Gói thầu: - Xây dựng mới 10 phòng học, 14 phòng chức năng, san lấp mặt bằng và các công trình phụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200702391-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Thanh Bình |
| Tên gói thầu | - Xây dựng mới 10 phòng học, 14 phòng chức năng, san lấp mặt bằng và các công trình phụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200141970 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 420 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 16:13:00 đến ngày 2020-07-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,219,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI 10 PHÒNG HỌC VÀ 04 PHÒNG CHỨC NĂNG (PHẦN XÂY DỰNG) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 3,6505 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,3751 | 100m3 | |
| 3 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 0,5434 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,921 | 100m3 | |
| 5 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 42,5365 | 100m | |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài cọc >4m, đất cấp I - Cọc 25x25cm (ép âm NC & MTC x 1,05) | 1,687 | 100m | |
| 7 | Đóng cừ đá 120x120, L=1,5m bằng thủ công - Cấp đất I (NC x 2,866 theo thông báo số 48 của Sở Xây dựng) | 0,216 | 100m | |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | 241 | mối nối | |
| 9 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 263,644 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 7,625 | m3 | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 5,9776 | 100m3 | |
| 12 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤1,0km | 7,2927 | 100m3 | |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 71,2335 | m3 | |
| 14 | Lót nilong chông mất nước xi măng | 24,7186 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 94,5564 | m3 | |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,728 | m3 | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 16,272 | m3 | |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 9,882 | m3 | |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 57,5306 | m3 | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 39,008 | m3 | |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 108,3766 | m3 | |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 194,2678 | m3 | |
| 23 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 13,0018 | m3 | |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,357 | m3 | |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,357 | m3 | |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 26,7152 | m3 | |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,4144 | m3 | |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 13,8648 | m3 | |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 165 | 1cấu kiện | |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 52 | cái | |
| 31 | Cung cấp lam BT đúc sẳn KT: 300x800 | 12 | cái | |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 10,7981 | 100m2 | |
| 33 | Ván khuôn móng cột | 4,0181 | 100m2 | |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 18,9868 | 100m2 | |
| 35 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 11,2257 | 100m2 | |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 21,7948 | 100m2 | |
| 37 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 1,2366 | 100m2 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 7,9567 | 100m2 | |
| 39 | Ván khuôn móng dài | 0,054 | 100m2 | |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 1,2678 | 100m2 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 25,3379 | m3 | |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,462 | m3 | |
| 43 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng XMCL 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 10,1822 | m3 | |
| 44 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 0,438 | m3 | |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | 2,1399 | m3 | |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | 107,0708 | m3 | |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | 177,3319 | m3 | |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (sơn P ngoài ) | 343,6558 | m2 | |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (sơn P trong, tính tổng diện tích trát - diện tích trát ngoài) | 150,1495 | m2 | |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (sơn P ngoài) | 113,4424 | m2 | |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 (sơn P trong) | 853,16 | m2 | |
| 52 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 (sơn P ngoài) | 920,829 | m2 | |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (sơn P trong) | 192,125 | m2 | |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (sơn P ngoài) | 426,68 | m2 | |
| 55 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 243,7095 | m2 | |
| 56 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 1.105,6594 | m2 | |
| 57 | Trát tường ngoài ngoài xây gạch không nung vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 121,09 | m2 | |
| 58 | Trát tường ngoài ngoài xây gạch không nung vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 40,02 | m2 | |
| 59 | Trát tường trong, dày 1,5cm xây gạch không nung vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 51,42 | m2 | |
| 60 | Trát tường ngoài xây gạch không nung vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 1.858,745 | m2 | |
| 61 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm xây gạch không nung vữa thông thường, Vữa XM M75 | 4,68 | m2 | |
| 62 | Trát tường trong, dày 1,5cm xây gạch không nung vữa thông thường, Vữa XM M75 | 1.304,6826 | m2 | |
| 63 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 144,2136 | m2 | |
| 64 | Láng granitô nền sàn | 54,2196 | m2 | |
| 65 | Láng granitô cầu thang | 74,9472 | m2 | |
| 66 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | 3,184 | m2 | |
| 67 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | 262,1 | m | |
| 68 | Đắp vữa trang trí, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 (dày 8cm hao phí vật tư tính 4 lần) | 28,614 | m2 | |
| 69 | Đắp vữa trang trí, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 (dày 4cm hao phí vật tư tính 2 lần) | 72 | m2 | |
| 70 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 106,74 | m2 | |
| 71 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,0938 | m2 | |
| 72 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 774,67 | m | |
| 73 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | 191,98 | m | |
| 74 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | 710 | m2 | |
| 75 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 94,09 | m2 | |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | 1.765,569 | m2 | |
| 77 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB40 | 181,32 | m2 | |
| 78 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | 804,96 | m2 | |
| 79 | Ốp kính cường lực tráng thủy 8mm, khung nhôm | 39,68 | m2 | |
| 80 | Ốp chân tường đá chẻ | 86,84 | m2 | |
| 81 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 1.304,6826 | m2 | |
| 82 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | 1.195,4345 | m2 | |
| 83 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 1.863,425 | m2 | |
| 84 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 3.153,9761 | m2 | |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.500,1171 | m2 | |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 5.017,4011 | m2 | |
| 87 | Lắp dựng khung nhôm bảo vệ cửa | 200,3408 | m2 | |
| 88 | Cung cấp khung nhôm bảo vệ cửa | 200,3408 | m2 | |
| 89 | Cung cấp và lắp cửa đi khuôn nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000 + kính trắng 8ly + khóa + phụ kiện | 236,24 | m2 | |
| 90 | Cung cấp và lắp cửa sổ khuôn nhôm sơn tĩnh điện hệ 888 + kính trắng 8ly + khóa + phụ kiện | 109,84 | m2 | |
| 91 | Cung cấp và lắp khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 888 kính trắng dày 8ly | 28,8 | m2 | |
| 92 | Cung cấp xà gồ thép C45x100x2,0, mạ kẽm | 5.355,7 | kg | |
| 93 | Lắp dựng xà gồ thép | 5,3557 | tấn | |
| 94 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5dem | 13,1949 | 100m2 | |
| 95 | Cung cấp tôn úp nóc dày 4,5dem | 71,298 | m2 | |
| 96 | Lắp dựng lan can thép | 0,6082 | tấn | |
| 97 | Cung cấp ống Inox D60, dày 1,5mm | 608,2 | kg | |
| 98 | Lắp dựng lan can sắt | 11,184 | m2 | |
| 99 | Gia công lan can | 0,1394 | tấn | |
| 100 | Cung cấp ống Inox D60, dày 2mm | 44,8704 | kg | |
| 101 | Cung cấp ống Inox D42, dày 1,5mm | 56,7 | kg | |
| 102 | Cung cấp ống Inox D21, dày 1,5mm | 37,83 | kg | |
| 103 | Lắp dựng lan can sắt | 34,0497 | m2 | |
| 104 | Gia công lan can | 0,381 | tấn | |
| 105 | Cung cấp thép hộp 30x30x1,5 | 115,776 | kg | |
| 106 | Cung cấp thép hộp 12x12x0,8 | 90,6192 | kg | |
| 107 | Cung cấp thép lá | 105,5435 | kg | |
| 108 | Cung cấp thép ống D34x2,3 | 68,6394 | kg | |
| 109 | Tay vịn cầu thang gỗ KT 60x80 sơn PU (VL+ NC) | 37,833 | m | |
| 110 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 39,5898 | 1m2 | |
| 111 | Cung cấp, lắp đặt trần nổi khung nhôm, tấm nhựa 600x600 | 91,73 | m2 | |
| 112 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =6mm | 8,4088 | tấn | |
| 113 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =8mm | 2,7387 | tấn | |
| 114 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =16mm | 28,463 | tấn | |
| 115 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =20mm | 0,3566 | tấn | |
| 116 | Thép tấm dày 8mm nốí cọc | 2.615,29 | kg | |
| 117 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | 4,1772 | tấn | |
| 118 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | 0,0012 | tấn | |
| 119 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | 3,9998 | tấn | |
| 120 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | 3,5268 | tấn | |
| 121 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm | 0,0117 | tấn | |
| 122 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | 2,1743 | tấn | |
| 123 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =12mm, chiều cao ≤28m | 0,0178 | tấn | |
| 124 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤28m | 7,991 | tấn | |
| 125 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m | 2,4217 | tấn | |
| 126 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =20mm, chiều cao ≤28m | 2,2358 | tấn | |
| 127 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | 1,3523 | tấn | |
| 128 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | 0,2766 | tấn | |
| 129 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m | 0,0103 | tấn | |
| 130 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | 6,7365 | tấn | |
| 131 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =20mm, chiều cao ≤6m | 0,1855 | tấn | |
| 132 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | 2,9922 | tấn | |
| 133 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m | 0,0505 | tấn | |
| 134 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | 0,6485 | tấn | |
| 135 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =12mm, chiều cao ≤28m | 0,1509 | tấn | |
| 136 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤28m | 13,4272 | tấn | |
| 137 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m | 0,003 | tấn | |
| 138 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =20mm, chiều cao ≤28m | 1,75 | tấn | |
| 139 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | 4,3924 | tấn | |
| 140 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m | 8,4888 | tấn | |
| 141 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | 5,5986 | tấn | |
| 142 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK=12mm, chiều cao ≤28m | 0,0151 | tấn | |
| 143 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | 0,0879 | tấn | |
| 144 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m | 0,406 | tấn | |
| 145 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | 0,117 | tấn | |
| 146 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | 1,2408 | tấn | |
| 147 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | 0,12 | tấn | |
| 148 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m | 0,4744 | tấn | |
| 149 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | 0,8847 | tấn | |
| 150 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | 3,4492 | tấn | |
| 151 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm, chiều cao ≤28m | 2,0907 | tấn | |
| 152 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =14mm, chiều cao ≤28m | 0,0677 | tấn | |
| 153 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | 0,0726 | tấn | |
| 154 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm | 0,2299 | tấn | |
| 155 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | 0,1221 | tấn | |
| 156 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | 0,0017 | tấn | |
| 157 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | 0,0398 | tấn | |
| 158 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m | 0,1726 | tấn | |
| 159 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK =6mm | 0,0282 | tấn | |
| 160 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK =8mm | 0,0601 | tấn | |
| B | KHỐI 10 PHÒNG HỌC VÀ 04 PHÒNG CHỨC NĂNG (PHẦN LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 64 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 52 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn Led dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 12 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn Exit thoát hiểm | 3 | bộ | |
| 5 | Lắp đèn mắt mèo sự cố | 6 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt quạt trần + dimmer | 26 | cái | |
| 7 | Lắp đặt CB 2P-10A | 26 | cái | |
| 8 | Lắp đặt MCCB 2P-30A | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt MCCB 2P-50A | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt MCCB 2P-150A | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt hộp CB | 26 | hộp | |
| 12 | Lắp đặt công tắc cầu thang | 6 | cái | |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm loại tiếp địa hộp 2 ổ cắm | 28 | cái | |
| 14 | Lắp đặt công tắc đơn | 12 | cái | |
| 15 | Lắp đặt công tắc đôi | 28 | cái | |
| 16 | Lắp đặt hộp công tắc đơn | 18 | hộp | |
| 17 | Lắp đặt hộp công tắc đôi | 28 | hộp | |
| 18 | Lắp đặt cầu chì | 46 | cái | |
| 19 | Lắp đặt tủ composite 300x400x150 dày 1,2dem | 1 | hộp | |
| 20 | Lắp đặt tủ composite 200x300x150 dày 1,2dem | 1 | hộp | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa xoắn, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D16mm | 1.600 | m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa xoắn, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D25mm | 200 | m | |
| 23 | Lắp đặt hộp nối | 30 | hộp | |
| 24 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 3.100 | m | |
| 25 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 600 | m | |
| 26 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | 190 | m | |
| 27 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | 400 | m | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,64 | 100m | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | 1,25 | 100m | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | 0,45 | 100m | |
| 31 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | 40 | cái | |
| 32 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 22 | cái | |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | 18 | cái | |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 20 | cái | |
| 35 | Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm | 34 | cái | |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm | 78 | cái | |
| 37 | Lắp đặt van khóa, ĐK42mm | 12 | cái | |
| 38 | Lắp đặt van khóa, ĐK 34mm | 12 | cái | |
| 39 | Lắp đặt van 1chiều, ĐK42mm | 3 | cái | |
| 40 | Lắp đặt van phao cơ, ĐK42mm | 3 | cái | |
| 41 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 3 | bể | |
| 42 | Lắp đặt xí bệt người lớn | 8 | bộ | |
| 43 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | 58 | bộ | |
| 44 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | 20 | bộ | |
| 45 | Lắp đặt Lavabo người lớn | 4 | bộ | |
| 46 | Lắp đặt Lavabo trẻ em | 60 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt phễu thu Inox, ĐK 150mm | 28 | cái | |
| 48 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 28 | bộ | |
| 49 | Lắp đặt nối ren trong (ren đồng), đường kính 27/21mm | 114 | cái | |
| 50 | Lắp đặt nối ren ngoài (ren đồng), đường kính 27/21mm | 64 | cái | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | 1,3 | 100m | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,3 | 100m | |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 1,1 | 100m | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,75 | 100m | |
| 55 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | 116 | cái | |
| 56 | Lắp đặt chữ Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | 86 | cái | |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114/60mm | 3 | cái | |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114/42mm | 20 | cái | |
| 59 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 8 | cái | |
| 60 | Lắp đặt chữ Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm | 10 | cái | |
| 61 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm | 3 | cái | |
| 62 | Lắp đặt chữ Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 64 | cái | |
| 63 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 82 | cái | |
| 64 | Lắp đặt chụp thông hơi nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | 3 | cái | |
| 65 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm | 40 | cái | |
| 66 | Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 120 | cái | |
| 67 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 60 | cái | |
| 68 | Lắp đặt bịt thông tắc nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | 6 | cái | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | 0,187 | 100m | |
| 70 | Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | 15 | cái | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | 0,155 | 100m | |
| 72 | Lắp đặt đầu báo khói | 26 | bộ | |
| 73 | Lắp đặt còi báo cháy | 4 | bộ | |
| 74 | Lắp đặt nút nhấn khẩn báo cháy | 6 | bộ | |
| 75 | Lắp đặt trở kháng cuối dây | 2 | bộ | |
| 76 | Lắp đặt dây tính hiệu 4 ruột 4x0,75mm2 | 250 | m | |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 10 | m | |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 10x15mm | 250 | m | |
| 79 | Lắp đặt trung tâm báo cháy | 1 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt hộp số kỹ thuật | 1 | hộp | |
| 81 | Lắp đặt kim thu sét Rp=75M | 1 | cái | |
| 82 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét ống STK D75, L=1,0m | 1 | cái | |
| 83 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét ống STK D60, L=4,0m | 1 | cái | |
| 84 | CC - Lắp đặt bộ chân đế kim thu sét + bulong | 1 | bộ | |
| 85 | Đóng cọc tiếp đất D16, L=2,4m (mạ đồng) | 12 | cọc | |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | 80 | m | |
| 87 | Kéo rải dây dẫn sét cáp đồng trần 50mm2 | 140 | m | |
| 88 | CC - Lắp đặt thiết bị đếm sét | 1 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | 1 | hộp | |
| 90 | Giá đỡ dây dẫn sét | 80 | bộ | |
| 91 | Bộ neo chằng | 1 | bộ | |
| 92 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I | 32,5 | m3 | |
| 93 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,325 | 100m3 | |
| C | KHỐI 10 PHÒNG CHỨC NĂNG (PHẦN XÂY DỰNG) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 1,4807 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 0,1576 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,0922 | 100m3 | |
| 4 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 14,12 | 100m | |
| 5 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài cọc >4m, đất cấp I - Cọc 25x25cm (ép âm NC & MTC x 1,05) | 0,64 | 100m | |
| 6 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | 80 | mối nối | |
| 7 | Thép tấm dày 8mm | 868,15 | kg | |
| 8 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 87,48 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 2,5 | m3 | |
| 10 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤1,0km | 1,4423 | 100m3 | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,1822 | 100m3 | |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 4,4796 | m3 | |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 14,4762 | m3 | |
| 14 | Lót nilong chông mất nước xi măng | 2,4775 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 36,8527 | m3 | |
| 16 | Đóng cừ đá 120x120, L=1,5m bằng thủ công - Cấp đất I (NC x 2,866 theo thông báo số 48 của Sở Xây dựng) | 0,324 | 100m | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 4,872 | m3 | |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,038 | m3 | |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 17,9453 | m3 | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 40,0925 | m3 | |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 44,5259 | m3 | |
| 22 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 3,191 | m3 | |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 9,014 | m3 | |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,7631 | m3 | |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 175 | cái | |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 7,05 | 100m2 | |
| 28 | Lót nilong chông mất nước xi măng | 3,48 | 100m2 | |
| 29 | Ván khuôn móng cột | 1,3439 | 100m2 | |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,4872 | 100m2 | |
| 31 | Lót nilong chông mất nước xi măng | 0,4331 | 100m2 | |
| 32 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 3,5862 | 100m2 | |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 4,4276 | 100m2 | |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 6,006 | 100m2 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,4629 | 100m2 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 2,021 | 100m2 | |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,7143 | 100m2 | |
| 38 | Lót nilong chông mất nước xi măng | 0,231 | 100m2 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 6,6947 | m3 | |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng XMCL 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,1431 | m3 | |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 0,2752 | m3 | |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | 1,1856 | m3 | |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | 0,8515 | m3 | |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | 35,7808 | m3 | |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | 16,9433 | m3 | |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | 16,34 | m3 | |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | 14,734 | m3 | |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | 3,348 | m3 | |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 (sơn P ngoài ) | 65,74 | m2 | |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 (sơn P trong) | 59,77 | m2 | |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (sơn P ngoài) | 26,8481 | m2 | |
| 52 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 (sơn P ngoài) | 135,848 | m2 | |
| 53 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 (sơn P trong) | 273,42 | m2 | |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (sơn P ngoài) | 146,25 | m2 | |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (sơn P trong nhà) | 60,48 | m2 | |
| 56 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 (sơn P ngoài nhà) | 427,7387 | m2 | |
| 57 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 35,82 | m2 | |
| 58 | Trát tường ngoài ngoài xây gạch không nung vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 70,47 | m2 | |
| 59 | Trát tường ngoài ngoài xây gạch không nung vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 12,48 | m2 | |
| 60 | Trát tường ngoài ngoài xây gạch không nung vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 30,3452 | m2 | |
| 61 | Trát tường ngoài ngoài xây gạch không nung vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 507,66 | m2 | |
| 62 | Trát tường trong xây gạch không nung vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 580,9705 | m2 | |
| 63 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 28,8284 | m2 | |
| 64 | Láng granitô nền sàn | 11,978 | m2 | |
| 65 | Láng granitô cầu thang | 18,2304 | m2 | |
| 66 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | 2,2 | m2 | |
| 67 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | 58,7 | m | |
| 68 | Đắp vữa trang trí, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 (dày 8cm hao phí vật tư tính 4 lần) | 14,307 | m2 | |
| 69 | Đắp vữa trang trí, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 (dày 4cm hao phí vật tư tính 2 lần) | 13,5 | m2 | |
| 70 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 27,64 | m2 | |
| 71 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,032 | m2 | |
| 72 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 215,1 | m | |
| 73 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | 79,3 | m | |
| 74 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | 330 | m2 | |
| 75 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 11,904 | m2 | |
| 76 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 22,69 | m2 | |
| 77 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | 448,21 | m2 | |
| 78 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | 35,5083 | m2 | |
| 79 | Ốp đá chẻ | 38,318 | m2 | |
| 80 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 580,9705 | m2 | |
| 81 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | 411,58 | m2 | |
| 82 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 538,0052 | m2 | |
| 83 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 937,2298 | m2 | |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 992,5505 | m2 | |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.475,235 | m2 | |
| 86 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 104,2412 | m2 | |
| 87 | Khung nhôm bảo vệ cửa | 104,2412 | m2 | |
| 88 | Cửa đi khuôn nhôm hệ 1000 + kính trắng 8ly (NC + VL) | 40,96 | m2 | |
| 89 | Cửa sổ khuôn nhôm hệ 888 + kính 8ly (NC + VL) | 86,4 | m2 | |
| 90 | Xà gồ thép mạ kẽm C45x100x2,0 | 1.379,12 | Kg | |
| 91 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,3791 | tấn | |
| 92 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5dem | 3,4525 | 100m2 | |
| 93 | Tole úp nóc | 29,94 | m2 | |
| 94 | Ống Inox D60x1,5mm (TL = 2,185kg/m) | 141,8065 | kg | |
| 95 | Lắp dựng lan can thép | 0,1418 | tấn | |
| 96 | Gia công lan can | 0,1224 | tấn | |
| 97 | Thép hộp 30x30x1,5 mạ kẽm | 37,386 | kg | |
| 98 | Thép hộp 12x12x0,8 mạ kẽm | 29,232 | kg | |
| 99 | Thép la 30x2 mạ kẽm | 18,4574 | kg | |
| 100 | Thép la 30x5 mạ kẽm | 15,3741 | kg | |
| 101 | Thép ống STK D34x2,3 | 21,9798 | kg | |
| 102 | Lắp dựng lan can sắt | 11,3949 | m2 | |
| 103 | Tay vịn cầu thang gỗ KT 60x80 sơn PU (VL+ NC) | 12,661 | m | |
| 104 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 11,3949 | 1m2 | |
| 105 | Lam BT đúc sẵn 300x800 | 2 | cái | |
| 106 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =6mm | 2,7913 | tấn | |
| 107 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =8mm | 0,9091 | tấn | |
| 108 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =16mm | 9,4483 | tấn | |
| 109 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =20mm | 0,1184 | tấn | |
| 110 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | 1,3866 | tấn | |
| 111 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | 0,0012 | tấn | |
| 112 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | 1,3552 | tấn | |
| 113 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | 1,1587 | tấn | |
| 114 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm | 0,0117 | tấn | |
| 115 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | 0,1174 | tấn | |
| 116 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | 0,6298 | tấn | |
| 117 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | 0,7834 | tấn | |
| 118 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤28m | 2,78 | tấn | |
| 119 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m | 1,6146 | tấn | |
| 120 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | 0,2852 | tấn | |
| 121 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | 0,8138 | tấn | |
| 122 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | 0,1117 | tấn | |
| 123 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | 0,037 | tấn | |
| 124 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =12mm, chiều cao ≤28m | 0,024 | tấn | |
| 125 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | 1,2238 | tấn | |
| 126 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤28m | 3,7171 | tấn | |
| 127 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =20mm, chiều cao ≤28m | 0,2533 | tấn | |
| 128 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | 1,1586 | tấn | |
| 129 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m | 2,3267 | tấn | |
| 130 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | 1,1534 | tấn | |
| 131 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =12mm, chiều cao ≤28m | 0,006 | tấn | |
| 132 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | 0,0165 | tấn | |
| 133 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m | 0,1037 | tấn | |
| 134 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | 0,0307 | tấn | |
| 135 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | 0,3287 | tấn | |
| 136 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | 0,0313 | tấn | |
| 137 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m | 0,0793 | tấn | |
| 138 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | 0,1773 | tấn | |
| 139 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m | 0,1763 | tấn | |
| 140 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | 0,566 | tấn | |
| 141 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm, chiều cao ≤28m | 0,312 | tấn | |
| 142 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK =6mm | 0,1155 | tấn | |
| 143 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK =8mm | 0,2379 | tấn | |
| 144 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK =10mm | 0,2037 | tấn | |
| D | KHỐI 10 PHÒNG CHỨC NĂNG (PHẦN LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 11 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 26 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt quạt trần + dimmer | 13 | cái | |
| 4 | Lắp đặt MCCB 2P-30A | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt CB 2P-10A | 12 | cái | |
| 6 | Lắp công tắc 2 chiều cầu thang | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 17 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Hộp + mặt CB | 14 | hộp | |
| 9 | Lắp đặt Hộp + mặt đơn | 2 | hộp | |
| 10 | Lắp đặt Hộp + mặt đôi | 17 | hộp | |
| 11 | Lắp đặt công tắc đơn | 7 | cái | |
| 12 | Lắp đặt công tắc đôi | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt công tắc ba | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt cầu chì | 10 | cái | |
| 15 | Lắp đặt Hộp + mặt đơn | 7 | hộp | |
| 16 | Lắp đặt Hộp + mặt đôi | 1 | hộp | |
| 17 | Lắp đặt Hộp + mặt ba | 2 | hộp | |
| 18 | Lắp đặt tủ composite 200x300x150 dày 1,2dem | 2 | hộp | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D16mm | 350 | m | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D25mm | 275 | m | |
| 21 | Lắp đặt hộp nối | 12 | hộp | |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 650 | m | |
| 23 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 300 | m | |
| 24 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | 85 | m | |
| 25 | Lắp đặt dây đơn 1x11mm2 | 550 | m | |
| 26 | Lắp đèn exit thoát hiểm | 1 | bộ | |
| 27 | Lắp đèn mắt mèo báo sự cố | 4 | bộ | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa D60mm | 0,015 | 100m | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa D27mm | 0,015 | 100m | |
| 30 | Lắp đặt Co 90 nhựa D42mm | 2 | cái | |
| 31 | Lắp đặt Co 135 nhựa D60mm | 2 | cái | |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa inox | 2 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt phểu thu D150mm | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt nối ren trong D27/21 (Ren đồng) | 2 | cái | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa D90mm | 0,135 | 100m | |
| 36 | Lắp đặt Co 135 nhựa D90mm | 2 | cái | |
| 37 | Lắp đặt cầu chắn rác D100mm | 2 | cái | |
| 38 | Lắp đặt Ống PVC D34, L=0,2m | 2 | cái | |
| 39 | Lắp đặt Ống PVC D34, L=0,3m | 2 | cái | |
| 40 | Lắp đặt Ống PVC D27, L=0,25m | 14 | cái | |
| 41 | Lắp đặt đầu báo khói | 9 | bộ | |
| 42 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | 5 | bộ | |
| 43 | Lắp đặt còi báo cháy | 3 | bộ | |
| 44 | Lắp đặt nút khẩn báo cháy | 4 | bộ | |
| 45 | Lắp đặt trở kháng cuối dây | 2 | bộ | |
| 46 | Lắp đặt dây tín hiệu 4x0,75mm2 | 305 | m | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa dẹp 10x15mm | 305 | m | |
| E | NHÀ BẢO VỆ, NHÀ XE, CỔNG RÀO, CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,0532 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0355 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0235 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 0,3456 | m3 | |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 0,784 | m3 | |
| 6 | Nylon | 0,136 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,878 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,624 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,368 | m3 | |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,438 | m3 | |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,12 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn móng cột | 0,0355 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,1248 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,1298 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0808 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 0,16 | 100m2 | |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,7506 | m3 | |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | 2,7577 | m3 | |
| 19 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 17,64 | m2 | |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,32 | m2 | |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 25,1325 | m2 | |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 21,82 | m2 | |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 5,1 | m2 | |
| 24 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 27,6 | m | |
| 25 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 6 | m2 | |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 6 | m2 | |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | 7,92 | m2 | |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 20,66 | m2 | |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 25,1325 | m2 | |
| 30 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 30,06 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 37,5525 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 38,3 | m2 | |
| 33 | Lắp dựng cửa đi khung sắt | 1,68 | m2 | |
| 34 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt | 10,66 | m2 | |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 22,08 | 1m2 | |
| 36 | Kính trong dày 4,8ly | 11,04 | m2 | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, d=10mm | 0,0321 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, d=06mm, chiều cao ≤6m | 0,023 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, d=14mm, chiều cao ≤6m | 0,1005 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=06mm, chiều cao ≤6m | 0,0556 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=10mm, chiều cao ≤6m | 0,0148 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=14mm, chiều cao ≤6m | 0,1653 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, d=06mm, chiều cao ≤28m | 0,055 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, d=08mm, chiều cao ≤28m | 0,0656 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, d=10mm, chiều cao ≤28m | 0,0148 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng Xà gồ thép C45x80x2 mạ kẽm | 0,1546 | tấn | |
| 47 | Xà gồ thép C45x80x2 mạ kẽm | 55,2 | m | |
| 48 | Lợp Tole sóng vuông mạ mà dày 4,5zem | 0,1741 | 100m2 | |
| 49 | Tole úp nóc | 4,05 | m2 | |
| 50 | Láng granitô nền sàn | 0,7525 | m2 | |
| 51 | Lắp đặt Đèn LED đơn 1,2m | 1 | bộ | |
| 52 | Lắp đặt Quạt trần + hộp số | 1 | cái | |
| 53 | Lắp đặt CB 2P-10A | 1 | cái | |
| 54 | Lắp đặt ô cắm đôi | 1 | cái | |
| 55 | Lắp đặt Công tắc đơn | 1 | cái | |
| 56 | Lắp đặt Cầu chì | 1 | cái | |
| 57 | Lắp đặt Hộp đơn + mặt | 1 | hộp | |
| 58 | Lắp đặt Hộp đôi + mặt | 1 | hộp | |
| 59 | Lắp đặt Hộp CB + mặt | 1 | hộp | |
| 60 | Lắp đặt Dây đơn 1x1,5mm2 CV | 20 | m | |
| 61 | Lắp đặt Dây đơn 1x2,5mm2 CV | 50 | m | |
| 62 | Lắp đặt Ống luồn dây điện D21mm | 35 | m | |
| 63 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1651 | 100m3 | |
| 64 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1101 | 100m3 | |
| 65 | Đóng Cừ đá TD 120x120x1500, mật độ 9cây/m2, đất cấp I (NC * 2,866) | 1,5552 | 100m | |
| 66 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1982 | 100m3 | |
| 67 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 7,218 | m3 | |
| 68 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 0,9408 | m3 | |
| 69 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,232 | m3 | |
| 70 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,04 | m3 | |
| 71 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,288 | m3 | |
| 72 | Lắp dựng cốt thép móng, d=10mm | 0,1021 | tấn | |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, d=06m, chiều cao ≤6m | 0,0087 | tấn | |
| 74 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, d=16mm, chiều cao ≤6m | 0,0707 | tấn | |
| 75 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=06mm, chiều cao ≤6m | 0,0495 | tấn | |
| 76 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=14mm, chiều cao ≤6m | 0,1839 | tấn | |
| 77 | Nylon | 0,8856 | 100m2 | |
| 78 | Ván khuôn móng cột | 0,0845 | 100m2 | |
| 79 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,0576 | 100m2 | |
| 80 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,204 | 100m2 | |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 4,568 | 1m2 | |
| 82 | Gia công cột bằng thép hình | 0,1056 | tấn | |
| 83 | Lắp cột thép các loại | 0,1883 | tấn | |
| 84 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | 0,3962 | tấn | |
| 85 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,3962 | tấn | |
| 86 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0741 | tấn | |
| 87 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,467 | tấn | |
| 88 | Xà gồ thép C45x100x2 mạ kẽm | 146,4 | m | |
| 89 | Lợp Tole sóng vuông mạ mà dày 4,5zem | 5,3521 | 100m2 | |
| 90 | Bulon M16x600 | 32 | Bộ | |
| 91 | Sơn xịt 400ml chống sét vị trí hàn | 1 | Bình | |
| 92 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | 2,38 | 10m | |
| 93 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,0513 | 100m3 | |
| 94 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0342 | 100m3 | |
| 95 | Đóng Cừ đá TD 120x120x1500, mật độ 9cây/m2, đất cấp I (NC * 2,866) | 0,3024 | 100m | |
| 96 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 0,204 | m3 | |
| 97 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,7091 | m3 | |
| 98 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,7269 | m3 | |
| 99 | Ván khuôn móng cột | 0,0285 | 100m2 | |
| 100 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,3661 | 100m2 | |
| 101 | Lắp dựng cốt thép móng, d=10mm | 0,0214 | tấn | |
| 102 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, d=06m, chiều cao ≤6m | 0,0183 | tấn | |
| 103 | SXLD cốt thép cột, trụ, d =08mm, cao <=4m | 0,0087 | tấn | |
| 104 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, d=14mm, chiều cao ≤6m | 0,1097 | tấn | |
| 105 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | 1,5271 | m3 | |
| 106 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 16 | m2 | |
| 107 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,4045 | m2 | |
| 108 | Đắp chỉ trang trí, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | 1,4224 | m2 | |
| 109 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 16,8 | m | |
| 110 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 18,4045 | m2 | |
| 111 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 18,4045 | m2 | |
| 112 | Gia công cổng sắt | 0,2883 | tấn | |
| 113 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 10,69 | m2 | |
| 114 | Thép H40x40x2 | 49,6125 | kg | |
| 115 | Thép la | 14,9403 | kg | |
| 116 | Thép tròn d16mm | 91,524 | kg | |
| 117 | Thép tấm | 78,3603 | kg | |
| 118 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 13,45 | 1m2 | |
| 119 | Bảng tên trường khung thép (NC+VL) | 1 | bộ | |
| 120 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,0079 | 100m3 | |
| 121 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0053 | 100m3 | |
| 122 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 0,2032 | m3 | |
| 123 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,1481 | m3 | |
| 124 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,0688 | m3 | |
| 125 | Ván khuôn móng cột | 0,0064 | 100m2 | |
| 126 | Nylon | 0,0339 | 100m2 | |
| 127 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,011 | 100m2 | |
| 128 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,5197 | m3 | |
| 129 | Láng granitô nền sàn | 3,4226 | m2 | |
| 130 | Con lăn | 1 | Cái | |
| 131 | Dây treo + quốc kỳ | 1 | Bộ | |
| 132 | Lắp dựng cốt thép móng, d=06mm | 0,0023 | tấn | |
| 133 | Lắp dựng cốt thép móng, d=10mm | 0,0056 | tấn | |
| 134 | Lắp dựng cốt thép móng, d=12mm | 0,0091 | tấn | |
| 135 | Gia công cột bằng thép hình | 0,0376 | tấn | |
| 136 | Lắp cột thép các loại | 0,0376 | tấn | |
| 137 | Cầu Inox cột cờ | 1 | Cái | |
| 138 | Bulong D16 L=250 | 3 | Bộ | |
| F | HÀNG RÀO CÂY XANH, BỒN HOA, SÂN ĐAN | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 1,56 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,04 | 100m3 | |
| 3 | Trồng cây hàng rào | 1,8 | 100m2 | |
| 4 | Cây nguyệt quế trồng hàng rào | 3.000 | Cây | |
| 5 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ máy nước | 2,4 | 100m2/tháng | |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 2,7648 | 1m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 2,7648 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng dài | 0,1843 | 100m2 | |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | 5,8368 | m3 | |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm xây gạch không nung vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 92,16 | m2 | |
| 11 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | 10,186 | 100m3 | |
| 12 | Nylon | 20,4642 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 203,72 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng dài | 0,18 | 100m2 | |
| 15 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | 203,72 | 10m | |
| G | ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I | 1,08 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | 0,0072 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,08 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng Trụ BTCT L=8,5m | 7 | 1 cột | |
| 5 | Biển báo nguy hiểm + dán Decal số vào trụ | 7 | Cái | |
| 6 | Boulon 16x500 VRS + 02 LĐV @ 18(50x50x5) | 9 | Bộ | |
| 7 | Boulon 22x800 VRS + 02 LĐV @ 24(50x50x5) | 6 | Bộ | |
| 8 | Đóng Cọc tiếp địa D16x2400mm mạ đồng + kẹp | 1 | cọc | |
| 9 | Đóng Cọc tiếp địa D16x2400mm mạ đồng + kẹp | 9 | m | |
| 10 | Kẹp WR | 2 | Cái | |
| 11 | Khung Uclervis | 8 | Cái | |
| 12 | Lắp đặt Sứ ống chỉ 600V | 18 | bộ | |
| 13 | Boulon 16x200 VRS +02 LĐV @ 18(60x60x6) | 18 | Cái | |
| 14 | Lắp đặt Cáp đồng bọv CV 50mm2 | 280 | m | |
| H | NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1932 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 1,5321 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,5692 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 12,96 | m3 | |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 9,684 | m3 | |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,5069 | 100m2 | |
| 7 | Nylon | 3,774 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột | 0,0346 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn móng dài | 0,2981 | 100m2 | |
| 10 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (d=6mm) | 0,5416 | tấn | |
| 11 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (d=8mm) | 0,0709 | tấn | |
| 12 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (d=12mm) | 0,0091 | tấn | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,0981 | m3 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 25,2623 | m3 | |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm xây gạch không nung vữa thông thường, Vữa XM M75 | 779,208 | m2 | |
| 16 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 103,68 | m2 | |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 261 | 1cấu kiện | |
| 18 | Lợp Tole phẳng dày 0,45mm | 0,018 | 100m2 | |
| 19 | Cung cấp, gia công, lắp đặt khung mái che máy bơm chữa cháy bằng thép V30x30x3 | 0,0097 | tấn | |
| 20 | Lắp đặt Ống PVC D42x2,1mm | 0,05 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt Khâu răng ngoài D42mm | 2 | cái | |
| 22 | Lắp đặt Van khóa PVC D42mm | 2 | cái | |
| 23 | Lắp đặt Tê PVC D42mm | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt Ly giảm PVC D90/42mm | 1 | cái | |
| 25 | Lắp đặt Co PVC D42mm | 5 | cái | |
| 26 | Lắp đặt Dây đơn 1x4mm2 | 50 | m | |
| 27 | Lắp đặt CB - 1P - 20A | 1 | cái | |
| 28 | Lắp đặt Thiết bị biến tầng | 1 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt Cảm biến áp lực | 1 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt Ống PVC D42x2,1mm | 1,8 | 100m | |
| 31 | Lắp đặt Co PVC D42mm | 4 | cái | |
| 32 | Lắp đặt Tê PVC D42mm | 3 | cái | |
| 33 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách D42mm | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt Van khóa PVC D42mm | 1 | cái | |
| 35 | Lắp đặt Van 01 chiều PVC D42mm | 1 | cái | |
| 36 | Lắp đặt Van phao D42mm | 1 | cái | |
| 37 | Lắp đặt Ống PVC D300mm | 0,04 | 100m | |
| I | HỒ NƯỚC, HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 1,2742 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,4247 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 2,8548 | m3 | |
| 4 | Bê tông hồ nước, đá 1x2 Mác 200 (trộn phụ gia chống thấm xika Plastocrete N TL 0,4lít/100kg xi măng + Sikament R4 0,6lít/100kg xi măng) | 9,586 | m3 | |
| 5 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 (trộn phụ gia chống thấm xika Plastocrete N TL 0,4lít/100kg xi măng + Sikament R4 0,6lít/100kg xi măng) | 10,9762 | m3 | |
| 6 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (trộn phụ gia chống thấm xika Plastocrete N TL 0,4lít/100kg xi măng + Sikament R4 0,6lít/100kg xi măng) | 4,122 | m3 | |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,136 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng dài | 0,073 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | 1,0771 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 0,3519 | 100m2 | |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0112 | 100m2 | |
| 12 | SXLD cốt thép móng, d =12mm | 1,0491 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, d=08mm, chiều cao ≤6m | 0,0355 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tường, d=10mm, chiều cao ≤6m | 0,0028 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép tường, d=12mm, chiều cao ≤6m | 3,3335 | tấn | |
| 16 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (d=8mm) | 0,0515 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép nắp, d=10mm, chiều cao ≤6m | 0,3071 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép nắp, d=12mm, chiều cao ≤6m | 0,2139 | tấn | |
| 19 | Nylon | 0,4858 | 100m2 | |
| 20 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 33,6 | m2 | |
| 21 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 77,94 | m2 | |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 107,754 | m2 | |
| 23 | Mạch ngừng | 52,6 | m | |
| 24 | Lợp Tole phẳng dày 0,45mm | 0,16 | 100m2 | |
| 25 | Cung cấp, gia công, lắp đặt khung mái che máy bơm chữa cháy bằng thép V50x50x5 | 0,1193 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 1 | cái | |
| 27 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 90,384 | m2 | |
| 28 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 6,822 | 1m3 | |
| 29 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 12,3065 | m3 | |
| 30 | Sơn chuyên dụng 1 nước lót + 2 nước phủ | 35,5668 | 1m2 | |
| 31 | Lắp đặt Ống STK D60x2,5mm nối bằng p/p măng sông | 0,448 | 100m | |
| 32 | Lắp đặt Ống STK D76x2,5mm nối bằng p/p măng sông | 1,19 | 100m | |
| 33 | Lắp đặt Ống STK D90x2,5mm nối bằng p/p măng sông | 0,155 | 100m | |
| 34 | Lắp đặt Lăng phun D50-13 | 8 | cái | |
| 35 | Lắp Tủ chữa cháy 650x450x220mm | 8 | hộp | |
| 36 | Vòi vải chữa cháy D50,20m/cuộn | 16 | Cuộn | |
| 37 | Lắp đặt Van chữa cháy STK D60mm | 8 | cái | |
| 38 | Lắp đặt Khớp nối vòi | 8 | cái | |
| 39 | Lắp đặt Co STK D60mm | 7 | cái | |
| 40 | Lắp đặt Tê STK D60mm | 3 | cái | |
| 41 | Lắp đặt Tê STK D76/60mm | 3 | cái | |
| 42 | Lắp đặt Co STK D76/60mm | 1 | cái | |
| 43 | Lắp đặt Co STK D76mm | 1 | cái | |
| 44 | Lắp đặt Co STK D90mm | 5 | cái | |
| 45 | Lắp đặt Tê STK D90/76mm | 1 | cái | |
| 46 | Lắp đặt Tê STK D90mm | 1 | cái | |
| 47 | Lắp đặt Họng tiếp nước D76mm | 1 | cái | |
| 48 | Lắp đặt Van khóa D90mm | 2 | cái | |
| 49 | Lắp đặt Van một chiều D90mm | 2 | cái | |
| 50 | Luppe đồng D90 | 2 | Cái | |
| 51 | Khớp chống rung | 4 | Bộ | |
| J | TƯỜNG CHẮN ĐÊ | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 5,133 | 100m2 | |
| 2 | Nylon | 2,5665 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 79,0192 | m3 | |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d=06mm | 2,314 | tấn | |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d=06mm | 0,7621 | tấn | |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =16mm | 0,5394 | tấn | |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =18mm | 13,5556 | tấn | |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d=20mm | 0,2146 | tấn | |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 8,555 | 100m | |
| 10 | Phá dỡ đầu cọc | 7,83 | m3 | |
| 11 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 4,5166 | 100m3 | |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 3,0111 | 100m3 | |
| 13 | Nylon | 6,2661 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 36,8137 | m3 | |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 102,0299 | m3 | |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 47,232 | m3 | |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 23,85 | m3 | |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 41,5087 | m3 | |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 31,1315 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn móng dài | 2,7951 | 100m2 | |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | 3,5586 | 100m2 | |
| 22 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 1,7325 | 100m2 | |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 4,4968 | 100m2 | |
| 24 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 69,918 | m3 | |
| 25 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 776,8667 | m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, d=06m, chiều cao ≤6m | 0,9656 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, d=18mm, chiều cao ≤6m | 3,4803 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=06mm, chiều cao ≤6m | 1,5641 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=18mm, chiều cao ≤6m | 9,7077 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, d=06mm | 0,5107 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, d=12mm | 4,972 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, d=14mm | 10,1432 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép tường, d=06mm, chiều cao ≤6m | 0,2935 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép tường, d=12mm, chiều cao ≤6m | 5,0358 | tấn | |
| K | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 53,4481 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 | 49,9515 | 100m3 | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,36 | 100m | |
| 4 | Quấn vải địa kĩa thuật quanh ống, 2 lớp dày 0,7m | 1,5034 | m | |
| 5 | Cung cấp đất đắp đê | 1.969,7 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 19,697 | 100m3 | |
| 7 | Bơm cát bằng tổ hợp máy bơm cát 480 CV, chiều cao xả <= 3m, cự ly 500 < m <= 1000 | 100,1989 | 100 m3 | |
| 8 | Cát đen san lấp | 10.019,89 | m3 | |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,2389 | 100m3 | |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,115 | 100m3 | |
| 11 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 8,5184 | 100m | |
| 12 | Rải ni long chống mất nước bê tông | 0,1331 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | 0,7986 | m3 | |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,299 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn móng dài | 0,082 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm | 0,0621 | tấn | |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính =800mm | 2 | 1 đoạn ống | |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m - Đường kính =800mm | 1 | 1 đoạn ống | |
| 19 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 800mm | 2 | mối nối | |
| L | 4 TIM CỌC THỬ TĨNH | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 0,706 | 100m | |
| 2 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I (ép âm NC & MTC x 1,05) | 0,028 | 100m | |
| 3 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | 4 | 1 mối nối | |
| 4 | Thép tấm dày 8mm n6í cọc | 43,41 | kg | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,125 | m3 | |
| 6 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 4,3758 | m3 | |
| 7 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =6mm | 0,1396 | tấn | |
| 8 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =8mm | 0,0455 | tấn | |
| 9 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =16mm | 0,4724 | tấn | |
| 10 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =20mm | 0,0059 | tấn | |
| 11 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | 0,0693 | tấn | |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 0,3525 | 100m2 | |
| 13 | Lót nilong chống mất nước xi măng | 0,174 | 100m2 | |
| M | THIẾT BỊ PCCC + THANG NÂNG | |||
| 1 | Bình bột chữa cháy CO2 (5kg) | 8 | cái | |
| 2 | Bình bột chữa cháy bột (8kg) | 8 | cái | |
| 3 | Tiêu lệnh chữa cháy | 8 | cái | |
| 4 | Máy bơm động cơ đốt trong H=60m, Q=75m3/h | 2 | cái | |
| 5 | Máy bơm nước Q=3M3/H, H=28M | 1 | cái | |
| 6 | Thang nâng (Tải trọng: 150kg. Tốc độ: 30m/min. Hệ điều kiển: VVVF - Điều khiển đơn. KT Cabin: 800mm x 800mm x 1200mm. Loại cửa tầng: 2 cánh mở lên. Khoảng mở: 800 x 1200mm. Số điểm dừng: 2 FLS/ 2 STS. Hành trình: mm. Điện động lực: 220V 50Hz. Điện chiếu sáng: 220V 50Hz. Hoàn thiện cửa tầng: Bao che bản hẹp) | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi