Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng đường ra vùng sản xuất tập trung thôn Trung - thôn Mai, xã Hiệp Lực, huyện Ninh Giang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200703435-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây dựng đường ra vùng sản xuất tập trung thôn Trung - thôn Mai, xã Hiệp Lực, huyện Ninh Giang
Số hiệu KHLCNT 20200511614
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-02 08:28:00 đến ngày 2020-07-13 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,235,052,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG (THUỘC TUYẾN ĐƯỜNG 1)
1 Bóc phong hóa, đào nền đường HSMT, BVTC 235,02 m3
2 Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp I HSMT, BVTC 2,3502 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp I HSMT, BVTC 2,3502 100m3
4 San đất bãi thải HSMT, BVTC 2,3502 100m3
5 Mua đất HSMT, BVTC 280,48 m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới HSMT, BVTC 3,8267 100m3
7 Giấy nilon chống mất nước XM HSMT, BVTC 31,0284 100m2
8 ván khuôn mặt đường bê tông HSMT, BVTC 2,8633 100m2
9 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 624,73 m3
10 Cắt khe co mặt đường rộng 0,4cm, h=4,5cm HSMT, BVTC 64 10m
11 Gỗ đệm chèn khe giãn HSMT, BVTC 0,432 m3
12 Nhựa đường chèn khe co giãn HSMT, BVTC 120,75 kg
13 Làm mặt đường HSMT, BVTC 3.470,722 m2
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85, đắp lề đường HSMT, BVTC 2,226 100m3
B CỐNG QUA ĐƯỜNG (THUỘC TUYẾN ĐƯỜNG 1)
1 Đắp đất đập thi công, đất cấp I HSMT, BVTC 48,62 m3
2 Đào xúc đất để đắp đập thi công (đất mượn), đất cấp I HSMT, BVTC 48,62 m3
3 Phá đập thi công, đất cấp I HSMT, BVTC 48,62 m3
4 Đắp đất hoàn trả HSMT, BVTC 48,62 m3
5 Bơm nước hố móng (Tương đương máy bơm 20CV) HSMT, BVTC 8 ca
6 Cắt bê tông đường HSMT, BVTC 0,098 100m
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, bê tông mặt đường HSMT, BVTC 9,21 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, mặt cầu HSMT, BVTC 3,2 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, móng cống HSMT, BVTC 12,99 m3
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá HSMT, BVTC 28,37 m3
11 Đào xúc gạch, bê tông lên phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 0,54 100m3
12 Vận chuyển đất phạm vi &lt;&#x3D;1000m, gạch, bê tông HSMT, BVTC 0,54 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km, gạch, bê tông HSMT, BVTC 0,54 100m3
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II HSMT, BVTC 1,7 100m3
15 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II HSMT, BVTC 44,48 m3
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT, BVTC 2,07 100m3
17 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT, BVTC 51,76 m3
18 Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp II HSMT, BVTC 0,42 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km, đất cấp II HSMT, BVTC 0,42 100m3
20 Cọc tre chiều dài <=2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 60,869 100m
21 Đắp cát lót đầu cọc móng HSMT, BVTC 9,611 m3
22 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 HSMT, BVTC 38,8 m3
23 Ván khuôn móng dài, bệ máy HSMT, BVTC 0,52 100m2
24 Xây Gạch Block BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 91,83 m3
25 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 178,3 m2
26 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 2,44 m3
27 Ván khuôn sàn mái HSMT, BVTC 0,38 100m2
28 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm HSMT, BVTC 0,28 tấn
29 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm HSMT, BVTC 0,17 tấn
30 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 4,57 m3
31 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới HSMT, BVTC 0,134 100m3
32 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 HSMT, BVTC 13,4 m3
33 Làm mặt đường HSMT, BVTC 67 m2
34 Ván khuôn mặt đường bê tông HSMT, BVTC 0,09 100m2
35 Phên lứa HSMT, BVTC 8 m2
C AN TOÀN GIAO THÔNG (THUỘC TUYẾN ĐƯỜNG 1)
1 Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 150 HSMT, BVTC 0,525 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I HSMT, BVTC 0,525 m3
3 Cột biển báo HSMT, BVTC 3 cái
4 Biển tròn HSMT, BVTC 1 cái
5 Biển tam giác HSMT, BVTC 2 cái
D XÂY DỰNG (THUỘC TUYẾN ĐƯỜNG 2)
1 Bóc phong hóa, đào nền đường HSMT, BVTC 123,88 m3
2 Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp I HSMT, BVTC 1,2388 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp I HSMT, BVTC 1,2388 100m3
4 San đất bãi thải HSMT, BVTC 1,2388 100m3
5 Mua đất HSMT, BVTC 191,81 m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới HSMT, BVTC 1,9074 100m3
7 Giấy nilon chống mất nước XM HSMT, BVTC 10,7758 100m2
8 ván khuôn mặt đường bê tông HSMT, BVTC 1,3111 100m2
9 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 HSMT, BVTC 198,02 m3
10 Cắt khe co mặt đường rộng 0,4cm, h=4,5cm HSMT, BVTC 21 10m
11 Gỗ đệm chèn khe giãn HSMT, BVTC 0,142 m3
12 Nhựa đường chèn khe co giãn HSMT, BVTC 39,9 kg
13 Làm mặt đường HSMT, BVTC 1.100,111 m2
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85, đắp lề đường HSMT, BVTC 1,4697 100m3
15 Cọc tre chiều dài <=2,5 m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 0,3 100m
16 Mua cọc tre HSMT, BVTC 1 100m
17 Phên lứa HSMT, BVTC 15 m2
18 Nhân công buộc phên lứa HSMT, BVTC 1 công
19 Dây thép buộc HSMT, BVTC 3 Kg
E CẢI TẠO CỐNG (THUỘC TUYẾN ĐƯỜNG 2)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, mặt cầu HSMT, BVTC 1,36 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá HSMT, BVTC 1,12 m3
3 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 1,02 m3
4 Ván khuôn sàn mái HSMT, BVTC 0,1248 100m2
5 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm HSMT, BVTC 0,101 tấn
6 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm HSMT, BVTC 0,052 tấn
7 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 1,54 m3
F AN TOÀN GIAO THÔNG (THUỘC TUYẾN ĐƯỜNG 2)
1 Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 150 HSMT, BVTC 0,525 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I HSMT, BVTC 0,525 m3
3 Cột biển báo HSMT, BVTC 3 cái
4 Biển tròn HSMT, BVTC 1 cái
5 Biển tam giác HSMT, BVTC 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->