Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200704187-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳnh Lưu |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200667983 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện bố trí |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 14:22:00 đến ngày 2020-07-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,251,440,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SƠN LẠI MỘ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp rêu mốc, sửa chữa khuyết tật | Chương IV | 730 | cái |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương IV | 1.963,741 | m2 |
| B | BÓ SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương IV | 580,4905 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương IV | 580,4905 | m2 |
| C | SƠN HÀNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương IV | 555,8849 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, rêu mốc hoa bê tông | Chương IV | 51,84 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương IV | 607,7249 | m2 |
| D | XÂY LẠI BỒN CÂY | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương IV | 4,8763 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Chương IV | 4,8763 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công 80m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Chương IV | 4,8763 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương IV | 4,8763 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 7,0T | Chương IV | 4,8763 | m3 |
| 6 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương IV | 20,191 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương IV | 4,1375 | m3 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Chương IV | 11,3781 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương IV | 102,4525 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương IV | 102,4525 | m2 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương IV | 6,7303 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Chương IV | 2,8261 | tấn |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công 80m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Chương IV | 2,8261 | tấn |
| 14 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương IV | 7,9916 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bằng thủ công 80m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương IV | 7,9916 | m3 |
| 16 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đá hộc, đá ba, đá chẻ, đá xanh miếng | Chương IV | 3,8423 | m3 |
| 17 | Vận chuyển bằng thủ công 80m tiếp theo - đá hộc, đá ba, đá chẻ, đá xanh miếng | Chương IV | 3,8423 | m3 |
| 18 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Chương IV | 6,258 | 1000v |
| 19 | Vận chuyển bằng thủ công 80m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Chương IV | 6,258 | 1000v |
| E | BỆ ĐỠ + PHÙ ĐIÊU | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương IV | 103,622 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Chương IV | 1,459 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Chương IV | 4,5677 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 80m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Chương IV | 4,5677 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương IV | 4,5677 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 7,0T | Chương IV | 4,5677 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương IV | 1,459 | m3 |
| 8 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch thẻ 60x240, vữa XM mác 75 | Chương IV | 39,712 | m2 |
| 9 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 | Chương IV | 60,102 | m2 |
| 10 | Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | Chương IV | 43,0811 | m2 |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Chương IV | 0,9602 | tấn |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công 80m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Chương IV | 0,9602 | tấn |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương IV | 3,1189 | m3 |
| 14 | Vận chuyển bằng thủ công 80m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương IV | 3,1189 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Chương IV | 1,3549 | m3 |
| 16 | Vận chuyển bằng thủ công 80m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Chương IV | 1,3549 | m3 |
| F | NHÀ BIA (02 nhà) | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương IV | 107,7618 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương IV | 7,3082 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương IV | 2,7064 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Chương IV | 13,2475 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Chương IV | 13,2475 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương IV | 13,2475 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương IV | 7,3082 | m3 |
| 8 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương IV | 76,5046 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn bằng đá xanh 300x600 | Chương IV | 24,7392 | m2 |
| 10 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương IV | 25,72 | m2 |
| 11 | Lan can đá (cả lắp dựng) | Chương IV | 27,6 | md |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Chương IV | 118,9018 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn + rêu mốc các chi tiết hoa văn mái | Chương IV | 26,676 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương IV | 145,5778 | m2 |
| 15 | Sơn giả đá | Chương IV | 29,0136 | m2 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương IV | 1,872 | 100m2 |
| 17 | Đánh lại bia và sơn danh sách liệt sỹ | Chương IV | 28,16 | m2 |
| 18 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Chương IV | 3,2053 | tấn |
| 19 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Chương IV | 3,2053 | tấn |
| 20 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương IV | 6,8597 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương IV | 6,8597 | m3 |
| 22 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Chương IV | 6,3673 | m3 |
| 23 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Chương IV | 6,373 | m3 |
| 24 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đá ốp lát các loại | Chương IV | 1,313 | 100m2 |
| 25 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - đá ốp lát các loại | Chương IV | 1,313 | 100m2 |
| G | SƠN LẠI ĐÀI CHÍNH (SƠN TẦNG 2,3,4,5) | |||
| 1 | Đánh rêu mốc thành đứng trần, bờ nóc mái | Chương IV | 123,68 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương IV | 476,09 | m2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương IV | 16,74 | 100m2 |
| 4 | Cắt cỏ | Chương IV | 20 | công |
| 5 | Cắt tỉa cành cây các loại cây trong khuôn viên | Chương IV | 30 | công |
| 6 | Vận chuyển cỏ, cây đã cắt ra khỏi công trường | Chương IV | 5 | công |
| 7 | Vận chuyển đổ thải | Chương IV | 5 | chuyến |
| 8 | Vệ sinh đường đi khu vực mộ (gạch đỏ có khứa mặt bám rêu mốc) | Chương IV | 1.526,286 | m2 |
| 9 | Vệ sinh đường đi, sân khu vực vào đài chính (gạch trơn bám rêu mốc) | Chương IV | 782,375 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi