Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200703733-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Hoằng Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200602421
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất tại mặt bằng được phê duyệt
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-02 09:43:00 đến ngày 2020-07-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,697,315,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT 2.958,231 m3
2 Vận chuyển đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT 2.934,32 m3
3 Mua đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 12.947,2468 m3
4 Vận chuyển đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 12.947,25 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 5,7047 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 108,3901 100m3
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo hồ sơ BCKTKT 3,6062 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm Theo hồ sơ BCKTKT 12,0215 100m2
2 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm Theo hồ sơ BCKTKT 12,0215 100m2
3 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo hồ sơ BCKTKT 12,0215 100m2
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 0,2947 100m2
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 2,526 m3
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 126,3 m2
7 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ BCKTKT 421 cái
C VỈA HÈ
1 Lát via hè bằng đá Marble Thanh Hóa, KT 30x30x4cm Theo hồ sơ BCKTKT 2.323,56 m2
2 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 6% Theo hồ sơ BCKTKT 1,1619 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 5,3865 m3
4 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 0,513 100m2
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 6,669 m3
6 Bó vỉa đá KT(230x260x1000)mm Theo hồ sơ BCKTKT 513 cái
7 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ BCKTKT 513 cái
8 Thép lưới chắn rác Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,2562 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ BCKTKT 0,0244 100m2
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,3172 m3
12 Bó vỉa đá KT(230x260x40)mm Theo hồ sơ BCKTKT 61 cái
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ BCKTKT 61 cái
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 18,3465 m3
15 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 0,453 100m2
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 3,3975 m3
17 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 14,949 m3
18 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 149,49 m2
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 2,7258 m3
20 Bó vỉa hố trồng cây (1200x200x120) Theo hồ sơ BCKTKT 236 viên
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ BCKTKT 236 cái
22 Đắp đất màu trồng cây, tận dụng đất bóc phong hóa C1 Theo hồ sơ BCKTKT 23,895 m3
23 Cây bằng lăng D8-10cm Theo hồ sơ BCKTKT 59 Cây
D HỐ GA + RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 42,669 m3
2 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 11,326 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 42,669 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 97,317 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 435,23 m2
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ BCKTKT 3,5536 100m2
7 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Theo hồ sơ BCKTKT 2,772 tấn
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 28,806 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 1,4234 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ BCKTKT 3,4044 tấn
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 27,79 m3
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ BCKTKT 436 1cấu kiện
E HOÀN TRẢ RÃNH THOÁT NƯỚC + HỐ GA
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 7,424 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 1,4106 100m3
3 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 Theo hồ sơ BCKTKT 61,12 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 23,266 m3
5 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 1,458 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 23,266 m3
7 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 56,399 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 507,52 m2
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ BCKTKT 0,2169 100m2
10 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,1659 tấn
11 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,739 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 0,0978 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,2545 tấn
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 2,19 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ BCKTKT 26 1cấu kiện
F XÂY CƠI VÀ ĐẬY TẤM ĐAN RÃNH CŨ
1 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 5,28 m3
2 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 24 m2
3 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 1,288 100m2
4 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,609 tấn
5 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 9,752 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 0,768 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ BCKTKT 4,0288 tấn
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 20 m3
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ BCKTKT 92 1cấu kiện
G RÃNH CHỊU LỰC QUA ĐƯỜNG
1 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 0,032 100m2
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 1,44 m3
3 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 0,516 100m2
4 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,2368 tấn
5 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,4321 tấn
6 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 5,09 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,2541 tấn
8 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,0768 100m2
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 1,44 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ BCKTKT 16 1cấu kiện
H XÂY DỰNG MỚI ĐƯỜNG ĐIỆN 0,4KV VỀ MẶT BẰNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 2,6 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ BCKTKT 0,8667 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,008 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,2 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,28 m3
6 Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề Theo hồ sơ BCKTKT 57,2 kg
7 Dây dòng cột nối đất Theo hồ sơ BCKTKT 5,4 kg
8 Dây nối đất Theo hồ sơ BCKTKT 20,16 kg
9 Cột bê tông ly tâm PC.I 12-4,3KN Theo hồ sơ BCKTKT 2 cột
10 Lắp dựng Cột bê tông ly tâm PC.I 12-4,3KN Theo hồ sơ BCKTKT 2 1 cột
11 Cổ dề giữ cáp cột tròn đơn CD-1T Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
12 Dây điện cáp Cu/XLPE/PVC 3x120+1x95 Theo hồ sơ BCKTKT 102 m
13 Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC 3x120+1x95 Theo hồ sơ BCKTKT 102 m
14 Kẹp hãm cáp vặn xoắn Theo hồ sơ BCKTKT 10 cái
15 Thí nghiệm tiếp địa đường dây Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
I PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG ĐIỆN 0,4KV CẤP ĐIỆN SINH HOẠT
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 2,508 m3
2 Đắp cát hố móng Theo hồ sơ BCKTKT 2,28 m3
3 Đắp đất móng đường ống, cống bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 2,85 m3
4 Bốc xếp lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công. Đất các loại Theo hồ sơ BCKTKT 2,508 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 0,0251 100m3
6 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 1,0121 100m3
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 5,3267 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,7156 100m3
9 Gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm Theo hồ sơ BCKTKT 6.514,2857 viên
10 Băng báo hiệu cáp ngầm khổ 0,5m Theo hồ sơ BCKTKT 171 m2
11 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo hồ sơ BCKTKT 6,5143 1000v
12 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo hồ sơ BCKTKT 1,71 100m2
13 Ống nhựa xoắn HDPE D85/65 Theo hồ sơ BCKTKT 342 m
14 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 89mm Theo hồ sơ BCKTKT 3,24 100m
15 Ống thép mạ D90 dày 2,5mm (5,39kg/m) Theo hồ sơ BCKTKT 43,12 kg
16 Lắp đặt ống bảo vệ cáp qua đường, ống gang miệng bát, đường kính trong của ống <= 120mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,08 100m
17 Bu lông khung móng M16x500x450x650 Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
18 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Theo hồ sơ BCKTKT 6 m
19 Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 Theo hồ sơ BCKTKT 18 m
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,9 m3
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,086 m3
22 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo hồ sơ BCKTKT 0,0124 100m2
23 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ BCKTKT 0,26 m3
24 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,9 m2
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,036 m3
26 Bu lông khung móng M16x500x450x650 Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
27 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Theo hồ sơ BCKTKT 3 m
28 Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 Theo hồ sơ BCKTKT 24 m
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,45 m3
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,043 m3
31 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ BCKTKT 0,0062 100m2
32 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ BCKTKT 0,13 m3
33 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 0,95 m2
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,018 m3
35 Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề Theo hồ sơ BCKTKT 257,4 kg
36 Bu lông mạ M14x50 Theo hồ sơ BCKTKT 27 cái
37 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 4,5 10 cọc
38 Dây đồng trần M10 (0,09kg/m) Theo hồ sơ BCKTKT 27 m
39 Đầu cốt đồng S10 Theo hồ sơ BCKTKT 18 cái
40 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,8 10 đầu cốt
41 Tủ điện công tơ hè phố 200A lắp 4, 5 và 6 công tơ Theo hồ sơ BCKTKT 9 tủ
42 Lắp đặt tủ điện cấp nguồn xoay chiều 3 pha <=1000V Theo hồ sơ BCKTKT 9 1 tủ
43 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x120+1x95mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 37 m
44 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp < =9kg/m Theo hồ sơ BCKTKT 0,37 100m
45 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x70+1x50mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 79 m
46 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 9kg/m Theo hồ sơ BCKTKT 0,79 100m
47 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x50+1x35mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 102 m
48 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 6kg/m Theo hồ sơ BCKTKT 1,02 100m
49 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x35+1x25mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 95 m
50 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 6kg/m Theo hồ sơ BCKTKT 0,95 100m
51 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x25+1x16mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 113 m
52 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 6kg/m Theo hồ sơ BCKTKT 1,13 100m
53 Đầu cốt đồng S70 Theo hồ sơ BCKTKT 72 cái
54 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 70mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 72 đầu cáp
J PHẦN XÂY LẮP HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 Theo hồ sơ BCKTKT 681 m
2 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 40mm Theo hồ sơ BCKTKT 6,81 100m
3 Ống thép mạ D60 dày 2,2mm (3,13kg/m) Theo hồ sơ BCKTKT 34,43 kg
4 Lắp đặt ống bảo vệ cáp qua đường, Loại bằng ống gang, ống thép, ống có đường kính D <= 120mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,11 100m
5 Bu lông khung móng M16x500x200x650 Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
6 Giá đỡ tủ điện chôn Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
7 Ống nhựa xoắn HDPE D76 Theo hồ sơ BCKTKT 3 m
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 2,59 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,048 100m2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,2 m3
11 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 0,025 m2
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0086 100m3
13 Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề Theo hồ sơ BCKTKT 27 kg
14 Dây đồng trần M10 (0,09kg/m) Theo hồ sơ BCKTKT 7 m
15 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Theo hồ sơ BCKTKT 1 tủ
16 Tủ điều khiển chiếu sáng 3 pha tự động thiết bị ngoại 100A (1200x600x350mm) Theo hồ sơ BCKTKT 1 tủ
17 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo hồ sơ BCKTKT 1 tủ
18 Khung móng cột M24x300x300x675 Theo hồ sơ BCKTKT 15 bộ
19 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Theo hồ sơ BCKTKT 48 m
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 38,895 m3
21 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,72 100m2
22 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,48 100m
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 18 m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,1296 100m3
25 Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề Theo hồ sơ BCKTKT 205,95 kg
26 Bu lông mạ M14x50 Theo hồ sơ BCKTKT 15 cái
27 Làm tiếp địa cho cột điện Theo hồ sơ BCKTKT 15 bộ
28 Công tơ hữu công 3 pha Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cái
29 Dây đồng bọc CV50 (0,4kg/m) Theo hồ sơ BCKTKT 1,2 Kg
30 Lắp đặt thiết bị đo đếm các loại Theo hồ sơ BCKTKT 1 1 cái
31 Cột đèn chiếu sáng bát giác liền cần đơn cao 9m-3,5mm mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ BCKTKT 15 cột
32 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 10m Theo hồ sơ BCKTKT 15 cột
33 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <=10m Theo hồ sơ BCKTKT 15 cột
34 Đèn chiếu sáng đường phố bán rộng Led 100W Theo hồ sơ BCKTKT 18 bộ
35 Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, chao chụp và chóa đèn các loại Theo hồ sơ BCKTKT 18 1 bộ
36 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x25+1x16mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 274 m
37 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Theo hồ sơ BCKTKT 2,74 100m
38 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x16+1x10mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 508 m
39 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Theo hồ sơ BCKTKT 4,51 100m
40 Dây đồng trần M10 (0,09kg/m) Theo hồ sơ BCKTKT 480 m
41 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Theo hồ sơ BCKTKT 4,8 100m
42 Dây đôi ruột mềm VCTFK-2x2,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 150 m
43 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Theo hồ sơ BCKTKT 1,5 100m
44 Bảng điện bakelite 220x85x5mm Theo hồ sơ BCKTKT 15 cái
45 Cầu đấu 4Px60A Theo hồ sơ BCKTKT 15 cái
46 Aptomat 1 pha/6A Theo hồ sơ BCKTKT 15 cái
47 Vít M8 bắt bảng điện Theo hồ sơ BCKTKT 60 cái
48 Vít M10 bắt tiếp địa liên hoàn Theo hồ sơ BCKTKT 15 cái
49 Đầu cốt đồng S10 Theo hồ sơ BCKTKT 60 cái
50 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 6 10 đầu cốt
51 Lắp bảng điện cửa cột Theo hồ sơ BCKTKT 15 bảng
52 Đầu cốt đồng S1-6 Theo hồ sơ BCKTKT 120 cái
53 Luồn cáp cửa cột Theo hồ sơ BCKTKT 120 đầu cáp
54 Làm đầu cáp khô Theo hồ sơ BCKTKT 120 đầu cáp
K CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng Theo hồ sơ BCKTKT 0,025 tb
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->