Flinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương 5, E-HSMT | 90,54 | m2 |
| 55 | Sản xuất khung thép đài nước | Chương 5, E-HSMT | 0,306 | tấn |
| 56 | Lắp dựng khung thép đài nước | Chương 5, E-HSMT | 0,306 | tấn |
| 57 | Đào giếng thấm, hố ga thoát nước thải nhà ăn, đất cấp 3 (02 giếng) | Chương 5, E-HSMT | 12,96 | m3 |
| 58 | Bê tông đáy hố ga, đá 1x2M200 | Chương 5, E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 59 | Xây thành giếng thấm, hố ga, gạch thẻ 4x8x19 dày 20cm, VXM M75 | Chương 5, E-HSMT | 2,58 | m2 |
| 60 | Cốt thép tấm đan giếng thấm, hố ga, đường kính thép < 10 | Chương 5, E-HSMT | 0,046 | tấn |
| 61 | Bê tông tấm đan giếng thấm, hố ga, đá 1x2M200 | Chương 5, E-HSMT | 0,32 | m3 |
| 62 | Lắp ống thoát nước mái D90, thay thế đường ống cũ | Chương 5, E-HSMT | 0,85 | 100m |
| 63 | Lắp ống thoát phân D114, thay thế đường ống cũ | Chương 5, E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 64 | Lắp ống thoát nước thải D90, thay thế đường ống cũ | Chương 5, E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 65 | Lắp ống thoát nước thải D60, thay thế đường ống cũ | Chương 5, E-HSMT | 1,12 | 100m |
| 66 | Cung cấp lắp đặt côn, cút, T đường kính 114mm | Chương 5, E-HSMT | 60 | cái |
| 67 | Cung cấp lắp đặt côn, cút, T đường kính 90mm | Chương 5, E-HSMT | 107 | cái |
| 68 | Cung cấp lắp đặt côn, cút, T đường kính 60mm | Chương 5, E-HSMT | 35 | cái |
| 69 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài cao <=16m | Chương 5, E-HSMT | 7,1568 | 100m2 |
| C | Khối nhà 01 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ kính cửa | Chương 5, E-HSMT | 147,03 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà | Chương 5, E-HSMT | 765,33 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ sơn tường trong nhà | Chương 5, E-HSMT | 730,9 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ sơn dầm trần | Chương 5, E-HSMT | 152,49 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch ceramic | Chương 5, E-HSMT | 108,58 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường gạch ceramic các phòng vệ sinh để lắp đặt đường ống cấp thoát nước. | Chương 5, E-HSMT | 60,05 | m2 |
| 7 | Phá dỡ lớp vữa trát trên sênô, mái sảnh | Chương 5, E-HSMT | 159,84 | m2 |
| 8 | Tháo xí bệt để xử lý đường ống | Chương 5, E-HSMT | 64 | bộ |
| 9 | Bốc xếp các loại phế thải | Chương 5, E-HSMT | 9,78 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự lý 1km bằng tô 5T | Chương 5, E-HSMT | 9,78 | m3 |
| D | Sửa chữa Khối nhà 01 tầng | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt đường ống cấp nước D34 | Chương 5, E-HSMT | 2,56 | 100m |
| 2 | Cung cấp lắp đặt đường ống cấp nước D27 | Chương 5, E-HSMT | 2,304 | 100m |
| 3 | Cung cấp lắp đặt đường ống cấp nước D21 | Chương 5, E-HSMT | 2,688 | 100m |
| 4 | Cung cấp lắp đặt van khóa D34 | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp lắp đặt van khóa D27 | Chương 5, E-HSMT | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút D34 | Chương 5, E-HSMT | 65 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút D27 | Chương 5, E-HSMT | 286 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút D21 | Chương 5, E-HSMT | 197 | cái |
| 9 | Cung cấp lắp đặt xí bệt mới | Chương 5, E-HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Lắp đặt xí bệt sử dụng lại | Chương 5, E-HSMT | 58 | bộ |
| 11 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương 5, E-HSMT | 16 | cái |
| 12 | Cung cấp lắp đặt vòi rủa | Chương 5, E-HSMT | 24 | cái |
| 13 | Xây chậu rửa tay bằng gạch 08 phòng học, gạch 8x8x19, dày > 30cm, VXM M75 | Chương 5, E-HSMT | 5,58 | m3 |
| 14 | Trát chậu rủa tay, dày 1,5cm, VXM M75 | Chương 5, E-HSMT | 22,2 | m2 |
| 15 | Ốp gạch ceramic chậụ rủa tay 300x450 | Chương 5, E-HSMT | 32,28 | m2 |
| 16 | Xây tường bít lỗ trống, gạch 8x8x19, dày 20cm, VXM M75 | Chương 5, E-HSMT | 0,17 | m3 |
| 17 | Trát tường phần bít lỗ trống, dày 1,5cm, VXM M75 | Chương 5, E-HSMT | 1,8 | m2 |
| 18 | Gia công lắp dựng diềm dái tole phẳng dày 0,45mm 02 đầu hồi mái | Chương 5, E-HSMT | 41,6 | m |
| 19 | Cạo bỏ sơn sắt cửa đi, cửa sổ (2 mặt kể cả khung bông) (80%) | Chương 5, E-HSMT | 346,22 | m2 |
| 20 | Cạo rỉ sắt trên cửa đi, cửa sổ (2 mặt kể cả khung bông) (20%) | Chương 5, E-HSMT | 86,56 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép cửa đi, cửa sổ 1 lóp sơn lót, 02 lớp sơn phủ | Chương 5, E-HSMT | 443,58 | m2 |
| 22 | Thay cửa đi bị hỏng khung sắt, kính cường lực 5mm | Chương 5, E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 23 | Thay kính cường lực cửa đi, cửa sổ, gắn bàng nẹp thép có sẳn | Chương 5, E-HSMT | 147,03 | m2 |
| 24 | Sơn toàn bộ tường ngoài nhà không bả 1 lớp lót chống kiềm, 2 lớp phủ | Chương 5, E-HSMT | 1.227,11 | m2 |
| 25 | Sơn toàn bộ dầm trần ngoài nhà không bả 1 lớp lót chống kiềm, 2 lớp phủ | Chương 5, E-HSMT | 166,37 | m2 |
| 26 | Sơn toàn bộ tường trong nhà không bả 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Chương 5, E-HSMT | 1.461,83 | m2 |
| 27 | Sơn toàn bộ dầm trần trong nhà không bả 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Chương 5, E-HSMT | 138,6 | m2 |
| 28 | Lát nền gạch ceramic chống trượt 300x300 nền vệ sinh | Chương 5, E-HSMT | 108,58 | m2 |
| 29 | Ốp tường vệ sinh gạch Caramic 300x450 | Chương 5, E-HSMT | 60,05 | m2 |
| 30 | Lắp đặt chỉ trần tole lạnh bị hỏng | Chương 5, E-HSMT | 40 | md |
| 31 | Cán vữa tạo dốc sênô mái, mái sảnh, dày 3cm tạo dốc, VXM M75 | Chương 5, E-HSMT | 159,84 | m2 |
| 32 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, mái tum | Chương 5, E-HSMT | 159,84 | m2 |
| 33 | Đào giếng thấm đất cấp 3 (04 giếng) | Chương 5, E-HSMT | 21,99 | m3 |
| 34 | Xây thành giếng thấm, hố ga, gạch thẻ 4x8x18 dày 20cm, VXM M75 | Chương 5, E-HSMT | 3,17 | m2 |
| 35 | Cốt thép tấm đan giếng thấm, hố ga, đường kính thép < 10 | Chương 5, E-HSMT | 0,064 | tấn |
| 36 | Bê tông tấm đan giếng thấm, hố ga, đá 1x2M200 | Chương 5, E-HSMT | 0,31 | m3 |
| 37 | Lắp ống thoát nước mái D90, thay thế đường ống cũ | Chương 5, E-HSMT | 1,616 | 100m |
| 38 | Lắp ống thoát phân D114, thay thế đường ống cũ | Chương 5, E-HSMT | 0,88 | 100m |
| 39 | Lắp ống thoát nước thải D90, thay thế đường ống cũ | Chương 5, E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 40 | Lắp ống thoát nước thải D60, thay thế đường ống cũ | Chương 5, E-HSMT | 2,08 | 100m |
| 41 | Cung cấp lắp đặt côn, cút, T đường kính 114mm | Chương 5, E-HSMT | 104 | cái |
| 42 | Cung cấp lắp đặt côn, cút, T đường kính 90mm | Chương 5, E-HSMT | 187 | cái |
| 43 | Cung cấp lắp đặt côn, cút, T đường kính 60mm | Chương 5, E-HSMT | 61 | cái |
| 44 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài cao <=16m | Chương 5, E-HSMT | 7,2432 | 100m2 |
| E | Sửa chữa Toàn bộ hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp bóng đèn ống LED 1,2m, loại 1 bóng | Chương 5, E-HSMT | 221 | bộ |
| 2 | Laắp đặt đèn sát trần có chao chụp | Chương 5, E-HSMT | 68 | bộ |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột đồng 4x16mm2 | Chương 5, E-HSMT | 95 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột đồng 4x10mm2 | Chương 5, E-HSMT | 40 | m |
| 5 | Lắp đặt dây 1 ruột đồng 1x4mm2 | Chương 5, E-HSMT | 140 | m |
| 6 | Lắp đặt dây 1 ruột đồng 1x2,5mm2 | Chương 5, E-HSMT | 370 | m |
| 7 | Lắp đặt dây 1 ruột đồng 1x1,5mm2 | Chương 5, E-HSMT | 1.750 | m |
| 8 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương 5, E-HSMT | 29 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương 5, E-HSMT | 24 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương 5, E-HSMT | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương 5, E-HSMT | 68 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tơ 3 pha và phụ kiện | Chương 5, E-HSMT | 1 | Bộ |
| F | Sửa chữa Cổng - Hàng rào - Nhà bảo vê - Bảng tên - Nâng cao đài nước | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà | Chương 5, E-HSMT | 199,43 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ sơn sắt khung sắt thoáng hàng rào, cửa cổng (80%) | Chương 5, E-HSMT | 103,36 | m2 |
| 3 | Cạo rỉ sắt trên khung sắt thoáng hàng rào, cửa cổng (20%) | Chương 5, E-HSMT | 25,84 | m2 |
| 4 | Gia công sửa chữa phần cổng bị mục, hỏng | Chương 5, E-HSMT | 3,55 | m2 |
| 5 | Sơn toàn bộ tường ngoài nhà không bả 1 lớp lót chống kiềm, 2 lớp phủ | Chương 5, E-HSMT | 199,43 | m2 |
| 6 | Sơn toàn bộ tường trong nhà không bả 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Chương 5, E-HSMT | 29,72 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép khung sắt hàng rào, cửa cổng, 1 lóp sơn lót, 02 lớp sơn phủ | Chương 5, E-HSMT | 129,2 | m2 |
| 8 | Ốp đá bảng tên | Chương 5, E-HSMT | 19,68 | m2 |
| 9 | Cung cấp lắp đặt chữ mạ đồng | Chương 5, E-HSMT | 25,03 | m2 |
| 10 | Gia công khung dàn đài nước | Chương 5, E-HSMT | 0,5965 | tấn |
| 11 | Lắp dựng khung dàn đài nước | Chương 5, E-HSMT | 0,5965 | tấn |
| 12 | Sơn khung dàn đài nước 1 lớp sơn lót, 01 lớp sơn màu | Chương 5, E-HSMT | 7 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi