Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Nâng cấp, sửa chữa đường giao thông nông thôn khu vực Kẻ Rào xã Đỗ Sơn, huyện Thanh Ba
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200701862-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổ tư vấn lựa chọn nhà thầu các công trình, dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Thanh Ba |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Nâng cấp, sửa chữa đường giao thông nông thôn khu vực Kẻ Rào xã Đỗ Sơn, huyện Thanh Ba |
| Số hiệu KHLCNT | 20200701798 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn nông thôn mới và hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 14:54:00 đến ngày 2020-07-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,120,225,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | 7,99 | 100m3 | |
| 2 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 | 1,09 | 100m3 | |
| 3 | Xới nền đường K98 đất cấp III | 7,56 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 | 7,56 | 100m3 | |
| 5 | Đào nền đường -đất cấp III | 1,94 | 100m3 | |
| 6 | Đào khuôn đường -đất cấp III | 3,88 | 100m3 | |
| 7 | Đào rãnh-đất cấp III | 1,55 | 100m3 | |
| 8 | Đào cấp nền đường -đất cấp II | 0,74 | 100m3 | |
| 9 | Đào nền đường -đất cấp II (đào hữu cơ) | 0,41 | 100m3 | |
| 10 | Đào trả mương-đất cấp II | 1,14 | 100m3 | |
| 11 | Đào bùn -đất cấp I | 1,35 | 100m3 | |
| 12 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | 5,09 | 100m2 | |
| B | Điều phối đất | |||
| 1 | Đào xúc đất -đất cấp III (đất đào khai thác đắp nền) | 4,36 | 100m3 | |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | 576,23 | m3 | |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 4,32 | 100m3 | |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 1,11 | 100m2 | |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng cống-đất cấp III | 0,22 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,05 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông móng M150, đá 2x4 (móng thân cống + móng đầu cống) | 5,48 | m3 | |
| 4 | Bê tông tường M150, đá 2x4 (tường đầu + tường cánh + hố thu) | 3,65 | m3 | |
| 5 | Bê tông sân cống M150, đá 2x4 | 0,77 | m3 | |
| 6 | Đắp nền móng công trình | 1,86 | m3 | |
| E | Ống cống tròn BTCT D100 | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 | 3,78 | m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống | 0,32 | tấn | |
| 3 | Ván khuôn ống cống | 0,38 | 100m2 | |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông các loại | 0,36 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông | 9 | cái | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 7,2 | m3 | |
| F | THUẾ TN VÀ PHÍ BVMT | |||
| 1 | Thuế tài nguyên môi trường | 436,14 | m3 | |
| 2 | Phí bảo vệ môi trường | 436,14 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi