Gói thầu: 01.XL
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200689697-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Kỳ Lâm. |
| Tên gói thầu | 01.XL |
| Số hiệu KHLCNT | 20200688891 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 11:03:00 đến ngày 2020-07-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,881,852,924 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Có CDKT kèm theo | 2,5099 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Có CDKT kèm theo | 28,1498 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Có CDKT kèm theo | 16,7473 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Có CDKT kèm theo | 24,03 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 1,1224 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Có CDKT kèm theo | 0,0601 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Có CDKT kèm theo | 1,3927 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Có CDKT kèm theo | 1,1263 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 41,1288 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 4,7078 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Có CDKT kèm theo | 62,0586 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Có CDKT kèm theo | 54,6886 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 0,6357 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 8,2258 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,1559 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,8385 | tấn |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có CDKT kèm theo | 1,4483 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có CDKT kèm theo | 1,9198 | 100m3 |
| 19 | Đất phải mua thêm | Có CDKT kèm theo | 0,8969 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Có CDKT kèm theo | 7,8675 | 10m3/1km |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Có CDKT kèm theo | 7,8675 | 10m3/1km |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Có CDKT kèm theo | 7,8675 | 10m3/1km |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Có CDKT kèm theo | 32,8488 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 7,9428 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 61,4028 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 61,4028 | m2 |
| 27 | Lát đá bậc tam cấp | Có CDKT kèm theo | 28,746 | m2 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 2,33 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 0,3825 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 0,5159 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 2,7978 | tấn |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 14,2613 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 4,5736 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 1,1038 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 3,7285 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 3,6396 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 38,8337 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Có CDKT kèm theo | 7,6858 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 7,1502 | tấn |
| 40 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 82,0824 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Có CDKT kèm theo | 0,3488 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,3923 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,2247 | tấn |
| 44 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 3,515 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Có CDKT kèm theo | 0,6555 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 0,0997 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 0,5149 | tấn |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 5,379 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 80,3031 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 53,9702 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 21,3048 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 10,9274 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 0,8215 | m3 |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Có CDKT kèm theo | 6,3648 | 100m2 |
| 55 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Có CDKT kèm theo | 160,6 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 503,4672 | m2 |
| 57 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 335,7616 | m2 |
| 58 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 193,68 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 386,772 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 606,6752 | m2 |
| 61 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 146,672 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 196,3062 | m2 |
| 63 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x600mm | Có CDKT kèm theo | 493,1584 | m2 |
| 64 | Ốp tường trụ, cột gạch 250x400mm | Có CDKT kèm theo | 185,856 | m2 |
| 65 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Có CDKT kèm theo | 17,04 | m2 |
| 66 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 122 | m |
| 67 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 99,88 | m |
| 68 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 99,88 | m |
| 69 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 88,3488 | m2 |
| 70 | Quét 2 lớp hồ dầu Latex R114 chống thấm định mức 1.5 lít/m2 (65.000đ x 2) | Có CDKT kèm theo | 120,4728 | m2 |
| 71 | Khò 1 lớp màng khò Standart chống thấm | Có CDKT kèm theo | 120,4728 | m2 |
| 72 | Gia công xà gồ thép | Có CDKT kèm theo | 2,2655 | tấn |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | Có CDKT kèm theo | 2,2655 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 43,29 | 1m2 |
| 75 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Có CDKT kèm theo | 4,0093 | 100m2 |
| 76 | Tôn úp nóc | Có CDKT kèm theo | 53,5 | m |
| 77 | Ke chống bão, 3 cái/m dài xà gồ | Có CDKT kèm theo | 1.443 | cái |
| 78 | Gia công xà gồ thép | Có CDKT kèm theo | 0,0629 | tấn |
| 79 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Có CDKT kèm theo | 0,2328 | 100m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 503,4672 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 1.672,187 | m2 |
| 82 | Vẽ tranh cổ động | Có CDKT kèm theo | 8,568 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm | Có CDKT kèm theo | 717,9232 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm | Có CDKT kèm theo | 46,5696 | m2 |
| 85 | Lát đá bậc cầu thang | Có CDKT kèm theo | 27,162 | m2 |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng bàn đá granit tự nhiên đỡ chậu rửa | Có CDKT kèm theo | 7 | m2 |
| 87 | Vách ngăn bệ tiểu dạng treo UW 0320 Caesar | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 88 | Ke đỡ bàn đá bằng inox | Có CDKT kèm theo | 28 | cái |
| 89 | Sản xuất lan can hành lang bằng thép mạ kẽm 20x40x2, và ống thép mạ kẽm D76 sơn tĩnh điện | Có CDKT kèm theo | 50,446 | m2 |
| 90 | Sản xuất lan can cầu thang bằng thép mạ kẽm 40x40x2, tay vịn bằng thép ống mạ kẽm D60 dày 2mm sơn tĩnh điện | Có CDKT kèm theo | 10,953 | m2 |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Có CDKT kèm theo | 0,187 | 100m |
| 92 | Lắp dựng lan can sắt | Có CDKT kèm theo | 61,399 | m2 |
| 93 | Chắn hoa sắt bằng thép hộp tráng kẽm 16x16x1.2, sơn tĩnh điện | Có CDKT kèm theo | 111,84 | m2 |
| 94 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Có CDKT kèm theo | 111,84 | m2 |
| 95 | Sản xuất khung thép làm giằng chống bão | Có CDKT kèm theo | 166,6718 | kg |
| 96 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi dùng thanh nhôm Việt Pháp, kính 6.38 ly Việt Nhật, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ | Có CDKT kèm theo | 59,4 | m2 |
| 97 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở trượt hệ 2600, bánh xe trượt, kính 6.38 ly Việt Nhật, dùng thanh nhôm Việt Pháp độ dày 1,2-1,6 ly và phụ kiện Việt Pháp đồng bộ. | Có CDKT kèm theo | 50,256 | m2 |
| 98 | Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định hệ 4400, kính 6.38 ly Việt Nhật, dùng thanh nhôm Việt Pháp độ dày 1,2-1,6 ly và phụ kiện Việt Pháp đồng bộ. | Có CDKT kèm theo | 19,344 | m2 |
| 99 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở hất 0,5-0,8m2, phụ kiện 2 bản lề, một tay cài đơn điểm , kính 6.38 ly Việt Nhật, dùng thanh nhôm Việt Pháp độ dày 1,2-1,6 ly và phụ kiện Việt Pháp đồng bộ. | Có CDKT kèm theo | 10,176 | m2 |
| 100 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Có CDKT kèm theo | 40 | bộ |
| 101 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Có CDKT kèm theo | 16 | bộ |
| 102 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Có CDKT kèm theo | 11 | bộ |
| 103 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Có CDKT kèm theo | 8 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Có CDKT kèm theo | 10 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Có CDKT kèm theo | 16 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt quạt trần | Có CDKT kèm theo | 28 | cái |
| 109 | Lắp đặt ô cắm đôi | Có CDKT kèm theo | 36 | cái |
| 110 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Có CDKT kèm theo | 4 | bộ |
| 111 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Có CDKT kèm theo | 20 | hộp |
| 112 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Có CDKT kèm theo | 8 | hộp |
| 113 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Có CDKT kèm theo | 3 | hộp |
| 114 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Có CDKT kèm theo | 10 | cái |
| 116 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Có CDKT kèm theo | 28 | cái |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*16mm2 | Có CDKT kèm theo | 62 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Có CDKT kèm theo | 150 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2,5mm2 | Có CDKT kèm theo | 560 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Có CDKT kèm theo | 780 | m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Có CDKT kèm theo | 680 | m |
| 122 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Có CDKT kèm theo | 3 | cọc |
| 123 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Có CDKT kèm theo | 10 | m |
| 124 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Có CDKT kèm theo | 5 | m |
| 125 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 126 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Có CDKT kèm theo | 7 | cọc |
| 127 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Có CDKT kèm theo | 80 | m |
| 128 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Có CDKT kèm theo | 34 | m |
| 129 | Bật sắt chẻ đuôi cá, giá đỡ trên mái, tường | Có CDKT kèm theo | 124 | cái |
| 130 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | Có CDKT kèm theo | 3 | bộ |
| 131 | Bu lông đai ốc, đồng lá, đệm chì, bu lông | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 132 | Sơn | Có CDKT kèm theo | 3 | hộp |
| 133 | Que hàn 4mm | Có CDKT kèm theo | 4 | kg |
| 134 | Kiểm tra điện trở tiếp đất | Có CDKT kèm theo | 1 | lần |
| 135 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Có CDKT kèm theo | 19,3 | m3 |
| 136 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 0,2 | m3 |
| 137 | Hộp silicon | Có CDKT kèm theo | 5 | hộp |
| 138 | Bình chữa cháy khí CO2 | Có CDKT kèm theo | 4 | bình |
| 139 | Bình bột chữa cháy MFZ4 | Có CDKT kèm theo | 4 | bình |
| 140 | Hộp đựng bình chữa cháy 600x500x180 | Có CDKT kèm theo | 4 | hộp |
| 141 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | Có CDKT kèm theo | 4 | bộ |
| 142 | Rọ chắn rác | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 143 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Có CDKT kèm theo | 0,98 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Có CDKT kèm theo | 0,2 | 100m |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Có CDKT kèm theo | 36 | cái |
| 147 | Đai giữ ống | Có CDKT kèm theo | 90 | cái |
| 148 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Có CDKT kèm theo | 20 | bộ |
| 149 | Vòi rửa gật gù | Có CDKT kèm theo | 20 | bộ |
| 150 | Lắp đặt gương soi | Có CDKT kèm theo | 8 | cái |
| 151 | Lắp đặt xí bệt | Có CDKT kèm theo | 16 | bộ |
| 152 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Có CDKT kèm theo | 16 | cái |
| 153 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Có CDKT kèm theo | 8 | bộ |
| 154 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Có CDKT kèm theo | 8 | bộ |
| 155 | Hộp đựng giấy vệ sinh chống nước | Có CDKT kèm theo | 16 | hộp |
| 156 | Lắp đặt giá treo | Có CDKT kèm theo | 8 | cái |
| 157 | Vòi rumine trẻ em - vòi xịt | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 158 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 159 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Có CDKT kèm theo | 2 | bể |
| 160 | Máy bơm nước Hàn Quốc | Có CDKT kèm theo | 1 | bộ |
| 161 | Van phao cơ D20 | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 162 | Van phao điện D20 | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm | Có CDKT kèm theo | 0,52 | 100 m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Có CDKT kèm theo | 2 | 100 m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm | Có CDKT kèm theo | 0,04 | 100 m |
| 166 | Van ren đồng D20 | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 167 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Có CDKT kèm theo | 16 | cái |
| 168 | Van khóa nhựa D32 | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 169 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 170 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 171 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm | Có CDKT kèm theo | 18 | cái |
| 172 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm | Có CDKT kèm theo | 36 | cái |
| 173 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm | Có CDKT kèm theo | 48 | cái |
| 174 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | Có CDKT kèm theo | 20 | cái |
| 175 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 176 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Có CDKT kèm theo | 0,35 | 100m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Có CDKT kèm theo | 0,3 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Có CDKT kèm theo | 0,72 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Có CDKT kèm theo | 0,2 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Có CDKT kèm theo | 0,68 | 100m |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Có CDKT kèm theo | 0,25 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Có CDKT kèm theo | 0,12 | 100m |
| 184 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Có CDKT kèm theo | 10 | cái |
| 185 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 186 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Có CDKT kèm theo | 25 | cái |
| 187 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 188 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 189 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 190 | Tê thông tắc D48/125 | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 191 | Tê thông tắc D48/75 | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 192 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Có CDKT kèm theo | 3 | cái |
| 193 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Có CDKT kèm theo | 8 | cái |
| 194 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Có CDKT kèm theo | 16 | cái |
| 195 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 196 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Có CDKT kèm theo | 3 | cái |
| 197 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Có CDKT kèm theo | 40 | cái |
| 198 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Có CDKT kèm theo | 18 | cái |
| 199 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 200 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Có CDKT kèm theo | 16 | cái |
| 201 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Có CDKT kèm theo | 35 | cái |
| 202 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm | Có CDKT kèm theo | 10 | cái |
| 203 | Xi phông D48 | Có CDKT kèm theo | 14 | cái |
| 204 | Nắp lưới chống côn trùng D42 | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| B | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Có CDKT kèm theo | 0,346 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Có CDKT kèm theo | 3,844 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Có CDKT kèm theo | 1,2825 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Có CDKT kèm theo | 1,9693 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 4,0282 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,1003 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Có CDKT kèm theo | 0,1215 | tấn |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 8,4189 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Có CDKT kèm theo | 1,26 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Có CDKT kèm theo | 0,0408 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Có CDKT kèm theo | 0,1487 | tấn |
| 12 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 79,184 | m2 |
| 13 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 8,8644 | m2 |
| 14 | Quét nước xi măng 2 nước | Có CDKT kèm theo | 99,88 | m2 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Có CDKT kèm theo | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Có CDKT kèm theo | 0,11 | 100m |
| C | SÂN LÁT GẠCH | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có CDKT kèm theo | 0,398 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Có CDKT kèm theo | 15,92 | m3 |
| 3 | Lát gạch TEZAROO | Có CDKT kèm theo | 159,2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi