Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200701332-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TỈNH QUẢNG NAM
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200632735
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-01 14:45:00 đến ngày 2020-07-11 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,481,467,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Gia cố lề và gia cố rãnh (Km4+939.20 - Km7+900.95)
1 Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, TC nhựa 4.5kg/m2 Chương V E-HSMT 3.204,43 m2
2 Đá dăm tiêu chuẩn dày 30cm nt 3.204,43 m2
3 Đào khuôn đường đất cấp 3 nt 1.108,672 m3
4 Lu lèn K98 nt 3.204,43 m2
5 Bê tông gia cố rãnh M150 đá 2x4 dày 15cm nt 163,616 m3
6 Lót ni long ngăn cách nt 1.152,956 m2
7 Cắt khe mặt đường nhựa cũ nt 2.613,14 m
8 Đắp đất K95 nt 21,693 m3
9 Đào nền đường đất cấp 3 nt 329,178 m3
10 Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 nt 1,792 m3
11 Cốt thép tấm đan d=8mm nt 0,069 Tấn
12 Cốt thép tấm đan d=12mm nt 0,202 Tấn
13 Lắp đặt tấm đan nt 16 Tấm
B Gia cố lề và gia cố rãnh (Km11+012.44 - Km12+022.75)
1 Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, TC nhựa 4.5kg/m2 Chương V E-HSMT 2.558,681 m2
2 Đá dăm tiêu chuẩn dày 30cm nt 2.558,681 m2
3 Đào khuôn đường đất cấp 3 nt 873,4 m3
4 Lu lèn K98 nt 2.558,681 m2
5 Bê tông gia cố rãnh M150 đá 2x4 dày 15cm nt 177,903 m3
6 Lót ni long ngăn cách nt 1.256,31 m2
7 Cắt khe mặt đường nhựa cũ nt 2.020,62 m
8 Đắp đất K95 nt 30,388 m3
9 Đào nền đường đất cấp 3 nt 163,486 m3
C Gia cố lề và gia cố rãnh (Km15+113.54 - Km16+005.71)
1 Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, TC nhựa 4.5kg/m2 Chương V E-HSMT 1.776,547 m2
2 Đá dăm tiêu chuẩn dày 30cm nt 1.776,547 m2
3 Đào khuôn đường đất cấp 3 nt 618,196 m3
4 Lu lèn K98 nt 1.776,547 m2
5 Bê tông gia cố rãnh M150 đá 2x4 dày 15cm nt 206,605 m3
6 Lót ni long ngăn cách nt 1.487,722 m2
7 Cắt khe mặt đường nhựa cũ nt 1.567,04 m
8 Đắp đất K95 nt 38,278 m3
9 Đào nền đường đất cấp 3 nt 90,733 m3
10 Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 nt 2,24 m3
11 Cốt thép tấm đan d=8mm nt 0,086 Tấn
12 Cốt thép tấm đan d=12mm nt 0,253 Tấn
13 Lắp đặt tấm đan nt 20 Tấm
D Sửa chữa mặt đường (Km17+092.90 - Km17+417.27)
1 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm Chương V E-HSMT 161,142 m3
2 Lót ni long ngăn cách nt 671,425 m2
3 Cát đệm dày 2cm nt 13,428 m3
4 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 nt 129,37 m3
5 Đào khuôn, nền đường đất cấp 3 nt 356,439 m3
6 Lu lèn K98 nt 719,929 m2
7 Đắp đất K95 nt 5,008 m3
8 Cốt thép truyền lực khe co giãn d=25mm nt 0,732 Tấn
9 Cốt thép truyền lực khe dọc d=14mm nt 0,102 Tấn
10 Cắt khe mặt đường bê tông nt 121 m
E Đảm bảo giao thông
1 Chi phí đảm bảo giao thông Chương V E-HSMT 1 T/bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->