Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200701543-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần kiến trúc công nghệ B.I.M
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200306295
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-01 14:53:00 đến ngày 2020-07-13 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,682,956,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 455 m3
2 Đào khuôn đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 953,862 m3
3 Vét hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 358,55 m3
4 Đắp lề độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.393,876 m3
5 Đất núi đắp lề đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.839,9216 m3
6 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 768,238 m3
7 Đất núi đắp nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.041,7334 m3
8 Cuốc chân đinh tạo nhám mặt đường cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,355 100m2
9 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,9631 100m2
10 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm (Chia làm 2 lớp, mỗi lớp 10cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,7735 100m2
11 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,9631 100m2
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,9631 100m2
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5855 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5855 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,0887 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,0887 100m3
17 Di chuyển cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cột
B Hệ thống thoát nước
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.322,3079 m3
2 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II (20% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,6232 m3
3 Đào móng rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II (20% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 262,746 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,3147 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 195,2064 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,2578 m3
7 Cốt thép đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5327 tấn
8 Cốt thép, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4216 tấn
9 Ván khuôn gỗ ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4594 100m2
10 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4045 tấn
11 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4045 tấn
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3483 m3
13 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 379,398 m3
14 Trát tường dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.288,238 m2
15 Láng đáy dày 2,0 cm, vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 556,92 m2
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,6848 m3
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8384 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4486 100m2
19 Lắp dựng đan ga, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.136 cái
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
21 Bê tông đế cống, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,66 m3
22 Cốt thép đế cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,378 tấn
23 Ván khuôn thép dế móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,143 100m2
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 cái
25 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính D400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,5 đoạn ống
26 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 mối nối
27 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 793,6244 m3
28 Đất núi đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.047,5842 m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,1368 100m3
30 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,1368 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->