Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200704418-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và Phát triển xây dựng số 9
Tên gói thầu Gói thầu số 02 Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200704297
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-02 10:31:00 đến ngày 2020-07-07 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 341,501,876 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần phá dỡ, tháo dỡ
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Theo HSTK BVTC 2 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Theo HSTK BVTC 2 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện WC gương soi Theo HSTK BVTC 2 bộ
4 Tháo dỡ máy bơm (0.13 công B3.5N1) Theo HSTK BVTC 1 cái
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK BVTC 35,712 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK BVTC 346,1355 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo HSTK BVTC 16,8324 m2
8 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Theo HSTK BVTC 23,7568 m2
9 Đào xúc phế thải lên xe ô tô Theo HSTK BVTC 5,9196 m3
10 Vận chuyển phế thải 1Km đầu bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK BVTC 5,9196 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 6Km bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK BVTC 5,9196 m3
B Cải tạo, sửa chữa
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo HSTK BVTC 0,3022 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo HSTK BVTC 2,3418 100m2
3 Bạt chắn bụi Theo HSTK BVTC 175,27 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Theo HSTK BVTC 580,6823 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần Theo HSTK BVTC 214,8248 m2
6 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC 4,1856 1m2
7 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,023m2, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC 4,1856 1m2
8 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,05m2, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC 2,275 1m2
9 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo HSTK BVTC 20,9212 m2
10 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSTK BVTC 10,6554 m2
11 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC 21,996 m2
12 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK BVTC 2,772 m2
13 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa XM M75 Theo HSTK BVTC 131,8765 m2
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK BVTC 18,326 m2
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK BVTC 171,165 m2
16 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK BVTC 15,1424 m2
17 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC 1,69 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK BVTC 683,727 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK BVTC 456,422 m2
20 Cửa đi cửa sổ panô đặc gỗ nhóm IV Theo HSTK BVTC 35,712 m
21 Clêmon cửa đi Theo HSTK BVTC 2,4 m
22 Bổ sung cửa đi nhôm kính (nhôm hệ) Theo HSTK BVTC 2,88 m2
23 Lắp dựng cửa khung nhôm Theo HSTK BVTC 2,88 m2
24 Khóa cửa Inox (tay gạt ngang) Theo HSTK BVTC 2 bộ
25 Máy bơm liên doanh Q=6m3; H=9m (bao gồm cả công lắp đặt) Theo HSTK BVTC 1 bộ
26 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Theo HSTK BVTC 2 bộ
27 Lắp đặt chậu xí bệt (két liền) Theo HSTK BVTC 2 bộ
28 Lắp đặt gương soi Theo HSTK BVTC 2 cái
C Sửa cổng + hàng rào hoa sắt
1 Hoa sắt cổng + hàng rào (thay thế 75%) Theo HSTK BVTC 29,5875 m2
2 Tẩy rỉ kết cấu thép trong cầu thang, lan can và kết cấu tương tự (25% còn lại) Theo HSTK BVTC 9,8625 1m2
3 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo HSTK BVTC 9,8625 m2
4 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK BVTC 9,8625 1m2
D Làm mới hệ thống thoát nước Gara ôtô
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Theo HSTK BVTC 1,515 m3
2 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK BVTC 0,5379 m3
3 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Theo HSTK BVTC 3,025 m3
4 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK BVTC 1,1876 m3
5 Đào xúc phế thải lên xe ô tô Theo HSTK BVTC 1,515 m3
6 Bốc xếp đất các loại Theo HSTK BVTC 2,3753 m3
7 Vận chuyển phế thải 1Km đầu bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK BVTC 3,8366 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK BVTC 3,8366 m3
9 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK BVTC 0,5024 m3
10 Bê tông thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK BVTC 0,8075 m3
11 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Theo HSTK BVTC 0,1879 m3
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Theo HSTK BVTC 0,7462 m3
13 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK BVTC 2,37 m2
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK BVTC 8,184 m2
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đ/kính ống D200mm Theo HSTK BVTC 0,1383 100m
16 Bê tông thủ công, BT tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK BVTC 0,1483 m3
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK BVTC 0,0101 100m2
18 Cốt thép tấm đan, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK BVTC 0,1112 tấn
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK BVTC 3 cấu kiện
E Làm mới Gara xe máy
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Theo HSTK BVTC 0,108 m3
2 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK BVTC 0,756 m3
3 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK BVTC 0,252 m3
4 Đào xúc phế thải lên xe ô tô Theo HSTK BVTC 0,108 m3
5 Bốc xếp đất các loại Theo HSTK BVTC 0,504 m3
6 Vận chuyển phế thải 1Km đầu bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK BVTC 0,612 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK BVTC 0,612 m3
8 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK BVTC 0,108 m3
9 Đổ bê tông thủ công, BT móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK BVTC 0,633 m3
10 Gia công cột bằng thép hình Theo HSTK BVTC 0,0462 tấn
11 Lắp dựng cột thép các loại Theo HSTK BVTC 0,0462 tấn
12 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo HSTK BVTC 0,0395 tấn
13 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo HSTK BVTC 0,0395 tấn
14 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x50x2 Theo HSTK BVTC 0,1029 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK BVTC 0,1029 tấn
16 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK BVTC 0,2602 100m2
17 Keo Silicon Theo HSTK BVTC 2 ống
18 Đai bắt máng nước Theo HSTK BVTC 9 cái
19 Máng nước Theo HSTK BVTC 8,6 m
20 Phễu thu nước - máng nước Theo HSTK BVTC 2 cái
21 Phễu chắn rác Inox Theo HSTK BVTC 2 cái
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Theo HSTK BVTC 0,06 100m
23 Lắp đặt cút góc nhựa PVC D100 Theo HSTK BVTC 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->