Gói thầu: Xây lắp công trình: Cải tạo, nâng cấp khu xử lý chất thải tại xã Tân Thịnh, huyện Định Hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200702344-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Định Hóa |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình: Cải tạo, nâng cấp khu xử lý chất thải tại xã Tân Thịnh, huyện Định Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200653352 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 16:11:00 đến ngày 2020-07-11 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,579,541,015 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG, MẶT BẰNG, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.282,96 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.957,69 | m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 993,76 | m3 |
| 4 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246,88 | m3 |
| 5 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246,88 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246,88 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,355 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 693,31 | m3 |
| 9 | Vét hữu cơ (TĐ đất cấp 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 325,21 | m3 |
| 10 | Đánh cấp (TĐ đất cấp 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,7 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 415,91 | m3 |
| 12 | Đào bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241,97 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bùn đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241,97 | m3 |
| 14 | Xây kè bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,9 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270,45 | m3 |
| 16 | Lớp đệm cát móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,08 | m3 |
| 17 | Rải lớp ni lon cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,0252 | 100m2 |
| 18 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 377,09 | m |
| 19 | Lắp dựng ván khuôn MĐ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,81 | 100m2 |
| 20 | Đào móng cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,96 | m3 |
| 21 | Đắp đất móng cống K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,96 | m3 |
| 23 | Xây móng cống đá hộc, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,01 | m3 |
| 24 | Xây thân cống, tường đầu, tường cánh, hố thu bằng đá hộc vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,24 | m3 |
| 25 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| 26 | Làm lớp đá đệm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,79 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt, cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0375 | tấn |
| 28 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m3 |
| 29 | Quét nhựa bitum ống cống d=50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,212 | m2 |
| 30 | Lắp đặt ống cống d50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1821 | 100m2 |
| 32 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,89 | m3 |
| 33 | Cốt thép mũ mố đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0329 | tấn |
| 34 | Cốt thép mũ mố đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0025 | tấn |
| 35 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | m3 |
| 36 | Cốt thép tấm bản, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0279 | tấn |
| 37 | Cốt thép tấm bản đường kính > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0444 | tấn |
| 38 | Lắp đặt tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 39 | Thép mối nối tấm bản đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0012 | tấn |
| 40 | Bê tông mối nối tấm bản đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 41 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0636 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0235 | 100m2 |
| 43 | Đào san đất, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 467,04 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 467,04 | m3 |
| 45 | Đào san đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.734,91 | m3 |
| 46 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 535,17 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.155,03 | m3 |
| 48 | Đào hố ủ rác tạm, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 721,36 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 721,36 | m3 |
| 50 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,35 | m3 |
| 51 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,89 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,64 | m3 |
| 53 | Bê tông móng, thân cống M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,42 | m3 |
| 54 | Cát đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,215 | m3 |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3827 | tấn |
| 56 | Sản xuất bê tông tấm đây, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,301 | m3 |
| 57 | Lắp đặt tấm đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298 | cấu kiện |
| 58 | Cốt thép nắp hố ga d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | tấn |
| 59 | Sản xuất bê tông tấm đậy hố ga M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 60 | Ván khuôn tấm đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,319 | 100m2 |
| 61 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | m3 |
| 62 | Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,2 | m3 |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt, cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3375 | tấn |
| 64 | Đổ bê tông đúc sẵn ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,75 | m3 |
| 65 | Quét nhựa bitum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,908 | m2 |
| 66 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | đoạn ống |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6391 | 100m2 |
| 68 | Làm lớp đá đệm ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5 | m3 |
| 69 | Đào hố móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m3 |
| 70 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,12 | m3 |
| 71 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,74 | m3 |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 73 | Khoan đặt ống nhựa HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 74 | đặt ống chống PVC D73 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 75 | đặt ống lọc PVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 76 | đặt ống hút PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 77 | Phụ kiện máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 78 | Bê tông trụ bơm M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | m3 |
| 79 | Máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| B | XÂY DỰNG NHÀ ĐỐT RÁC, NHÀ KHO | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,55 | m3 |
| 2 | Bê tông lót, rộng <=250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | m3 |
| 3 | Bê tông lót, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,86 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0944 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0336 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0417 | tấn |
| 7 | Bê tông bể, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,128 | m3 |
| 9 | Xây bể bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3374 | m3 |
| 10 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6499 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,8613 | m2 |
| 12 | Đánh màu thành bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,5112 | M2 |
| 13 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.241,8 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,13 | m3 |
| 15 | Ống thông D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 16 | Ván khuôn bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1284 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót, rộng <=250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1284 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6245 | m3 |
| 19 | Bê tông lót, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,995 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bệ đỡ, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2554 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bệ đỡ, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,469 | tấn |
| 22 | Bê tông bệ đỡ, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,31 | m3 |
| 23 | Đào móng, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,9 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,768 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4682 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0906 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5913 | tấn |
| 28 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7046 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0947 | tấn |
| 30 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1942 | m3 |
| 31 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,38 | m3 |
| 32 | SXLD bulong D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,7 | Kg |
| 33 | SXLD tấm bản thép 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,72 | Kg |
| 34 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4451 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1068 | tấn |
| 36 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8248 | m3 |
| 37 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8248 | m3 |
| 38 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1935 | tấn |
| 39 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1935 | tấn |
| 40 | Sản xuất vì kèo thép khẩu độ lớn, <=36m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7517 | tấn |
| 41 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7517 | tấn |
| 42 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9134 | tấn |
| 43 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6859 | tấn |
| 44 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5993 | tấn |
| 45 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9523 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9523 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 518,4481 | m2 |
| 48 | Lợp mái tôn 0,4ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3793 | 100m2 |
| 49 | Tôn úp nóc dày 0,4ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | m |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,512 | m2 |
| 51 | Đào móng băng, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4242 | m3 |
| 52 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9155 | m3 |
| 53 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6447 | m3 |
| 54 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6787 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,2386 | m2 |
| 57 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,5 | m3 |
| 58 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | m3 |
| 59 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183 | m |
| 60 | Đào móng rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9276 | m3 |
| 61 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,788 | m3 |
| 62 | Xây rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,62 | m3 |
| 63 | Láng rãnh thoát nước có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m2 |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1729 | 100m2 |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2453 | tấn |
| 66 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7636 | m3 |
| 67 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cấu kiện |
| 68 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,428 | m3 |
| 69 | Đào móng băng, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4213 | m3 |
| 70 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3263 | m3 |
| 71 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3991 | m3 |
| 72 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9551 | m3 |
| 73 | Ván khuôn dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | 100m2 |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0374 | tấn |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0342 | tấn |
| 76 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7491 | m3 |
| 77 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3016 | m3 |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,9592 | m3 |
| 79 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0212 | 100m2 |
| 80 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | tấn |
| 81 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,759 | m3 |
| 82 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0062 | 100m2 |
| 83 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | tấn |
| 84 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1253 | tấn |
| 85 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,616 | m3 |
| 86 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2125 | 100m2 |
| 87 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2022 | tấn |
| 88 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9348 | m3 |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7578 | m3 |
| 90 | Sản xuất xà gồ thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1323 | tấn |
| 91 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,616 | m2 |
| 92 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1323 | tấn |
| 93 | Lợp mái tôn LD 0,4ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1696 | 100m2 |
| 94 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,53 | m |
| 95 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,81 | m2 |
| 96 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,3476 | m2 |
| 97 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,882 | m2 |
| 98 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,8636 | m2 |
| 99 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,468 | m2 |
| 100 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9811 | m3 |
| 101 | Lát nền, sàn gạch KT 250x250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,859 | m2 |
| 102 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7934 | m2 |
| 103 | Quét sika chống thấm sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,064 | m2 |
| 104 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,064 | m2 |
| 105 | Trát đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,36 | m |
| 106 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,96 | m |
| 107 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,0396 | 1m2 |
| 108 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,8636 | 1m2 |
| 109 | SXLĐ Thoát nước tràn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 110 | Sản xuất cửa đi, cửa nhựa lõi thép, kính dán chịu lực 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,525 | m2 |
| 111 | Sản xuất cửa sổ, cửa nhựa lõi thép, kính dán chịu lực 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m2 |
| 112 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,845 | m2 |
| 113 | Sản xuất Sen hoa cửa sổ bằng inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,1385 | m2 |
| 114 | Sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,1385 | m2 |
| 115 | Lắp dựng sen hoa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m2 |
| 116 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | 100m2 |
| 117 | Lắp đặt tủ điện KT 450x300x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 118 | Lắp đặt đèn tuýp LED 1x18w lắp nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 119 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 121 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 123 | Lắp đặt dây điện CU/XLPE/DSTA/PVC 4x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 124 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 128 | Đào rãnh đặt cáp, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,06 | m3 |
| 129 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,06 | m3 |
| 130 | Gạch chỉ bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 774 | viên |
| 131 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m |
| 132 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt phễu thu ĐK 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt vòi gạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 135 | Lắp đặt Ống PPR D25 PN10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 136 | Lắp Nút bịt PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt Cút nhựa PPR D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt Cút nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt Côn PPR D25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt Ống UPVC D110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,067 | 100m |
| 142 | Lắp đặt Cút chếch D110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 143 | Lắp đặt Tê nhựa UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt Y thông tắc D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 146 | Đào móng, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,55 | m3 |
| 147 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7526 | m3 |
| 148 | Ván khuôn đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0175 | 100m2 |
| 149 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0301 | tấn |
| 150 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,129 | m3 |
| 151 | Xây bể gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3865 | m3 |
| 152 | Trát tường bể, dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,592 | m2 |
| 153 | Trát tường bể, dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,592 | m2 |
| 154 | Đánh màu thành bể và ngâm bể theo quy định | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,592 | m |
| 155 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1252 | m2 |
| 156 | SXLĐ cút nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 157 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0317 | 100m2 |
| 158 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | tấn |
| 159 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6096 | m3 |
| 160 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cấu kiện |
| 161 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9839 | m3 |
| 162 | Vận chuyển đất, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,71 | m3 |
| C | ĐƯỜNG ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,544 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,696 | m3 |
| 3 | Đắp đất móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,848 | m3 |
| 4 | Cột bê tông vuông H6.5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 5 | Cột bê tông vuông H7.5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp dựng cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cột |
| 7 | Kéo dây, cáp trên lưới tiết diện 4 ÷ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | 100m |
| 8 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 4(16-35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 9 | Khóa treo cáp vặn xoắn 4(16-35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 10 | Má ốp, móc treo F16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 11 | Đai thép, khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 12 | Ghíp nối 2 bulong A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Ca xe cẩu tự hành vận chuyển cột đến công trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chuyến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi