Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200703891-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án đầu tư Xây dựng huyện Nam Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200701837 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương thực hiện chương trình 30a + vốn đối ứng ngân sách huyện + vốn đối ứng ngân sách xã và đóng góp của nhân dân. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 14:52:00 đến ngày 2020-07-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,926,352,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,96 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 353,6 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,56 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,868 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,916 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8879 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6442 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,366 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,767 | m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3856 | 100m2 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,856 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,353 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,1545 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,373 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4743 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4299 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2696 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0189 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0409 | tấn |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 21 | Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 5,5x10x19cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9152 | m3 |
| 22 | Trát tường bể tự hoại, hố ga dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,41 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2232 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9158 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6831 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3163 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6603 | tấn |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2336 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1493 | 100m3 |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,182 | m3 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,3107 | m3 |
| 32 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,8596 | m3 |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,322 | m3 |
| 34 | Bê tông cầu thang, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0004 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5678 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7848 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3111 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7601 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2567 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6526 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5738 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0005 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9439 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1615 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6405 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2567 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8742 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0463 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2075 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0324 | tấn |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,935 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,4414 | m3 |
| 53 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5,5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5,5x10x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5525 | m3 |
| 55 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7034 | tấn |
| 56 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7034 | tấn |
| 57 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3112 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3112 | tấn |
| 59 | GCLD bu lông M24, G8.8, L=650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 60 | GCLD bu lông M24, G8.8, L=150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 61 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8383 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,4 | m2 |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,24 | m2 |
| 64 | GCLD lan can INOX | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,51 | m2 |
| 65 | GCLD vách ngăn tiểu treo bằng tấm compact HPL dày 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,485 | m2 |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,9344 | 1m2 |
| 67 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 100x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,11 | m2 |
| 68 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,4 | m2 |
| 69 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 608,85 | m2 |
| 70 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 720,316 | m2 |
| 71 | Ốp Đá chẻ quy cách KT100x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,769 | m2 |
| 72 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302,8 | m |
| 73 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,67 | m2 |
| 74 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 335,98 | m2 |
| 75 | Trát trần, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 331,11 | m2 |
| 76 | Trát trụ cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,3365 | m2 |
| 77 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,992 | m2 |
| 78 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,826 | m2 |
| 79 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.375,3925 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 868,76 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 608,85 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.635,3025 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch Granite-tiết diện gạch 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264,695 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn WC gạch Granite-tiết diện gạch 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,26 | m2 |
| 85 | Lát đá Granite tự nhiên bậc cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,04 | m2 |
| 86 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238,56 | 1m2 |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8691 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7382 | 100m2 |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,975 | 100m2 |
| 90 | Cầu chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 93 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 95 | Đèn pha LED 100W/220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 96 | Lắp đặt đèn led chiếu pha 70W/220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 97 | Đèn chụp chóa công nghiệp bóng LED 50W/220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 98 | Đèn ốp trần d250 bóng trực tiếp 220v -20w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 99 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 100 | Lắp đặt quạt xoay ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 104 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | hộp |
| 105 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 550 | m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 114 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 115 | Tủ điện tôn sắt sơn tĩnh điện có khóa, có đèn báo kích thước 520x350x170 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | tủ |
| 116 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 117 | Lắp đặt Lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 118 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 120 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 121 | Van phao D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 123 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 124 | Van khóa INOX D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 125 | Van khóa INOX D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 126 | Van khóa INOX D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 129 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 130 | Cút gai trong D21 + níp 2 đầu gai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 138 | Côn thu D34/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 139 | Côn thu D42/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 140 | Tê nhựa PVC D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 141 | Y nhựa uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 142 | Y nhựa uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 143 | Co nhựa uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 144 | Lơi nhựa uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 145 | Co nhựa uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 146 | Lắp đặt máy bơm nước 750W, h=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 máy |
| 147 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1989 | 100m3 |
| 148 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2856 | m3 |
| 149 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,086 | m3 |
| 150 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,918 | m3 |
| 151 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,1704 | m3 |
| 152 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9672 | m3 |
| 153 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,222 | m3 |
| 154 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,694 | 100m2 |
| 155 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5292 | 100m2 |
| 156 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1297 | tấn |
| 157 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8415 | tấn |
| 158 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1238 | tấn |
| 159 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6647 | tấn |
| 160 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2263 | 100m3 |
| 161 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9345 | 100m3 |
| 162 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,33 | m3 |
| 163 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,584 | m3 |
| 164 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,75 | m3 |
| 165 | Bê tông giằng tường, lanh tô, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,302 | m3 |
| 166 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,588 | 100m2 |
| 167 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0056 | 100m2 |
| 168 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9792 | 100m2 |
| 169 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3789 | 100m2 |
| 170 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1152 | tấn |
| 171 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5008 | tấn |
| 172 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1141 | tấn |
| 173 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6398 | tấn |
| 174 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4082 | tấn |
| 175 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | tấn |
| 176 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0855 | tấn |
| 177 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,291 | m3 |
| 178 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,339 | m3 |
| 179 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5,5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,028 | m3 |
| 180 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5,5x10x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,509 | m3 |
| 181 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2411 | tấn |
| 182 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2412 | tấn |
| 183 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0312 | 100m2 |
| 184 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,98 | m2 |
| 185 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,72 | m2 |
| 186 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,7736 | 1m2 |
| 187 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 100x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,105 | m2 |
| 188 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,355 | m2 |
| 189 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 273,065 | m2 |
| 190 | Ốp Đá chẻ quy cách KT100x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,242 | m2 |
| 191 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,2 | m |
| 192 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,52 | m2 |
| 193 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,43 | m2 |
| 194 | Trát trần, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,92 | m2 |
| 195 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,711 | m2 |
| 196 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,52 | m2 |
| 197 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,76 | m2 |
| 198 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 406,026 | m2 |
| 199 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226,87 | m2 |
| 200 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,355 | m2 |
| 201 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 510,541 | m2 |
| 202 | Lát nền, sàn gạch Granite-tiết diện gạch 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,729 | m2 |
| 203 | Lát đá Granite tự nhiên bậc cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m2 |
| 204 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7927 | 100m2 |
| 205 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,86 | 100m2 |
| 206 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 207 | Đèn ốp trần d250 bóng trực tiếp 220v -20w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 208 | Lắp đặt quạt ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 209 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 210 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 211 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 60x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | hộp |
| 212 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 100x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 213 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 214 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 215 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 216 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 217 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 219 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 220 | Tủ điện tôn 1,5ly sơn tĩnh điện thang cái đồng, đèn báo + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| 221 | Cầu chắn rác, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 223 | Lơi nhựa uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 224 | Co nhựa uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 226 | Côn nhựa thu uPVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 228 | Côn nhựa thu uPVC D60/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 229 | Van khóa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 230 | Co nhựa uPVC D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 231 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi INOX | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 232 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 233 | Lắp đặt máy bơm nước 750W, h=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi