Gói thầu: Xây lắp công trình: Cải tạo, nâng cấp khu xử lý chất thải tại xã Tân Thịnh, huyện Định Hóa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200702344-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Định Hóa
Tên gói thầu Xây lắp công trình: Cải tạo, nâng cấp khu xử lý chất thải tại xã Tân Thịnh, huyện Định Hóa
Số hiệu KHLCNT 20200653352
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-01 16:11:00 đến ngày 2020-07-11 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,579,541,015 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG, MẶT BẰNG, THOÁT NƯỚC
1 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.282,96 m3
2 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.957,69 m3
3 Đào nền đường đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 993,76 m3
4 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 246,88 m3
5 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 246,88 m3
6 Vận chuyển đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 246,88 m3
7 Đào khuôn đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 183,355 m3
8 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 693,31 m3
9 Vét hữu cơ (TĐ đất cấp 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 325,21 m3
10 Đánh cấp (TĐ đất cấp 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,7 m3
11 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 415,91 m3
12 Đào bùn Mô tả kỹ thuật theo chương V 241,97 m3
13 Vận chuyển bùn đổ đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 241,97 m3
14 Xây kè bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,9 m3
15 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 270,45 m3
16 Lớp đệm cát móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,08 m3
17 Rải lớp ni lon cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,0252 100m2
18 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 377,09 m
19 Lắp dựng ván khuôn MĐ bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,81 100m2
20 Đào móng cống, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,96 m3
21 Đắp đất móng cống K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m3
22 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,96 m3
23 Xây móng cống đá hộc, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,01 m3
24 Xây thân cống, tường đầu, tường cánh, hố thu bằng đá hộc vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,24 m3
25 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 m3
26 Làm lớp đá đệm móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,79 m3
27 Sản xuất, lắp đặt, cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0375 tấn
28 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 m3
29 Quét nhựa bitum ống cống d=50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,212 m2
30 Lắp đặt ống cống d50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1821 100m2
32 Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,89 m3
33 Cốt thép mũ mố đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0329 tấn
34 Cốt thép mũ mố đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0025 tấn
35 Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,78 m3
36 Cốt thép tấm bản, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0279 tấn
37 Cốt thép tấm bản đường kính > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0444 tấn
38 Lắp đặt tấm bản Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
39 Thép mối nối tấm bản đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0012 tấn
40 Bê tông mối nối tấm bản đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
41 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0636 100m2
42 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm bản Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0235 100m2
43 Đào san đất, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 467,04 m3
44 Vận chuyển đất, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 467,04 m3
45 Đào san đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.734,91 m3
46 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 535,17 m3
47 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.155,03 m3
48 Đào hố ủ rác tạm, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 721,36 m3
49 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 721,36 m3
50 Đào móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 171,35 m3
51 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,89 m3
52 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,64 m3
53 Bê tông móng, thân cống M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,42 m3
54 Cát đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,215 m3
55 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3827 tấn
56 Sản xuất bê tông tấm đây, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,301 m3
57 Lắp đặt tấm đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 298 cấu kiện
58 Cốt thép nắp hố ga d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 tấn
59 Sản xuất bê tông tấm đậy hố ga M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 m3
60 Ván khuôn tấm đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,319 100m2
61 Đào móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 162 m3
62 Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,2 m3
63 Sản xuất, lắp đặt, cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3375 tấn
64 Đổ bê tông đúc sẵn ống cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,75 m3
65 Quét nhựa bitum Mô tả kỹ thuật theo chương V 163,908 m2
66 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 đoạn ống
67 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6391 100m2
68 Làm lớp đá đệm ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5 m3
69 Đào hố móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 m3
70 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,12 m3
71 Đắp cát móng đường ống, đường cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,74 m3
72 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
73 Khoan đặt ống nhựa HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
74 đặt ống chống PVC D73 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
75 đặt ống lọc PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
76 đặt ống hút PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
77 Phụ kiện máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
78 Bê tông trụ bơm M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,027 m3
79 Máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
B XÂY DỰNG NHÀ ĐỐT RÁC, NHÀ KHO
1 Đào móng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,55 m3
2 Bê tông lót, rộng <=250cm, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,432 m3
3 Bê tông lót, rộng >250cm, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,86 m3
4 Ván khuôn đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0944 100m2
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0336 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0417 tấn
7 Bê tông bể, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68 m3
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,128 m3
9 Xây bể bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3374 m3
10 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,6499 m2
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,8613 m2
12 Đánh màu thành bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,5112 M2
13 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.241,8 m3
14 Vận chuyển đất, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,13 m3
15 Ống thông D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
16 Ván khuôn bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1284 100m2
17 Bê tông lót, rộng <=250cm, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1284 m3
18 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6245 m3
19 Bê tông lót, rộng >250cm, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,995 m3
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bệ đỡ, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2554 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bệ đỡ, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,469 tấn
22 Bê tông bệ đỡ, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,31 m3
23 Đào móng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,9 m3
24 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,768 m3
25 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4682 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0906 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5913 tấn
28 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7046 m3
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0947 tấn
30 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,1942 m3
31 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,38 m3
32 SXLD bulong D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,7 Kg
33 SXLD tấm bản thép 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,72 Kg
34 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4451 100m2
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1068 tấn
36 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8248 m3
37 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8248 m3
38 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1935 tấn
39 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1935 tấn
40 Sản xuất vì kèo thép khẩu độ lớn, <=36m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7517 tấn
41 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7517 tấn
42 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9134 tấn
43 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6859 tấn
44 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5993 tấn
45 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9523 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9523 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 518,4481 m2
48 Lợp mái tôn 0,4ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3793 100m2
49 Tôn úp nóc dày 0,4ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 m
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,512 m2
51 Đào móng băng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4242 m3
52 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9155 m3
53 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,6447 m3
54 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,864 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6787 m3
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,2386 m2
57 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,5 m3
58 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 m3
59 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 183 m
60 Đào móng rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,9276 m3
61 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,788 m3
62 Xây rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,62 m3
63 Láng rãnh thoát nước có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 m2
64 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1729 100m2
65 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2453 tấn
66 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7636 m3
67 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 cấu kiện
68 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,428 m3
69 Đào móng băng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,4213 m3
70 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3263 m3
71 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3991 m3
72 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9551 m3
73 Ván khuôn dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,053 100m2
74 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0374 tấn
75 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0342 tấn
76 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7491 m3
77 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3016 m3
78 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,9592 m3
79 Ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0212 100m2
80 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 tấn
81 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,759 m3
82 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0062 100m2
83 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 tấn
84 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1253 tấn
85 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,616 m3
86 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2125 100m2
87 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2022 tấn
88 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9348 m3
89 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7578 m3
90 Sản xuất xà gồ thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1323 tấn
91 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,616 m2
92 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1323 tấn
93 Lợp mái tôn LD 0,4ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1696 100m2
94 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,53 m
95 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,81 m2
96 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,3476 m2
97 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,882 m2
98 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,8636 m2
99 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x450mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,468 m2
100 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9811 m3
101 Lát nền, sàn gạch KT 250x250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,859 m2
102 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7934 m2
103 Quét sika chống thấm sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,064 m2
104 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,064 m2
105 Trát đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,36 m
106 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,96 m
107 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,0396 1m2
108 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,8636 1m2
109 SXLĐ Thoát nước tràn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
110 Sản xuất cửa đi, cửa nhựa lõi thép, kính dán chịu lực 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,525 m2
111 Sản xuất cửa sổ, cửa nhựa lõi thép, kính dán chịu lực 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,32 m2
112 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,845 m2
113 Sản xuất Sen hoa cửa sổ bằng inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,1385 m2
114 Sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,1385 m2
115 Lắp dựng sen hoa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,32 m2
116 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,73 100m2
117 Lắp đặt tủ điện KT 450x300x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
118 Lắp đặt đèn tuýp LED 1x18w lắp nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
119 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
120 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
121 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
122 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
123 Lắp đặt dây điện CU/XLPE/DSTA/PVC 4x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
124 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
125 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
126 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
127 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
128 Đào rãnh đặt cáp, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,06 m3
129 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,06 m3
130 Gạch chỉ bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 774 viên
131 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100m
132 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
133 Lắp đặt phễu thu ĐK 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
134 Lắp đặt vòi gạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
135 Lắp đặt Ống PPR D25 PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
136 Lắp Nút bịt PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
137 Lắp đặt Cút nhựa PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
138 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
139 Lắp đặt Cút nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
140 Lắp đặt Côn PPR D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
141 Lắp đặt Ống UPVC D110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,067 100m
142 Lắp đặt Cút chếch D110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
143 Lắp đặt Tê nhựa UPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
144 Lắp đặt Y thông tắc D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
145 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
146 Đào móng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,55 m3
147 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7526 m3
148 Ván khuôn đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0175 100m2
149 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0301 tấn
150 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,129 m3
151 Xây bể gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3865 m3
152 Trát tường bể, dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,592 m2
153 Trát tường bể, dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,592 m2
154 Đánh màu thành bể và ngâm bể theo quy định Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,592 m
155 Láng đáy bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1252 m2
156 SXLĐ cút nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
157 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0317 100m2
158 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,041 tấn
159 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6096 m3
160 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cấu kiện
161 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9839 m3
162 Vận chuyển đất, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,71 m3
C ĐƯỜNG ĐIỆN
1 Đào móng cột, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,544 m3
2 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,696 m3
3 Đắp đất móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,848 m3
4 Cột bê tông vuông H6.5B Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
5 Cột bê tông vuông H7.5B Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Lắp dựng cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cột
7 Kéo dây, cáp trên lưới tiết diện 4 ÷ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5 100m
8 Khóa hãm cáp vặn xoắn 4(16-35) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
9 Khóa treo cáp vặn xoắn 4(16-35) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
10 Má ốp, móc treo F16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
11 Đai thép, khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 bộ
12 Ghíp nối 2 bulong A70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
13 Ca xe cẩu tự hành vận chuyển cột đến công trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chuyến
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->