Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200701472-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200544522 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 13:57:00 đến ngày 2020-07-13 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,757,555,025 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,806 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5435 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,9184 | 100m3 |
| 4 | Mua đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.535,3283 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.191,84 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,9466 | 100m3 |
| 7 | Mua sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.074,2258 | m3 |
| 8 | Vận chuyển sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.568,5313 | m3 |
| 9 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,6776 | 100m2 |
| 10 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,8388 | 100m2 |
| 11 | Làm rãnh xương cá, chiều dài <=2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,84 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3495 | 100m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN CỐNG VÀ CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7748 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất lưng cống, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1832 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,98 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,37 | m3 |
| 5 | Bê tông tường tường đầu, tường cánh đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,25 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông D600, dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | đoạn |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông D600, dài 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | đoạn |
| 8 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, D600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | mối nối |
| 9 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5264 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2973 | 100m2 |
| 11 | Làm cọc tiêu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| C | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 70x140cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 5 | Sản xuất khung treo biên báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0509 | tấn |
| 6 | Đèn tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 7 | Cờ hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 8 | Còi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 9 | Găng tay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 10 | Áo phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 11 | Nhân công điều tiết giao thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi