Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ khối lượng xây dựng Nhà vệ sinh các trường: THPT số 3 An Nhơn; PTDTNT THCSTHPT Vĩnh Thạnh; THPT Võ Giữ; THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200703038-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Toàn bộ khối lượng xây dựng Nhà vệ sinh các trường: THPT số 3 An Nhơn; PTDTNT THCSTHPT Vĩnh Thạnh; THPT Võ Giữ; THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm
Số hiệu KHLCNT 20200688876
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-01 17:36:00 đến ngày 2020-07-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,456,906,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VỆ SINH HỌC SINH - TRƯỜNG THPT SỐ 3 AN NHƠN
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III 0,1126 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 21,2401 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0192 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,576 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,076 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0075 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1121 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 1,2195 m3
9 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, XM PCB40 17,055 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,2579 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0668 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2523 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 2,5785 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 5,532 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,2634 100m3
16 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0792 100m3
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 5,4 m2
18 Quét nước xi măng 2 nước 5,4 m2
19 Kẻ roon tường đá chẻ, quét sơn đen 5,4 m2
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 4,6165 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 9,81 m2
22 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 32,36 m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 12,172 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 2,7264 m3
25 Xây cột, trụ bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 0,3486 m3
26 Hoa bê tông vuông 200x200mm, quét vôi 3 nước màu trắng 132 cái
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0992 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0224 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0783 tấn
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, XM PCB40 0,496 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0905 100m2
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0367 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0334 tấn
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 0,4376 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1251 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0715 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 0,7881 m3
38 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,1386 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0829 tấn
40 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 1,48 m3
41 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB40 14,8 m2
42 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 29,6 m2
43 Gia công xà gồ thép 0,2148 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép 0,2148 tấn
45 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,1081 tấn
46 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,1081 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 36,175 1m2
48 Lợp mái tôn lạnh mạ màu sóng vuông dày 0,4mm 0,6458 100m2
49 Bulong nở fi16-200mm 27 cái
50 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 57,253 m2
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 70,3892 m2
52 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 26,48 m
53 Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 14,2953 m2
54 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, XM PCB40 9,05 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 9,556 m2
56 Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 13,86 m2
57 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 117,786 m2
58 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 4,056 m2
59 SXLD khung inox lavabo (chi tiết theo bản vẽ thiết kế) 12,3632 kg
60 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox 3,975 m2
61 Lát đá mặt bệ các loại, XM PCB40 2,656 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 36,8623 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn maxilite 1 nước lót + 2 nước phủ 72,8401 m2
64 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn maxilite nước lót + 2 nước phủ 101,5635 m2
65 Sản xuất cửa đi khung nhôm lambri kết hợp kính mờ dày 5mm (hệ 700 - chi tiết theo bản vẽ) 4,1 m2
66 Sản xuất cửa đi khung nhôm lambri (hệ 700 - chi tiết theo bản vẽ) 15,96 m2
67 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 20,06 m2
68 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 2 cái
69 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m led 20W 7 bộ
70 Lắp đặt đèn led 5W 6 bộ
71 Lắp đặt công tắc 1 hạt 14 cái
72 Lắp đặt cầu chì 9 cái
73 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 16 hộp
74 Lắp đặt mặt nạ 9 cái
75 Lắp đặt Cáp CVV 2x2,5mm2 54 m
76 Lắp đặt Cáp CVV 2x1,5mm2 96 m
77 Lắp đặt ruột gà, ĐK 16mm 35 m
78 Lắp đặt Cáp CVV 2x6mm2 20 m
79 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III 0,3328 100m3
80 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,9825 m3
81 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 2,5905 m3
82 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác 0,5181 100m2
83 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 0,1963 m3
84 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 8,85 m2
85 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 0,4438 m3
86 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, XM PCB40 1,632 m3
87 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 24,55 m2
88 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 2,52 m2
89 Quét nước xi măng 2 nước 24,55 m2
90 Công tác tạm tính: Lớp cát hạt thô 0,2 m3
91 Công tác tạm tính: Lớp sỏi 0,2 m3
92 Công tác tạm tính: Lớp đá chẻ 0,2 m3
93 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,7778 m3
94 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0264 100m2
95 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan 0,0518 tấn
96 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy 8 cái
97 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1989 100m3
98 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 114mm-2.9mm 0,12 100m
99 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm-3mm 0,18 100m
100 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 60mm-3.0mm 0,32 100m
101 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 42mm-3.0mm 0,15 100m
102 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm-3.0mm 0,29 100m
103 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 27mm-3.0mm 0,37 100m
104 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 21mm-3.0mm 0,34 100m
105 Tê nhựa PVC, ĐK 114mm 6 cái
106 Y PVC, ĐK 114mm 4 cái
107 Cút nhựa PVC ĐK 114mm 14 cái
108 Y PVC, ĐK 90mm 2 cái
109 Cút PVC, ĐK 90mm 3 cái
110 Y PVC, ĐK 90/60mm 6 cái
111 Tê giảm PVC, ĐK 90/60mm 11 cái
112 Cút PVC, ĐK 90/60mm 4 cái
113 Y PVC, ĐK 60mm 10 cái
114 Lắp đặt cút PVC, ĐK 60mm 12 cái
115 Y PVC, ĐK 60/34mm 12 cái
116 Cút PVC, ĐK 60/34mm 10 cái
117 Tê PVC, ĐK 34mm 5 cái
118 Lắp đặt cút PVC, ĐK 34mm 44 cái
119 Lơi PVC, ĐK 34mm 20 cái
120 Tê giảm PVC, ĐK 34/21mm 22 cái
121 Cút PVC, ĐK 34/21mm 10 cái
122 Tê giảm PVC, ĐK 27/21mm 20 cái
123 Cút PVC, ĐK 27/21mm 6 cái
124 Tê nhựa ren trong, ĐK 21mm 18 cái
125 Cút nhựa ren trong, ĐK 21mm 22 cái
126 Lắp đặt van khóa một chiều D34 2 cái
127 Lắp đặt van khóa hai chiều D34 6 cái
128 Lắp đặt xí xổm 6 bộ
129 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh inox 6 bộ
130 Lắp đặt phễu thu nước thải Inox KT(200x200) 16 cái
131 Kính soi dày 5mm viền khung nhôm KT(3.2x0.6)m 1,92 m2
132 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả 6 bộ
133 Lắp đặt chậu tiểu nữ 6 bộ
134 Lắp đặt vòi xịt rửa (tiểu nữ) 6 bộ
135 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 1 bể
136 Lắp đặt lavabo + vòi nước nhựa 4 bộ
137 Lắp đặt vòi rửa sàn 2 bộ
138 Máy bơm nước sinh hoạt 1 kw 1 máy
139 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm-3.0mm 0,4 100m
B NHÀ VỆ SINH HỌC SINH - TRƯỜNG PTDTNT THCS&THPT VĨNH THẠNH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III 0,1126 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 21,4741 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0192 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,576 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,076 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0075 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1121 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 1,2195 m3
9 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, XM PCB40 17,1675 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,2591 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0669 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2533 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 2,5905 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,837 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,2628 100m3
16 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0846 100m3
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 5,4 m2
18 Quét nước xi măng 2 nước 5,4 m2
19 Kẻ roon tường đá chẻ, quét sơn đen 5,4 m2
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 4,7875 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 6,93 m2
22 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 30,35 m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 12,172 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 2,7264 m3
25 Xây cột, trụ bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 0,3486 m3
26 Hoa bê tông vuông 200x200mm, quét vôi 3 nước màu trắng 132 cái
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0992 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0224 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0783 tấn
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, XM PCB40 0,496 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0905 100m2
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0367 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0334 tấn
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 0,4376 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1251 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0715 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 0,7881 m3
38 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,1386 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0829 tấn
40 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 1,48 m3
41 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB40 14,8 m2
42 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 29,6 m2
43 Gia công xà gồ thép 0,2148 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép 0,2148 tấn
45 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,1081 tấn
46 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,1081 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 36,175 1m2
48 Lợp mái tôn lạnh mạ màu sóng vuông dày 0,4mm 0,6458 100m2
49 Bulong nở fi16-200mm 27 cái
50 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 57,253 m2
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 70,3892 m2
52 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 26,48 m
53 Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 14,2953 m2
54 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, XM PCB40 9,05 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 9,556 m2
56 Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 13,86 m2
57 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 117,786 m2
58 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 4,056 m2
59 SXLD khung inox lavabo (chi tiết theo bản vẽ thiết kế) 12,3632 kg
60 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox 3,975 m2
61 Lát đá mặt bệ các loại, XM PCB40 2,656 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 36,8623 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn maxilite 1 nước lót + 2 nước phủ 72,8401 m2
64 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn maxilite nước lót + 2 nước phủ 101,5635 m2
65 Sản xuất cửa đi khung nhôm lambri kết hợp kính mờ dày 5mm (hệ 700 - chi tiết theo bản vẽ) 4,1 m2
66 Sản xuất cửa đi khung nhôm lambri (hệ 700 - chi tiết theo bản vẽ) 15,96 m2
67 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 20,06 m2
68 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 2 cái
69 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m led 20W 7 bộ
70 Lắp đặt đèn led 5W 6 bộ
71 Lắp đặt công tắc 1 hạt 14 cái
72 Lắp đặt cầu chì 9 cái
73 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 16 hộp
74 Lắp đặt mặt nạ 9 cái
75 Lắp đặt Cáp CVV 2x2,5mm2 54 m
76 Lắp đặt Cáp CVV 2x1,5mm2 96 m
77 Lắp đặt ruột gà, ĐK 16mm 35 m
78 Lắp đặt Cáp CVV 2x6mm2 50 m
79 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III 0,3328 100m3
80 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,9825 m3
81 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 2,5905 m3
82 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác 0,5181 100m2
83 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 0,1963 m3
84 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 8,85 m2
85 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 0,4438 m3
86 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, XM PCB40 1,632 m3
87 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 24,55 m2
88 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 2,52 m2
89 Quét nước xi măng 2 nước 24,55 m2
90 Công tác tạm tính: Lớp cát hạt thô 0,2 m3
91 Công tác tạm tính: Lớp sỏi 0,2 m3
92 Công tác tạm tính: Lớp đá chẻ 0,2 m3
93 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,7778 m3
94 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0264 100m2
95 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan 0,0518 tấn
96 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy 8 cái
97 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1989 100m3
98 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 114mm-2.9mm 0,12 100m
99 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm-3mm 0,18 100m
100 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 60mm-3.0mm 0,32 100m
101 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 42mm-3.0mm 0,15 100m
102 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm-3.0mm 0,29 100m
103 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 27mm-3.0mm 0,37 100m
104 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 21mm-3.0mm 0,34 100m
105 Tê nhựa PVC, ĐK 114mm 6 cái
106 Y PVC, ĐK 114mm 4 cái
107 Cút nhựa PVC ĐK 114mm 14 cái
108 Y PVC, ĐK 90mm 2 cái
109 Cút PVC, ĐK 90mm 3 cái
110 Y PVC, ĐK 90/60mm 6 cái
111 Tê giảm PVC, ĐK 90/60mm 11 cái
112 Cút PVC, ĐK 90/60mm 4 cái
113 Y PVC, ĐK 60mm 10 cái
114 Lắp đặt cút PVC, ĐK 60mm 12 cái
115 Y PVC, ĐK 60/34mm 12 cái
116 Cút PVC, ĐK 60/34mm 10 cái
117 Tê PVC, ĐK 34mm 5 cái
118 Lắp đặt cút PVC, ĐK 34mm 44 cái
119 Lơi PVC, ĐK 34mm 20 cái
120 Tê giảm PVC, ĐK 34/21mm 22 cái
121 Cút PVC, ĐK 34/21mm 10 cái
122 Tê giảm PVC, ĐK 27/21mm 20 cái
123 Cút PVC, ĐK 27/21mm 6 cái
124 Tê nhựa ren trong, ĐK 21mm 18 cái
125 Cút nhựa ren trong, ĐK 21mm 22 cái
126 Lắp đặt van khóa một chiều D34 2 cái
127 Lắp đặt van khóa hai chiều D34 6 cái
128 Lắp đặt xí xổm 6 bộ
129 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh inox 6 bộ
130 Lắp đặt phễu thu nước thải Inox KT(200x200) 16 cái
131 Kính soi dày 5mm viền khung nhôm KT(3.2x0.6)m 1,92 m2
132 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả 6 bộ
133 Lắp đặt chậu tiểu nữ 6 bộ
134 Lắp đặt vòi xịt rửa (tiểu nữ) 6 bộ
135 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 1 bể
136 Lắp đặt lavabo + vòi nước nhựa 4 bộ
137 Lắp đặt vòi rửa sàn 2 bộ
138 Máy bơm nước sinh hoạt 1 kw 1 máy
139 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm-3.0mm 0,3 100m
C NHÀ VỆ SINH HỌC SINH - TRƯỜNG THPT VÕ GIỮ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III 0,1126 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 20,7271 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0192 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, XM PCB40 0,576 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,07 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0062 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1083 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 1,182 m3
9 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 14,3297 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,2586 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0669 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,253 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,5865 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 1,575 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,2848 100m3
16 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0172 100m3
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 3,525 m2
18 Quét nước xi măng 2 nước 3,525 m2
19 Kẻ roon tường đá chẻ, quét sơn đen 3,525 m2
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, XM PCB40 4,7305 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 4,5 m2
22 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 25 m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 12,6354 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 2,858 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 0,3486 m3
26 Hoa bê tông vuông 200x200mm, quét vôi 3 nước màu trắng 132 cái
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0992 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0224 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0783 tấn
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,496 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0914 100m2
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0367 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0334 tấn
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,4544 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1249 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0716 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,8185 m3
38 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,1374 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0829 tấn
40 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,48 m3
41 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 14,8 m2
42 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 29,6 m2
43 Gia công xà gồ thép 0,2148 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép 0,2148 tấn
45 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,1081 tấn
46 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,1081 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 36,175 1m2
48 Lợp mái tôn lạnh mạ màu sóng vuông dày 0,4mm 0,6458 100m2
49 Bulong nở fi16-200mm 27 cái
50 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 57,2255 m2
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 70,371 m2
52 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 26,48 m
53 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 14,28 m2
54 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 9,14 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 9,418 m2
56 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 13,75 m2
57 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 117,357 m2
58 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 4,056 m2
59 SXLD khung inox lavabo (chi tiết theo bản vẽ thiết kế) 12,3632 kg
60 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox 3,975 m2
61 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 2,656 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 36,6537 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn maxilite 1 nước lót + 2 nước phủ 72,7548 m2
64 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn maxilite nước lót + 2 nước phủ 101,4297 m2
65 Sản xuất cửa đi khung nhôm lambri kết hợp kính mờ dày 5mm (hệ 700 - chi tiết theo bản vẽ) 4,1 m2
66 Sản xuất cửa đi khung nhôm lambri (hệ 700 - chi tiết theo bản vẽ) 15,96 m2
67 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 20,06 m2
68 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 2 cái
69 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m led 20W 7 bộ
70 Lắp đặt đèn led 5W 6 bộ
71 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 cái
72 Lắp đặt cầu chì 9 cái
73 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT <=100x100mm 16 hộp
74 Lắp đặt mặt nạ 1+2 9 cái
75 Lắp đặt Cáp CVV 2x2,5mm2 54 m
76 Lắp đặt Cáp CVV 2x1,5mm2 96 m
77 Lắp đặt ruột gà, ĐK 16mm 35 m
78 Lắp đặt Cáp CVV 2x6mm2 30 m
79 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III 0,3328 100m3
80 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, XM PCB40 0,9825 m3
81 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,5905 m3
82 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác 0,5181 100m2
83 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 0,1963 m3
84 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 8,85 m2
85 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 0,4438 m3
86 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 1,632 m3
87 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 24,55 m2
88 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 2,52 m2
89 Quét nước xi măng 2 nước 24,55 m2
90 Công tác tạm tính: Lớp cát hạt thô 0,2 m3
91 Công tác tạm tính: Lớp sỏi 0,2 m3
92 Công tác tạm tính: Lớp đá chẻ 0,2 m3
93 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,7778 m3
94 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0264 100m2
95 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan 0,0518 tấn
96 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn 8 cái
97 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1989 100m3
98 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 114mm-2.9mm 0,12 100m
99 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm-3mm 0,18 100m
100 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 60mm-3.0mm 0,32 100m
101 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 42mm-3.0mm 0,15 100m
102 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm-3.0mm 0,29 100m
103 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 27mm-3.0mm 0,37 100m
104 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 21mm-3.0mm 0,34 100m
105 Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 114mm 6 cái
106 Lắp đặt Y PVC, ĐK 114mm 4 cái
107 Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 114mm 14 cái
108 Lắp đặt Y PVC, ĐK 90mm 2 cái
109 Lắp đặt cút PVC, ĐK 90mm 3 cái
110 Lắp đặt Y PVC, ĐK 90/60mm 6 cái
111 Lắp đặt tê giảm PVC, ĐK 90/60mm 11 cái
112 Lắp đặt cút PVC, ĐK 90/60mm 4 cái
113 Lắp đặt Y PVC, ĐK 60mm 10 cái
114 Lắp đặt cút PVC, ĐK 60mm 12 cái
115 Lắp đặt Y PVC, ĐK 60/34mm 12 cái
116 Lắp đặt cút PVC, ĐK 60/34mm 10 cái
117 Lắp đặt tê PVC, ĐK 34mm 5 cái
118 Lắp đặt cút PVC, ĐK 34mm 44 cái
119 Lắp đặt lơi PVC, ĐK 34mm 20 cái
120 Lắp đặt tê giảm PVC, ĐK 34/21mm 22 cái
121 Lắp đặt cút PVC, ĐK 34/21mm 10 cái
122 Lắp đặt tê giảm PVC, ĐK 27/21mm 20 cái
123 Lắp đặt cút PVC, ĐK 27/21mm 6 cái
124 Lắp đặt tê nhựa ren trong, ĐK 21mm 18 cái
125 Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 21mm 22 cái
126 Lắp đặt van khóa một chiều D34 2 cái
127 Lắp đặt van khóa hai chiều D34 6 cái
128 Lắp đặt xí xổm 6 bộ
129 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh inox 6 bộ
130 Lắp đặt phễu thu nước thải Inox KT(200x200) 16 cái
131 Kính soi dày 5mm viền khung nhôm KT(3.2x0.6)m 1,92 m2
132 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả 6 bộ
133 Lắp đặt chậu tiểu nữ 6 bộ
134 Lắp đặt vòi xịt rửa (tiểu nữ) 6 bộ
135 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 1 bể
136 Lắp đặt lavabo + vòi nước nhựa 4 bộ
137 Lắp đặt vòi rửa sàn 2 bộ
138 Máy bơm nước sinh hoạt 1 kw 1 máy
139 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm-3.0mm 0,2 100m
D NHÀ VỆ SINH HỌC SINH - TRƯỜNG THPT NGUYỄN BỈNH KHIÊM
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III 0,1126 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 21,2401 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0192 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, XM PCB40 0,576 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,07 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0062 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1083 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 1,182 m3
9 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 14,2697 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,2579 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0668 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2523 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,5785 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 2,226 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,2917 100m3
16 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0154 100m3
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 3,51 m2
18 Quét nước xi măng 2 nước 3,51 m2
19 Kẻ roon tường đá chẻ, quét sơn đen 3,51 m2
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, XM PCB40 4,6165 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 6,36 m2
22 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 25,64 m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 12,6354 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 2,858 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 0,3486 m3
26 Hoa bê tông vuông 200x200mm, quét vôi 3 nước màu trắng 132 cái
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0992 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0224 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0783 tấn
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,496 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0914 100m2
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0367 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0334 tấn
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,4544 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1249 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0716 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,8185 m3
38 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,1374 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0829 tấn
40 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,48 m3
41 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 14,8 m2
42 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 29,6 m2
43 Gia công xà gồ thép 0,2148 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép 0,2148 tấn
45 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,1081 tấn
46 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,1081 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 36,175 1m2
48 Lợp mái tôn lạnh mạ màu sóng vuông dày 0,4mm 0,6458 100m2
49 Bulong nở fi16-200mm 27 cái
50 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 57,2255 m2
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 70,371 m2
52 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 26,48 m
53 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 14,28 m2
54 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 9,14 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 9,418 m2
56 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 13,75 m2
57 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 117,357 m2
58 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 4,056 m2
59 SXLD khung inox lavabo (chi tiết theo bản vẽ thiết kế) 12,3632 kg
60 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox 3,975 m2
61 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 2,656 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 36,6537 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn maxilite 1 nước lót + 2 nước phủ 72,7548 m2
64 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn maxilite nước lót + 2 nước phủ 101,4297 m2
65 Sản xuất cửa đi khung nhôm lambri kết hợp kính mờ dày 5mm (hệ 700 - chi tiết theo bản vẽ) 4,1 m2
66 Sản xuất cửa đi khung nhôm lambri (hệ 700 - chi tiết theo bản vẽ) 15,96 m2
67 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 20,06 m2
68 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 2 cái
69 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m led 20W 7 bộ
70 Lắp đặt đèn led 5W 6 bộ
71 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 cái
72 Lắp đặt cầu chì 9 cái
73 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT <=100x100mm 16 hộp
74 Lắp đặt mặt nạ 1+2 9 cái
75 Lắp đặt Cáp CVV 2x2,5mm2 54 m
76 Lắp đặt Cáp CVV 2x1,5mm2 96 m
77 Lắp đặt ruột gà, ĐK 16mm 35 m
78 Lắp đặt Cáp CVV 2x6mm2 60 m
79 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III 0,3328 100m3
80 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, XM PCB40 0,9825 m3
81 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,5905 m3
82 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác 0,5181 100m2
83 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 0,1963 m3
84 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 8,85 m2
85 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 0,4438 m3
86 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 1,632 m3
87 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 24,55 m2
88 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 2,52 m2
89 Quét nước xi măng 2 nước 24,55 m2
90 Công tác tạm tính: Lớp cát hạt thô 0,2 m3
91 Công tác tạm tính: Lớp sỏi 0,2 m3
92 Công tác tạm tính: Lớp đá chẻ 0,2 m3
93 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,7778 m3
94 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0264 100m2
95 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan 0,0518 tấn
96 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn 8 cái
97 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1989 100m3
98 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 114mm-2.9mm 0,12 100m
99 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm-3mm 0,18 100m
100 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 60mm-3.0mm 0,32 100m
101 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 42mm-3.0mm 0,15 100m
102 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm-3.0mm 0,29 100m
103 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 27mm-3.0mm 0,37 100m
104 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 21mm-3.0mm 0,34 100m
105 Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 114mm 6 cái
106 Lắp đặt Y PVC, ĐK 114mm 4 cái
107 Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 114mm 14 cái
108 Lắp đặt Y PVC, ĐK 90mm 2 cái
109 Lắp đặt cút PVC, ĐK 90mm 3 cái
110 Lắp đặt Y PVC, ĐK 90/60mm 6 cái
111 Lắp đặt tê giảm PVC, ĐK 90/60mm 11 cái
112 Lắp đặt cút PVC, ĐK 90/60mm 4 cái
113 Lắp đặt Y PVC, ĐK 60mm 10 cái
114 Lắp đặt cút PVC, ĐK 60mm 12 cái
115 Lắp đặt Y PVC, ĐK 60/34mm 12 cái
116 Lắp đặt cút PVC, ĐK 60/34mm 10 cái
117 Lắp đặt tê PVC, ĐK 34mm 5 cái
118 Lắp đặt cút PVC, ĐK 34mm 44 cái
119 Lắp đặt lơi PVC, ĐK 34mm 20 cái
120 Lắp đặt tê giảm PVC, ĐK 34/21mm 22 cái
121 Lắp đặt cút PVC, ĐK 34/21mm 10 cái
122 Lắp đặt tê giảm PVC, ĐK 27/21mm 20 cái
123 Lắp đặt cút PVC, ĐK 27/21mm 6 cái
124 Lắp đặt tê nhựa ren trong, ĐK 21mm 18 cái
125 Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 21mm 22 cái
126 Lắp đặt van khóa một chiều D34 2 cái
127 Lắp đặt van khóa hai chiều D34 6 cái
128 Lắp đặt xí xổm 6 bộ
129 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh inox 6 bộ
130 Lắp đặt phễu thu nước thải Inox KT(200x200) 16 cái
131 Kính soi dày 5mm viền khung nhôm KT(3.2x0.6)m 1,92 m2
132 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả 6 bộ
133 Lắp đặt chậu tiểu nữ 6 bộ
134 Lắp đặt vòi xịt rửa (tiểu nữ) 6 bộ
135 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 1 bể
136 Lắp đặt lavabo + vòi nước nhựa 4 bộ
137 Lắp đặt vòi rửa sàn 2 bộ
138 Máy bơm nước sinh hoạt 1 kw 1 máy
139 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm-3.0mm 0,3 100m
E PHẦN CHI PHÍ DỰ PHÒNG (Dự phòng cho yếu tố khối lượng phát sinh ngoài hợp đồng, với giá trị cố định: 30,658,000 đồng)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->