Gói thầu: Gói thầu số 4: Chi phí xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200702398-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/07/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Phú Thượng
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Chi phí xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200683226
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Phú Thượng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 230 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-01 23:38:00 đến ngày 2020-07-12 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,235,101,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *\1- Cống D600 ( Tuyến xóm 16 )
1 Cắt mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 173,6 1 m
2 Đào mặt đường BT bằng máy đào <= 0.8m3 Chương V của E-HSMT 28,865 1 m3
3 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 54,205 1 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=1000m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 72,86 1 m3
5 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông sạn ngang 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 3,645 1 m3
6 Ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 21,87 1 m2
7 Bê tông móng Chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M150 Chương V của E-HSMT 20,166 1 m3
8 Lắp đặt ống BT bằng cần trục, Đkính ống <=600mm - ống L=2.5m Chương V của E-HSMT 29,76 1 đoạn
9 Nối ống BT bằng PP xảm, Đkính ống 600mm Chương V của E-HSMT 28 1mối nố
10 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 10,21 1 m3
11 Đắp cấp phối đá dăm Dmax3.75cm, Chiều dày đã lèn ép=15cm Chương V của E-HSMT 11,77 1 m2
B *\2- Mương thoát nước ( Tuyến xóm 16 )
1 Đào móng băng có Chiều rộng<=3m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp II Chương V của E-HSMT 19,865 1 m3
2 Đắp cấp phối đá dăm Dmax3.75cm, Chiều dày đã lèn ép=15cm Chương V của E-HSMT 3,15 1 m2
3 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông sạn ngang 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 1,54 1 m3
4 Gia công c.thép mương cáp, rãnh nước, Đ/kính cốt thép d<= 10mm Chương V của E-HSMT 0,237 Tấn
5 Ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 9,15 1 m2
6 Bê tông móng Chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M150 Chương V của E-HSMT 4,118 1 m3
7 Ván khuôn tường thẳng, Chiều dày <= 45 cm Chương V của E-HSMT 88,416 1 m2
8 Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 6m,vữa BT đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 4,789 1 m3
9 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 1,382 1 m3
10 Làm khe lún, 1 lớp giấy - 1 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 0,351 1 m2
11 Gia công cốt thép tấm đan, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,162 Tấn
12 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,025 Tấn
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Chương V của E-HSMT 2,272 1 m3
14 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=50Kg Chương V của E-HSMT 31 Cái
15 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 17,86 1 m3
C *\3- Hố ga, hố thu ( Tuyến xóm 16 )
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 21,882 1 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=1000m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 14,588 1 m3
3 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông sạn ngang 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 0,988 1 m3
4 Ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 10,76 1 m2
5 Bê tông móng Chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M150 Chương V của E-HSMT 3,552 1 m3
6 Ván khuôn tường thẳng, Chiều dày <= 45 cm Chương V của E-HSMT 72,341 1 m2
7 Bê tông hố van, hố ga, Vữa bê tông đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 6,493 1 m3
8 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 7,294 1 m3
9 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,121 Tấn
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 21,816 1 m2
11 Bê tông hố van, hố ga, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 1,475 1 m3
12 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trongBT, Khối lượng một cấu kiện <=50kg Chương V của E-HSMT 1,047 1 tấn
13 Lắp dựng ckiện thép đặt sẵn trong BT, Khối lượng một cấu kiện <=50 kg Chương V của E-HSMT 1,036 Tấn
14 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,119 Tấn
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Chương V của E-HSMT 1,136 1 m3
16 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=50Kg Chương V của E-HSMT 24 Cái
17 LĐ ống nhựa PVC mbát nối = PP nối Đkính ống 250mm L=6m Chương V của E-HSMT 12 1 m
D *\4- Mặt đường bê tông ( Tuyến xóm 16 )
1 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 41,184 1 m2
2 Bù vênh lớp bột đá Chương V của E-HSMT 13,31 1 m3
3 lót nilong Chương V của E-HSMT 399,955 1 m2
4 Bê tông mặt đường, Dày <= 25 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 Chương V của E-HSMT 72,036 1 m3
E *\5- Cống D600 ( Tuyến xóm 17 )
1 Cắt mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 433 1 m
2 Đào mặt đường BT bằng máy đào <= 0.8m3 Chương V của E-HSMT 51,931 1 m3
3 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 176,9 1 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=1000m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 170,82 1 m3
5 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông sạn ngang 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 9,36 1 m3
6 Ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 56,16 1 m2
7 Bê tông móng Chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M150 Chương V của E-HSMT 51,562 1 m3
8 Lắp đặt ống BT bằng cần trục, Đkính ống <=600mm - ống L=2.5m Chương V của E-HSMT 76,68 1 đoạn
9 Nối ống BT bằng PP xảm, Đkính ống 600mm Chương V của E-HSMT 75 1mối nố
10 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 58,01 1 m3
11 Đắp cấp phối đá dăm Dmax3.75cm, Chiều dày đã lèn ép=15cm Chương V của E-HSMT 29,66 1 m2
F *\6- Hố ga, hố thu ( Tuyến xóm 17 )
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 31,905 1 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=1000m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 18,08 1 m3
3 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông sạn ngang 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 1,527 1 m3
4 Ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 16,72 1 m2
5 Bê tông móng Chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M150 Chương V của E-HSMT 5,303 1 m3
6 Ván khuôn tường thẳng, Chiều dày <= 45 cm Chương V của E-HSMT 134,007 1 m2
7 Bê tông hố van, hố ga, Vữa bê tông đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 11,645 1 m3
8 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 13,825 1 m3
9 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,25 Tấn
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 34,8 1 m2
11 Bê tông hố van, hố ga, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 2,258 1 m3
12 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trongBT, Khối lượng một cấu kiện <=50kg Chương V của E-HSMT 1,48 1 tấn
13 Lắp dựng ckiện thép đặt sẵn trong BT, Khối lượng một cấu kiện <=50 kg Chương V của E-HSMT 1,48 Tấn
14 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,17 Tấn
15 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,02 Tấn
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Chương V của E-HSMT 1,708 1 m3
17 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=50Kg Chương V của E-HSMT 40 Cái
18 LĐ ống nhựa PVC mbát nối = PP nối Đkính ống 250mm L=6m Chương V của E-HSMT 24 1 m
G *\7- Mặt đường bê tông ( Tuyến xóm 17 )
1 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 81,972 1 m2
2 Bù vênh lớp bột đá Chương V của E-HSMT 32,77 1 m3
3 lót nilong Chương V của E-HSMT 801,67 1 m2
4 Bê tông mặt đường, Dày <= 25 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 Chương V của E-HSMT 145,661 1 m3
5 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 3,11 1 m3
H *\8- Cống D600 ( Tuyến xóm 18 )
1 Cắt mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 510,32 1 m
2 Đào mặt đường BT bằng máy đào <= 0.8m3 Chương V của E-HSMT 50,288 1 m3
3 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 203,735 1 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=1000m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 199,387 1 m3
5 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông sạn ngang 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 10,47 1 m3
6 Ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 62,82 1 m2
7 Bê tông móng Chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M150 Chương V của E-HSMT 57,84 1 m3
8 Lắp đặt ống BT bằng cần trục, Đkính ống <=600mm - ống L=2.5m Chương V của E-HSMT 85,96 1 đoạn
9 Nối ống BT bằng PP xảm, Đkính ống 600mm Chương V của E-HSMT 85 1mối nố
10 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 71,96 1 m3
11 Đắp cấp phối đá dăm Dmax3.75cm, Chiều dày đã lèn ép=15cm Chương V của E-HSMT 30,29 1 m2
I *\9- Hố ga, hố thu ( Tuyến xóm 18 )
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 36,633 1 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=1000m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 20,789 1 m3
3 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông sạn ngang 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 1,832 1 m3
4 Ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 20,064 1 m2
5 Bê tông móng Chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M150 Chương V của E-HSMT 6,364 1 m3
6 Ván khuôn tường thẳng, Chiều dày <= 45 cm Chương V của E-HSMT 169,699 1 m2
7 Bê tông hố van, hố ga, Vữa bê tông đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 14,857 1 m3
8 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 15,874 1 m3
9 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,3 Tấn
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 41,76 1 m2
11 Bê tông hố van, hố ga, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 2,71 1 m3
12 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trongBT, Khối lượng một cấu kiện <=50kg Chương V của E-HSMT 1,776 1 tấn
13 Lắp dựng ckiện thép đặt sẵn trong BT, Khối lượng một cấu kiện <=50 kg Chương V của E-HSMT 1,776 Tấn
14 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,204 Tấn
15 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,024 Tấn
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Chương V của E-HSMT 2,05 1 m3
17 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=50Kg Chương V của E-HSMT 48 Cái
18 LĐ ống nhựa PVC mbát nối = PP nối Đkính ống 250mm L=6m Chương V của E-HSMT 28,8 1 m
J *\10- Mặt đường bê tông ( Tuyến xóm 18 )
1 Bóc PH nền đường bằng máy đào <= 0.8m3 Chương V của E-HSMT 21,64 1 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=1000m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 21,64 1 m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 108,67 1 m3
4 Mua đất để đắp ( bao gồm vận chuyển đất) Chương V của E-HSMT 122,797 1m3
5 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 84,942 1 m2
6 Bù vênh lớp bột đá Chương V của E-HSMT 27,69 1 m3
7 Lót nilong Chương V của E-HSMT 796,136 1 m2
8 Bê tông mặt đường, Dày <= 25 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 Chương V của E-HSMT 132,332 1 m3
K *\11- Cống D600 ( Tuyến xóm 19 )
1 Cắt mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 449,92 1 m
2 Đào mặt đường BT bằng máy đào <= 0.8m3 Chương V của E-HSMT 44,651 1 m3
3 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 160,335 1 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=1000m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 157,65 1 m3
5 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông sạn ngang 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 9,035 1 m3
6 Ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 54,21 1 m2
7 Bê tông móng Chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M150 Chương V của E-HSMT 50,002 1 m3
8 Lắp đặt ống BT bằng cần trục, Đkính ống <=600mm - ống L=2.5m Chương V của E-HSMT 74,28 1 đoạn
9 Nối ống BT bằng PP xảm, Đkính ống 600mm Chương V của E-HSMT 73 1mối nố
10 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 47,37 1 m3
11 Đắp cấp phối đá dăm Dmax3.75cm, Chiều dày đã lèn ép=15cm Chương V của E-HSMT 24,82 1 m2
L *\12- Hố ga, hố thu ( Tuyến xóm 19 )
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 32,652 1 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=1000m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 18,503 1 m3
3 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông sạn ngang 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 1,679 1 m3
4 Ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 18,392 1 m2
5 Bê tông móng Chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M150 Chương V của E-HSMT 5,833 1 m3
6 Ván khuôn tường thẳng, Chiều dày <= 45 cm Chương V của E-HSMT 137,885 1 m2
7 Bê tông hố van, hố ga, Vữa bê tông đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 11,854 1 m3
8 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 14,149 1 m3
9 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,275 Tấn
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 38,28 1 m2
11 Bê tông hố van, hố ga, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 2,484 1 m3
12 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trongBT, Khối lượng một cấu kiện <=50kg Chương V của E-HSMT 1,628 1 tấn
13 Lắp dựng ckiện thép đặt sẵn trong BT, Khối lượng một cấu kiện <=50 kg Chương V của E-HSMT 1,628 Tấn
14 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,187 Tấn
15 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,022 Tấn
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Chương V của E-HSMT 1,879 1 m3
17 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=50Kg Chương V của E-HSMT 44 Cái
18 LĐ ống nhựa PVC mbát nối = PP nối Đkính ống 250mm L=6m Chương V của E-HSMT 26,4 1 m
M *\13- Mặt đường bê tông ( Tuyến xóm 19 )
1 Bóc PH nền đường bằng máy đào <= 0.8m3 Chương V của E-HSMT 4,83 1 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=1000m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 4,83 1 m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 4,66 1 m3
4 Mua đất để đắp ( bao gồm vận chuyển đất) Chương V của E-HSMT 5,266 1m3
5 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 74,052 1 m2
6 Bù vênh lớp bột đá Chương V của E-HSMT 22,75 1 m3
7 Lót nilong Chương V của E-HSMT 643,263 1 m2
8 Bê tông mặt đường, Dày <= 25 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 Chương V của E-HSMT 116,227 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->