Gói thầu: Nền-Mặt đường và các công trình trên tuyến
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200690967-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Tây Giang |
| Tên gói thầu | Nền-Mặt đường và các công trình trên tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20200690807 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 17:18:00 đến ngày 2020-07-11 17:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,005,869,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,500,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1. Tuyến đường vào khu dân cư số 4 đến Trường tiểu học Atiêng | |||
| B | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm | Theo chương V | 327,48 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo chương V | 2,7123 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu cách ly | Theo chương V | 13,645 | 100m2 |
| 4 | Thép truyền lực khe co giãn d = 25 | Theo chương V | 1,3626 | tấn |
| 5 | Thép truyền lực khe co giãn d <= 10 | Theo chương V | 0,089 | tấn |
| 6 | Thép truyền lực khe dọc | Theo chương V | 0,1969 | tấn |
| 7 | Cắt làm khe dọc | Theo chương V | 239 | 1m |
| 8 | Cắt khe giãn | Theo chương V | 27,5 | 1m |
| 9 | Cắt khe co giả | Theo chương V | 236,5 | 1m |
| C | BÓ BỒN CÂY XANH | |||
| 1 | Bê tông bó bồn cây xanh đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,3072 | m3 |
| 2 | Lắp bó bồn cây xanh | Theo chương V | 24 | m |
| 3 | Ván khuôn bó bồn cây xanh | Theo chương V | 0,0768 | 100m2 |
| D | VĨA HÈ | |||
| 1 | Bê tông nền vĩa hè đá 2x4 M150 | Theo chương V | 103,7778 | m3 |
| 2 | Đệm vĩa hè bằng vữa xi măng M50 | Theo chương V | 1.482,54 | m2 |
| 3 | Lót gạch Block vĩa hè | Theo chương V | 1.482,54 | m2 |
| E | 2. Tuyến từ Trường THPT Tây Giang đến khu dân cư sau Trung tâm VHTT giáp Trường Tiểu học Atiêng | |||
| F | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đườn bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo chương V | 6,2357 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9t, độ chặt K=0,95 | Theo chương V | 0,4899 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn khuôn đường độ chặt K98 | Theo chương V | 1.329,49 | m2 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo chương V | 2,6479 | 100m3 |
| G | BÓ BỒN CÂY XANH | |||
| 1 | Bê tông bó bồn cây xanh đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo chương V | 2,6624 | m3 |
| 2 | Lắp bó bồn cây xanh | Theo chương V | 208 | m |
| 3 | Ván khuôn bó bồn cây xanh | Theo chương V | 0,6656 | 100m2 |
| H | BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 15,9294 | m3 |
| 2 | Ván khuôn kim loại bó vỉa | Theo chương V | 2,6549 | 100m2 |
| 3 | Bê tông chân bó vỉa đổ tại chỗ, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 23,8941 | m3 |
| 4 | Đệm móng bó vỉa đá 4x6, dày 10cm | Theo chương V | 15,9294 | m3 |
| I | TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đệm móng biển báo, đá 4x6 M100 | Theo chương V | 0,525 | m3 |
| 2 | Bê tông móng biển báo đá 1x2 M200 | Theo chương V | 0,2625 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng biển báo | Theo chương V | 0,0255 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép chống xoay biển báo, D14 | Theo chương V | 0,0022 | tấn |
| 5 | Biển báo nguy hiểm hình tam giác, tôn dày 2mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Theo chương V | 3 | cái |
| J | PHẦN TUYẾN CỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào đất cấp 2 hố móng bằng nhân lực (10%) | Theo chương V | 165,31 | m3 |
| 2 | Đào đất cấp 2 hố móng =máy đào <=0,8m3 | Theo chương V | 14,8779 | 100m3 |
| 3 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37,5 | Theo chương V | 7,514 | m3 |
| 4 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax 25 | Theo chương V | 63 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đáy mương đá 2x4 M150 | Theo chương V | 116,914 | m3 |
| 6 | Bê tông thành mương đá 2x4 M150 | Theo chương V | 111,5408 | m3 |
| 7 | Bê tông đan đá 1x2 M200 | Theo chương V | 55,0476 | m3 |
| 8 | Bê tông dầm ga đá 1x2 M200 | Theo chương V | 1,235 | m3 |
| 9 | Cốt thép thân mương D≤10 | Theo chương V | 10,7265 | tấn |
| 10 | Ván khuôn kim loại bản đáy | Theo chương V | 4,2824 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn kim loại tường | Theo chương V | 14,2849 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn kim loại tấm đan | Theo chương V | 2,1395 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép dầm ga D<=10mm | Theo chương V | 4,4403 | tấn |
| 14 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo chương V | 7,2626 | tấn |
| 15 | Thép riềng L80x80x6 | Theo chương V | 1,4196 | tấn |
| 16 | Lắp dựng đan ga (thép góc) | Theo chương V | 1,4196 | tấn |
| 17 | Lắp dựng lưới chắn rác bằng gan | Theo chương V | 26 | cái |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo chương V | 14,8674 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi