Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200704313-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần quản lý dự án VTA Việt Nam Chi nhánh Thái Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200685458 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 11:29:00 đến ngày 2020-07-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,415,387,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | nt | 9,8567 | 100m³ |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | nt | 109,519 | m³ |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp I | nt | 1,923 | 100m³ |
| 4 | Vét bùn | nt | 21,367 | m³ |
| 5 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | nt | 2,1367 | 100m³ |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km, đất cấp I | nt | 2,1367 | 100m³/km |
| 7 | San đất bãi thải | nt | 1,0684 | 100m³ |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,6043 | 100m³ |
| 9 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 5,4386 | 100m³ |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | nt | 12,2611 | 100m³ |
| 11 | Rải nilong chống mất nước | nt | 23,3663 | 100m² |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | nt | 4,6623 | 100m³ |
| 13 | Bê tông mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | nt | 466,23 | m3 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường bê tông | nt | 1,7121 | 100m² |
| 15 | Cắt khe co mặt đường bê tông | nt | 4,7113 | 100m |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | nt | 4,63 | m³ |
| 17 | Bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 200, PCB30 | nt | 1,93 | m³ |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm | nt | 0,1374 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cọc tiêu | nt | 0,4158 | 100m² |
| 20 | Lắp đặt cọc tiêu | nt | 84 | cấu kiện |
| 21 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150, PCB30 | nt | 3,87 | m³ |
| 22 | Sơn cọc tiêu 1 nước lót 1 nước phủ | nt | 32,13 | 1m² |
| 23 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông, trọng lượng P ≤200kg | nt | 4,825 | tấn |
| 24 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông, trọng lượng P ≤200kg | nt | 4,825 | tấn |
| 25 | Vận chuyển cọc, cột bê tông, cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,4825 | 10 tấn/km |
| 26 | Biển báo tam giác B=70cm | nt | 4 | cái |
| 27 | Cột biển báo | nt | 12,8 | m |
| 28 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển báo phản quang - biển tam giác cạnh 70cm | nt | 4 | cái |
| 29 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | nt | 0,132 | 100m² |
| 30 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm | nt | 5,061 | m² |
| 31 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | nt | 4,5362 | 100m³ |
| 32 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi 5km, đất cấp II | nt | 4,5362 | 100m³/km |
| B | ĐẢM BẢO ATGT | |||
| 1 | Rào chắn | nt | 2 | cái |
| 2 | Biển báo thi công | nt | 6 | cái |
| 3 | Đèn nhấp nháy | nt | 2 | cái |
| C | CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II | nt | 1,373 | m³ |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II | nt | 0,1236 | 100m³ |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | nt | 4,095 | 100m |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 | nt | 1,09 | m³ |
| 5 | Bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, M200, PCB30 | nt | 3,05 | m³ |
| 6 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, PCB30 | nt | 1,59 | m³ |
| 7 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | nt | 3,88 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính ≤10mm | nt | 0,3034 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính ≤18mm | nt | 0,3046 | tấn |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | nt | 2,84 | m² |
| 11 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông, trọng lượng P ≤2 tấn | nt | 7 | cấu kiện |
| 12 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông, trọng lượng P ≤2 tấn | nt | 7 | cấu kiện |
| 13 | Vận chuyển ống cống bê tông, cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,9625 | 10 tấn/km |
| 14 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m, quy cách 1000x1000mm | nt | 7 | 1 đoạn cống |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | nt | 0,0677 | 100m³ |
| 16 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,0892 | 100m² |
| 17 | Ván khuôn ống cống | nt | 0,4928 | 100m² |
| 18 | Ván khuôn tường đầu | nt | 0,1166 | 100m² |
| 19 | Đóng, nhổ cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | nt | 0,92 | 100m |
| 20 | Phên nứa | nt | 16,08 | m2 |
| 21 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | nt | 0,0501 | 100m³ |
| 22 | Đào xúc đất, đất cấp I | nt | 0,0501 | 100m³ |
| 23 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | nt | 0,0501 | 100m³ |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km, đất cấp I | nt | 0,0501 | 100m³/km |
| 25 | Máy bơm nước động cơ diezel công suất 10CV | nt | 0,5 | ca |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | nt | 27,54 | m³ |
| 27 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | nt | 0,2754 | 100m³ |
| 28 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km , đất cấp IV | nt | 0,2754 | 100m³/km |
| 29 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | nt | 10,627 | m³ |
| 30 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II | nt | 0,9564 | 100m³ |
| 31 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,8805 | 100m³ |
| 32 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 | nt | 12,83 | m³ |
| 33 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200, PCB30 | nt | 19,86 | m³ |
| 34 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,6672 | tấn |
| 35 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,324 | 100m² |
| 36 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75, PCB30 | nt | 37,18 | m³ |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 | nt | 418,03 | m² |
| 38 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính ≤10mm | nt | 0,2166 | tấn |
| 39 | Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 250, PCB30 | nt | 4,65 | m³ |
| 40 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,4102 | 100m² |
| 41 | Bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250, PCB30 | nt | 0,57 | m³ |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm | nt | 0,0478 | tấn |
| 43 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cọc, cột | nt | 0,132 | 100m² |
| 44 | Lắp các loại CKBT trọng lượng ≤50kg | nt | 41 | cái |
| 45 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông, trọng lượng P ≤200kg | nt | 1,025 | tấn |
| 46 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông, trọng lượng P ≤200kg | nt | 1,025 | tấn |
| 47 | Vận chuyển cọc, cột bê tông, cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,1025 | 10 tấn/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi