Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Trạm bơm điện Nà Dài, xã Hà Hiệu, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200649676-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ba Bể |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Trạm bơm điện Nà Dài, xã Hà Hiệu, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200539173 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu Quốc gia - Chương trình 30a năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 16:07:00 đến ngày 2020-07-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,197,964,859 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Xây lắp nhà trạm | |||
| 1 | Đào đất tạo mặt bằng, đất cấp III | 100,35 | m3 | |
| 2 | Đào móng nhà trạm, bệ máy, đất cấp III | 6,3754 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,9567 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 | 0,6672 | m3 | |
| 5 | Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | 0,504 | m3 | |
| 6 | Xây gạch đất xét nung 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 | 1,4011 | m3 | |
| 7 | Xây gạch đất xét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 1,2844 | m3 | |
| 8 | Bê tông giằng móng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,367 | m3 | |
| 9 | Bê tông bê tông lanh tô, mái hắt, đá 1x2, mác 200 | 0,1621 | m3 | |
| 10 | Bê tông bể xả, đá 1x2, mác 200 | 0,76 | m3 | |
| 11 | Bê tông trụ đỡ, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 0,23 | m3 | |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông sàn mái, đường kính <=10 mm | 169,2 | kg | |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông sàn mái, đường kính <=18 mm | 19,8 | kg | |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông giằng móng | 3,34 | m2 | |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông sàn mái | 13,51 | m2 | |
| 16 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 1,444 | m3 | |
| 17 | Xây sê nô bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 0,4682 | m3 | |
| 18 | Xây tường bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 5,9461 | m3 | |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 44,172 | m2 | |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 24,492 | m2 | |
| 21 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 11,9936 | m2 | |
| 22 | Láng sênô, dày 1,0 cm, vữa mác 75 | 12,8164 | m2 | |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 15,2 | m | |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 40,1624 | m2 | |
| 25 | Sơn trần,tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 38,8616 | m2 | |
| 26 | Bê tông nền nhà trạm, đá 2x4, mác 100 | 0,5714 | m3 | |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 5,7136 | m2 | |
| 28 | Cửa ra vào bằng thép: 2,12 m2 (hoàn thiện) | 1 | bộ | |
| 29 | Cửa sổ bằng thép: 1,272 m2 (hoàn thiện) | 2 | bộ | |
| 30 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | 39,6 | kg | |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | 2,54 | m2 | |
| 32 | Sơn cửa đi, cửa sổ, hoa sắt các loại 2 nước | 11,868 | m2 | |
| 33 | Khoá việt tiệp | 1 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=50mm | 1,2 | m | |
| B | Hạng mục 2: Thiết bị và vật tư | |||
| 1 | Lắp đặt máy bơm LT 100-27 | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt máy bơm mồi 75w 3m3/h | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt ống thép đen, đường kính 100mm | 29,22 | m | |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d<=25mm | 10,5 | m | |
| 5 | Lắp bích thép, đường kính ống d=100mm | 6 | cặp bích | |
| 6 | Chõ hút + lưới chắn rác | 1 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt téc chứa nước mồi và đường ống | 1 | cái | |
| C | Hạng mục 3: Đường dây điện | |||
| 1 | Đào cột điện, đất cấp III | 2 | m3 | |
| 2 | Đắp đất hố móng cột điện, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,72 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng cột điện, đá 1x2, mác 150 | 1,28 | m3 | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cột vuông | 2 | cột | |
| 5 | Cáp điện XLPE 4*50 | 80 | m | |
| 6 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A | 1 | cái | |
| 7 | LĐ cổ dè | 2 | cái | |
| 8 | LĐ Kẹp cheo | 2 | cái | |
| 9 | LĐ khóa hãm | 2 | cái | |
| 10 | LĐ đèn ống 1,2m, hộp 1 bóng | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 2 ổ cắm | 1 | bảng | |
| 12 | Lắp bảng cửa cột | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 15 | m | |
| 14 | Vận chuyển máy bơm, thiết bị | 1 | ca | |
| D | Hạng mục 4: Kênh tưới nhánh C | |||
| 1 | Lót nilong móng kênh các loại | 249,03 | m2 | |
| 2 | Bê tông móng kênh, đá 1x2, mác 200 | 33,6191 | m3 | |
| 3 | Bê tông mái bờ kênh, đá 1x2, mác 150 | 39,8448 | m3 | |
| 4 | Bê tông thanh giằng, đá 1x2, mác 200 | 0,2976 | m3 | |
| 5 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 0,0576 | m3 | |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông thanh giằng, đường kính <=10 mm | 78,5 | kg | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, lưới chắn rác | 7,9 | kg | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông móng kênh | 44,83 | m2 | |
| 9 | Luân chuyển ván khuôn móng kênh | 79,69 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông thành kênh | 209,19 | m2 | |
| 11 | Luân chuyển ván khuôn thành kênh | 371,88 | m2 | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông thanh giằng | 5,95 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | 0,4 | m2 | |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa làm khe phòng lún | 3,624 | m2 | |
| 15 | Lắp đặt tấm đan bê tông | 2 | cái | |
| 16 | Lắp đặt thanh giằng kênh | 124 | cái | |
| 17 | Lắp đặt crêphin thép D100 | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | 4,7 | m | |
| E | Hạng mục 5: Kênh tưới tại cọc C4 | |||
| 1 | Lót nilong móng kênh các loại | 1,8 | m2 | |
| 2 | Bê tông móng hố thu, đá 1x2, mác 200 | 0,2475 | m3 | |
| 3 | Bê tông thành hố thu, đá 1x2, mác 150 | 0,6165 | m3 | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, lưới chắn rác | 7,9 | kg | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông hố ga | 8,37 | m2 | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông tấm đan | 0,4 | m2 | |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 0,0576 | m3 | |
| 8 | Lắp đặt tấm đan bê tông | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt crêphin thép D100 | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | 8,2 | m | |
| F | Hạng mục 6: Kênh tưới nhánh N1 | |||
| 1 | Lót nilong móng kênh các loại | 111,78 | m2 | |
| 2 | Bê tông tông móng kênh, đá 1x2, mác 200 | 14,8473 | m3 | |
| 3 | Bê tông mái bờ kênh, đá 1x2, mác 150 | 19,2465 | m3 | |
| 4 | Bê tông thanh giằng, đá 1x2, mác 200 | 0,1296 | m3 | |
| 5 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 0,9216 | m3 | |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông thanh giằng, đường kính <=10 mm | 34,2 | kg | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan | 78,4 | kg | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông móng kênh | 19,8 | m2 | |
| 9 | Luân chuyển ván khuôn móng kênh | 35,19 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông thành kênh | 92,38 | m2 | |
| 11 | Luân chuyển ván khuôn thành kênh | 164,24 | m2 | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông thanh giằng | 2,59 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông tấm đan | 5,73 | m2 | |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa làm khe phòng lún | 3,348 | m2 | |
| 15 | Lắp đặt tấm đan bê tông | 22 | cái | |
| 16 | Lắp đặt thanh giằng kênh | 54 | cái | |
| 17 | Lắp đặt crêphin thép D100 | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | 25,68 | m | |
| 19 | Lắp đặt cút thép, đường kính cút d=100mm | 1 | cái | |
| 20 | Lắp bích thép, đường kính ống d=150mm | 5 | cặp bích | |
| G | Hạng mục 7: Kênh tưới nhánh N1- Phần cửa thu và cửa xả | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, lưới chắn rác | 7,9 | kg | |
| 2 | Ván khuôn móng hố thu | 8,37 | m2 | |
| 3 | Bê tông móng hố thu, đá 1x2, mác 200 | 0,2475 | m3 | |
| 4 | Bê tông thành hố thu, đá 1x2, mác 150 | 0,6165 | m3 | |
| H | Hạng mục 8: Kênh tưới nhánh N2 | |||
| 1 | Lót nilong móng kênh các loại | 83,1 | m2 | |
| 2 | Bê tông móng kênh, đá 1x2, mác 200 | 11,2185 | m3 | |
| 3 | Bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 150 | 11,634 | m3 | |
| 4 | Bê tông thanh giằng, đá 1x2, mác 200 | 0,0984 | m3 | |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông thanh giằng, đường kính <=10 mm | 26 | kg | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông móng kênh | 14,958 | m2 | |
| 7 | Luân chuyển ván khuôn móng kênh | 26,59 | m2 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông thành kênh | 69,8 | m2 | |
| 9 | Luân chuyển ván khuôn thành kênh | 124,1 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông thanh giằng | 19,68 | m2 | |
| 11 | Lắp đặt thanh giằng kênh | 41 | cái | |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa làm khe phòng lún | 1,98 | m2 | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan | 32,8 | kg | |
| 14 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 0,3888 | m3 | |
| 15 | Lắp đặt tấm đan bê tông | 9 | cái | |
| I | Hạng mục 9: Kênh tưới nhánh N3 | |||
| 1 | Lót nilong móng kênh các loại | 100,11 | m2 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông móng kênh | 18 | m2 | |
| 3 | Luân chuyển ván khuôn móng kênh | 32,055 | m2 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông thành kênh | 80,1 | m2 | |
| 5 | Luân chuyển ván khuôn thành kênh | 153,49 | m2 | |
| 6 | Bê tông móng kênh, đá 4x6, mác 150 | 13,5149 | m3 | |
| 7 | Bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 150 | 14,0154 | m3 | |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông thanh giằng, đường kính <=10 mm | 31,7 | kg | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông thanh giằng | 2,4 | m2 | |
| 10 | Bê tông thanh giằng, đá 1x2, mác 200 | 0,12 | m3 | |
| 11 | Lắp đặt thanh giằng kênh | 50 | cái | |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa làm khe phòng lún | 2,79 | m2 | |
| J | Hạng mục 10: Kênh tưới nhánh N3 - Phần cửa thu và cửa xả | |||
| 1 | Ván khuôn hố thu | 9,33 | m2 | |
| 2 | Bê tông móng hố thu, đá 1x2, mác 150 | 0,2295 | m3 | |
| 3 | Bê tông thành hố thu, đá 1x2, mác 150 | 0,7515 | m3 | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, lưới chắn rác | 17,5 | kg | |
| 5 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 0,0576 | m3 | |
| 6 | Lắp đặt tấm đan bê tông | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt crêphin thép D100 | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | 7 | m | |
| 9 | Lắp bích thép, đường kính ống d=150mm | 1 | cặp bích | |
| 10 | Lắp đặt cút thép, đường kính cút d=100mm | 1 | cái | |
| K | Hạng mục 11: Tuyến đường ống M | |||
| 1 | Lót ni lông mềm đáy móng hố ga, trụ đỡ | 1,18 | m2 | |
| 2 | Bê tông hố thu, đá 1x2, mác 150 | 4,5255 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông hố ga, trụ đỡ | 48,69 | m2 | |
| 4 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=100mm | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt cút thép, đường kính cút d=100mm | 10 | cái | |
| 6 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | 145 | m | |
| 7 | Đai giữ ống (đai+bu lông +ốc) | 72 | bộ | |
| 8 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 68,78 | m2 | |
| 9 | Lắp bích thép, đường kính ống d=150mm | 24 | cặp bích | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, chiều dày 6.6mm, đường kính ống 110mm | 227,5 | m | |
| L | Hạng mục 12: Nhánh kênh tưới N4 | |||
| 1 | Lót nilong móng kênh các loại | 174,9 | m2 | |
| 2 | Bê tông móng kênh, đá 1x2, mác 150 | 23,6115 | m3 | |
| 3 | Bê tông thành kênh, đá 1x2, mác 150 | 24,486 | m3 | |
| 4 | Bê tông thanh giằng, đá 1x2, mác 200 | 0,2088 | m3 | |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông thanh giằng, đường kính <=10 mm | 55,1 | kg | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông móng kênh | 31,48 | m2 | |
| 7 | Luân chuyển ván khuôn móng kênh | 55,97 | m2 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông thành kênh | 146,92 | m2 | |
| 9 | Luân chuyển ván khuôn thành kênh | 261,18 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông thanh giằng | 4,18 | m2 | |
| 11 | Lắp đặt thanh giằng kênh | 87 | cái | |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa làm khe phòng lún | 4,785 | m2 | |
| M | Hạng mục 13: Phần đất | |||
| 1 | Đào móng băng - Kênh tưới nhánh C, đất cấp III | 146,54 | m3 | |
| 2 | Đắp đất bờ kênh mương-Kênh tưới nhánh C, dung trọng <=1,45 T/m3 | 71,64 | m3 | |
| 3 | Đào móng băng - Kênh tưới tại cọc C4, đất cấp III | 1,72 | m3 | |
| 4 | Đắp đất bờ kênh mương - Kênh tưới tại cọc C4, dung trọng <=1,45 T/m3 | 0,57 | m3 | |
| 5 | Đào móng băng - Kênh tưới nhánh N1, đất cấp III | 60,32 | m3 | |
| 6 | Đắp đất bờ kênh mương - Kênh tưới nhánh N1, dung trọng <=1,45 T/m3 | 25,27 | m3 | |
| 7 | Đào móng băng -Kênh tưới nhánh N2, đất cấp III | 67,42 | m3 | |
| 8 | Đắp đất bờ kênh mương - Kênh tưới nhánh N2, dung trọng <=1,45 T/m3 | 24,27 | m3 | |
| 9 | Đào móng băng - Kênh tưới nhánh N3, đất cấp III | 45,02 | m3 | |
| 10 | Đắp đất bờ kênh mương - Kênh tưới nhánh N3, dung trọng <=1,45 T/m3 | 16,34 | m3 | |
| 11 | Đào đất đặt dường ống - Tuyến đường ống M, đất cấp III | 31,28 | m3 | |
| 12 | Đào móng băng - Nhánh kênh tưới N4, đất cấp III | 88,36 | m3 | |
| 13 | Đắp đất bờ kênh mương - Nhánh kênh tưới N4, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 44,83 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi