Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200703397-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng Kiến Việt
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng mới
Số hiệu KHLCNT 20200703395
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nghị định 35/NĐ-CP
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-02 14:45:00 đến ngày 2020-07-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,500,186,906 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 2: thi công cống
1 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào bùn 24,941 100M
2 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào bùn 15,239 100M
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,1303 Tấn
4 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 2,177 100M2
5 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I 3,4419 100M3
6 Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T Dung trọng <= 1,65 T/m3 3,129 100M3
7 Sản xuất, Lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu Gỗ ngang mặt cầu 0,5824 M3
8 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I 0,5175 100M3
9 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 0,4705 100M3
10 Làm mặt đường đá cấp phối Dmax4mm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm 1,2014 100M2
11 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I 9,8313 100M3
12 Đóng cọc tràm chiều dài cọc L=3,7m Vào đất cấp I 79,4575 100M
13 Đắp cát nền móng công trình 8,59 M3
14 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 8,59 M3
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,0617 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm 1,3279 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm 0,1386 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm 0,7666 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm 0,8494 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 06mm 0,0064 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 10mm 0,0832 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 12mm 1,9096 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 14mm 1,4012 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 16mm 0,7053 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 18mm 2,1385 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm 0,0076 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm 0,1847 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm 0,1422 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm 0,2546 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0068 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,0367 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm 0,0012 Tấn
33 Sản xuất xà gồ thép 0,5746 Tấn
34 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy 0,5711 100M2
35 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 3,2092 100M2
36 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái, cao <=16m 0,2252 100M2
37 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 300 51,5342 M3
38 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 57,0959 M3
39 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 5,5248 M3
40 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật 0,048 100M2
41 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 0,12 M3
42 Lắp đặt ống thép không rỉ bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm 0,282 100 mét
43 Đào san đất trong phạm vi <=50m, Máy ủi <=75CV, đất cấp II 6,1899 100M3
44 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 6,1899 100M3
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,0469 Tấn
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,1253 Tấn
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,0246 Tấn
48 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm 0,0091 Tấn
49 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm 0,0353 Tấn
50 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm 0,1509 Tấn
51 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 24mm 0,0069 Tấn
52 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật 0,288 100M2
53 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng 0,1178 100M2
54 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 2,16 M3
55 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 1,272 M3
56 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 1,002 M3
57 Xây móng đá hộc dày <=60cm, vữa xi măng Mác 100 1,53 M3
58 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,008 Tấn
59 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,1016 Tấn
60 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm 0,1806 Tấn
61 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,03 100M2
62 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng 0,0345 100M2
63 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 1,8 M3
64 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 0,4 M3
65 Quét nhựa bi tum nóng vào tường 0,1085 M2
66 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào bùn (Tạm tính 50% công đóng) 20,09 100M
67 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I 2,0161 100M3
68 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp II 5,0296 100M3
69 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 4,5724 100M3
70 Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km, độ chặt k=0,9 6,4848 100 M3
71 San đầm đất bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95; E>=20Mpa 0,504 100M3
72 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 1,68 100M2
73 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự 0,1512 100M2
74 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 6 mm 0,4644 Tấn
75 Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 20,16 M3
76 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 3,312 M3
77 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90 2 Cái
78 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm 2 Cái
79 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 30x60cm 2 Cái
80 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép 28 Cái
81 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột 0,3776 100M2
82 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm 0,0556 Tấn
83 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm 0,5906 Tấn
84 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 3,68 M3
85 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 20x20, chiều dài <= 24m, đất cấp I 0,944 100M
86 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông cột 0,128 M3
87 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 0,6912 M3
88 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy 0,0528 100M2
89 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm 0,0506 Tấn
90 Bê tông bệ máy, đá 1x2 Mác 250 0,848 M3
91 Lắp đặt ống bê tông ly tâm dài 6m nối bằng gioăng cao su, đường kính ống 800mm 0,24 100M
92 Đóng cọc tràm chiều dài cọc L=3,7m Vào đất cấp I 11,0112 100M
93 Đắp cát nền móng công trình 4,512 M3
94 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 4,512 M3
95 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0252 100M2
96 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm 0,1874 Tấn
97 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 5,4144 M3
98 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột 0,288 100M2
99 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm 0,0417 Tấn
100 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 08mm 0,0011 Tấn
101 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm 0,0149 Tấn
102 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm 0,4429 Tấn
103 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 2,796 M3
104 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 20x20, chiều dài <= 24m, đất cấp I 0,708 100M
105 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông cột 0,12 M3
106 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Xà, dầm 0,062 100M2
107 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,017 Tấn
108 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 0,0186 Tấn
109 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 0,84 M3
110 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp 0,0704 100M2
111 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm 0,0926 Tấn
112 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm 0,0062 Tấn
113 Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy 16 Cái
114 Lắp đặt BU đường kính 30mm 1 Cái
115 Lắp đặt BU đường kính 16mm 6 Cái
116 Lắp đặt BU đường kính 12mm 112 Cái
117 Lắp đặt BU đường kính 06mm 64 Cái
118 Làm khớp nối ngăn nước bằng tấm cao su 4,18 Mét
119 Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su 16 Mét
120 Sản xuất cửa phai gỗ 1,6599 M3
121 Sản xuất kết cấu thép 0,8614 Tấn
122 Lắp đặt cũa phai 2,5374 Tấn
123 Trét dầu chai cửa phai 0,838 M2
124 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 10,08 M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->