Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200703733-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Hoằng Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200602421 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất tại mặt bằng được phê duyệt |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 09:43:00 đến ngày 2020-07-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,697,315,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.958,231 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.934,32 | m3 |
| 3 | Mua đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 12.947,2468 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 12.947,25 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,7047 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 108,3901 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,6062 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,0215 | 100m2 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,0215 | 100m2 |
| 3 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,0215 | 100m2 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2947 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,526 | m3 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 126,3 | m2 |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 421 | cái |
| C | VỈA HÈ | |||
| 1 | Lát via hè bằng đá Marble Thanh Hóa, KT 30x30x4cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.323,56 | m2 |
| 2 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,1619 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,3865 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,513 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,669 | m3 |
| 6 | Bó vỉa đá KT(230x260x1000)mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 513 | cái |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 513 | cái |
| 8 | Thép lưới chắn rác | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2562 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0244 | 100m2 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3172 | m3 |
| 12 | Bó vỉa đá KT(230x260x40)mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 61 | cái |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 61 | cái |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,3465 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,453 | 100m2 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,3975 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,949 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 149,49 | m2 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,7258 | m3 |
| 20 | Bó vỉa hố trồng cây (1200x200x120) | Theo hồ sơ BCKTKT | 236 | viên |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 236 | cái |
| 22 | Đắp đất màu trồng cây, tận dụng đất bóc phong hóa C1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,895 | m3 |
| 23 | Cây bằng lăng D8-10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 59 | Cây |
| D | HỐ GA + RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 42,669 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,326 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 42,669 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 97,317 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 435,23 | m2 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,5536 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,772 | tấn |
| 8 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,806 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4234 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,4044 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 27,79 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 436 | 1cấu kiện |
| E | HOÀN TRẢ RÃNH THOÁT NƯỚC + HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,424 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4106 | 100m3 |
| 3 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 61,12 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,266 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,458 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,266 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 56,399 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 507,52 | m2 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2169 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1659 | tấn |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,739 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0978 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2545 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,19 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 26 | 1cấu kiện |
| F | XÂY CƠI VÀ ĐẬY TẤM ĐAN RÃNH CŨ | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,28 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | m2 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,288 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,609 | tấn |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,752 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,768 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,0288 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 92 | 1cấu kiện |
| G | RÃNH CHỊU LỰC QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,032 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,44 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,516 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2368 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4321 | tấn |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,09 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2541 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0768 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,44 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | 1cấu kiện |
| H | XÂY DỰNG MỚI ĐƯỜNG ĐIỆN 0,4KV VỀ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8667 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,008 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,28 | m3 |
| 6 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 57,2 | kg |
| 7 | Dây dòng cột nối đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,4 | kg |
| 8 | Dây nối đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,16 | kg |
| 9 | Cột bê tông ly tâm PC.I 12-4,3KN | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cột |
| 10 | Lắp dựng Cột bê tông ly tâm PC.I 12-4,3KN | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | 1 cột |
| 11 | Cổ dề giữ cáp cột tròn đơn CD-1T | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 12 | Dây điện cáp Cu/XLPE/PVC 3x120+1x95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 102 | m |
| 13 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC 3x120+1x95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 102 | m |
| 14 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 15 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| I | PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG ĐIỆN 0,4KV CẤP ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,508 | m3 |
| 2 | Đắp cát hố móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,28 | m3 |
| 3 | Đắp đất móng đường ống, cống bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,85 | m3 |
| 4 | Bốc xếp lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công. Đất các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,508 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0251 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0121 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,3267 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7156 | 100m3 |
| 9 | Gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6.514,2857 | viên |
| 10 | Băng báo hiệu cáp ngầm khổ 0,5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 171 | m2 |
| 11 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,5143 | 1000v |
| 12 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,71 | 100m2 |
| 13 | Ống nhựa xoắn HDPE D85/65 | Theo hồ sơ BCKTKT | 342 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 89mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,24 | 100m |
| 15 | Ống thép mạ D90 dày 2,5mm (5,39kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 43,12 | kg |
| 16 | Lắp đặt ống bảo vệ cáp qua đường, ống gang miệng bát, đường kính trong của ống <= 120mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,08 | 100m |
| 17 | Bu lông khung móng M16x500x450x650 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 18 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | m |
| 19 | Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | m |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,086 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0124 | 100m2 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,26 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,9 | m2 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,036 | m3 |
| 26 | Bu lông khung móng M16x500x450x650 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 27 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | m |
| 28 | Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | m |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,45 | m3 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,043 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0062 | 100m2 |
| 32 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,13 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,95 | m2 |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,018 | m3 |
| 35 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 257,4 | kg |
| 36 | Bu lông mạ M14x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 27 | cái |
| 37 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,5 | 10 cọc |
| 38 | Dây đồng trần M10 (0,09kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 27 | m |
| 39 | Đầu cốt đồng S10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | cái |
| 40 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8 | 10 đầu cốt |
| 41 | Tủ điện công tơ hè phố 200A lắp 4, 5 và 6 công tơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | tủ |
| 42 | Lắp đặt tủ điện cấp nguồn xoay chiều 3 pha <=1000V | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | 1 tủ |
| 43 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x120+1x95mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 37 | m |
| 44 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp < =9kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,37 | 100m |
| 45 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x70+1x50mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 79 | m |
| 46 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 9kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,79 | 100m |
| 47 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x50+1x35mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 102 | m |
| 48 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,02 | 100m |
| 49 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x35+1x25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 95 | m |
| 50 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,95 | 100m |
| 51 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x25+1x16mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 113 | m |
| 52 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,13 | 100m |
| 53 | Đầu cốt đồng S70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 72 | cái |
| 54 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 70mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 72 | đầu cáp |
| J | PHẦN XÂY LẮP HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 681 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 40mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,81 | 100m |
| 3 | Ống thép mạ D60 dày 2,2mm (3,13kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 34,43 | kg |
| 4 | Lắp đặt ống bảo vệ cáp qua đường, Loại bằng ống gang, ống thép, ống có đường kính D <= 120mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,11 | 100m |
| 5 | Bu lông khung móng M16x500x200x650 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Giá đỡ tủ điện chôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPE D76 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | m |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,59 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,048 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,025 | m2 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0086 | 100m3 |
| 13 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 27 | kg |
| 14 | Dây đồng trần M10 (0,09kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | m |
| 15 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 16 | Tủ điều khiển chiếu sáng 3 pha tự động thiết bị ngoại 100A (1200x600x350mm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 17 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 18 | Khung móng cột M24x300x300x675 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | bộ |
| 19 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 48 | m |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 38,895 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,72 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,48 | 100m |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1296 | 100m3 |
| 25 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 205,95 | kg |
| 26 | Bu lông mạ M14x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | cái |
| 27 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | bộ |
| 28 | Công tơ hữu công 3 pha | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 29 | Dây đồng bọc CV50 (0,4kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2 | Kg |
| 30 | Lắp đặt thiết bị đo đếm các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 cái |
| 31 | Cột đèn chiếu sáng bát giác liền cần đơn cao 9m-3,5mm mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | cột |
| 32 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 10m | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | cột |
| 33 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <=10m | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | cột |
| 34 | Đèn chiếu sáng đường phố bán rộng Led 100W | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | bộ |
| 35 | Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, chao chụp và chóa đèn các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | 1 bộ |
| 36 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x25+1x16mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 274 | m |
| 37 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,74 | 100m |
| 38 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x16+1x10mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 508 | m |
| 39 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,51 | 100m |
| 40 | Dây đồng trần M10 (0,09kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 480 | m |
| 41 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,8 | 100m |
| 42 | Dây đôi ruột mềm VCTFK-2x2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 150 | m |
| 43 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5 | 100m |
| 44 | Bảng điện bakelite 220x85x5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | cái |
| 45 | Cầu đấu 4Px60A | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | cái |
| 46 | Aptomat 1 pha/6A | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | cái |
| 47 | Vít M8 bắt bảng điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 60 | cái |
| 48 | Vít M10 bắt tiếp địa liên hoàn | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | cái |
| 49 | Đầu cốt đồng S10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 60 | cái |
| 50 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | 10 đầu cốt |
| 51 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | bảng |
| 52 | Đầu cốt đồng S1-6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 120 | cái |
| 53 | Luồn cáp cửa cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 120 | đầu cáp |
| 54 | Làm đầu cáp khô | Theo hồ sơ BCKTKT | 120 | đầu cáp |
| K | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,025 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi